Google Analytics ____ Tawt.to

Bảng Giá Xe Lexus mới nhất

Bảng Giá Xe Lexus mới nhất
5 (100%) 2 votes

Bảng giá xe Lexus mới nhất cập nhật tháng 12/2017

Giá xe lexus luôn bị ảnh hưởng bởi chính sách thuế, phí ô tô tại Việt Nam luôn thường xuyên thay đổi, biến động và dường như không có gì là đảm bảo cho một sự ổn định lâu dài, chắc chắn. Bảng giá các dòng xe Lexus liên tục được cập nhật đầy đủ và chính xác nhất 

1. Giá xe Lexus ES 250 

Giá bán : 2.280.000.000 vnđ

  • Động cơ:  2.5L, VVT-i kép
  • Hộp số:  Tự động 6 cấp
  • Công suất: 181 mã lực
  • Tăng tốc: 9.8s (0-100km/h)
  • Nhiên liệu trung bình: 8,0 lít /100km
  • Màu xe: Trắng, Đen, Bạc, Nâu đậm, Nâu nhạt, Ghi, Xanh dương đậm
  • Màu nội thất: Nâu, Kem, Đen

2. Giá xe Lexus ES 350

Giá bán: 3.260.000.000 vnđ

  • Động cơ:  V6 3.5L, VVT-i kép
  • Hộp số:  Tự động 8 cấp
  • Công suất:  272 mã lực
  • Tăng tốc: 7.5s (0-100km/h)
  • Nhiên liệu trung bình: 9,5 lít /100km
  • Màu xe: Trắng, Đen, Bạc, Nâu đậm, Nâu nhạt, Ghi, Xanh dương đậm
  • Màu nội thất: Nâu, Kem, Đen

3. Giá xe Lexus GS 200T

Giá bán: 3.130.000.000 vnđ

  • Động cơ: 2.0 Tubor tăng áp khí cuộn đôi
  • Hộp số:  Hộp số tự động 8 cấp thể thao
  • Công suất: 241 mã lực
  • Tăng tốc:  7.3s
  • Nhiên liệu trung bình: 9,4 lít/100km
  • Màu xe:  Đen, Trắng, Bạc, Xanh, Nâu, Đỏ, Ghi
  • Màu nội thất:  Nâu, Kem, Đen
  • Năm sản xuất: 2017

4. Giá xe Lexus GS350

Giá bán: 4.390.000.000 vnđ

  • Động cơ: V6 3.5L, VVT-i kép
  • Hộp số:  Tự động 8 cấp thể thao
  • Công suất: 316 mã lực
  • Tăng tốc: 6.0s (0-100km/h)
  • Nhiên liệu trung bình: 9,9 lít/100 km
  • Màu xe: Đen, Trắng, Bạc, Xanh, Nâu, Đỏ, Ghi.
  • Màu nội thất: Nâu, Kem, Đen
  • Năm sản xuất: 2017

5. Giá xe Lexus LS 460

Giá bán: 7.540.000.000 vnđ

  • Động cơ:  V8 4.6L VVT-i kép
  • Hộp số:  Tự động 8 cấp
  • Công suất: 382 mã lực
  • Tăng tốc: 5,9 lít/100km
  • Nhiên liệu trung bình: 11.1 lít/100km
  • Màu xe:  Đen, Trắng, Nâu nhạt, Nâu đậm Bạc, Xám
  • Màu nội thất: Đen, Kem, Nâu
  • Năm sản xuất: 2017

6. Giá xe Lexus RC 200T

Giá bán: 2.980.000.000 vnđ

  • Động cơ: I4, 2.0L Tubor tăng áp khí cuộn đôi
  • Hộp số:  Tự động 8 cấp thể thao
  • Công suất: 241 mã lực
  • Tăng tốc: 7,5s (0-100km/h)
  • Nhiên liệu trung bình:  8 lít/100km
  • Màu xe (7): Đen, Đen Graphite, Trắng, Ghi, Xám, Đỏ
  • Màu nội thất(4):  Đen, Kem, Nâu, Xám
  • Năm sản xuất: 2017

7. Giá xe Lexus NX 200T

Giá bán: 2.599.000.000 vnđ

  • Động cơ: I4, 2.0L Tubor tăng áp khí cuộn đôi
  • Hộp số:  Tự động 6 cấp, lẫy số thể thao
  • Công suất: 235 mã lực
  • Tăng tốc: 7,2s (0-100km/h)
  • Nhiên liệu trung bình: 8,2 lít/100km
  • Màu xe: Trắng, Đen, Xanh dương, Đỏ, Ghi, Xám, Bạc.
  • Màu nội thất: Đen, Đỏ nâu, Đen kem.
  • Năm sản xuất: 2017

8. Giá xe Lexus RX 200T

Giá bán: 3.060.000.000 vnđ

  • Động cơ: I4, 2.0L Tubor tăng áp khí cuộn đôi
  • Hộp số:  Tự động 6 cấp.
  • Công suất: 234 mã lực
  • Tăng tốc: 9,5s (0-100km/h)
  • Nhiên liệu trung bình:
  • Màu xe: Đen, Trắng, Nâu nhạt, Nâu đậm, Bạc, Đỏ, Xanh dương đậm.
  • Màu nội thất: Đen, Kem, Nâu da bò

9. Giá xe Lexus RX 350

Giá bán: 3.810.000.000 vnđ

  • Động cơ: V6 3.5 lít
  • Hộp số:  Tự động 8 cấp
  • Công suất: 295 mã lực
  • Tăng tốc: 7,9s (0-100km/h)
  • Nhiên liệu trung bình: 9.9 lít/100km
  • Màu xe: Đen, Trắng, Nâu nhạt, Nâu đậm, Bạc, Đỏ, Xanh dương đậm.
  • Màu nội thất: Đen, Kem, Nâu da bò

10. Giá xe Lexus GX 460

Giá bán: 5.060.000.000 vnđ

  • Động cơ: V8 4.6 lít
  • Hộp số:  Tự động 6 cấp.
  • Công suất: 292 mã lực
  • Tăng tốc: 8,3s (0-100km/h)
  • Nhiên liệu trung bình: 8.2 lít /100 km
  • Màu xe: Trắng, Đen, Nâu nhạt, Xám, Bạc, Đỏ đậm
  • Màu nội thất: Đen, Kem, Xám

11. Giá xe Lexus LX 570

Giá bán: 7.810.000.000 vnđ

  • Động cơ: V8 5.7 lít 32 van trục cam kép
  • Hộp số:  Tự động 8 cấp
  • Công suất: 367 mã lực
  • Tăng tốc: 7,7s (0-100km/h)
  • Nhiên liệu trung bình: 8.2 L /100 km
  • Màu xe: Trắng, Đen, Xám, Ghi, Nâu
  • Màu nội thất: Đen, Kem, Nâu da bò

Chi tiết giá bán mới nhất của các dòng xe Lexus như sau:

Bảng giá xe ô tô Lexus mới nhất tháng 12/2017

STT Dòng xe Động cơ/Hộp số Giá bán cập nhật mới nhất ( triệu đồng)
Bảng giá xe Lexus ES250 LEXUS ES250 2.5L, VVT-i kép / 6AT  2.280
  LEXUS ES350 V6 3.5L, VVT-i kép/ 8AT  3.260
  LEXUS GS200T 2.0 Tubor tăng áp khí cuộn đôi / 8 AT thể thao  3.130
  LEXUS GS350 V6 3.5L, VVT-i kép / 8AT thể thao  4.930
  LEXUS LS460 V8 4.6L VVT-i kép / 8AT  7.540
  LEXUS RC200T I4, 2.0L Tubor tăng áp khí cuộn đôi / 8AT Thể thao  2.980
  LEXUS NX200T I4, 2.0L Tubor tăng áp khí cuộn đôi / 6AT Thể thao  2.599
  LEXUS RX200T I4, 2.0L Tubor tăng áp khí cuộn đôi/ 6AT  3.060
  LEXUS RX350 V6 3.5 lít / 8AT  3.810
  LEXUS GX460 V8 4.6 lít / 6AT  5.060
  LEXUS LX570 V8 5.7 lít 32 van trục cam kép / 8AT  7.810

>> Xem thêm:

Bảng giá xe Toyota mới nhất

BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN: 0
 
Facebook Auto Publish Powered By : XYZScripts.com