
Bảng giá niêm yết Honda Vision 2026 theo phiên bản
Honda Vision 2026 niêm yết 31,89 triệu đồng cho bản Tiêu chuẩn, 33,59 triệu đồng cho Cao cấp, 34,99 triệu đồng cho Đặc biệt và 37,29 triệu đồng cho Thể thao, theo công bố Honda Việt Nam ngày 18/12/2025. Bảng giá áp dụng cho khách hàng cá nhân tại hệ thống cửa hàng HEAD ủy nhiệm.
Đa số đại lý HEAD bán cao hơn giá đề xuất từ 1,6 đến 4,7 triệu đồng vào giai đoạn cao điểm; người mua nên đối chiếu giá đề xuất với giá thực tế trước khi đặt cọc. Có thể tham khảo phương pháp tính giá xe để bóc tách cấu phần. Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất (VNĐ) |
|---|---|---|
| Honda Vision Tiêu chuẩn | Trắng đen | 31,89 triệu đồng |
| Honda Vision Cao cấp | Đỏ xám | 33,59 triệu đồng |
| Honda Vision Đặc biệt | Nâu xám | 34,99 triệu đồng |
| Honda Vision Thể thao | Bạc đen, Xám đen, Đen | 37,29 triệu đồng |
Nguồn tham khảo: website chính hãng Honda, thông tin đại lý và dữ liệu thị trường; xác minh 07/2026. Giá chỉ mang tính tham khảo và cần xác nhận lại tại đại lý trước khi đặt cọc.

Giá lăn bánh Honda Vision 2026 tại Hà Nội, TP.HCM và tỉnh khác
Honda Vision 2026 có giá lăn bánh tại TP.HCM từ 37,09 triệu đồng đến 42,29 triệu đồng theo dữ liệu đại lý ủy nhiệm; tại Hà Nội từ khoảng 36 đến 43,5 triệu đồng; tại tỉnh khác khoảng 34 đến 40,5 triệu đồng tùy phiên bản, áp dụng tháng 5/2026. Mức tính cho khách hàng cá nhân đăng ký xe lần đầu.
Công thức ước tính: Giá lăn bánh = Giá xe + Lệ phí trước bạ + Phí cấp biển số + Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Người mua có thể dùng công cụ tính giá lăn bánh để ước lượng theo phiên bản và tỉnh thành cụ thể trước khi đến HEAD.
| Phiên bản | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh khác |
|---|---|---|---|
| Honda Vision Tiêu chuẩn | ~35,1–36,1 triệu | ~37,09 triệu | ~34–35,5 triệu |
| Honda Vision Cao cấp | ~36,7–37,7 triệu | ~38,19 triệu | ~35,3–36,3 triệu |
| Honda Vision Đặc biệt | ~37,9–39,1 triệu | ~39,79 triệu | ~36,5–37,5 triệu |
| Honda Vision Thể thao | ~41–42 triệu | ~42,29 triệu | ~39–40,5 triệu |
Lưu ý Tin Giá Xe: Giá lăn bánh Honda Vision 2026 nêu trên là dự toán tháng 5/2026; quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành, đặc biệt khi địa phương điều chỉnh tỷ lệ trước bạ hoặc mức phí cấp biển số xe máy.

Cấu trúc chi phí lăn bánh xe máy: các khoản phí khi đăng ký Vision
Khi đăng ký Honda Vision 2026 lần đầu, người mua chỉ cần nộp 3 nhóm phí: lệ phí trước bạ (5% tại Hà Nội và TP.HCM, 2% tại các tỉnh khác), phí cấp biển số xe máy (1–4 triệu đồng tùy thành phố) và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc, không phát sinh phí đăng kiểm hay bảo trì đường bộ như ô tô. Quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành.
- Lệ phí trước bạ: 5% tại Hà Nội và TP.HCM; 2–5% tại các tỉnh tùy địa phương.
- Phí cấp biển số xe máy: 4 triệu đồng tại Hà Nội, 1,4 triệu đồng tại TP.HCM, 1 triệu đồng tại tỉnh.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: điều kiện để xe lưu thông hợp pháp.
- Không phát sinh: phí đăng kiểm định kỳ và phí bảo trì đường bộ (chỉ áp dụng cho ô tô).
Ví dụ với bản Tiêu chuẩn 31,89 triệu đồng tại TP.HCM, tổng chi phí lăn bánh ước tính khoảng 37,09 triệu đồng. Người mua tham khảo thêm thủ tục đăng ký xe máy cần những gì để chuẩn bị hồ sơ.
Honda Vision 2026 có gì: thông số, động cơ và màu sắc
Honda Vision 2026 sử dụng động cơ eSP+ 110cc, 4 kỳ, xy-lanh đơn, công suất 6,59 kW tại 7.500 vòng/phút, dung tích bình xăng 4,9 lít, mức tiêu hao công bố 1,85 lít/100km. Trang bị Smartkey, cổng sạc USB và đèn LED định vị xuất hiện trên các bản Cao cấp trở lên.
Với bình xăng 4,9 lít, Honda Vision 2026 có thể di chuyển khoảng 220–240 km mỗi lần đổ đầy trong điều kiện đường đô thị. Chiều cao yên 761 mm ở bản thường và 785 mm trên bản Thể thao/Cổ điển. Người dùng quan tâm chi tiết bình xăng có thể đọc bài dung tích bình xăng Vision.
Khác biệt giữa 4 phiên bản
- Vision Tiêu chuẩn (31,89 triệu đồng): màu Trắng đen, trang bị nền tảng, không Smartkey.
- Vision Cao cấp (33,59 triệu đồng): màu Đỏ xám, bổ sung Smartkey và đèn LED định vị.
- Vision Đặc biệt (34,99 triệu đồng): màu Nâu xám, trang bị nhỉnh hơn bản Cao cấp.
- Vision Thể thao (37,29 triệu đồng): ba lựa chọn màu Bạc đen, Xám đen, Đen, kiểu dáng thể thao và bánh trước 16 inch.
So sánh Honda Vision với Yamaha Janus và Yamaha Latte
Trong phân khúc tay ga phổ thông 30–40 triệu đồng tại Việt Nam, Honda Vision 2026 (31,89–37,29 triệu đồng) cạnh tranh trực tiếp Yamaha Janus (~28,5–33,8 triệu đồng) và Yamaha Latte (37–38,5 triệu đồng). Honda Vision có lợi thế tiêu hao 1,85 lít/100km và độ phổ biến cao trong nhóm khách văn phòng.
| Tiêu chí | Honda Vision | Yamaha Janus | Yamaha Latte |
|---|---|---|---|
| Giá khởi điểm | 31,89 triệu đồng | ~28,5 triệu đồng | ~37 triệu đồng |
| Dung tích động cơ | 110cc eSP+ | 125cc Blue Core | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng. |
| Tiêu hao nhiên liệu | 1,85 lít/100km | 1,87 lít/100km | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng. |
| Phù hợp với | Khách văn phòng cần thanh khoản cao | Sinh viên, ngân sách 30 triệu đồng | Khách nữ ưu tiên kiểu dáng |
Người mua phân vân giữa các tay ga phổ thông có thể dùng công cụ so sánh xe để đối chiếu trực tiếp.
Góc nhìn Tin Giá Xe: Honda Vision 2026 giữ vị thế xe tay ga phổ thông nhờ tiêu hao 1,85 lít/100km và thanh khoản cao, nhưng người mua nên cảnh giác việc đại lý HEAD bán cao hơn giá đề xuất 1,6–4,7 triệu đồng vào giai đoạn cao điểm cận Tết, có thể chờ qua mùa cao điểm để tiếp cận giá gần đề xuất hơn.

Ưu đãi và giá thực tế Honda Vision tại đại lý tháng 5/2026
Tháng 5/2026, Honda Việt Nam chưa công bố chương trình ưu đãi riêng cho dòng Vision; tuy vậy, giá thực tế tại đại lý HEAD đã hạ nhiệt về mức 33,5–39 triệu đồng cho 4 phiên bản, thấp hơn 1–2 triệu đồng so với giai đoạn cận Tết Nguyên đán 2026. Mức này áp dụng cho khách hàng cá nhân mua tại HEAD ủy nhiệm.
Cụ thể, bản Tiêu chuẩn ghi nhận giá đại lý 32–34 triệu đồng; bản Cao cấp 35–35,5 triệu đồng; bản Đặc biệt 36–37 triệu đồng và bản Thể thao 39–41 triệu đồng. Vào dịp cận Tết Nguyên đán, giá có thể tăng 2–4,7 triệu đồng so với đề xuất do nhu cầu mua xe cao. Ưu đãi cần kiểm tra trực tiếp với đại lý.

Nên chọn phiên bản Honda Vision 2026 nào?
- Phù hợp với: sinh viên, nhân viên văn phòng, người di chuyển đô thị dưới 30 km/ngày.
- Không phù hợp với: người chở hàng nặng, đi đường trường dài, ưu tiên động cơ trên 125cc.
- Nên chọn Vision Tiêu chuẩn (31,89 triệu đồng) nếu ngân sách giới hạn, ưu tiên giá thấp nhất, không cần Smartkey.
- Cân nhắc Vision Cao cấp (33,59 triệu đồng) nếu cần Smartkey và đèn LED định vị với giá hợp lý.
- Cân nhắc Vision Đặc biệt (34,99 triệu đồng) nếu ưu tiên màu sắc trẻ trung, trang bị nhỉnh hơn bản Cao cấp.
- Cân nhắc Vision Thể thao (37,29 triệu đồng) nếu ưu tiên kiểu dáng thể thao, bánh trước 16 inch và yên cao 785 mm.
Người mua đang phân vân ngân sách 30–40 triệu đồng có thể tham khảo gợi ý tìm xe theo ngân sách hoặc đối chiếu với danh mục giá xe máy Honda để mở rộng lựa chọn.
Lưu ý Tin Giá Xe: Giá đề xuất và giá lăn bánh Honda Vision 2026 áp dụng tháng 5/2026 và có thể thay đổi khi Honda Việt Nam điều chỉnh chính sách giá, khi địa phương thay đổi tỷ lệ trước bạ hoặc khi nhu cầu thị trường tăng cao dịp cận Tết Nguyên đán.

