Giá xe ô tô

Giá xe Honda City mới nhất 17/06/2026

Giá xe Honda City hiện hành tại Việt Nam có 3 phiên bản: City G niêm yết 499 triệu đồng, City L 539 triệu đồng và City RS 569 triệu đồng; màu Đỏ cộng thêm 8 triệu đồng cho bản L và RS. Giá lăn bánh tham khảo tại Hà Nội từ ~575 triệu đến ~660 triệu tùy phiên bản; giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.

Lưu ý minh bạch Nội dung trên Tin Giá Xe chỉ có giá trị tham khảo. Giá xe, chi phí lăn bánh và chính sách bán hàng có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực và đơn vị bán hàng. Chúng tôi không trực tiếp bán xe và không đại diện cho bất kỳ hãng xe hoặc đại lý nào.
Giá xe Honda City mới nhất 17/06/2026

Nội dung bài viết

Tóm tắt nhanh

  • Honda City có 3 phiên bản: G (499 triệu), L (539 triệu), RS (569 triệu).
  • Màu Đỏ cộng thêm 8 triệu đồng trên bản L và RS, tổng 6 màu ngoại thất.
  • Chênh giá G→L 40 triệu đồng, L→RS 30 triệu đồng.
  • Động cơ 1.5L DOHC i-VTEC, 119 mã lực, hộp số CVT, tiêu thụ 5,68 lít/100 km.
  • Lăn bánh Hà Nội tham khảo từ ~575 triệu (G) đến ~660 triệu (RS).
Giá xe Honda City mới nhất 2026: bảng giá niêm yết, giá lăn bánh và thông số chi tiết

Giá xe Honda City mới nhất — bảng giá niêm yết các phiên bản

Honda City được Honda Việt Nam lắp ráp và phân phối với 3 phiên bản: City G 499 triệu đồng, City L 539 triệu đồng, City RS 569 triệu đồng. Bản L và RS tùy chọn màu Đỏ cộng thêm 8 triệu đồng, tương ứng 547 triệu và 577 triệu đồng. Honda City có 6 màu ngoại thất gồm Đỏ, Đen ánh, Titan, Xám, Xanh và Trắng ngà.

Mức chênh giá niêm yết giữa các phiên bản lần lượt là 40 triệu đồng (G→L) và 30 triệu đồng (L→RS). Người dùng có thể đối chiếu thêm với các mẫu khác trong dải sản phẩm tại chuyên mục bảng giá xe ô tô Honda.

Phiên bảnMàu tiêu chuẩnMàu Đỏ
Honda City G (1.5L CVT)499.000.000đCần xác minh tại thời điểm mua
Honda City L (1.5L CVT)539.000.000đ547.000.000đ
Honda City RS (1.5L CVT)569.000.000đ577.000.000đ

“Honda City có 3 phiên bản: G 499 triệu, L 539 triệu và RS 569 triệu đồng; màu Đỏ cộng thêm 8 triệu cho L và RS.”

Giá xe Honda City mới nhất 2026: bảng giá niêm yết, giá lăn bánh và thông số chi tiết

Giá lăn bánh Honda City tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh

Giá lăn bánh tham khảo Honda City: Hà Nội ~575 triệu (G), ~620 triệu (L), ~654 triệu (RS) do trước bạ 12% và biển số 20 triệu; TP.HCM ~565 triệu (G), ~609 triệu (L), ~642 triệu (RS); tỉnh áp trước bạ 10% còn ~551 triệu (G), ~595 triệu (L), ~628 triệu (RS). Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.

Phiên bảnLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh tỉnh (trước bạ 10%)
Honda City G~575.000.000đ~565.000.000đ~551.000.000đ
Honda City L~620.000.000đ~609.000.000đ~595.000.000đ
Honda City RS~654.000.000đ~642.000.000đ~628.000.000đ

Người dùng muốn tự ước tính cho từng địa phương cụ thể có thể dùng công cụ tính giá lăn bánh ô tô để áp đúng tỷ lệ trước bạ và phí biển số nơi đăng ký.

Cấu trúc các khoản phí lăn bánh Honda City

  • Lệ phí trước bạ: 12% tại Hà Nội, Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ; 10% tại các tỉnh khác.
  • Phí biển số: 20 triệu đồng tại Hà Nội và TP.HCM; 1 triệu đồng tại khu vực khác.
  • Phí đăng kiểm và phí bảo trì đường bộ: áp dụng theo văn bản hiện hành cho ô tô con dưới 9 chỗ.
  • Bảo hiểm TNDS bắt buộc: theo quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành.
  • Bảo hiểm vật chất xe (tự nguyện): cần xác minh tại thời điểm mua.

Lưu ý Tin Giá Xe: Giá lăn bánh Honda City trên chỉ mang tính tham khảo, biến động theo khu vực, đại lý, chương trình khuyến mãi và quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản pháp lý hiện hành. Người dùng cần kiểm tra trực tiếp với đại lý Honda ô tô chính hãng tại thời điểm mua.

Giá xe Honda City mới nhất 2026: bảng giá niêm yết, giá lăn bánh và thông số chi tiết

Ưu đãi và khuyến mãi Honda City hiện hành

Honda Việt Nam và đại lý đang áp dụng các chương trình ưu đãi cho Honda City: hỗ trợ tiền mặt 10–20 triệu đồng hoặc 50% lệ phí trước bạ, kết hợp bảo hiểm thân xe và gói phụ kiện chính hãng. Mức ưu đãi cụ thể, thời gian áp dụng và phụ kiện tặng kèm cần kiểm tra trực tiếp với đại lý.

  • Hỗ trợ tiền mặt 10–20 triệu đồng theo từng phiên bản tại thời điểm áp dụng.
  • Hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ theo chương trình hãng.
  • Tặng bảo hiểm thân xe, phim cách nhiệt, thảm sàn, camera hành trình tùy đại lý.
  • Hỗ trợ vay trả góp qua ngân hàng liên kết; lãi suất và điều kiện cần xác minh tại thời điểm mua.
Giá xe Honda City mới nhất 2026: bảng giá niêm yết, giá lăn bánh và thông số chi tiết

Thông số kỹ thuật Honda City

Honda City là sedan hạng B 5 chỗ, kích thước bản tiêu chuẩn 4.580 × 1.748 × 1.467 mm; bản RS dài hơn 9 mm (4.589 mm). Cả 3 phiên bản dùng động cơ xăng 1.5L DOHC i-VTEC, công suất 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút, mô-men 145 Nm tại 4.300 vòng/phút, hộp số CVT. Mức tiêu thụ trung bình công bố 5,68 lít/100 km.

Thông sốHonda City GHonda City LHonda City RS
Động cơ1.5L DOHC i-VTEC1.5L DOHC i-VTEC1.5L DOHC i-VTEC
Hộp sốCVTCVTCVT
Công suất119 mã lực @ 6.600 v/p119 mã lực @ 6.600 v/p119 mã lực @ 6.600 v/p
Mô-men xoắn145 Nm @ 4.300 v/p145 Nm @ 4.300 v/p145 Nm @ 4.300 v/p
Mức tiêu thụ5,68 lít/100 km5,68 lít/100 km5,68 lít/100 km
Kích thước D×R×C (mm)4.580 × 1.748 × 1.4674.580 × 1.748 × 1.4674.589 × 1.748 × 1.467
Số chỗ555

Honda City là dòng sedan hạng B của Honda, sử dụng động cơ xăng 1.5L DOHC i-VTEC kết hợp hộp số CVT, công suất 119 mã lực và mô-men xoắn 145 Nm trên cả 3 phiên bản G, L và RS.

Giá xe Honda City mới nhất 2026: bảng giá niêm yết, giá lăn bánh và thông số chi tiết

So sánh các phiên bản Honda City G, L và RS

Ba phiên bản Honda City dùng cùng động cơ 1.5L DOHC i-VTEC và hộp số CVT. Khác biệt chính nằm ở trang bị tiện nghi, an toàn (gói Honda Sensing), đèn, vành la-zăng, ghế, hệ thống giải trí và chi tiết ngoại thất thể thao trên bản RS. Mức chênh giá niêm yết: G→L 40 triệu, L→RS 30 triệu đồng. Trang bị chi tiết cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.

Tiêu chíHonda City GHonda City LHonda City RS
Giá niêm yết (màu tiêu chuẩn)499.000.000đ539.000.000đ569.000.000đ
Động cơ/hộp số1.5L i-VTEC / CVT1.5L i-VTEC / CVT1.5L i-VTEC / CVT
Honda SensingThông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãngThông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãngThông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng
Ngoại thất thể thaoThông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãngThông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng
Kích thước dài (mm)4.5804.5804.589
Giá xe Honda City mới nhất 2026: bảng giá niêm yết, giá lăn bánh và thông số chi tiết

So sánh Honda City với đối thủ cùng phân khúc

Honda City cạnh tranh trực tiếp với Toyota Vios, Hyundai AccentMazda2 trong phân khúc sedan hạng B. Lợi thế chính của City là động cơ 1.5L DOHC i-VTEC 119 mã lực và gói an toàn Honda Sensing trên các bản cao. Giá, kích thước và trang bị của các đối thủ cần đối chiếu công bố chính thức từ hãng tương ứng.

Tiêu chíHonda CityToyota ViosHyundai AccentMazda2
Giá khởi điểm499.000.000đThông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãngThông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãngThông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng
Động cơ1.5L i-VTEC, 119 mã lựcThông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãngThông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãngThông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng
Hộp sốCVTThông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãngThông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãngThông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng
Phân khúcSedan hạng BSedan hạng BSedan hạng BSedan hạng B

Người dùng muốn đối chiếu trực quan từng tiêu chí có thể dùng công cụ so sánh xe ô tô để xem song song giá, thông số và trang bị giữa Honda City và 3 đối thủ.

Góc nhìn Tin Giá Xe: Honda City định vị ở nhóm giá khá so với sedan hạng B; bản RS phù hợp khách hàng ưu tiên Honda Sensing và thiết kế thể thao. Hạn chế chính là khoang hành lý và độ rộng hàng ghế sau cần đối chiếu thực tế với Vios và Accent. Khách hàng ngân sách dưới 540 triệu đồng nên cân nhắc bản G hoặc L.

Giá xe Honda City mới nhất 2026: bảng giá niêm yết, giá lăn bánh và thông số chi tiết

Có nên mua Honda City không, nên chọn phiên bản nào

  • Phù hợp với gia đình nhỏ 4–5 người ở đô thị Hà Nội, TP.HCM, ưu tiên sedan gọn, vận hành nhẹ và Honda Sensing trên bản cao.
  • Không phù hợp với gia đình cần xe 7 chỗ, khách hàng cần SUV gầm cao, hoặc ngân sách lăn bánh dưới 550 triệu đồng.
  • Nên chọn City RS nếu cần Honda Sensing đầy đủ, đèn LED, ngoại thất thể thao và ngân sách lăn bánh từ ~640 triệu đồng.
  • Nên chọn City L nếu cần trang bị tiện nghi đầy đủ ở mức giá 539 triệu đồng và không yêu cầu phong cách RS.
  • Cân nhắc City G nếu ưu tiên giá khởi điểm 499 triệu đồng và trang bị tiêu chuẩn.

Người dùng đang tính tổng chi phí sở hữu có thể tham khảo công cụ tính chi phí nuôi xe để dự trù khoản nhiên liệu, bảo dưỡng, bảo hiểm hằng năm cho Honda City trước khi quyết định.

Giá xe Honda City mới nhất 2026: bảng giá niêm yết, giá lăn bánh và thông số chi tiết

Câu hỏi thường gặp liên quan

Giá xe Honda City mới nhất bao nhiêu?

Honda City hiện có 3 phiên bản với giá niêm yết: City G 499 triệu đồng, City L 539 triệu đồng và City RS 569 triệu đồng. Bản L và RS tùy chọn màu Đỏ cộng thêm 8 triệu đồng, lần lượt 547 triệu và 577 triệu đồng. Tổng cộng 6 màu ngoại thất. Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.

Honda City có mấy phiên bản và mức giá từng phiên bản?

Honda Việt Nam phân phối Honda City với 3 phiên bản: G (499 triệu đồng), L (539 triệu đồng) và RS (569 triệu đồng). Cả ba dùng chung động cơ 1.5L DOHC i-VTEC và hộp số CVT, khác biệt chủ yếu ở trang bị tiện nghi, an toàn và chi tiết ngoại thất thể thao trên bản RS. Mức chênh giá lần lượt 40 và 30 triệu đồng giữa các phiên bản.

Giá lăn bánh Honda City tại Hà Nội và TP.HCM là bao nhiêu?

Giá lăn bánh tham khảo Honda City tại Hà Nội: bản G ~575 triệu, bản L ~620 triệu, bản RS ~654 triệu đồng do trước bạ 12% và phí biển số 20 triệu. Tại TP.HCM, các mức tương ứng khoảng ~565 triệu, ~609 triệu và ~642 triệu đồng. Mức cuối cùng có thể thay đổi theo đại lý và chương trình khuyến mãi tại thời điểm mua.

Honda City dùng động cơ gì, công suất bao nhiêu?

Honda City sử dụng động cơ xăng 1.5L DOHC i-VTEC, công suất 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn 145 Nm tại 4.300 vòng/phút, kết hợp hộp số CVT. Cấu hình truyền động này dùng chung cho cả 3 phiên bản G, L và RS. Trang bị an toàn và tiện nghi đi kèm khác nhau giữa các bản, cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.

Honda City tiêu thụ bao nhiêu xăng cho 100 km?

Honda City có mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình công bố 5,68 lít/100 km, áp dụng cho cấu hình 1.5L DOHC i-VTEC kết hợp hộp số CVT. Mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc vào điều kiện giao thông, tải trọng và thói quen lái xe. Người dùng nên đối chiếu với công bố chính thức của hãng và đo lại trong điều kiện sử dụng cụ thể.

Nên chọn Honda City G, L hay RS?

Chọn Honda City G nếu ưu tiên giá khởi điểm 499 triệu đồng và trang bị tiêu chuẩn. Chọn City L nếu cần trang bị tiện nghi đầy đủ hơn ở mức 539 triệu đồng. Chọn City RS nếu cần Honda Sensing, đèn LED, ngoại thất thể thao và chấp nhận ngân sách lăn bánh từ ~640 triệu đồng. Lựa chọn nên dựa trên ngân sách lăn bánh và mức độ ưu tiên trang bị an toàn.

Honda City và Toyota Vios khác nhau thế nào?

Honda City và Toyota Vios cùng nằm phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam. Honda City dùng động cơ 1.5L DOHC i-VTEC, công suất 119 mã lực, hộp số CVT, dải giá niêm yết 499–569 triệu đồng. Giá khởi điểm, kích thước, công suất và gói an toàn của Toyota Vios cần đối chiếu với công bố chính thức từ Toyota Việt Nam tại thời điểm mua để có so sánh chính xác.

Giá chỉ mang tính tham khảo, cần xác nhận tại đại lý. Tin Giá Xe không trực tiếp bán xe và không đại diện cho bất kỳ hãng xe hoặc đại lý nào.
Chia sẻ bài viết

Gửi nhanh bài viết này cho người đang quan tâm đến giá xe và chi phí lăn bánh.

X
Ảnh đại diện Nguyễn Văn Chiến

Nguyễn Văn Chiến

Nguyễn Văn Chiến phụ trách biên tập nội dung trên Tin Giá Xe, tập trung vào thông tin tham khảo về giá xe, chi phí sử dụng xe và trải nghiệm người dùng.

Xem hồ sơ tác giả →

Bạn thấy thông tin cần kiểm tra?

Nếu bạn phát hiện thông tin cần điều chỉnh hoặc muốn gửi câu hỏi liên quan, hãy chọn đúng trang hỗ trợ để Tin Giá Xe phân loại nội dung rõ hơn.