Tóm tắt nhanh
- Honda City có 3 phiên bản: G (499 triệu), L (539 triệu), RS (569 triệu).
- Màu Đỏ cộng thêm 8 triệu đồng trên bản L và RS, tổng 6 màu ngoại thất.
- Chênh giá G→L 40 triệu đồng, L→RS 30 triệu đồng.
- Động cơ 1.5L DOHC i-VTEC, 119 mã lực, hộp số CVT, tiêu thụ 5,68 lít/100 km.
- Lăn bánh Hà Nội tham khảo từ ~575 triệu (G) đến ~660 triệu (RS).

Giá xe Honda City mới nhất — bảng giá niêm yết các phiên bản
Honda City được Honda Việt Nam lắp ráp và phân phối với 3 phiên bản: City G 499 triệu đồng, City L 539 triệu đồng, City RS 569 triệu đồng. Bản L và RS tùy chọn màu Đỏ cộng thêm 8 triệu đồng, tương ứng 547 triệu và 577 triệu đồng. Honda City có 6 màu ngoại thất gồm Đỏ, Đen ánh, Titan, Xám, Xanh và Trắng ngà.
Mức chênh giá niêm yết giữa các phiên bản lần lượt là 40 triệu đồng (G→L) và 30 triệu đồng (L→RS). Người dùng có thể đối chiếu thêm với các mẫu khác trong dải sản phẩm tại chuyên mục bảng giá xe ô tô Honda.
| Phiên bản | Màu tiêu chuẩn | Màu Đỏ |
|---|---|---|
| Honda City G (1.5L CVT) | 499.000.000đ | Cần xác minh tại thời điểm mua |
| Honda City L (1.5L CVT) | 539.000.000đ | 547.000.000đ |
| Honda City RS (1.5L CVT) | 569.000.000đ | 577.000.000đ |
“Honda City có 3 phiên bản: G 499 triệu, L 539 triệu và RS 569 triệu đồng; màu Đỏ cộng thêm 8 triệu cho L và RS.”

Giá lăn bánh Honda City tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Giá lăn bánh tham khảo Honda City: Hà Nội ~575 triệu (G), ~620 triệu (L), ~654 triệu (RS) do trước bạ 12% và biển số 20 triệu; TP.HCM ~565 triệu (G), ~609 triệu (L), ~642 triệu (RS); tỉnh áp trước bạ 10% còn ~551 triệu (G), ~595 triệu (L), ~628 triệu (RS). Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.
| Phiên bản | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh tỉnh (trước bạ 10%) |
|---|---|---|---|
| Honda City G | ~575.000.000đ | ~565.000.000đ | ~551.000.000đ |
| Honda City L | ~620.000.000đ | ~609.000.000đ | ~595.000.000đ |
| Honda City RS | ~654.000.000đ | ~642.000.000đ | ~628.000.000đ |
Người dùng muốn tự ước tính cho từng địa phương cụ thể có thể dùng công cụ tính giá lăn bánh ô tô để áp đúng tỷ lệ trước bạ và phí biển số nơi đăng ký.
Cấu trúc các khoản phí lăn bánh Honda City
- Lệ phí trước bạ: 12% tại Hà Nội, Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ; 10% tại các tỉnh khác.
- Phí biển số: 20 triệu đồng tại Hà Nội và TP.HCM; 1 triệu đồng tại khu vực khác.
- Phí đăng kiểm và phí bảo trì đường bộ: áp dụng theo văn bản hiện hành cho ô tô con dưới 9 chỗ.
- Bảo hiểm TNDS bắt buộc: theo quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành.
- Bảo hiểm vật chất xe (tự nguyện): cần xác minh tại thời điểm mua.
Lưu ý Tin Giá Xe: Giá lăn bánh Honda City trên chỉ mang tính tham khảo, biến động theo khu vực, đại lý, chương trình khuyến mãi và quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản pháp lý hiện hành. Người dùng cần kiểm tra trực tiếp với đại lý Honda ô tô chính hãng tại thời điểm mua.

Ưu đãi và khuyến mãi Honda City hiện hành
Honda Việt Nam và đại lý đang áp dụng các chương trình ưu đãi cho Honda City: hỗ trợ tiền mặt 10–20 triệu đồng hoặc 50% lệ phí trước bạ, kết hợp bảo hiểm thân xe và gói phụ kiện chính hãng. Mức ưu đãi cụ thể, thời gian áp dụng và phụ kiện tặng kèm cần kiểm tra trực tiếp với đại lý.
- Hỗ trợ tiền mặt 10–20 triệu đồng theo từng phiên bản tại thời điểm áp dụng.
- Hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ theo chương trình hãng.
- Tặng bảo hiểm thân xe, phim cách nhiệt, thảm sàn, camera hành trình tùy đại lý.
- Hỗ trợ vay trả góp qua ngân hàng liên kết; lãi suất và điều kiện cần xác minh tại thời điểm mua.

Thông số kỹ thuật Honda City
Honda City là sedan hạng B 5 chỗ, kích thước bản tiêu chuẩn 4.580 × 1.748 × 1.467 mm; bản RS dài hơn 9 mm (4.589 mm). Cả 3 phiên bản dùng động cơ xăng 1.5L DOHC i-VTEC, công suất 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút, mô-men 145 Nm tại 4.300 vòng/phút, hộp số CVT. Mức tiêu thụ trung bình công bố 5,68 lít/100 km.
| Thông số | Honda City G | Honda City L | Honda City RS |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L DOHC i-VTEC | 1.5L DOHC i-VTEC | 1.5L DOHC i-VTEC |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Công suất | 119 mã lực @ 6.600 v/p | 119 mã lực @ 6.600 v/p | 119 mã lực @ 6.600 v/p |
| Mô-men xoắn | 145 Nm @ 4.300 v/p | 145 Nm @ 4.300 v/p | 145 Nm @ 4.300 v/p |
| Mức tiêu thụ | 5,68 lít/100 km | 5,68 lít/100 km | 5,68 lít/100 km |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.580 × 1.748 × 1.467 | 4.580 × 1.748 × 1.467 | 4.589 × 1.748 × 1.467 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
Honda City là dòng sedan hạng B của Honda, sử dụng động cơ xăng 1.5L DOHC i-VTEC kết hợp hộp số CVT, công suất 119 mã lực và mô-men xoắn 145 Nm trên cả 3 phiên bản G, L và RS.

So sánh các phiên bản Honda City G, L và RS
Ba phiên bản Honda City dùng cùng động cơ 1.5L DOHC i-VTEC và hộp số CVT. Khác biệt chính nằm ở trang bị tiện nghi, an toàn (gói Honda Sensing), đèn, vành la-zăng, ghế, hệ thống giải trí và chi tiết ngoại thất thể thao trên bản RS. Mức chênh giá niêm yết: G→L 40 triệu, L→RS 30 triệu đồng. Trang bị chi tiết cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.
| Tiêu chí | Honda City G | Honda City L | Honda City RS |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết (màu tiêu chuẩn) | 499.000.000đ | 539.000.000đ | 569.000.000đ |
| Động cơ/hộp số | 1.5L i-VTEC / CVT | 1.5L i-VTEC / CVT | 1.5L i-VTEC / CVT |
| Honda Sensing | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng |
| Ngoại thất thể thao | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Có |
| Kích thước dài (mm) | 4.580 | 4.580 | 4.589 |

So sánh Honda City với đối thủ cùng phân khúc
Honda City cạnh tranh trực tiếp với Toyota Vios, Hyundai Accent và Mazda2 trong phân khúc sedan hạng B. Lợi thế chính của City là động cơ 1.5L DOHC i-VTEC 119 mã lực và gói an toàn Honda Sensing trên các bản cao. Giá, kích thước và trang bị của các đối thủ cần đối chiếu công bố chính thức từ hãng tương ứng.
| Tiêu chí | Honda City | Toyota Vios | Hyundai Accent | Mazda2 |
|---|---|---|---|---|
| Giá khởi điểm | 499.000.000đ | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng |
| Động cơ | 1.5L i-VTEC, 119 mã lực | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng |
| Hộp số | CVT | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng |
| Phân khúc | Sedan hạng B | Sedan hạng B | Sedan hạng B | Sedan hạng B |
Người dùng muốn đối chiếu trực quan từng tiêu chí có thể dùng công cụ so sánh xe ô tô để xem song song giá, thông số và trang bị giữa Honda City và 3 đối thủ.
Góc nhìn Tin Giá Xe: Honda City định vị ở nhóm giá khá so với sedan hạng B; bản RS phù hợp khách hàng ưu tiên Honda Sensing và thiết kế thể thao. Hạn chế chính là khoang hành lý và độ rộng hàng ghế sau cần đối chiếu thực tế với Vios và Accent. Khách hàng ngân sách dưới 540 triệu đồng nên cân nhắc bản G hoặc L.

Có nên mua Honda City không, nên chọn phiên bản nào
- Phù hợp với gia đình nhỏ 4–5 người ở đô thị Hà Nội, TP.HCM, ưu tiên sedan gọn, vận hành nhẹ và Honda Sensing trên bản cao.
- Không phù hợp với gia đình cần xe 7 chỗ, khách hàng cần SUV gầm cao, hoặc ngân sách lăn bánh dưới 550 triệu đồng.
- Nên chọn City RS nếu cần Honda Sensing đầy đủ, đèn LED, ngoại thất thể thao và ngân sách lăn bánh từ ~640 triệu đồng.
- Nên chọn City L nếu cần trang bị tiện nghi đầy đủ ở mức giá 539 triệu đồng và không yêu cầu phong cách RS.
- Cân nhắc City G nếu ưu tiên giá khởi điểm 499 triệu đồng và trang bị tiêu chuẩn.
Người dùng đang tính tổng chi phí sở hữu có thể tham khảo công cụ tính chi phí nuôi xe để dự trù khoản nhiên liệu, bảo dưỡng, bảo hiểm hằng năm cho Honda City trước khi quyết định.

Câu hỏi thường gặp liên quan
Giá xe Honda City mới nhất bao nhiêu?
Honda City hiện có 3 phiên bản với giá niêm yết: City G 499 triệu đồng, City L 539 triệu đồng và City RS 569 triệu đồng. Bản L và RS tùy chọn màu Đỏ cộng thêm 8 triệu đồng, lần lượt 547 triệu và 577 triệu đồng. Tổng cộng 6 màu ngoại thất. Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.
Honda City có mấy phiên bản và mức giá từng phiên bản?
Honda Việt Nam phân phối Honda City với 3 phiên bản: G (499 triệu đồng), L (539 triệu đồng) và RS (569 triệu đồng). Cả ba dùng chung động cơ 1.5L DOHC i-VTEC và hộp số CVT, khác biệt chủ yếu ở trang bị tiện nghi, an toàn và chi tiết ngoại thất thể thao trên bản RS. Mức chênh giá lần lượt 40 và 30 triệu đồng giữa các phiên bản.
Giá lăn bánh Honda City tại Hà Nội và TP.HCM là bao nhiêu?
Giá lăn bánh tham khảo Honda City tại Hà Nội: bản G ~575 triệu, bản L ~620 triệu, bản RS ~654 triệu đồng do trước bạ 12% và phí biển số 20 triệu. Tại TP.HCM, các mức tương ứng khoảng ~565 triệu, ~609 triệu và ~642 triệu đồng. Mức cuối cùng có thể thay đổi theo đại lý và chương trình khuyến mãi tại thời điểm mua.
Honda City dùng động cơ gì, công suất bao nhiêu?
Honda City sử dụng động cơ xăng 1.5L DOHC i-VTEC, công suất 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn 145 Nm tại 4.300 vòng/phút, kết hợp hộp số CVT. Cấu hình truyền động này dùng chung cho cả 3 phiên bản G, L và RS. Trang bị an toàn và tiện nghi đi kèm khác nhau giữa các bản, cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.
Honda City tiêu thụ bao nhiêu xăng cho 100 km?
Honda City có mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình công bố 5,68 lít/100 km, áp dụng cho cấu hình 1.5L DOHC i-VTEC kết hợp hộp số CVT. Mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc vào điều kiện giao thông, tải trọng và thói quen lái xe. Người dùng nên đối chiếu với công bố chính thức của hãng và đo lại trong điều kiện sử dụng cụ thể.
Nên chọn Honda City G, L hay RS?
Chọn Honda City G nếu ưu tiên giá khởi điểm 499 triệu đồng và trang bị tiêu chuẩn. Chọn City L nếu cần trang bị tiện nghi đầy đủ hơn ở mức 539 triệu đồng. Chọn City RS nếu cần Honda Sensing, đèn LED, ngoại thất thể thao và chấp nhận ngân sách lăn bánh từ ~640 triệu đồng. Lựa chọn nên dựa trên ngân sách lăn bánh và mức độ ưu tiên trang bị an toàn.
Honda City và Toyota Vios khác nhau thế nào?
Honda City và Toyota Vios cùng nằm phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam. Honda City dùng động cơ 1.5L DOHC i-VTEC, công suất 119 mã lực, hộp số CVT, dải giá niêm yết 499–569 triệu đồng. Giá khởi điểm, kích thước, công suất và gói an toàn của Toyota Vios cần đối chiếu với công bố chính thức từ Toyota Việt Nam tại thời điểm mua để có so sánh chính xác.