Tóm tắt nhanh
- Honda Civic 2026 có ba phiên bản G, RS và e:HEV RS với giá niêm yết tham khảo 789, 889 và 999 triệu VNĐ.
- Giá lăn bánh tạm tính dao động khoảng 870 triệu đến 1,14 tỷ VNĐ tùy phiên bản và khu vực đăng ký.
- Cả ba phiên bản đều có gói an toàn Honda Sensing tiêu chuẩn theo công bố hãng.
- Bản G và RS dùng động cơ 1.5L Turbo, bản e:HEV RS dùng hệ truyền động hybrid 2.0L kết hợp mô-tơ điện.
- Giá và ưu đãi có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi, cần xác minh tại thời điểm mua.

Giá xe Honda Civic mới nhất tại Việt Nam
Giá xe Honda Civic 2026 được phân phối tại Việt Nam ở ba phiên bản với mức niêm yết tham khảo: Civic G 789 triệu VNĐ, Civic RS 889 triệu VNĐ và Civic e:HEV RS 999 triệu VNĐ. Cả ba phiên bản đều nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Mức giá có thể chênh lệch theo màu xe, thời điểm cập nhật và chính sách của từng đại lý.
| Phiên bản | Giá niêm yết tham khảo (VNĐ) | Màu sắc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Civic G | 789.000.000 | Trắng, Đen, Xám | Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi |
| Civic RS | 889.000.000 | Trắng, Đen, Xám, Đỏ | Cần xác minh tại thời điểm mua |
| Civic e:HEV RS | 999.000.000 | Trắng, Đen, Đỏ, Xám, Xanh | Cần xác minh tại thời điểm mua |
Người mua có thể tham khảo thêm bảng giá xe ô tô Honda tại Tin Giá Xe để đối chiếu với các dòng khác cùng thương hiệu trước khi quyết định.
“Honda Civic 2026 có ba phiên bản G, RS và e:HEV RS với giá niêm yết tham khảo từ 789 đến 999 triệu VNĐ, nhập khẩu Thái Lan.”

Giá lăn bánh Honda Civic tại Hà Nội, TP.HCM và tỉnh khác
Giá lăn bánh Honda Civic 2026 tạm tính dao động khoảng 870 triệu đến 1,14 tỷ VNĐ tùy phiên bản và khu vực đăng ký. Mức cao nhất ghi nhận tại Hà Nội do tỷ lệ lệ phí trước bạ và phí biển số cao hơn so với TP.HCM và các tỉnh thành khác. Quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành.
| Phiên bản | Hà Nội (VNĐ) | TP.HCM (VNĐ) | Tỉnh khác (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Civic G | ~906.000.000 | ~888.000.000 | ~870.000.000 |
| Civic RS | ~1.018.000.000 | ~999.000.000 | ~981.000.000 |
| Civic e:HEV RS | ~1.141.000.000 | ~1.121.000.000 | ~1.102.000.000 |
Giá lăn bánh được cấu thành từ các khoản chính:
- Lệ phí trước bạ theo tỷ lệ áp dụng cho từng địa phương.
- Phí biển số ô tô theo địa bàn đăng ký.
- Phí đăng kiểm và phí bảo trì đường bộ chu kỳ đầu.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
- Bảo hiểm vật chất xe (tùy chọn theo nhu cầu chủ xe).
Để ước tính sát hơn với cấu hình thực tế, người mua có thể sử dụng công cụ tính giá lăn bánh ô tô và tham khảo phương pháp tính giá xe để hiểu cách áp dụng từng khoản phí.
Lưu ý Tin Giá Xe: Giá lăn bánh, lệ phí trước bạ và ưu đãi có thể thay đổi theo địa phương, thời điểm đăng ký và chính sách từng HEAD. Người mua nên kiểm tra lại với đại lý chính hãng và cơ quan đăng ký trước khi chốt hợp đồng.

Honda Civic 2026 có mấy phiên bản và khác nhau ra sao?
Honda Civic 2026 có ba phiên bản: G tiêu chuẩn, RS thể thao và e:HEV RS hybrid. Cả ba đều trang bị gói an toàn Honda Sensing tiêu chuẩn theo công bố hãng. Khác biệt chính nằm ở hệ truyền động, trang bị nội thất, hệ thống âm thanh và màn hình giải trí.
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Trang bị nổi bật |
|---|---|---|---|
| Civic G | 1.5L Turbo | 176 mã lực | Honda Sensing tiêu chuẩn |
| Civic RS | 1.5L Turbo | 176 mã lực | 12 loa Bose, camera quan sát làn đường |
| Civic e:HEV RS | Hybrid 2.0L + mô-tơ điện | ~200 mã lực (tổng) | Màn hình kỹ thuật số sau 10,2 inch |
Phiên bản Civic G
Civic G là phiên bản tiêu chuẩn, phù hợp với người dùng ưu tiên mức giá khởi điểm hợp lý trong dải sản phẩm. Phiên bản này có ba tùy chọn màu Trắng, Đen và Xám, đi kèm gói Honda Sensing. Đối tượng phù hợp gồm khách hàng đi phố và đường dài cơ bản, không yêu cầu trang bị thể thao cao cấp.
Phiên bản Civic RS
Civic RS định vị thể thao với màn hình giải trí 9 inch, hệ thống 12 loa Bose và các chi tiết ngoại thất nhấn nhá riêng. Bốn tùy chọn màu gồm Trắng, Đen, Xám và Đỏ. Phiên bản RS hướng đến khách hàng đề cao trải nghiệm âm thanh, nội thất và cảm giác lái thể thao hơn so với bản G.
Phiên bản Civic e:HEV RS
Civic e:HEV RS sử dụng hệ truyền động hybrid 2.0L kết hợp mô-tơ điện, công suất tổng tham khảo khoảng 200 mã lực. Phiên bản này có màn hình kỹ thuật số sau 10,2 inch và năm tùy chọn màu Trắng, Đen, Đỏ, Xám, Xanh. Ưu thế chính là khả năng tiết kiệm nhiên liệu; thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.

Thông số kỹ thuật Honda Civic 2026
Honda Civic 2026 thuộc phân khúc sedan hạng C với kích thước dài x rộng x cao 4.681 x 1.802 x 1.415 mm, chiều dài cơ sở 2.735 mm. Xe sử dụng hộp số CVT, dẫn động cầu trước. Mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp công bố nằm trong khoảng 6,5–6,94 lít/100 km; thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước D x R x C | 4.681 x 1.802 x 1.415 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.735 mm |
| Động cơ (G, RS) | 1.5L VTEC Turbo, 176 mã lực |
| Hệ truyền động (e:HEV RS) | Hybrid 2.0L + mô-tơ điện, ~200 mã lực |
| Hộp số | CVT |
| Dẫn động | Cầu trước |
| Tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp | ~6,5–6,94 lít/100 km (công bố) |
Trang bị an toàn Honda Sensing và tiện nghi nổi bật
Cả ba phiên bản Honda Civic 2026 đều được trang bị gói Honda Sensing gồm phanh giảm thiểu va chạm, kiểm soát hành trình thích ứng, hỗ trợ giữ làn và cảnh báo chệch làn. Bản RS bổ sung camera quan sát làn đường và đèn pha thích ứng. Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.
Trang bị an toàn cơ bản trên Civic 2026:
- Phanh giảm thiểu va chạm với vật cản phía trước.
- Kiểm soát hành trình thích ứng theo xe phía trước.
- Hỗ trợ giữ làn và cảnh báo chệch làn đường.
- Hệ thống đèn pha thích ứng trên bản RS và e:HEV RS.
- Camera quan sát làn đường LaneWatch trên bản RS.

Ưu đãi và chính sách bán hàng hiện hành
Tại thời điểm bài viết, một số đại lý Honda áp dụng ưu đãi giảm lệ phí trước bạ và tặng bảo hiểm vật chất cho các phiên bản Civic G, RS và e:HEV RS. Mức ưu đãi cụ thể, điều kiện áp dụng và thời gian triển khai có thể khác nhau giữa các HEAD. Ưu đãi cần kiểm tra trực tiếp với đại lý.
Các nhóm ưu đãi thường gặp:
- Hỗ trợ một phần lệ phí trước bạ khi đăng ký xe mới.
- Tặng gói bảo hiểm vật chất kỳ đầu.
- Tặng phụ kiện chính hãng hoặc dán phim cách nhiệt.
- Ưu đãi lãi suất vay mua xe theo gói hợp tác ngân hàng.

So sánh Honda Civic với đối thủ cùng phân khúc
Honda Civic 2026 cạnh tranh trực tiếp với Mazda3, Toyota Corolla Altis, Kia K3 và Hyundai Elantra trong phân khúc sedan hạng C. Civic là một trong số ít mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc Thái Lan ở nhóm này và có phiên bản hybrid dưới ngưỡng 1 tỷ VNĐ. Các thông số đối thủ cần xác minh tại thời điểm mua.
| Mẫu xe | Định vị | Xuất xứ tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Honda Civic | Sedan hạng C, có bản hybrid | Nhập khẩu Thái Lan | Honda Sensing tiêu chuẩn |
| Mazda3 | Sedan hạng C, thiên thiết kế | Lắp ráp trong nước | Cần xác minh tại thời điểm mua |
| Toyota Corolla Altis | Sedan hạng C, có bản hybrid | Lắp ráp trong nước | Cần xác minh tại thời điểm mua |
| Kia K3 | Sedan hạng C, nhiều phiên bản | Lắp ráp trong nước | Cần xác minh tại thời điểm mua |
Người dùng có thể đối chiếu chi tiết với công cụ so sánh xe để xem trang bị và thông số cùng một thời điểm.
Góc nhìn Tin Giá Xe: Honda Civic 2026 có lợi thế ở gói Honda Sensing tiêu chuẩn cho cả ba phiên bản và lựa chọn hybrid e:HEV RS trong tầm dưới 1 tỷ VNĐ. Hạn chế chính là mức giá khởi điểm cao hơn một số đối thủ cùng phân khúc và chi phí lăn bánh tại Hà Nội đáng kể.

Có nên mua Honda Civic 2026? Nên chọn phiên bản nào?
Honda Civic 2026 phù hợp với người dùng đề cao cảm giác lái, ưu tiên gói an toàn chủ động và chấp nhận mức giá trên 800 triệu VNĐ. Mẫu xe này ít phù hợp với khách hàng cần xe gia đình rộng rãi tối đa hoặc có ngân sách dưới 700 triệu VNĐ. Việc chọn phiên bản nên dựa trên nhu cầu sử dụng và chi phí vận hành dài hạn.
Khuyến nghị theo nhóm người dùng:
- Nên chọn Civic G nếu ưu tiên giá hợp lý, chạy phố và đường dài cơ bản.
- Nên chọn Civic RS nếu ưu tiên trang bị thể thao, âm thanh và nội thất cao cấp hơn.
- Nên chọn Civic e:HEV RS nếu ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu dài hạn và công nghệ hybrid.
- Cân nhắc nếu chi phí lăn bánh tại Hà Nội vượt ngân sách hoặc đang so sánh với Mazda3, Corolla Altis cùng tầm giá.
Người mua nên dự trù thêm chi phí vận hành bằng công cụ tính chi phí nuôi xe để đánh giá tổng chi phí sở hữu trong 3–5 năm.

Câu hỏi thường gặp liên quan
Giá xe Honda Civic 2026 bao nhiêu?
Giá xe Honda Civic 2026 niêm yết tham khảo từ 789 triệu VNĐ cho bản G, 889 triệu VNĐ cho bản RS và 999 triệu VNĐ cho bản e:HEV RS. Cả ba phiên bản đều nhập khẩu nguyên chiếc Thái Lan. Mức giá có thể chênh lệch theo màu xe, đại lý và thời điểm cập nhật; người mua cần xác minh tại thời điểm mua.
Giá lăn bánh Honda Civic tại TP.HCM là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Honda Civic tại TP.HCM tạm tính khoảng 888 triệu VNĐ cho bản G, 999 triệu VNĐ cho bản RS và 1,121 tỷ VNĐ cho bản e:HEV RS. Mức này đã bao gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, bảo trì đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành.
Honda Civic 2026 có mấy phiên bản?
Honda Civic 2026 phân phối tại Việt Nam với ba phiên bản chính gồm Civic G tiêu chuẩn, Civic RS thể thao và Civic e:HEV RS hybrid. Hai phiên bản G và RS dùng chung động cơ 1.5L Turbo, trong khi e:HEV RS sử dụng hệ truyền động hybrid 2.0L kết hợp mô-tơ điện. Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.
Honda Civic e:HEV RS khác gì bản RS thường?
Civic e:HEV RS khác Civic RS chủ yếu ở hệ truyền động hybrid 2.0L kết hợp mô-tơ điện thay cho động cơ 1.5L Turbo. Phiên bản hybrid có công suất tổng tham khảo khoảng 200 mã lực, màn hình kỹ thuật số sau 10,2 inch và thêm tùy chọn màu Xanh. Mức giá niêm yết của e:HEV RS cao hơn bản RS khoảng 110 triệu VNĐ.
Nên mua Civic G, RS hay e:HEV RS?
Lựa chọn phiên bản phụ thuộc vào nhu cầu và ngân sách. Civic G phù hợp với khách hàng ưu tiên giá khởi điểm hợp lý. Civic RS đáng cân nhắc nếu cần trang bị thể thao và âm thanh cao cấp hơn. Civic e:HEV RS phù hợp với người dùng đề cao tiết kiệm nhiên liệu và công nghệ hybrid, chấp nhận mức giá lăn bánh trên 1,1 tỷ VNĐ.
Honda Civic 2026 cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Honda Civic 2026 cạnh tranh trong phân khúc sedan hạng C tại Việt Nam với Mazda3, Toyota Corolla Altis, Kia K3 và Hyundai Elantra. Civic có lợi thế ở yếu tố nhập khẩu Thái Lan, gói Honda Sensing tiêu chuẩn và phiên bản hybrid dưới ngưỡng 1 tỷ VNĐ. Các thông số đối thủ cần xác minh tại thời điểm mua.