Giá xe ô tô

Giá xe Honda Civic mới nhất 02/07/2026

Honda Civic 2026 có giá niêm yết 789 triệu cho bản G, 889 triệu cho RS và 999 triệu đồng cho e:HEV RS theo Honda Việt Nam. Giá lăn bánh bản G khoảng 900 triệu tại Hà Nội và 884 triệu tại TP.HCM, chênh do trước bạ 12% so với 10%; phí biển số ô tô khu vực I đã giảm còn 14 triệu đồng từ năm 2026.

Lưu ý minh bạch Nội dung trên Tin Giá Xe chỉ có giá trị tham khảo. Giá xe, chi phí lăn bánh và chính sách bán hàng có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực và đơn vị bán hàng. Chúng tôi không trực tiếp bán xe và không đại diện cho bất kỳ hãng xe hoặc đại lý nào.
Giá xe Honda Civic mới nhất 02/07/2026
Nội dung bài viết
Tóm tắt nhanh
  • Niêm yết Civic 2026: G 789tr, RS 889tr, e:HEV RS 999tr (Honda Việt Nam).
  • Biển số ô tô khu vực I (HN/TP.HCM) giảm 20 → 14 triệu đồng từ 1/1/2026.
  • Trước bạ Hà Nội 12%, TP.HCM 10% → lăn bánh Hà Nội cao hơn ~16 triệu cùng bản.
  • e:HEV RS (hybrid) đắt hơn RS 110 triệu; chỉ tính xăng cần ~12–16 năm mới hoàn vốn.
  • Đối thủ chính: Mazda3, Toyota Corolla Altis, Kia K3, Hyundai Elantra.

Giá xe Honda Civic 2026 mới nhất theo phiên bản

Honda Civic 2026 có giá niêm yết từ 789 triệu đồng cho bản G đến 999 triệu đồng cho bản e:HEV RS theo công bố của Honda Việt Nam. Đây là giá niêm yết, chưa gồm phí lăn bánh.

Phiên bảnĐộng cơGiá niêm yết (VNĐ)
Civic G1.5 VTEC Turbo789.000.000
Civic RS1.5 VTEC Turbo889.000.000
Civic e:HEV RS2.0 hybrid e:HEV999.000.000

Nguồn tham khảo: website chính hãng Honda, thông tin đại lý và dữ liệu thị trường; xác minh 07/2026. Giá chỉ mang tính tham khảo và cần xác nhận lại tại đại lý trước khi đặt cọc.

Bản RS có thêm màu trắng ngọc trai và đỏ với phụ phí khoảng 5 triệu đồng. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh so với niêm yết tùy thời điểm và chương trình.

Honda Civic G 2026
Honda Civic G 2026

Giá lăn bánh Honda Civic tại Hà Nội, TP.HCM và tỉnh khác

Giá lăn bánh Honda Civic tại Hà Nội cao hơn TP.HCM khoảng 16 triệu đồng cùng phiên bản, do lệ phí trước bạ ô tô con tại Hà Nội là 12% còn TP.HCM là 10%. Bảng dưới là ước tính trên giá niêm yết, đã gồm trước bạ, biển số, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc; chưa gồm phụ phí đại lý.

Phiên bảnNiêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh tỉnh khác
Civic G789 triệu~900 triệu~884 triệu~871 triệu
Civic RS889 triệu~1,012 tỷ~994 triệu~981 triệu
Civic e:HEV RS999 triệu~1,136 tỷ~1,115 tỷ~1,102 tỷ

Một thay đổi quan trọng năm 2026: phí cấp biển số ô tô con khu vực I (Hà Nội, TP.HCM) đã giảm từ 20 triệu xuống còn 14 triệu đồng, theo Thông tư 155/2025/TT-BTC áp dụng từ 1/1/2026. Mức trước bạ ô tô con áp dụng theo bảng giá từng địa phương từ 1/1/2026 (Hà Nội 12%, TP.HCM 10%). Chi tiết các khoản phí có trong bài giá lăn bánh ô tô gồm những khoản phí nào, hoặc dùng công cụ tính giá lăn bánh để ước tính theo địa phương.

Lưu ý Tin Giá Xe: Giá đại lý và ưu đãi Honda Civic biến động theo thời điểm; mức trước bạ, biển số có thể thay đổi theo văn bản hiện hành. Nên gọi xác nhận với đại lý và cơ quan đăng ký trước khi chốt mua.

Honda Civic RS 2026
Honda Civic RS 2026

Honda Civic 2026 có mấy phiên bản và khác nhau ra sao?

Honda Civic 2026 có ba phiên bản: G, RS và e:HEV RS. Hai bản G và RS dùng động cơ 1.5 VTEC Turbo, còn e:HEV RS là bản hybrid với hệ truyền động e:HEV.

Civic G

Bản tiêu chuẩn, giá niêm yết 789 triệu đồng, phù hợp người cần một chiếc sedan hạng C bền bỉ với chi phí khởi điểm thấp nhất trong dải Civic.

Civic RS

Bản thể thao, giá niêm yết 889 triệu đồng, bổ sung gói ngoại hình RS và nhiều trang bị cao hơn so với bản G, hướng đến người thích phong cách năng động.

Civic e:HEV RS

Bản hybrid cao cấp nhất, giá niêm yết 999 triệu đồng, dùng hệ truyền động e:HEV cho mức tiêu thụ nhiên liệu thấp và vận hành êm. Lưu ý đây là xe hybrid (không phải xe điện thuần) nên vẫn nộp lệ phí trước bạ như xe xăng.

Honda Civic e:HEV RS 2026
Honda Civic e:HEV RS 2026

Thông số kỹ thuật và an toàn Honda Sensing

Honda Civic 2026 trang bị gói an toàn Honda Sensing trên các bản cao, gồm các tính năng hỗ trợ lái như phanh giảm thiểu va chạm, giữ làn và kiểm soát hành trình thích ứng. Bản e:HEV RS dùng động cơ 2.0 kết hợp mô-tơ điện, còn G và RS dùng 1.5 turbo.

Thông số chi tiết (công suất, mô-men xoắn, kích thước) nên đối chiếu với brochure chính hãng tại đại lý, vì cấu hình có thể thay đổi theo lô xe.

Bảng giá Honda Civic 2026
Bảng giá Honda Civic 2026

So sánh Honda Civic với Mazda3, Corolla Altis, Kia K3, Hyundai Elantra

Honda Civic định vị giá cao hơn phần lớn đối thủ phân khúc sedan hạng C, đổi lại có gói an toàn Honda Sensing, động cơ turbo và lựa chọn hybrid mà nhiều đối thủ chưa có.

Mẫu xeĐiểm mạnhPhù hợp với
Honda CivicHonda Sensing, turbo, bản hybrid, giữ giá tốtNgười cần an toàn + vận hành
Mazda3Thiết kế, nội thất, giá mềm hơnNgười ưu tiên thẩm mỹ, ngân sách
Toyota Corolla AltisBền bỉ, giữ giá, hybridNgười ưu tiên bền và tiết kiệm
Kia K3 / Hyundai ElantraNhiều trang bị, giá cạnh tranhNgười cần option nhiều, giá tốt

So với Mazda3 và K3 thường rẻ hơn, Civic yêu cầu chi nhiều hơn nhưng bù lại bằng gói an toàn và động cơ; người mua nên cân giữa ngân sách và mức độ ưu tiên công nghệ.

Chi phí lăn bánh Honda Civic 2026
Chi phí lăn bánh Honda Civic 2026

Chi phí sở hữu thực và Honda Civic có đáng tiền không?

Câu hỏi đáng tiền nhất với Civic là có nên trả thêm 110 triệu đồng cho bản e:HEV RS thay vì RS hay không. Xét riêng tiền xăng, khoản chênh này khó hoàn lại nhanh.

Theo công bố, Civic e:HEV RS tiêu thụ khoảng 4,0 lít/100km so với khoảng 6,3 lít/100km của bản RS turbo, tức tiết kiệm khoảng 2,3 lít mỗi 100km. Với giá xăng khoảng 20.000đ/lít và quãng đường 15.000–20.000 km/năm, người dùng tiết kiệm khoảng 6,9–9,2 triệu đồng tiền nhiên liệu mỗi năm. Như vậy, chênh lệch 110 triệu cần khoảng 12–16 năm mới hoàn lại chỉ bằng tiền xăng. Vì thế, e:HEV RS hợp người chạy nhiều và ưu tiên vận hành êm, ít phát thải, hơn là người mua thuần để tiết kiệm.

Về chi phí năm đầu, ngoài giá lăn bánh, chủ xe nên tính thêm nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và mức giữ giá; Honda Civic thuộc nhóm giữ giá tốt trong phân khúc. Bạn có thể ước tính tổng chi phí sử dụng bằng công cụ tính chi phí nuôi xe.

Góc nhìn Tin Giá Xe: Civic RS là điểm cân bằng hợp lý nhất cho người mua phổ thông — đủ trang bị và phong cách thể thao mà không phải trả khoản chênh hybrid khó hoàn vốn. Bản e:HEV RS chỉ thực sự đáng tiền với người đi rất nhiều km mỗi năm hoặc đặt nặng trải nghiệm hybrid.

Nội thất Honda Civic 2026
Nội thất Honda Civic 2026

Có nên mua Honda Civic 2026? Nên chọn phiên bản nào?

Lựa chọn nên dựa trên ngân sách và nhu cầu vận hành. Cả ba bản đều là sedan hạng C cùng khung giá trị thương hiệu Honda.

  • Chọn Civic G (789 triệu) nếu ưu tiên chi phí khởi điểm thấp nhất, đủ dùng hằng ngày.
  • Chọn Civic RS (889 triệu) nếu thích phong cách thể thao và muốn trang bị cao hơn.
  • Chọn Civic e:HEV RS (999 triệu) nếu đi nhiều, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và vận hành êm.

Người có ngân sách quanh 800 triệu cũng nên cân nhắc các mẫu Honda khác cùng hãng; tham khảo thêm giá xe Honda City nếu muốn một sedan nhỏ gọn, giá mềm hơn, hoặc bảng giá ô tô để mở rộng lựa chọn.

Ưu đãi và chính sách bán hàng hiện hành

Ưu đãi Honda Civic thay đổi theo từng đại lý và thời điểm, có thể là giảm tiền mặt, tặng phụ kiện hoặc hỗ trợ một phần phí; nên xác nhận trực tiếp với đại lý trước khi mua. Người mua trả góp nên hỏi rõ lãi suất, thời hạn và mức trả trước để tính tổng chi phí thực.

Lưu ý trước khi mua Honda Civic 2026
Lưu ý trước khi mua Honda Civic 2026

Câu hỏi thường gặp liên quan

Giá xe Honda Civic 2026 bao nhiêu?

Honda Civic 2026 có giá niêm yết 789 triệu đồng cho bản G, 889 triệu đồng cho RS và 999 triệu đồng cho e:HEV RS theo Honda Việt Nam. Bản RS có thêm hai màu phụ phí khoảng 5 triệu đồng. Đây là giá niêm yết, chưa gồm phí lăn bánh và phần chênh tại đại lý.

Giá lăn bánh Honda Civic tại TP.HCM và Hà Nội là bao nhiêu?

Ước tính trên giá niêm yết, lăn bánh Civic G khoảng 884 triệu tại TP.HCM và 900 triệu tại Hà Nội; bản RS khoảng 994 triệu (TP.HCM) đến 1,012 tỷ (Hà Nội); e:HEV RS khoảng 1,115 tỷ đến 1,136 tỷ đồng. Hà Nội cao hơn do trước bạ 12% so với 10% tại TP.HCM.

Honda Civic 2026 có mấy phiên bản?

Honda Civic 2026 có ba phiên bản: G và RS dùng động cơ 1.5 VTEC Turbo, còn e:HEV RS là bản hybrid cao cấp nhất. Giá niêm yết lần lượt 789, 889 và 999 triệu đồng. Các bản khác nhau về động cơ, trang bị an toàn và phong cách thiết kế.

Honda Civic e:HEV RS khác gì bản RS thường?

Civic e:HEV RS dùng hệ truyền động hybrid e:HEV với mức tiêu thụ khoảng 4,0 lít/100km, thấp hơn rõ so với khoảng 6,3 lít của bản RS turbo, đồng thời vận hành êm hơn. Đổi lại, e:HEV RS đắt hơn RS 110 triệu đồng, nên phù hợp người đi nhiều hoặc ưu tiên công nghệ hybrid.

Nên mua Civic G, RS hay e:HEV RS?

Nên chọn bản G nếu ưu tiên chi phí thấp nhất, bản RS nếu thích thể thao và trang bị cao hơn, bản e:HEV RS nếu đi nhiều và ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu. Vì khoản chênh hybrid 110 triệu cần khoảng 12–16 năm mới hoàn vốn bằng tiền xăng, bản RS thường là lựa chọn cân bằng cho người dùng phổ thông.

Honda Civic 2026 cạnh tranh với những mẫu xe nào?

Honda Civic 2026 cạnh tranh trực tiếp với Mazda3, Toyota Corolla Altis, Kia K3 và Hyundai Elantra trong phân khúc sedan hạng C. Civic thường có giá cao hơn nhưng bù lại bằng gói an toàn Honda Sensing, động cơ turbo và lựa chọn hybrid mà nhiều đối thủ chưa có.

Giá chỉ mang tính tham khảo, cần xác nhận tại đại lý. Tin Giá Xe không trực tiếp bán xe và không đại diện cho bất kỳ hãng xe hoặc đại lý nào.
Chia sẻ bài viết

Gửi nhanh bài viết này cho người đang quan tâm đến giá xe và chi phí lăn bánh.

X
Ảnh đại diện Nguyễn Văn Chiến
Nguyễn Văn Chiến

Nguyễn Văn Chiến phụ trách biên tập nội dung trên Tin Giá Xe, tập trung vào thông tin tham khảo về giá xe, chi phí sử dụng xe và trải nghiệm người dùng.

Xem hồ sơ tác giả →
Bạn thấy thông tin cần kiểm tra?

Nếu bạn phát hiện thông tin cần điều chỉnh hoặc muốn gửi câu hỏi liên quan, hãy chọn đúng trang hỗ trợ để Tin Giá Xe phân loại nội dung rõ hơn.