Bảng giá xe Kia Sorento niêm yết chính hãng THACO
Dưới đây là bảng giá bán niêm yết chính thức của dòng xe Kia Sorento thế hệ mới do THACO Auto phân phối tại thị trường Việt Nam. Các mức giá này đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) nhưng chưa bao gồm các khoản thuế, phí đăng ký lăn bánh và chương trình giảm giá tại đại lý.
| Phiên bản | Loại động cơ | Hệ dẫn động | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| New Sorento 2.5G Signature FWD (7 chỗ) | Xăng SmartStream 2.5L | Cầu trước (FWD) | 1.199.000.000 |
| New Sorento 2.5G Signature AWD (6/7 chỗ) | Xăng SmartStream 2.5L | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) | 1.279.000.000 |
| New Sorento 2.2D Signature FWD (7 chỗ) | Dầu SmartStream 2.2L | Cầu trước (FWD) | 1.339.000.000 |
| New Sorento 2.2D Signature AWD (6/7 chỗ) | Dầu SmartStream 2.2L | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) | 1.419.000.000 |
| New Sorento 1.6 Turbo HEV Signature FWD | Hybrid (Xăng 1.6L + Mô-tơ điện) | Cầu trước (FWD) | 1.349.000.000 |
| New Sorento 1.6 Turbo HEV Signature AWD | Hybrid (Xăng 1.6L + Mô-tơ điện) | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) | 1.399.000.000 |
| New Sorento 1.6 Turbo PHEV Premium | Plug-in Hybrid (Sạc điện) | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) | 1.399.000.000 |
Giá niêm yết thực tế có thể dao động nhẹ tùy theo tùy chọn màu sơn ngoại thất cao cấp hoặc màu nội thất (đen hoặc nâu trên các phiên bản Signature). Khách hàng muốn mua xe có thể tham khảo thêm tại hệ thống phân phối chính hãng hoặc đối chiếu với bảng giá xe ô tô của các thương hiệu khác để cân đối ngân sách.
Chi tiết các phiên bản và tùy chọn động cơ Kia Sorento
Kia Sorento thế hệ mới sở hữu sự đa dạng vượt trội về cấu hình động cơ trong phân khúc SUV cỡ D tại Việt Nam, mang đến giải pháp vận hành tối ưu cho nhiều nhóm đối tượng khách hàng khác nhau.

Động cơ xăng SmartStream 2.5G
Động cơ xăng SmartStream dung tích 2.5L sản sinh công suất tối đa 177 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 232 Nm tại 4.000 vòng/phút. Phiên bản này đi kèm hộp số tự động 6 cấp, mang lại khả năng vận hành êm ái, mượt mà khi di chuyển trong đô thị và có chi phí bảo dưỡng ban đầu thấp nhất.
Động cơ dầu SmartStream 2.2D
Khối động cơ dầu SmartStream dung tích 2.2L tạo ra công suất tối đa 198 mã lực tại 3.800 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại lên tới 440 Nm tại dải vòng tua 1.750 đến 2.750 vòng/phút. Động cơ này kết hợp với hộp số tự động 8 cấp ly hợp kép ướt (8-DCT), mang đến lực kéo mạnh mẽ, khả năng tăng tốc ấn tượng và đặc biệt tiết kiệm nhiên liệu khi vận hành đường dài.
Động cơ Hybrid (HEV) và Plug-in Hybrid (PHEV) 1.6L Turbo
Hệ truyền động Hybrid xăng điện kết hợp động cơ xăng SmartStream 1.6L tăng áp (công suất 178 mã lực, mô-men xoắn 265 Nm) với một mô-tơ điện hiệu suất cao. Hộp số tự động 6 cấp được tinh chỉnh để tối ưu hóa sự phối hợp giữa hai nguồn động lực. Bản PHEV có thêm pin dung lượng lớn hỗ trợ sạc ngoài từ nguồn điện dân dụng, cho phép xe di chuyển thuần điện quãng đường ngắn mà không cần dùng động cơ xăng.
Hệ thống kiểm soát chuyển động E-VMC được tích hợp giúp tối ưu hóa lực phanh và mô-men xoắn tại từng bánh xe, nâng cao độ ổn định khi vào cua hoặc di chuyển trên mặt đường trơn trượt.
Dự toán giá lăn bánh Kia Sorento tạm tính tại Việt Nam
Để xe Kia Sorento đủ điều kiện lưu thông hợp pháp trên đường phố Việt Nam, ngoài giá bán thực tế tại đại lý, người mua cần hoàn tất các khoản thuế và lệ phí bắt buộc sau:
- Lệ phí trước bạ: Áp dụng mức 12% đối với khu vực Hà Nội và 10% đối với TP.HCM cùng các tỉnh thành khác.
- Phí cấp biển số: 20.000.000 VNĐ tại Hà Nội và TP.HCM; 1.000.000 VNĐ tại các tỉnh thành khác.
- Phí bảo trì đường bộ: 1.560.000 VNĐ cho 1 năm sử dụng (đối với xe đăng ký cá nhân).
- Phí đăng kiểm: 340.000 VNĐ cho mỗi lần kiểm định.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: Khoảng 873.400 VNĐ đối với xe từ 7 đến 9 chỗ ngồi.
Bảng dưới đây ước tính chi phí lăn bánh cho hai phiên bản tiêu biểu của Kia Sorento: bản xăng tiêu chuẩn 2.5G Signature FWD và bản xăng điện cao cấp 1.6 Turbo HEV Signature AWD.
| Khoản mục chi phí | Bản 2.5G Signature FWD (Lăn bánh Hà Nội) | Bản 2.5G Signature FWD (Lăn bánh TP.HCM) | Bản 1.6 Turbo HEV Signature AWD (Lăn bánh Hà Nội) | Bản 1.6 Turbo HEV Signature AWD (Lăn bánh TP.HCM) |
|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.199.000.000 | 1.199.000.000 | 1.399.000.000 | 1.399.000.000 |
| Lệ phí trước bạ | 143.880.000 | 119.900.000 | 167.880.000 | 139.900.000 |
| Phí cấp biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Bảo hiểm TNDS | 873.400 | 873.400 | 873.400 | 873.400 |
| Tổng chi phí lăn bánh | ~1.365.653.400 | ~1.341.673.400 | ~1.589.653.400 | ~1.561.673.400 |
Mức tổng chi phí trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm khảo sát và chưa khấu trừ các chương trình khuyến mãi thực tế từ đại lý phân phối hoặc hỗ trợ thuế phí từ phía Nhà nước nếu có.
Ưu đãi và chương trình khuyến mãi Kia Sorento hiện hành
Trong tháng này, THACO Auto cùng các đại lý ủy quyền triển khai nhiều chương trình kích cầu mua sắm dành cho dòng xe Kia Sorento mới, bao gồm:
- Hỗ trợ một phần lệ phí trước bạ tùy thuộc vào từng phiên bản xe.
- Tặng gói bảo hiểm vật chất thân xe trị giá tương đương từ 10 đến 15 triệu VNĐ cho khách hàng mua các phiên bản Signature cao cấp.
- Tặng kèm gói phụ kiện chính hãng gồm phim cách nhiệt cao cấp, thảm lót sàn cabin, camera hành trình tích hợp hoặc gói bảo dưỡng định kỳ miễn phí tại các mốc bảo dưỡng ban đầu.
- Chính sách bảo hành chính hãng được nâng lên mức 5 năm hoặc 150.000 km (tùy điều kiện nào đến trước), giúp khách hàng yên tâm tuyệt đối về chất lượng vận hành lâu dài của hệ thống động cơ xăng, dầu và hybrid.
Khách hàng cần liên hệ trực tiếp với nhân viên tư vấn tại các đại lý ủy quyền gần nhất để kiểm tra lượng xe có sẵn trong kho, tùy chọn màu sắc nội ngoại thất và thương lượng mức chiết khấu tiền mặt thực tế tốt nhất.
So sánh giá xe Kia Sorento với các đối thủ cùng phân khúc
Kia Sorento nằm trong nhóm SUV cỡ D lắp ráp trong nước, cạnh tranh trực tiếp với hai đối thủ lớn là Hyundai Santa Fe và Toyota Fortuner. Việc đánh giá giá trị so với mức đầu tư tài chính giúp người mua đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.
| Tiêu chí so sánh | Kia Sorento 2026 | Hyundai Santa Fe 2026 | Toyota Fortuner 2026 |
|---|---|---|---|
| Khoảng giá niêm yết | 1,199 tỷ đến 1,419 tỷ VNĐ | 1,069 tỷ đến 1,369 tỷ VNĐ | 1,055 tỷ đến 1,470 tỷ VNĐ |
| Tùy chọn truyền động | Xăng 2.5L, Dầu 2.2L, Hybrid, PHEV | Xăng 2.5L, Xăng 2.5T, Hybrid | Dầu 2.4L, Dầu 2.8L, Xăng 2.7L |
| Ưu thế cạnh tranh | Thiết kế đèn dọc thời thượng, động cơ đa dạng bậc nhất, tiết kiệm nhiên liệu tối ưu với cấu hình Hybrid lắp ráp. | Thiết kế vuông vức cơ bắp kiểu mới, nội thất rộng rãi nhiều công nghệ thông minh, giá khởi điểm bản xăng dễ tiếp cận hơn. | Khung gầm sắt xi rời vững chắc, bền bỉ, thích hợp đi địa hình xấu, giữ giá tốt khi thanh lý lại. |
Kia Sorento mang đến dải tùy chọn động cơ phong phú nhất phân khúc, đặc biệt là phiên bản Hybrid và PHEV cho khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng. Trong khi đó, Hyundai Santa Fe thu hút nhờ kiểu dáng hiện đại và tiện nghi nội thất phong phú, còn Toyota Fortuner vẫn là lựa chọn hàng đầu cho những ai ưu tiên độ bền bỉ và tính thanh khoản. Khách hàng có thể tham khảo thêm thông tin giá bán tại bảng giá Toyota Fortuner để đưa ra so sánh toàn diện nhất.
Nhận định: Nên chọn phiên bản Kia Sorento nào?
Việc quyết định lựa chọn phiên bản Kia Sorento nào phụ thuộc lớn vào ngân sách ban đầu, tần suất di chuyển và nhu cầu vận hành thực tế của mỗi gia đình.
- Chọn phiên bản xăng 2.5G Signature nếu: Ngân sách đầu tư ban đầu ở mức vừa phải (từ 1,199 tỷ đồng), chủ yếu di chuyển trong đô thị với quãng đường ngắn, yêu cầu cabin yên tĩnh, êm ái và không đòi hỏi quá cao về lực kéo hay khả năng tăng tốc nhanh.
- Chọn phiên bản dầu 2.2D Signature nếu: Thường xuyên di chuyển đường trường, đi công tác xa giữa các tỉnh hoặc chở đủ tải 7 người. Động cơ dầu SmartStream có sức kéo 440 Nm cực kỳ mạnh mẽ, vận hành bền bỉ và chi phí nhiên liệu tối ưu hơn hẳn máy xăng khi đi đường dài.
- Chọn phiên bản Hybrid (HEV) 1.6L Signature nếu: Quản lý chi phí sử dụng xe hàng tháng chặt chẽ, chạy xe nhiều trong đô thị đông đúc (nơi động cơ hybrid phát huy tối đa khả năng tiết kiệm xăng bằng cách thu hồi năng lượng phanh) và muốn trải nghiệm công nghệ xanh thân thiện với môi trường mà không cần cắm sạc phức tạp.
Câu hỏi thường gặp về giá xe Kia Sorento
Giá lăn bánh Kia Sorento tại TP.HCM khoảng bao nhiêu?
Giá lăn bánh Kia Sorento bản thấp nhất là 2.5G Signature FWD tại TP.HCM dao động khoảng 1,342 tỷ VNĐ. Phiên bản cao nhất Hybrid Signature AWD có giá lăn bánh khoảng 1,562 tỷ VNĐ. Mức giá này đã bao gồm lệ phí trước bạ 10%, phí cấp biển số 20 triệu đồng và các chi phí đăng ký bắt buộc khác theo quy định hiện hành.
Kia Sorento bản facelift nâng cấp mới có gì khác biệt so với bản cũ?
Bản nâng cấp facelift sở hữu ngôn ngữ thiết kế mới với hệ thống đèn LED đặt dọc phía trước, lưới tản nhiệt mũi hổ cỡ lớn hầm hố hơn. Nội thất được nâng cấp màn hình cong panorama panorama nối liền cụm đồng hồ thông tin và màn hình giải trí trung tâm. Ngoài ra, phiên bản Hybrid mới được bổ sung hệ thống gương chiếu hậu kỹ thuật số trong cabin và công nghệ kiểm soát chuyển động E-VMC giúp ổn định xe khi vận hành.

Nguồn tham khảo: website chính hãng Kia, thông tin đại lý và dữ liệu thị trường; xác minh 07/2026. Giá chỉ mang tính tham khảo và cần xác nhận lại tại đại lý trước khi đặt cọc.
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Kia Sorento Hybrid là bao nhiêu?
Theo số liệu công bố chính thức từ nhà sản xuất, phiên bản Kia Sorento Hybrid 1.6L có mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình trong điều kiện hỗn hợp khoảng 4,8 lít/100km. Đây là mức tiết kiệm nhiên liệu cực kỳ ấn tượng đối với một mẫu SUV 7 chỗ cỡ lớn nặng gần 2 tấn, tối ưu hơn rất nhiều so với mức tiêu thụ khoảng 8,5 đến 9,5 lít/100km của phiên bản động cơ xăng truyền thống.
Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo chung tại thời điểm cập nhật. Thông số kỹ thuật chi tiết, giá bán và các chương trình khuyến mãi cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách phân phối của THACO Auto và từng đại lý ở mỗi tỉnh thành.