Giá niêm yết các phiên bản Toyota Fortuner 2026

Bảng giá xe Toyota Fortuner 2026 ghi nhận thay đổi lớn tại thị trường Việt Nam. Kể từ tháng 7-2026, hãng xe Nhật Bản đã ngừng phân phối các phiên bản máy dầu 2.4L và 2.8L lắp ráp trong nước. Dải sản phẩm Fortuner hiện tại chỉ còn 3 phiên bản động cơ xăng 2.7L được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia.

Dưới đây là chi tiết giá niêm yết tham khảo được công bố chính thức cho từng phiên bản:

Phiên bản Kiểu động cơ Hệ dẫn động Giá niêm yết (VNĐ) Xuất xứ
Toyota Fortuner 2.7 AT 4×2 Xăng 2.7L (2TR-FE) Cầu sau (RWD) 1.190.000.000 Nhập khẩu Indonesia
Toyota Fortuner Legender 2.7 AT 4×2 Xăng 2.7L (2TR-FE) Cầu sau (RWD) 1.290.000.000 Nhập khẩu Indonesia
Toyota Fortuner Legender 2.7 AT 4×4 Xăng 2.7L (2TR-FE) Hai cầu (4×4) 1.395.000.000 Nhập khẩu Indonesia

Chính sách phụ thu màu sắc của Toyota Việt Nam vẫn được áp dụng cụ thể. Khách hàng lựa chọn màu ngoại thất Trắng ngọc trai trên các phiên bản tiêu chuẩn sẽ phụ thu thêm 8.000.000 VNĐ. Đối với các phiên bản Legender phối hai tông màu gồm Trắng ngọc trai và Nóc đen, mức phụ thu là 12.000.000 VNĐ. Để tham khảo thêm các lựa chọn khác trong cùng tầm ngân sách, người mua có thể đối chiếu bảng giá xe ô tô của các thương hiệu khác đang phân phối tại Việt Nam.

Bảng giá lăn bánh tạm tính xe Toyota Fortuner 2026

Để xe Toyota Fortuner 2026 đủ điều kiện lưu thông hợp pháp trên đường phố Việt Nam, ngoài giá bán tại đại lý, người mua cần hoàn tất các khoản thuế và lệ phí bắt buộc. Chi phí lăn bánh thực tế có sự chênh lệch rõ rệt giữa các địa phương do sự khác biệt về mức áp dụng lệ phí trước bạ và phí cấp biển số.

Dưới đây là bảng tổng hợp giá lăn bánh tạm tính của 3 phiên bản máy xăng tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác:

Phiên bản Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) Giá lăn bánh tại Tỉnh khác (VNĐ)
Fortuner 2.7 AT 4×2 1.355.573.400 1.331.773.400 1.312.773.400
Fortuner Legender 2.7 AT 4×2 1.467.573.400 1.441.773.400 1.422.773.400
Fortuner Legender 2.7 AT 4×4 1.585.173.400 1.557.273.400 1.538.273.400

Lưu ý: Bảng giá lăn bánh trên là mức tạm tính dựa trên biểu phí hiện hành và chưa bao gồm các chương trình ưu đãi giảm giá trực tiếp bằng tiền mặt hoặc quà tặng phụ kiện tại đại lý. Người mua xe cũng có thể so sánh khoảng giá này với các dòng xe nhập khẩu khác của hãng như giá xe Toyota Land Cruiser Prado hoặc mẫu MPV cao cấp thông qua bảng giá xe Toyota Alphard để có cái nhìn tổng quan hơn về dải sản phẩm.

Cấu thành chi phí lăn bánh xe Toyota Fortuner tại Việt Nam

Chi phí để hoàn tất thủ tục lăn bánh cho một chiếc Toyota Fortuner 2026 bao gồm năm khoản thuế, phí cố định theo quy định của pháp luật Việt Nam:

  • Lệ phí trước bạ: Áp dụng theo quy định tại Nghị định 10/2022/NĐ-CP của Chính phủ. Mức thu trước bạ là 12% giá trị niêm yết tại Hà Nội (và một số tỉnh như Quảng Ninh, Lạng Sơn) và 10% tại TP.HCM cùng các tỉnh thành còn lại.
  • Phí cấp biển số: Thu phí 20.000.000 VNĐ đối với khu vực Hà Nội và TP.HCM. Các địa phương khác áp dụng mức thu từ 200.000 VNĐ đến 1.000.000 VNĐ tùy khu vực hành chính.
  • Phí đăng kiểm: Áp dụng mức phí đồng nhất trên toàn quốc là 340.000 VNĐ cho mỗi lần kiểm định đối với xe chở người dưới 10 chỗ (bao gồm phí kiểm định 250.000 VNĐ và lệ phí cấp giấy chứng nhận 90.000 VNĐ).
  • Phí bảo trì đường bộ: Mức thu dành cho xe ô tô chở người dưới 10 chỗ không kinh doanh vận tải là 130.000 VNĐ mỗi tháng, tương đương 1.560.000 VNĐ cho chu kỳ 12 tháng đầu tiên.
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: Chi phí mua bảo hiểm đối với xe ô tô từ 6 đến 11 chỗ ngồi không kinh doanh vận tải được quy định tại Nghị định 67/2023/NĐ-CP là 794.000 VNĐ một năm (chưa gồm thuế VAT, tổng chi phí sau thuế là 873.400 VNĐ).

Thông số kỹ thuật xe Toyota Fortuner 2026 động cơ xăng 2.7L

Cả 3 phiên bản Toyota Fortuner 2026 hiện nay đều sở hữu chung một cấu trúc khung gầm body-on-frame chia sẻ với mẫu bán tải giá xe Toyota Hilux. Xe có thông số kích thước và vận hành thống nhất giữa các phiên bản.

Khối động cơ xăng dung tích 2.7L mã 2TR-FE lắp trên xe Toyota Fortuner
Khối động cơ xăng dung tích 2.7L mã 2TR-FE lắp trên xe Toyota Fortuner
Hạng mục thông số Giá trị kỹ thuật chi tiết
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) 4.795 x 1.855 x 1.835 mm
Chiều dài cơ sở 2.745 mm
Khoảng sáng gầm xe 279 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu 5,8 m
Động cơ xăng 2TR-FE, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van, VVT-i kép
Dung tích xi-lanh 2.694 cc
Công suất cực đại 164 mã lực tại 5.200 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 245 Nm tại 4.000 vòng/phút
Hộp số truyền động Tự động 6 cấp (6AT)
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Dung tích bình nhiên liệu 80 lít

Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình của Toyota Fortuner động cơ xăng 2.7L theo công bố của nhà sản xuất đạt khoảng 14,5 lít/100km khi di chuyển trong đô thị, 9,3 lít/100km trên đường cao tốc và đạt mức 11,2 lít/100km ở điều kiện đường hỗn hợp đối với các phiên bản dẫn động một cầu 4×2. Phiên bản hai cầu 4×4 có mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp nhỉnh hơn, dao động quanh mức 12,0 lít/100km do trọng lượng không tải lớn hơn.

Điểm khác biệt về trang bị giữa các phiên bản Fortuner xăng

Mặc dù có cùng thông số kích thước và động cơ, Toyota Việt Nam vẫn tạo ra sự phân hóa rõ rệt về trang bị ngoại thất, nội thất và tiện nghi giữa phiên bản tiêu chuẩn và hai phiên bản Legender cao cấp.

Không gian nội thất bọc da cao cấp của phiên bản Toyota Fortuner Legender máy xăng
Không gian nội thất bọc da cao cấp của phiên bản Toyota Fortuner Legender máy xăng

Nguồn tham khảo: website chính hãng Toyota, thông tin đại lý và dữ liệu thị trường; xác minh 07/2026. Giá chỉ mang tính tham khảo và cần xác nhận lại tại đại lý trước khi đặt cọc.

Bản tiêu chuẩn Fortuner 2.7 AT 4×2 được thiết kế nhằm tối ưu hóa giá bán tiếp cận. Xe được trang bị bộ la-zăng hợp kim kích thước 17 inch đi kèm bộ lốp 265/65R17, cụm đèn chiếu sáng phía trước dạng Dual LED tiêu chuẩn và tay nắm cửa cùng màu thân xe. Nội thất của bản tiêu chuẩn sử dụng chất liệu bọc nỉ, các hàng ghế chỉnh cơ hoàn toàn và hệ thống điều hòa chỉnh tay. Hệ thống giải trí trung tâm gồm màn hình cảm ứng 8 inch đi kèm dàn âm thanh 6 loa tiêu chuẩn.

Ngược lại, hai phiên bản Legender sở hữu thiết kế ngoại thất thể thao và hầm hố hơn hẳn. Điểm nhấn nằm ở cụm đèn trước Full LED thiết kế dạng xương cá đặc trưng của dòng Legender, lưới tản nhiệt hai tầng sơn đen bóng và bộ mâm hợp kim 18 inch phối hai tông màu đen-bạc đi kèm lốp 265/60R18. Nội thất trên hai bản Legender được nâng cấp với ghế bọc da hai tông màu, hàng ghế trước chỉnh điện 8 hướng và hệ thống điều hòa tự động hai vùng độc lập. Riêng bản Legender 2.7 AT 4×2 một cầu được trang bị hệ thống âm thanh cao cấp 11 loa JBL, trong khi bản Legender 2.7 AT 4×4 hai cầu chỉ sử dụng dàn âm thanh 6 loa tiêu chuẩn nhưng bù lại có thêm hệ dẫn động hai cầu bán thời gian với chức năng gài cầu điện tử.

Phân tích: Một điểm cực kỳ đáng lưu ý đối với khách hàng mua xe là cả 3 phiên bản máy xăng 2.7L của Toyota Fortuner 2026 hiện nay đều chưa được tích hợp gói trang bị an toàn chủ động Toyota Safety Sense (TSS). Đây là một điểm hạn chế lớn khi đặt cạnh các phiên bản máy dầu 2.8L trước đây hoặc khi so sánh trực tiếp với các dòng xe gia đình thế hệ mới của hãng vốn đã phổ cập công nghệ an toàn này.

So sánh Toyota Fortuner 2026 với các đối thủ cùng phân khúc

Việc rút hoàn toàn các phiên bản động cơ dầu khiến Toyota Fortuner gặp nhiều thách thức trước các đối thủ lớn như Ford Everest hay Mitsubishi Pajero Sport. Trong phân khúc SUV 7 chỗ khung gầm rời cỡ D, hầu hết các đối thủ vẫn duy trì động cơ dầu làm chủ lực nhờ ưu thế mô-men xoắn lớn kéo khỏe và tính kinh tế cao khi vận hành.

Bảng so sánh thông số cơ bản giữa Fortuner tiêu chuẩn và các phiên bản đối thủ tương đương trong tầm giá:

Tiêu chí so sánh Toyota Fortuner 2.7 AT 4×2 Ford Everest Ambiente 2.0L AT 4×2 Mitsubishi Pajero Sport Diesel 4×2 AT Isuzu mu-X B7 Plus 1.9 AT 4×2
Loại nhiên liệu Xăng Dầu (Diesel) Dầu (Diesel) Dầu (Diesel)
Công suất tối đa 164 mã lực 170 mã lực 181 mã lực 150 mã lực
Mô-men xoắn cực đại 245 Nm 405 Nm 430 Nm 350 Nm
Hộp số tự động 6 cấp 6 cấp 8 cấp 6 cấp
Giá niêm yết (VNĐ) 1.190.000.000 1.099.000.000 1.130.000.000 998.000.000

Xét về khía cạnh giá bán, Isuzu mu-X có lợi thế cạnh tranh lớn nhất khi có mức giá dễ tiếp cận nhất phân khúc. Ford Everest Ambiente nổi bật với lực kéo tốt hơn rõ rệt (405 Nm) nhờ động cơ tăng áp dầu, đi kèm không gian nội thất rộng rãi. Mitsubishi Pajero Sport cho công suất và mô-men xoắn lớn nhất ở nhóm một cầu (181 mã lực và 430 Nm), kết hợp hộp số 8 cấp mượt mà.

Toyota Fortuner 2.7 AT 4×2 máy xăng có giá niêm yết cao nhất nhóm một cầu. Điểm cộng của Fortuner nằm ở khả năng vận hành êm ái, không có tiếng ồn hay mùi đặc trưng của động cơ dầu, rất thích hợp cho những người dùng nhạy cảm. Xe cũng sở hữu khoảng sáng gầm ấn tượng lên tới 279 mm, vượt trội hơn so với Everest (200 mm) và Pajero Sport (218 mm), giúp xe dễ dàng vượt qua các chướng ngại vật hay đường ngập nước.

Nhận định riêng: Nên chọn phiên bản Toyota Fortuner xăng nào?

Việc lựa chọn phiên bản Toyota Fortuner 2026 động cơ xăng phụ thuộc lớn vào nhu cầu di chuyển thực tế và khả năng tài chính của từng gia đình:

  • Toyota Fortuner 2.7 AT 4×2 tiêu chuẩn: Đây là lựa chọn phù hợp cho khách hàng cần một chiếc SUV 7 chỗ rộng rãi, bền bỉ, chi phí đầu tư ban đầu thấp nhất trong dải sản phẩm hiện tại. Phiên bản này vận hành êm ái, thích hợp di chuyển trong đô thị hoặc các cung đường bằng phẳng. Tuy nhiên, người dùng phải chấp nhận các trang bị ở mức rất cơ bản như ghế nỉ chỉnh cơ và điều hòa chỉnh tay.
  • Toyota Fortuner Legender 2.7 AT 4×2: Đây là phiên bản đáng cân nhắc nhất cho nhu cầu sử dụng gia đình phục vụ đi lại hằng ngày. Với mức giá chênh lệch 100 triệu đồng so với bản tiêu chuẩn, bản Legender mang lại diện mạo sang trọng hơn hẳn, đi kèm các trang bị tiện ghi cao cấp như ghế da chỉnh điện, cốp điện rảnh tay và hệ thống 11 loa JBL chất lượng cao.
  • Toyota Fortuner Legender 2.7 AT 4×4: Lựa chọn dành riêng cho những khách hàng thường xuyên phải di chuyển trên các cung đường đèo dốc, địa hình phức tạp hoặc khu vực sình lầy cần lực bám tốt của hệ dẫn động hai cầu bán thời gian. Đối với những khách hàng có ngân sách dồi dào hơn và muốn tìm kiếm một mẫu SUV hai cầu có khả năng off-road vượt trội hơn, có thể tham khảo thêm dòng xe huyền thoại thông qua bảng giá xe Toyota Land Cruiser của hãng.

Khách hàng cũng cần lưu ý rằng chi phí vận hành thực tế của xe máy xăng 2.7L sẽ cao hơn đáng kể so với xe máy dầu truyền thống. Với mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế trong đô thị thường dao động từ 14 đến 16 lít xăng cho mỗi 100km, người mua cần tính toán kỹ bài toán chi phí nhiên liệu hằng tháng trước khi đưa ra quyết định mua xe.

Câu hỏi thường gặp về giá xe Toyota Fortuner

Toyota Fortuner 2026 có còn phiên bản số sàn không?

Không. Tại thị trường Việt Nam, Toyota đã lược bỏ hoàn toàn các phiên bản số sàn (MT). Cả 3 phiên bản máy xăng 2.7L hiện hành đều sử dụng hộp số tự động 6 cấp (6AT). Khách hàng có nhu cầu mua xe số sàn phục vụ kinh doanh dịch vụ vận tải có thể chuyển hướng tham khảo các dòng xe khác nhỏ gọn hơn như giá xe Toyota Vios hoặc mẫu xe 7 chỗ bình dân thông qua bảng giá xe Toyota Avanza Premio.

Vì sao giá xe Toyota Fortuner 2026 tối thiểu tăng lên 1,190 tỷ đồng?

Mức giá khởi điểm của Fortuner tăng từ 1,055 tỷ đồng lên 1,190 tỷ đồng là do hãng đã chính thức dừng phân phối phiên bản máy dầu giá rẻ 2.4 AT 4×2 lắp ráp trong nước. Phiên bản có giá bán thấp nhất hiện nay là bản máy xăng nhập khẩu 2.7 AT 4×2 có giá niêm yết 1,190 tỷ đồng.

Chi phí đăng kiểm định kỳ của Toyota Fortuner là bao nhiêu?

Theo quy định hiện hành, chi phí cho mỗi lần đăng kiểm xe Toyota Fortuner là 340.000 VNĐ. Khoản chi này bao gồm lệ phí kiểm định an toàn kỹ thuật là 250.000 VNĐ và lệ phí cấp giấy chứng nhận đăng kiểm là 90.000 VNĐ.

Động cơ xăng 2.7L của Toyota Fortuner có tốn xăng không?

Khối động cơ xăng 2.7L mã 2TR-FE có mức tiêu hao nhiên liệu tương đối lớn do phải gánh thân xác xe nặng gần 2 tấn. Mức tiêu thụ thực tế trong nội đô dao động khoảng 14-16 lít/100km, đường cao tốc khoảng 9,3-10 lít/100km. Người mua có thể cân nhắc thêm các dòng crossover tiết kiệm nhiên liệu hơn như giá xe Toyota Raize nếu chủ yếu chỉ di chuyển trong phố. Nếu quan tâm đến các dòng xe sedan tiết kiệm nhiên liệu của hãng khác, người mua cũng có thể tham khảo giá xe Hyundai Accent hoặc dòng xe cỡ nhỏ qua giá xe Hyundai i10 để tối ưu hóa chi phí đi lại.