Bảng giá niêm yết xe Toyota Camry 2026 mới nhất
Toyota Việt Nam phân phối chính thức dòng xe Camry thế hệ mới dưới dạng nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. So với thế hệ trước, dòng xe này đã được tinh chỉnh lại danh mục sản phẩm, tập trung mạnh mẽ vào xu hướng điện hóa với việc cung cấp hai phiên bản hybrid bên cạnh một phiên bản xăng tiêu chuẩn.
Dưới đây là bảng giá niêm yết chính thức của Toyota Camry 2026 được cập nhật từ nhà sản xuất:
| Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Giá niêm yết tiêu chuẩn (VNĐ) | Giá niêm yết bản Trắng ngọc trai (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Camry 2.0Q | Xăng 2.0L | Tự động vô cấp CVT | 1.220.000.000 | 1.228.000.000 |
| Toyota Camry 2.5 HEV MID | Hybrid 2.5L | Tự động vô cấp e-CVT | 1.460.000.000 | 1.468.000.000 |
| Toyota Camry 2.5 HEV TOP | Hybrid 2.5L | Tự động vô cấp e-CVT | 1.542.000.000 | 1.550.000.000 |
Nguồn tham khảo: website chính hãng Toyota, thông tin đại lý và dữ liệu thị trường; xác minh 07/2026. Giá chỉ mang tính tham khảo và cần xác nhận lại tại đại lý trước khi đặt cọc.
Chính sách phụ thu màu sơn ngoại thất của Toyota Việt Nam chỉ áp dụng duy nhất đối với màu Trắng ngọc trai (mã màu 089) with mức cộng thêm 8 triệu đồng vào giá bán tiêu chuẩn. Các màu ngoại thất khác như Đen, Đỏ, Xám ánh kim và Xám ánh bạc áp dụng mức giá niêm yết cơ bản. Người mua có thể so sánh tầm tiền này với các sản phẩm khác của hãng thông qua bảng giá xe Toyota Land Cruiser 2026 hoặc mẫu SUV gia đình cỡ trung giá xe Toyota Veloz Cross 2026 để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.
Giá lăn bánh xe Toyota Camry 2026 tạm tính tại các địa phương
Để một chiếc xe Toyota Camry 2026 có thể hợp pháp lăn bánh trên đường phố Việt Nam, ngoài mức giá bán thực tế tại đại lý, chủ xe cần phải hoàn thành các khoản thuế, phí bắt buộc theo quy định của nhà nước. Các chi phí này bao gồm lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm đường bộ, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
Dưới đây là bảng tổng hợp giá lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Toyota Camry 2026 (áp dụng đối với các màu sơn tiêu chuẩn, chưa cộng phụ thu màu Trắng ngọc trai) tại các khu vực tiêu biểu:
| Phiên bản | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Tỉnh khác (10% trước bạ) (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Toyota Camry 2.0Q | 1.388.780.000 | 1.364.380.000 | 1.345.380.000 |
| Toyota Camry 2.5 HEV MID | 1.657.580.000 | 1.628.380.000 | 1.609.380.000 |
| Toyota Camry 2.5 HEV TOP | 1.749.420.000 | 1.718.580.000 | 1.699.580.000 |
Lưu ý: Bảng giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo và tạm tính dựa trên biểu phí hiện hành. Giá lăn bánh thực tế sẽ dao động phụ thuộc vào chương trình ưu đãi giảm giá riêng của từng đại lý tại thời điểm mua xe, cũng như các tỉnh thành có mức áp lệ phí trước bạ 12% (như Quảng Ninh, Hải Phòng, Lạng Sơn, Cần Thơ) sẽ có giá lăn bánh ở Tỉnh cao hơn mức tạm tính 10% nêu trên.
Các khoản phí cấu thành giá lăn bánh xe ô tô tại Việt Nam
Giá lăn bánh của một chiếc xe ô tô mới tại Việt Nam được cấu thành từ giá niêm yết (hoặc giá xuất hóa đơn thực tế của đại lý) cộng với các loại thuế, phí bắt buộc sau đây:
- Lệ phí trước bạ: Đây là khoản chi phí lớn nhất sau giá mua xe. Theo quy định tại Điều 8 Nghị định 10/2022/NĐ-CP, mức thu lệ phí trước bạ lần đầu đối với ô tô chở người từ 9 chỗ ngồi trở xuống là 10%. Tuy nhiên, các tỉnh thành được phép điều chỉnh tăng nhưng tối đa không quá 50% mức quy định chung. Hiện tại, Hà Nội và một số tỉnh thành áp dụng mức 12%, trong khi TP.HCM và các tỉnh khác áp dụng mức 10%.
- Lệ phí cấp biển số xe: Khoản phí này được đóng khi làm thủ tục đăng ký xe mới. Căn cứ theo quy định tại Thông tư 60/2023/TT-BTC của Bộ Tài chính, xe ô tô dưới 9 chỗ đăng ký lần đầu tại Khu vực I (gồm Hà Nội và TP.HCM) áp dụng mức lệ phí cấp biển số là 20.000.000 đồng. Đối với Khu vực II (các thành phố trực thuộc tỉnh, thị xã) mức thu là 1.000.000 đồng, và Khu vực III (các huyện, xã còn lại) là 150.000 đồng.
- Phí bảo trì đường bộ: Mức phí áp dụng cho xe ô tô chở người dưới 9 chỗ đăng ký tên cá nhân là 130.000 đồng/tháng (tương đương 1.560.000 đồng/năm). Xe đăng ký tên công ty, tổ chức áp dụng mức 180.000 đồng/tháng.
- Phí kiểm định an toàn kỹ thuật (phí đăng kiểm): Áp dụng mức 340.000 đồng cho một lần đăng kiểm đối với xe ô tô con dưới 10 chỗ ngồi.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: Đối với xe dưới 6 chỗ ngồi không kinh doanh vận tải, mức phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc do bộ tài chính quy định là 437.000 đồng/năm (đã bao gồm thuế giá trị gia tăng là 480.700 đồng).
Để tìm hiểu chi tiết hơn về các bước thực hiện đăng ký xe và tra cứu biểu phí đầy đủ cho từng loại xe khác nhau, người mua có thể tham khảo thêm tại chuyên mục giá xe ô tô của hệ thống Tin Giá Xe.
Thông số kỹ thuật và những nâng cấp trên Toyota Camry thế hệ mới (XV80)
Toyota Camry 2026 được phát triển dựa trên nền tảng kết cấu toàn cầu TNGA-K cải tiến của Toyota, mang lại độ cứng vững cao hơn, hạ thấp trọng tâm xe và tăng cường khả năng cách âm cabin. Xe sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.915 x 1.840 x 1.445 mm, chiều dài cơ sở đạt 2.825 mm cùng khoảng sáng gầm xe 140 mm. Những thông số này giúp chiếc sedan hạng D duy trì vẻ ngoài bệ vệ, khoang cabin rộng rãi nhưng vẫn linh hoạt với bán kính vòng quay tối thiểu 5,8 m.
Điểm đổi mới cốt lõi của Camry thế hệ thứ 9 nằm ở hệ truyền động hybrid xăng điện (HEV) thế hệ thứ 5 của Toyota trên các bản MID và TOP. Hệ thống này bao gồm động cơ xăng 4 xi-lanh dung tích 2.5L (mã A25A-FXS) cho công suất 184 mã lực kết hợp cùng một mô-tơ điện công suất 100 kW (tương đương 134 mã lực) và pin Lithium-ion, tạo ra tổng công suất kết hợp lên đến 231 mã lực. Sức mạnh này được truyền xuống cầu trước thông qua hộp số tự động vô cấp e-CVT giả lập cấp số ảo.
Dưới đây là bảng so sánh thông số kỹ thuật động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu giữa các phiên bản:
| Thông số vận hành | Phiên bản Camry 2.0Q | Phiên bản Camry 2.5 HEV (MID và TOP) |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Xăng 2.0L thuần (M20A-FKS) | Hybrid xăng-điện 2.5L (A25A-FXS + Mô-tơ) |
| Công suất động cơ xăng | 170 mã lực tại 6.600 vòng/phút | 184 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn động cơ xăng | 206 Nm tại 4.400 – 4.900 vòng/phút | 221 Nm tại 4.400 – 5.200 vòng/phút |
| Mô-tơ điện bổ trợ | Không trang bị | 100 kW (134 mã lực) / 202 Nm |
| Hộp số truyền động | Tự động vô cấp CVT | Tự động vô cấp e-CVT |
| Dung tích bình nhiên liệu | 60 lít | 50 lít |
| Tiêu hao nhiên liệu (kết hợp) | 6,4 lít/100 km | 4,26 lít/100 km (MID) / 4,55 lít/100 km (TOP) |
Mức tiêu hao nhiên liệu chỉ từ 4,26 lít/100 km trong chu trình thử nghiệm tổ hợp của phiên bản Camry 2.5 HEV là một con số vô cùng ấn tượng đối với một chiếc sedan cỡ D nặng hơn 1,6 tấn. Khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội này có được nhờ sự phối hợp thông minh giữa động cơ xăng và mô-tơ điện, đặc biệt tối ưu khi di chuyển trong các đô thị đông đúc tại Việt Nam.
So sánh trang bị giữa các phiên bản Toyota Camry 2026
Toyota Việt Nam đã hào phóng nâng cấp trang bị tiêu chuẩn cho Camry thế hệ mới. Ngay từ phiên bản tiêu chuẩn 2.0Q, xe đã sở hữu hàng loạt công nghệ hiện đại mà trước đây chỉ có trên bản cao cấp, tiêu biểu là màn hình hiển thị đa thông tin kỹ thuật số 12,3 inch phía sau vô-lăng, màn hình giải trí trung tâm 12,3 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, hệ thống hiển thị thông tin trên kính lái HUD 10 inch, sạc điện thoại không dây và hệ thống điều hòa tự động 3 vùng độc lập.

Sự phân hóa giữa các phiên bản được thể hiện chi tiết qua bảng so sánh các trang bị tiện nghi và an sau đây:
| Trang bị tiện nghi & an toàn | Phiên bản 2.0Q | Phiên bản 2.5 HEV MID | Phiên bản 2.5 HEV TOP |
|---|---|---|---|
| Chất liệu ghế ngồi | Da cao cấp | Da cao cấp | Da Smooth cao cấp |
| Chỉnh điện hàng ghế trước | Ghế lái 10 hướng, ghế phụ 8 hướng | Ghế lái 10 hướng (nhớ 2 vị trí), ghế phụ 10 hướng | Ghế lái 10 hướng (nhớ 2 vị trí), ghế phụ 10 hướng |
| Hệ thống làm mát ghế trước | Không trang bị | Có trang bị | Có trang bị |
| Cửa sổ trời | Không trang bị | Không trang bị | Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama |
| Hệ thống lọc không khí | Tiêu chuẩn | Nanoe X | Nanoe X |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa tiêu chuẩn | 6 loa tiêu chuẩn | 9 loa JBL cao cấp |
| Gói an toàn Toyota Safety Sense | Có (TSS thế hệ mới) | Có (TSS thế hệ mới) | Có (TSS thế hệ mới) |
| Hệ thống túi khí an toàn | 6 túi khí | 7 túi khí (thêm túi khí đầu gối) | 7 túi khí (thêm túi khí đầu gối) |
| Hệ thống camera giám sát | Camera lùi | Camera lùi | Camera 360 độ toàn cảnh |
Tất cả ba phiên bản Camry 2026 đều được trang bị gói hỗ trợ lái an toàn chủ động Toyota Safety Sense thế hệ mới nhất của hãng, bao gồm các tính năng hỗ trợ bảo vệ người lái tối đa: cảnh báo tiền va chạm (PCS), cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ giữ làn (LDA & LTA), kiểm soát hành trình chủ động toàn dải tốc độ (DRCC), đèn chiếu xa tự động (AHB). Ngoài ra, xe còn có cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) và hệ thống cảm biến đỗ xe trước sau lên đến 8 mắt cảm biến tiêu chuẩn.
So sánh Toyota Camry 2026 với các đối thủ phân khúc sedan cỡ D
Phân khúc sedan hạng D tại Việt Nam hiện nay có sự góp mặt của các cái tên quen thuộc. Toyota Camry vẫn duy trì vị thế dẫn đầu tuyệt đối về doanh số nhờ giá trị thương hiệu và sự xuất hiện kịp thời của cấu hình hybrid thế hệ mới. Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp với Camry bao gồm Honda Accord, Mazda 6 và Kia K5.
Dưới đây là bảng so sánh nhanh các thông số cơ bản và mức giá bán giữa Camry và các đối thủ trong phân khúc:
| Mẫu xe so sánh | Nguồn gốc xuất xứ | Phiên bản động cơ chủ lực | Công suất cực đại | Giá niêm yết tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Camry 2026 | Nhập khẩu Thái Lan | Xăng 2.0L hoặc Hybrid 2.5L | 170 mã lực / 231 mã lực | 1.220.000.000 – 1.542.000.000 |
| Honda Accord 2026 | Nhập khẩu Thái Lan | Xăng 1.5L tăng áp | 188 mã lực | 1.319.000.000 – 1.329.000.000 |
| Mazda 6 2026 | Lắp ráp trong nước | Xăng 2.0L hoặc Xăng 2.5L | 154 mã lực / 188 mã lực | 769.000.000 – 899.000.000 |
| Kia K5 2026 | Lắp ráp trong nước | Xăng 2.0L hoặc Xăng 2.5L | 150 mã lực / 191 mã lực | 849.000.000 – 957.000.000 |
Mazda 6 và Kia K5 sở hữu lợi thế rất lớn về giá bán dễ tiếp cận do được lắp ráp trong nước bởi THACO, với giá khởi điểm chỉ từ 769 triệu đồng đối với bản giá xe Mazda 6 2.0L Luxury. Mức giá này thậm chí chỉ ngang ngửa hoặc rẻ hơn một số dòng sedan cỡ C hoặc SUV đô thị cỡ B như bản cao cấp trong bảng giá xe Toyota Veloz Cross 2026. Tuy nhiên, cả hai mẫu xe lắp ráp này đều đã khá lâu chưa có nâng cấp thế hệ mới mang tính lột xác, công nghệ động cơ vẫn là xăng truyền thống nên mức tiêu hao nhiên liệu trong phố khá cao.
Trong khi đó, Honda Accord sở hữu cảm giác lái thể thao ấn tượng cùng động cơ tăng áp mạnh mẽ, nhưng việc chỉ phân phối duy nhất 1 phiên bản xăng 1.5L Turbo nhập khẩu với giá bán tương đối cao (từ 1,319 tỷ đồng theo dữ liệu giá xe Honda Accord) khiến mẫu xe này gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận nhóm khách hàng gia đình hoặc doanh nghiệp lớn. Toyota Camry 2026 nổi bật hơn hẳn nhờ dải sản phẩm rộng, thiết kế trẻ trung hiện đại và đặc biệt là hai tùy chọn động cơ hybrid tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, thứ mà các đối thủ cùng phân khúc tại Việt Nam chưa được trang bị.
Đánh giá thực tế: Ưu nhược điểm và phiên bản Toyota Camry đáng mua nhất
Trải nghiệm vận hành thực tế cho thấy Toyota Camry 2026 thế hệ mới đã rũ bỏ hoàn toàn hình ảnh có phần già nua, trung tính của các thế hệ tiền nhiệm để hướng tới một chiếc sedan năng động, hiện đại và tràn ngập công nghệ. Nền tảng TNGA-K cải tiến kết hợp cùng hệ thống treo trước MacPherson và treo sau tay đòn kép được tinh chỉnh lại giúp chiếc xe vận hành cực kỳ êm ái, dập tắt dao động nhanh gọn khi đi qua các gờ giảm tốc mà không hề gây cảm giác bồng bềnh cho hành khách phía sau.
Ưu điểm nổi bật
- Hệ truyền động hybrid xuất sắc: Động cơ hybrid thế hệ mới hoạt động rất mượt mà. Xe khởi động hoàn toàn bằng điện trong im lặng, mô-tơ điện phản hồi tức thời giúp xe tăng tốc nhanh nhạy ở dải tốc độ thấp mà không có độ trễ của hộp số hay động cơ tăng áp. Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế chỉ quanh mức 4,5 lít/100 km trong đô thị đông đúc là một điểm cộng rất lớn trong bối cảnh giá xăng dao động liên tục.
- Không gian cabin sang trọng, rộng rãi: Khoang hành khách phía sau của Camry vẫn là một tiêu chuẩn vàng trong phân khúc D. Độ rộng rãi của khoảng để chân cực kỳ hào phóng. Phiên bản cao cấp nhất TOP trang bị bệ tỳ tay hàng ghế sau tích hợp bảng điều khiển cảm ứng cho phép hành khách điều chỉnh độ ngả lưng ghế điện, rèm che nắng phía sau, nhiệt độ điều hòa và hệ thống âm thanh độc lập.
- Trang bị công nghệ ngập tràn: Sự đồng bộ của cụm màn hình đôi 12,3 inch sắc nét cùng màn hình HUD 10 inch tiêu chuẩn mang lại trải nghiệm công nghệ cao cấp cho người lái, giúp nâng tầm khoang nội thất tiệm cận các dòng xe hạng sang.
Nhược điểm cần lưu ý
- Khoảng sáng gầm xe hạn chế: Với khoảng sáng gầm chỉ 140 mm, Camry 2026 sẽ gặp đôi chút khó khăn khi cần leo lề, di chuyển qua các cung đường ngập nước sâu hoặc các khu vực ổ gà lớn tại các tỉnh thành Việt Nam. Đối với những khách hàng ưu tiên xe gầm cao đa dụng, các dòng SUV như trong bảng giá xe Toyota Land Cruiser Prado 2026 hoặc các lựa chọn SUV cỡ trung khác sẽ là phương án thay thế thực dụng hơn.
- Độ dốc nhẹ của trần xe phía sau: Do thiết kế dốc nhẹ về phía đuôi theo phong cách fastback hiện đại để tăng tính khí động học, khoảng trống trần xe ở hàng ghế sau có phần bị thu hẹp đôi chút đối với những hành khách có chiều cao trên 1,8m. Tuy nhiên, điều này có thể khắc phục dễ dàng bằng cách chủ động ngả lưng ghế bằng điện trên phiên bản HEV TOP.
Phân tích: Mức chênh lệch 240 triệu đồng giữa phiên bản xăng 2.0Q và phiên bản hybrid 2.5 HEV MID là một con số đáng để người mua cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên thói quen di chuyển hàng ngày. Nếu nhu cầu sử dụng chủ yếu là di chuyển trong các đô thị lớn, thường xuyên gặp phải tình trạng kẹt xe vào giờ cao điểm, phiên bản hybrid 2.5 HEV MID sẽ phát huy tối đa lợi thế tiết kiệm xăng và sự êm ái khi vận hành bằng động cơ điện ở tốc độ thấp. Ngược lại, nếu ngân sách ban đầu hạn chế và tần suất di chuyển chủ yếu là đường trường, đường cao tốc liên tỉnh (nơi động cơ xăng hoạt động ở dải hiệu suất tối ưu và ít tiêu hao), phiên bản xăng 2.0Q vẫn là một sự lựa chọn kinh tế và đầy đủ tiện nghi thiết thực.
Chương trình ưu đãi và mua xe Toyota Camry trả góp
Hiện tại, Toyota Việt Nam cùng các đại lý chính hãng đang triển khai nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn dành cho khách hàng mua xe Camry mới. Tùy thuộc vào từng thời điểm và chính sách bán hàng của từng đại lý, người mua có thể nhận được các gói quà tặng phụ kiện chính hãng có giá trị cao (như dán phim cách nhiệt cao cấp, thảm lót sàn cabin, camera hành trình trước sau), gói bảo hiểm vật chất xe hoặc hỗ trợ một phần lệ phí trước bạ trực tiếp vào giá bán xe.
Đối với khách hàng có nhu cầu mua xe trả góp, Công ty Tài chính Toyota Việt Nam (TFSVN) cung cấp các gói vay tài chính linh hoạt với lãi suất ưu đãi chỉ từ 6,49% đến 7,99%/năm (cố định trong 6 tháng hoặc 12 tháng đầu tùy gói sản phẩm lựa chọn). Hạn mức cho vay tối đa lên đến 80% đến 85% giá trị xe niêm yết với thời gian vay kéo dài linh hoạt từ 1 năm đến tối đa 8 năm.
Để hoàn thành thủ tục đăng ký mua xe trả góp nhanh chóng, khách hàng cá nhân cần chuẩn bị đầy đủ các hồ sơ pháp lý cơ bản bao gồm căn cước công dân, giấy đăng ký kết hôn (hoặc giấy xác nhận độc thân) và các chứng từ chứng minh năng lực tài chính nguồn thu nhập thực tế hàng tháng (như hợp đồng lao động, bảng lương sao kê ngân hàng 3 tháng gần nhất hoặc giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể).
Câu hỏi thường gặp về giá xe Toyota Camry
Giá lăn bánh Toyota Camry 2.0Q tại Hà Nội và TP.HCM khoảng bao nhiêu?
Giá lăn bánh tạm tính của Camry bản tiêu chuẩn 2.0Q tại khu vực Hà Nội là khoảng 1,388 tỷ đồng (do áp thuế trước bạ 12% và phí cấp biển số 20 triệu đồng). Tại khu vực TP.HCM, mức giá lăn bánh tạm tính là khoảng 1,364 tỷ đồng (do áp thuế trước bạ 10% và phí cấp biển số 20 triệu đồng). Các mức giá này chưa bao gồm chính sách giảm giá riêng của đại lý tại thời điểm giao dịch.
Toyota Camry 2026 có những phiên bản hybrid nào và giá bao nhiêu?
Toyota Camry thế hệ mới phân phối 2 phiên bản hybrid xăng điện tại Việt Nam bao gồm: Camry 2.5 HEV MID có giá niêm yết là 1,460 tỷ đồng và Camry 2.5 HEV TOP (bản cao cấp nhất) có giá niêm yết là 1,542 tỷ đồng. Cả hai phiên bản đều sử dụng động cơ hybrid 2.5L kết hợp mô-tơ điện cho khả năng vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.
Tùy chọn màu sơn ngoại thất Trắng ngọc trai của Camry phụ thu bao nhiêu tiền?
Toyota Việt Nam áp dụng mức giá bán phụ thu thêm 8.000.000 đồng đối với tùy chọn màu sơn ngoại thất Trắng ngọc trai (mã màu 089) trên tất cả các phiên bản Camry 2.0Q, 2.5 HEV MID và 2.5 HEV TOP. Các tùy chọn màu ngoại thất tiêu chuẩn còn lại như Đen, Đỏ, Xám ánh kim hay Xám ánh bạc không phát sinh chi phí phụ thu này.
Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế của Camry Hybrid 2.5 HEV là bao nhiêu?
Theo công bố thông tin đăng kiểm chính thức từ nhà sản xuất, mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình thử nghiệm kết hợp của phiên bản Camry 2.5 HEV MID là 4,26 lít/100 km và phiên bản Camry 2.5 HEV TOP là 4,55 lít/100 km. Trong điều kiện di chuyển thực tế trong đô thị, lượng tiêu thụ nhiên liệu của phiên bản hybrid chỉ dao động trong khoảng từ 3,8 lít đến 4,2 lít/100 km nhờ sự hỗ trợ đắc lực của động cơ điện.
Xe Toyota Camry bán tại Việt Nam là xe lắp ráp hay xe nhập khẩu?
Toàn bộ các phiên bản Toyota Camry 2026 phân phối chính hãng tại Việt Nam đều được nhập khẩu nguyên chiếc từ nhà máy sản xuất của Toyota tại Thái Lan. Xe đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của tập đoàn Toyota toàn cầu trước khi xuất xưởng và bàn giao tới tay khách hàng Việt Nam.