
Giá niêm yết Toyota Hilux theo phiên bản
Giá niêm yết Toyota Hilux 2026 gồm ba mức: 632 triệu VNĐ cho Standard 2.8 4×2 MT, 706 triệu VNĐ cho Pro 2.8 4×2 AT và 903 triệu VNĐ cho Trailhunter 2.8 4×4 AT. Chênh lệch giữa Standard và Pro là 74 triệu VNĐ, giữa Pro và Trailhunter là 197 triệu VNĐ.
| Phiên bản | Hộp số / Dẫn động | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|---|
| Hilux Standard 2.8 4×2 MT | Số sàn 6 cấp / Cầu sau | 632.000.000 |
| Hilux Pro 2.8 4×2 AT | Tự động 6 cấp / Cầu sau | 706.000.000 |
| Hilux Trailhunter 2.8 4×4 AT | Tự động 6 cấp / 2 cầu | 903.000.000 |
Nguồn tham khảo: website chính hãng Toyota, thông tin đại lý và dữ liệu thị trường; xác minh 07/2026. Giá chỉ mang tính tham khảo và cần xác nhận lại tại đại lý trước khi đặt cọc.
Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi. Người mua nên đối chiếu báo giá tại đại lý chính hãng và xác nhận màu, đời sản xuất trước khi đặt cọc, đặc biệt khi cân nhắc giữa bản Pro và Trailhunter có chênh lệch giá đáng kể.
“Toyota Hilux 2026 mở dải giá 632–903 triệu VNĐ với ba phiên bản Standard, Pro và Trailhunter.”
Khách hàng quan tâm các mẫu Toyota khác cùng phân khúc giá có thể truy cập bảng giá xe Toyota cập nhật trên Tin Giá Xe để đối chiếu lựa chọn trong dải ngân sách 600–900 triệu VNĐ.

Giá lăn bánh Toyota Hilux tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Giá lăn bánh Toyota Hilux ước tính tại KV I (Hà Nội, TP.HCM) lần lượt 686 triệu, 765 triệu và 974 triệu VNĐ cho ba phiên bản; tại KV II (tỉnh khác) lần lượt 672 triệu, 751 triệu và 960 triệu VNĐ. Khác biệt chủ yếu đến từ phí trước bạ bán tải 7,2% (KV I) so với 7% (KV II) cùng lệ phí biển số.
| Phiên bản | KV I (HN, TP.HCM) | KV II (tỉnh khác) |
|---|---|---|
| Hilux Standard 2.8 4×2 MT | 686.257.000 | 672.397.000 |
| Hilux Pro 2.8 4×2 AT | 764.697.000 | 750.837.000 |
| Hilux Trailhunter 2.8 4×4 AT | 973.517.000 | 959.657.000 |
Tổng lăn bánh được cộng dồn từ giá xe niêm yết, phí trước bạ, lệ phí cấp biển số, phí đăng kiểm lần đầu, phí bảo trì đường bộ một năm và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Người mua có thể dùng công cụ tính giá lăn bánh ô tô của Tin Giá Xe để có con số sát với khu vực đăng ký của mình.
Cấu phần phí lăn bánh chi tiết
Cấu phần lăn bánh Hilux 2026 gồm: phí trước bạ bán tải 7,2% tại KV I và 7% tại KV II, lệ phí cấp biển số theo khu vực, phí đăng kiểm lần đầu, phí bảo trì đường bộ một năm và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành.
Lưu ý Tin Giá Xe: Phí trước bạ bán tải và lệ phí biển số có thể được điều chỉnh theo quy định mới; người mua cần đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành và báo giá đại lý tại thời điểm đăng ký xe để có con số chính xác.

Thông số kỹ thuật & trang bị Toyota Hilux 2026
Toyota Hilux 2026 là bán tải 5 chỗ, sử dụng động cơ diesel 2.8L cho công suất 201 mã lực và mô-men xoắn 500 Nm. Hộp số 6 cấp số sàn ở bản Standard hoặc 6 cấp tự động ở bản Pro và Trailhunter. Dẫn động cầu sau (4×2) cho hai bản đầu, dẫn động hai cầu (4×4) cho Trailhunter.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kiểu xe | Bán tải 5 chỗ |
| Động cơ | Diesel 2.8L |
| Công suất | 201 mã lực |
| Mô-men xoắn | 500 Nm |
| Hộp số | 6MT (Standard) / 6AT (Pro, Trailhunter) |
| Dẫn động | 4×2 (Standard, Pro) / 4×4 (Trailhunter) |
| Xuất xứ | Nhập khẩu nguyên chiếc Thái Lan |
| Số chỗ | 5 |
Kích thước DxRxC, dung tích bình nhiên liệu, số túi khí cùng các tính năng ABS, EBD, VSC, kiểm soát hành trình và gói off-road chi tiết theo từng phiên bản cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng theo brochure 2026.

Phiên bản Toyota Hilux: Standard, Pro và Trailhunter
Toyota Hilux 2026 phân phối ba phiên bản với mục đích sử dụng khác nhau. Standard 2.8 4×2 MT dùng số sàn cầu sau, hướng tới khách hàng kinh doanh. Pro 2.8 4×2 AT dùng số tự động cầu sau cho di chuyển hỗn hợp. Trailhunter 2.8 4×4 AT là bản cao cấp định hướng off-road với dẫn động hai cầu.
- Hilux Standard 2.8 4×2 MT: cấu hình cơ bản, hộp số sàn, dẫn động cầu sau, ngân sách thấp nhất.
- Hilux Pro 2.8 4×2 AT: nâng cấp hộp số tự động, hướng tới sử dụng đa dụng đô thị và đường trường.
- Hilux Trailhunter 2.8 4×4 AT: thêm dẫn động hai cầu, treo và trang bị tối ưu cho địa hình.
Trang bị nội thất, ngoại thất, màu sắc và danh sách tính năng an toàn chi tiết của từng phiên bản cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng để tránh nhầm lẫn giữa Pro và Trailhunter, đặc biệt ở các gói off-road đi kèm bản 4×4.

Ưu đãi và khuyến mại Toyota Hilux 2026
Trong năm 2026, các đại lý áp dụng cho Toyota Hilux nhiều gói ưu đãi tiền mặt, tặng phụ kiện chính hãng, gói bảo hiểm vật chất hoặc hỗ trợ trả góp lãi suất ưu đãi. Mức cụ thể tùy đại lý, khu vực và lượng tồn kho từng phiên bản.
- Hỗ trợ tiền mặt hoặc giảm giá trực tiếp theo từng phiên bản.
- Tặng phụ kiện chính hãng: thảm sàn, phim cách nhiệt, nắp thùng, lót thùng.
- Tặng gói bảo hiểm vật chất năm đầu hoặc gói bảo dưỡng định kỳ.
- Hỗ trợ trả góp với lãi suất ưu đãi qua đối tác tài chính.
Ưu đãi cần kiểm tra trực tiếp với đại lý do biến động theo tháng và tồn kho. Người mua có thể tham khảo thêm công cụ tính chi phí nuôi xe của Tin Giá Xe để dự trù chi phí sở hữu Hilux sau khi mua.
Góc nhìn Tin Giá Xe: Toyota Hilux 2026 mở rộng dải giá 632–903 triệu VNĐ với ba phiên bản, bổ sung Trailhunter định hướng off-road; lợi thế nằm ở động cơ diesel 2.8L 201 mã lực và xe nhập khẩu Thái Lan, phù hợp khách hàng kinh doanh hoặc cần dẫn động hai cầu cho địa hình khó.

So sánh Toyota Hilux với Ford Ranger, Mitsubishi Triton và Isuzu D-Max
Trong phân khúc bán tải, Toyota Hilux 2026 cạnh tranh trực tiếp Ford Ranger, Mitsubishi Triton và Isuzu D-Max. Khác biệt giữa các mẫu xe nằm ở dải giá, công suất động cơ, trang bị off-road, hộp số và mạng lưới dịch vụ chính hãng tại Việt Nam.
| Tiêu chí | Toyota Hilux | Ford Ranger | Mitsubishi Triton | Isuzu D-Max |
|---|---|---|---|---|
| Giá khởi điểm | 632 triệu VNĐ | Cần xác minh tại thời điểm mua | Cần xác minh tại thời điểm mua | Cần xác minh tại thời điểm mua |
| Động cơ | Diesel 2.8L, 201 mã lực, 500 Nm | Thông số cần đối chiếu công bố hãng | Thông số cần đối chiếu công bố hãng | Thông số cần đối chiếu công bố hãng |
| Hộp số | 6MT / 6AT | Cần đối chiếu công bố hãng | Cần đối chiếu công bố hãng | Cần đối chiếu công bố hãng |
| Dẫn động | 4×2 / 4×4 | Cần đối chiếu công bố hãng | Cần đối chiếu công bố hãng | Cần đối chiếu công bố hãng |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Thái Lan | Cần xác minh tại thời điểm mua | Cần xác minh tại thời điểm mua | Cần xác minh tại thời điểm mua |
Khách hàng quan tâm so sánh chi tiết hơn về kích thước thùng, tải trọng, trang bị off-road và chi phí vận hành nên đối chiếu báo giá hiện hành từ đại lý của từng hãng, tránh dựa vào các bảng giá đã cũ trước khi quyết định.

Có nên mua Toyota Hilux? Nên chọn phiên bản nào
Quyết định mua Toyota Hilux phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng (kinh doanh hay đa dụng), ngân sách lăn bánh và mức độ ưu tiên off-road. Ba phiên bản Standard, Pro và Trailhunter có khoảng cách giá rõ ràng và hướng tới ba nhóm khách hàng khác nhau.
- Phù hợp với: khách hàng kinh doanh chở hàng nhẹ, người cần xe bán tải đa dụng, ưa địa hình khó với bản Trailhunter.
- Không phù hợp với: nhu cầu xe đô thị thuần túy do giới hạn giờ cấm bán tải nội đô — quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành.
- Nên chọn Standard 2.8 4×2 MT (632 triệu VNĐ) nếu: ưu tiên ngân sách thấp, dùng kinh doanh, di chuyển hỗn hợp.
- Cân nhắc Pro 2.8 4×2 AT (706 triệu VNĐ) nếu: cần số tự động, di chuyển đô thị và đường trường nhiều.
- Cân nhắc Trailhunter 2.8 4×4 AT (903 triệu VNĐ) nếu: ưu tiên off-road, dẫn động hai cầu và trang bị địa hình.
