Hỏi đáp

Bằng lái xe ô tô hạng D là gì? Phân hạng, điều kiện thi và quy định 2026

Bằng lái xe ô tô hạng D là giấy phép lái xe hạng D cấp theo Điều 57 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, dành cho người điều khiển ô tô chở người trên 29 chỗ và xe ô tô chở người giường nằm, có thời hạn 5 năm kể từ ngày cấp. Người dự thi phải đủ 24 tuổi và nâng hạng từ B, C1, C, D1 hoặc D2 theo quy định Bộ Công an.

Lưu ý minh bạch Nội dung trên Tin Giá Xe chỉ có giá trị tham khảo. Giá xe, chi phí lăn bánh và chính sách bán hàng có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực và đơn vị bán hàng. Chúng tôi không trực tiếp bán xe và không đại diện cho bất kỳ hãng xe hoặc đại lý nào.
Bằng lái xe ô tô hạng D là gì? Phân hạng, điều kiện thi và quy định 2026

Nội dung bài viết

Tóm tắt nhanh

  • Hạng D áp dụng cho xe khách trên 29 chỗ và xe giường nằm theo Luật 2024.
  • Thời hạn bằng D là 5 năm kể từ ngày cấp.
  • Độ tuổi tối thiểu thi hạng D là đủ 24 tuổi.
  • Bằng D bao phủ phạm vi B, C1, C, D1 và D2; không lái được xe đầu kéo.
  • Bằng D cũ tiếp tục dùng đến hết hạn 5 năm ghi trên giấy phép.

Bằng lái xe ô tô hạng D là gì theo quy định hiện hành?

Bằng lái xe ô tô hạng D là giấy phép lái xe hạng D cấp theo Điều 57 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, dành cho người điều khiển ô tô chở người trên 29 chỗ và xe ô tô chở người giường nằm. Trước 01/01/2025, hạng D cũ áp dụng cho ô tô chở người từ 10 đến 30 chỗ theo Luật Giao thông đường bộ 2008 và Thông tư 12/2017/TT-BGTVT. Quy định này áp dụng cho tài xế chuyên nghiệp lái xe khách lớn và xe giường nằm.

Luật mới đồng thời bổ sung 2 hạng D1 cho ô tô chở người trên 8 đến 16 chỗ và D2 cho ô tô chở người trên 16 đến 29 chỗ, đồng thời gộp phạm vi của hạng E cũ (trên 30 chỗ) vào hạng D mới. Để hiểu tổng thể hệ thống phân hạng, người đọc có thể tham khảo chuyên đề tổng hợp các loại bằng lái xe ô tô tại Việt Nam và bài giải thích bằng lái xe ô tô là gì.

Bằng lái xe ô tô hạng D lái được những loại xe nào?

Bằng lái xe hạng D theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 cho phép điều khiển ô tô chở người trên 29 chỗ, xe ô tô chở người giường nằm, đồng thời bao phủ phạm vi của hạng B, C1, C, D1 và D2. Người sở hữu bằng D không được điều khiển xe đầu kéo, xe sơ-mi rơ-moóc và xe kéo rơ-moóc trên 750 kg — các loại này yêu cầu hạng DE hoặc CE.

Nhóm phương tiệnHạng D theo Luật 2024
Ô tô chở người trên 29 chỗ và xe giường nằmĐược phép
Ô tô chở người 16–29 chỗ (phạm vi D2)Được phép
Ô tô chở người 8–16 chỗ (phạm vi D1)Được phép
Ô tô đến 8 chỗ và xe tải mọi tải trọng (B, C1, C)Được phép
Xe đầu kéo, container, kéo rơ-moóc > 750 kgKhông được phép

So với hạng D cũ áp dụng cho xe 10–30 chỗ, hạng D mới mở rộng lên phân khúc trên 29 chỗ và xe giường nằm — phần dưới được tách ra cho hạng D1 và D2.

Bằng lái xe ô tô hạng D có thời hạn bao lâu?

Bằng lái xe ô tô hạng D có thời hạn 5 năm kể từ ngày cấp theo khoản 5 Điều 57 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024. Thời hạn này áp dụng đồng nhất cho bằng D cấp trước và sau 01/01/2025. Người lái cần thực hiện thủ tục đổi giấy phép khi hết hạn để tiếp tục được điều khiển xe khách hợp pháp.

Hạng bằngThời hạn
B10 năm
C110 năm
C5 năm
D15 năm
D25 năm
D5 năm
BE / DE5 năm

Khi quá hạn dưới 3 tháng, người lái chỉ cần làm thủ tục đổi giấy phép mà không phải thi lại; quá hạn từ 3 tháng trở lên bắt buộc phải sát hạch lại theo quy định Bộ GTVT. Quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành.

Lưu ý Tin Giá Xe: Bằng D cấp trước 01/01/2025 vẫn dùng đến hết hạn 5 năm ghi trên giấy phép theo điều khoản chuyển tiếp Luật 2024; người lái nên chủ động đổi sang bằng D mới khi gần hết hạn để tránh xử phạt và gián đoạn công việc lái xe khách.

Bằng lái xe hạng D, D1 và D2 khác nhau thế nào?

Bằng D1 cấp cho ô tô chở người trên 8 đến 16 chỗ, bằng D2 cấp cho ô tô chở người trên 16 đến 29 chỗ, bằng D cấp cho ô tô chở người trên 29 chỗ và xe giường nằm theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024. Cả ba hạng đều có thời hạn 5 năm kể từ ngày cấp và đều thuộc nhóm bằng dành cho tài xế chở người chuyên nghiệp.

Tiêu chíHạng D1Hạng D2Hạng D
Số chỗTrên 8–16Trên 16–29Trên 29 + xe giường nằm
Thời hạn5 năm5 năm5 năm
Phạm vi bao phủB, C1, CD1 + B, C1, CD1, D2 + B, C1, C
Lộ trình thiNâng từ B/C1/CNâng từ B/C1/C/D1Nâng từ C/D1/D2

So với hạng D cũ (10–30 chỗ) và hạng E cũ (trên 30 chỗ) trước 01/01/2025, hệ thống mới chia mịn hơn theo số chỗ và đưa xe giường nằm vào hạng D — phù hợp đặc thù vận tải khách đường dài tại Việt Nam.

Điều kiện thi bằng lái xe ô tô hạng D

Người dự thi bằng lái xe hạng D phải đủ 24 tuổi trở lên theo Điều 60 Luật Giao thông đường bộ 2008, có sức khỏe đáp ứng Thông tư của Bộ Y tế, đồng thời có thâm niên lái xe và số km an toàn theo quy định nâng hạng. Từ 01/01/2025, người học hạng D phải đã có bằng C, D1 hoặc D2 trước khi nâng hạng theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024.

Checklist điều kiện cụ thể:

  • Đủ 24 tuổi tính đến ngày sát hạch theo Luật Giao thông đường bộ 2008.
  • Đã có bằng C, D1 hoặc D2 và đáp ứng yêu cầu thâm niên, số km an toàn — Quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành.
  • Đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe Bộ Y tế: thị lực, không mắc bệnh tim mạch nặng, không sử dụng chất cấm.
  • Trình độ văn hóa tối thiểu theo quy định đối với người hành nghề lái xe khách.
  • Pháp luật không quy định độ tuổi tối đa cấp bằng D, không hạ bằng khi đủ 60 tuổi.

Hướng dẫn học và nâng hạng bằng lái xe ô tô hạng D

Quy trình nâng hạng bằng lái xe ô tô hạng D gồm 4 bước: chuẩn bị hồ sơ và giấy khám sức khỏe, đăng ký khóa nâng hạng tại trung tâm được Sở GTVT cấp phép, học lý thuyết và thực hành theo quy định Bộ GTVT, dự thi sát hạch và nhận bằng. Người học phải đã có bằng C, D1 hoặc D2 theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024.

  1. Chuẩn bị hồ sơ: CCCD, ảnh thẻ, giấy khám sức khỏe chuyên sâu, bằng cấp dưới (C, D1 hoặc D2) và đơn đăng ký nâng hạng.
  2. Đăng ký khóa nâng hạng tại trung tâm đào tạo được Sở GTVT cấp phép, không qua trung gian không chính thức.
  3. Học lý thuyết, mô phỏng, sa hình và đường trường với xe khách thực tế theo chương trình của Bộ GTVT.
  4. Dự thi sát hạch 4 phần (lý thuyết, mô phỏng, sa hình, đường trường) và nhận bằng D mới sau khi đạt đủ điều kiện.

Học phí và thời gian thi bằng lái xe ô tô hạng D

Học phí trọn gói nâng hạng bằng lái xe ô tô hạng D gồm học phí lý thuyết, học phí thực hành xe khách, lệ phí thi sát hạch và lệ phí cấp bằng theo công bố của từng trung tâm được Sở GTVT cấp phép. Thời gian khóa nâng hạng tuân theo quy định Bộ GTVT, mức phí cụ thể thay đổi theo cơ sở đào tạo và khu vực. Quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành.

Khoản phíNội dung
Học phí lý thuyếtTheo công bố từng trung tâm — Quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành
Học phí thực hành xe kháchTheo công bố từng trung tâm — Quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành
Lệ phí khám sức khỏe chuyên sâuTheo bệnh viện được chỉ định
Lệ phí thi sát hạch và cấp bằngTheo Thông tư của Bộ Tài chính hiện hành
Phí phát sinh (thuê xe chip, thi lại)Theo công bố từng trung tâm

Người học có thể tham khảo thêm chuyên đề về phân hạng bằng để hiểu lộ trình từ bằng lái xe ô tô hạng B2 lên các hạng C, D theo quy định mới.

Góc nhìn Tin Giá Xe: Học phí hạng D chênh lệch giữa các trung tâm chủ yếu do số giờ thực hành xe khách lớn và phí thuê xe chip. Người học nên ưu tiên cơ sở được Sở GTVT cấp phép, công khai lịch học và xe tập đúng số chỗ thay vì chọn theo gói rẻ nhất, vì rủi ro thi lại sẽ làm tổng chi phí cao hơn đáng kể.

Bằng D đã cấp cần làm gì sau 01/01/2025?

Bằng D cấp trước 01/01/2025 tiếp tục được sử dụng đến hết thời hạn 5 năm ghi trên giấy phép theo điều khoản chuyển tiếp Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024. Khi đổi bằng, người lái được cấp giấy phép mới theo phân hạng D hoặc D2 phù hợp phạm vi xe đang điều khiển. Quy trình đổi không yêu cầu thi lại nếu hồ sơ đầy đủ và quá hạn dưới 3 tháng.

Bốn bước thực hiện:

  1. Kiểm tra thời hạn 5 năm trên giấy phép D hiện tại để xác định thời điểm đổi bằng.
  2. Chuẩn bị hồ sơ đổi bằng: CCCD, giấy khám sức khỏe, ảnh thẻ và giấy phép lái xe cũ.
  3. Nộp hồ sơ tại Sở GTVT hoặc cổng dịch vụ công để được cấp bằng D hoặc D2 theo phân hạng mới.
  4. Cân nhắc nâng hạng DE hoặc BE nếu công việc yêu cầu kéo rơ-moóc trên 750 kg.

Từ năm 2026, giấy phép lái xe áp dụng quy định 12 điểm theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024; vi phạm sẽ bị trừ điểm và có thể phải thi sát hạch lại khi hết điểm.

Lưu ý Tin Giá Xe: Người có bằng D cũ quá hạn từ 3 tháng trở lên bắt buộc sát hạch lại theo quy định; nên thực hiện thủ tục đổi bằng trước khi hết hạn ít nhất 1 tháng để tránh chi phí và thời gian thi lại không cần thiết.

Câu hỏi thường gặp liên quan

Bằng lái xe ô tô hạng D là gì?

Bằng lái xe ô tô hạng D là giấy phép lái xe hạng D cấp theo Điều 57 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, dành cho người lái ô tô chở người trên 29 chỗ và xe ô tô chở người giường nằm. Bằng D đồng thời bao phủ phạm vi của hạng B, C1, C, D1 và D2, có thời hạn 5 năm kể từ ngày cấp và áp dụng cho tài xế chuyên nghiệp.

Bằng D lái được những loại xe nào?

Bằng lái xe hạng D theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 cho phép điều khiển ô tô chở người trên 29 chỗ, xe giường nằm và toàn bộ phạm vi hạng B, C1, C, D1, D2 gồm xe con đến 8 chỗ và xe tải mọi tải trọng. Bằng D không được lái xe đầu kéo, container hoặc xe kéo rơ-moóc trên 750 kg — các loại này yêu cầu hạng DE hoặc CE.

Bằng lái xe ô tô hạng D có thời hạn bao nhiêu năm?

Bằng lái xe ô tô hạng D có thời hạn 5 năm kể từ ngày cấp theo khoản 5 Điều 57 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024. Thời hạn này áp dụng đồng nhất cho bằng D cấp trước và sau 01/01/2025; quá hạn dưới 3 tháng người lái chỉ cần làm thủ tục đổi, từ 3 tháng trở lên phải sát hạch lại theo quy định Bộ GTVT.

Học bằng D lái xe ô tô bao nhiêu tuổi?

Theo Điều 60 Luật Giao thông đường bộ 2008, người dự thi bằng lái xe ô tô hạng D phải đủ 24 tuổi tính đến ngày sát hạch. Pháp luật không quy định độ tuổi tối đa được cấp bằng D; người 60 tuổi nếu đáp ứng điều kiện sức khỏe theo Thông tư của Bộ Y tế vẫn được tiếp tục lái xe khách 10–30 chỗ trong phạm vi hạng D.

Điều kiện thi bằng lái xe hạng D là gì?

Điều kiện thi bằng lái xe hạng D gồm đủ 24 tuổi, có quốc tịch Việt Nam hoặc cư trú hợp pháp, có sức khỏe theo Thông tư của Bộ Y tế và có thâm niên lái xe cùng số km an toàn theo quy định nâng hạng. Từ 01/01/2025, người học phải đã có bằng C, D1 hoặc D2 trước khi nâng lên hạng D theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024.

Bằng D và D1, D2 khác nhau thế nào?

Theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, hạng D1 áp dụng cho ô tô chở người trên 8 đến 16 chỗ, hạng D2 áp dụng cho ô tô chở người trên 16 đến 29 chỗ, còn hạng D áp dụng cho ô tô chở người trên 29 chỗ và xe giường nằm. Cả ba hạng đều có thời hạn 5 năm kể từ ngày cấp và yêu cầu lộ trình nâng hạng từ các bằng cấp dưới.

Người 60 tuổi có bị hạ bằng lái xe hạng D không?

Người 60 tuổi không bị hạ bằng lái xe hạng D xuống hạng thấp hơn theo quy định hiện hành. Pháp luật chỉ giới hạn độ tuổi tối đa với người lái ô tô chở người trên 30 chỗ thuộc hạng E cũ; người sở hữu bằng D vẫn được điều khiển xe khách 10–30 chỗ nếu đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe theo Thông tư của Bộ Y tế và còn trong thời hạn 5 năm.

Bằng D cấp trước 01/01/2025 có phải đổi sang bằng mới không?

Bằng D cấp trước 01/01/2025 vẫn có hiệu lực đến hết thời hạn 5 năm ghi trên giấy phép theo điều khoản chuyển tiếp Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024. Khi hết hạn, người lái được cấp giấy phép mới theo phân hạng D hoặc D2 phù hợp phạm vi xe đang điều khiển, không phải thi lại nếu quá hạn dưới 3 tháng và đáp ứng điều kiện sức khỏe.

Giá chỉ mang tính tham khảo, cần xác nhận tại đại lý. Tin Giá Xe không trực tiếp bán xe và không đại diện cho bất kỳ hãng xe hoặc đại lý nào.
Chia sẻ bài viết

Gửi nhanh bài viết này cho người đang quan tâm đến giá xe và chi phí lăn bánh.

X
Ảnh đại diện Nguyễn Văn Chiến

Nguyễn Văn Chiến

Nguyễn Văn Chiến phụ trách biên tập nội dung trên Tin Giá Xe, tập trung vào thông tin tham khảo về giá xe, chi phí sử dụng xe và trải nghiệm người dùng.

Xem hồ sơ tác giả →

Bạn thấy thông tin cần kiểm tra?

Nếu bạn phát hiện thông tin cần điều chỉnh hoặc muốn gửi câu hỏi liên quan, hãy chọn đúng trang hỗ trợ để Tin Giá Xe phân loại nội dung rõ hơn.