Giá xe Honda BR-V hiện hành tại Việt Nam: bản G niêm yết 629 triệu đồng, bản L 705 triệu đồng; màu Trắng Bạc cộng thêm 5 triệu đồng. Giá lăn bánh tham khảo tại Hà Nội khoảng 727 triệu (G) và 812 triệu (L); TP.HCM khoảng 714 triệu (G) và 798 triệu (L). Mức giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình ưu đãi.
Lưu ý minh bạch
Nội dung trên Tin Giá Xe chỉ có giá trị tham khảo. Giá xe, chi phí lăn bánh và chính sách bán hàng có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực và đơn vị bán hàng. Chúng tôi không trực tiếp bán xe và không đại diện cho bất kỳ hãng xe hoặc đại lý nào.
Nội dung bài viết
Tóm tắt nhanh
Honda BR-V có 2 phiên bản: G giá 629 triệu, L giá 705 triệu đồng.
Màu Trắng Bạc cộng thêm 5 triệu đồng so với các màu còn lại.
Lăn bánh Hà Nội ~727 triệu (G) và ~812 triệu (L) do trước bạ 12%.
BR-V dùng động cơ 1.5L i-VTEC, hộp số CVT, 7 chỗ, gầm cao 207 mm.
Đối thủ phân khúc: Mitsubishi Xpander, Toyota Veloz Cross, Suzuki Ertiga.
Giá xe Honda BR-V mới nhất — bảng giá niêm yết các phiên bản
Giá xe Honda BR-V hiện được Honda Việt Nam phân phối với 2 phiên bản: BR-V G niêm yết 629 triệu đồng, BR-V L niêm yết 705 triệu đồng. Tùy chọn màu Trắng Bạc cộng thêm 5 triệu đồng cho cả hai phiên bản. Giá đã bao gồm VAT, chưa bao gồm phí lăn bánh và ưu đãi tại đại lý.
So với giai đoạn trước, BR-V G đã được Honda Việt Nam điều chỉnh giảm xuống 629 triệu đồng, mức chênh giữa hai phiên bản hiện là 76 triệu đồng. Người dùng có thể tham khảo thêm chuyên mục bảng giá xe ô tô Honda để đối chiếu giá BR-V với các mẫu khác trong dải sản phẩm Honda Việt Nam.
Phiên bản
Màu Đen/Xám/Trắng ngà
Màu Trắng Bạc
Honda BR-V G (1.5L CVT)
629.000.000đ
634.000.000đ
Honda BR-V L (1.5L CVT)
705.000.000đ
710.000.000đ
“Giá xe Honda BR-V niêm yết: bản G 629 triệu, bản L 705 triệu đồng; màu Trắng Bạc cộng thêm 5 triệu đồng.”
Giá lăn bánh Honda BR-V tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Giá lăn bánh Honda BR-V tham khảo: tại Hà Nội ~727 triệu (G) và ~812 triệu (L) do trước bạ 12%, phí biển 20 triệu; tại TP.HCM ~714 triệu (G) và ~798 triệu (L); tỉnh áp trước bạ 10% còn ~695 triệu (G) và ~778 triệu (L). Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.
Hạng mục
Honda BR-V G
Honda BR-V L
Giá niêm yết
629.000.000đ
705.000.000đ
Lăn bánh Hà Nội
727.003.400đ
812.123.400đ
Lăn bánh TP.HCM
714.423.400đ
798.023.400đ
Lăn bánh tỉnh (trước bạ 10%)
694.623.400đ
778.223.400đ
Người dùng muốn tự ước tính theo địa phương cụ thể có thể dùng công cụ tính giá lăn bánh ô tô để áp đúng tỷ lệ trước bạ và phí biển số nơi đăng ký.
Cấu trúc các khoản phí lăn bánh Honda BR-V
Lệ phí trước bạ: 12% tại Hà Nội, Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ; 10–11% tại các tỉnh khác.
Phí biển số: 20 triệu đồng tại Hà Nội và TP.HCM; 1 triệu đồng tại khu vực khác.
Phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ: áp dụng theo văn bản hiện hành cho ô tô con dưới 9 chỗ.
Bảo hiểm TNDS bắt buộc xe 6–11 chỗ (không kinh doanh vận tải): tham khảo ~873.400đ/năm.
Bảo hiểm vật chất xe (tự nguyện): cần xác minh tại thời điểm mua.
Lưu ý Tin Giá Xe: Giá lăn bánh Honda BR-V trên chỉ mang tính tham khảo, biến động theo khu vực, đại lý, chương trình khuyến mãi và quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản pháp lý hiện hành. Người dùng cần kiểm tra trực tiếp với đại lý Honda ô tô chính hãng tại thời điểm mua.
Ưu đãi và khuyến mãi Honda BR-V hiện hành
Honda Việt Nam và đại lý đang áp dụng các chương trình ưu đãi cho Honda BR-V: tặng 50% lệ phí trước bạ theo chương trình hãng, kèm gói phụ kiện, phim cách nhiệt, camera hành trình, cảm biến lùi tùy đại lý. Mức ưu đãi cụ thể, thời gian áp dụng và phụ kiện tặng kèm cần kiểm tra trực tiếp với đại lý.
Hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ theo chương trình hãng (cần kiểm tra trực tiếp với đại lý).
Tặng phim cách nhiệt, thảm sàn, camera hành trình, cảm biến lùi tùy đại lý.
Gói phụ kiện chính hãng đi kèm (cần xác minh tại thời điểm mua).
Hỗ trợ vay trả góp qua ngân hàng liên kết với lãi suất ưu đãi (ưu đãi cần kiểm tra trực tiếp với đại lý).
Thông số kỹ thuật Honda BR-V
Honda BR-V là MPV 7 chỗ gầm cao, kích thước tổng thể 4.453 × 1.735 × 1.666 mm, chiều dài cơ sở 2.662 mm, khoảng sáng gầm 207 mm. Xe dùng động cơ xăng 1.5L i-VTEC kết hợp hộp số CVT, lốp 215/55R17. Trọng lượng không tải 1.265 kg, trọng lượng toàn tải 1.830 kg.
Thông số
Honda BR-V G
Honda BR-V L
Kích thước D×R×C (mm)
4.453 × 1.735 × 1.666
4.453 × 1.735 × 1.666
Chiều dài cơ sở (mm)
2.662
2.662
Khoảng sáng gầm (mm)
207
207
Động cơ
Xăng 1.5L i-VTEC
Xăng 1.5L i-VTEC
Hộp số
CVT
CVT
Trọng lượng không tải/toàn tải (kg)
1.265 / 1.830
1.265 / 1.830
Lốp/la-zăng
215/55R17
215/55R17
Số chỗ
7
7
Honda BR-V là dòng MPV 7 chỗ gầm cao của Honda, sử dụng động cơ xăng 1.5L i-VTEC kết hợp hộp số CVT, định vị ở phân khúc xe gia đình phổ thông; trang bị an toàn và tiện nghi chi tiết theo từng phiên bản cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.
So sánh phiên bản Honda BR-V G và BR-V L
Honda BR-V G và BR-V L dùng cùng động cơ 1.5L i-VTEC, hộp số CVT và kích thước. Khác biệt chính nằm ở trang bị tiện nghi, an toàn (gói Honda Sensing, đèn LED, ghế bọc da, hệ thống giải trí). Mức chênh giá niêm yết là 76 triệu đồng (629 triệu so với 705 triệu). Trang bị chi tiết cần đối chiếu brochure chính hãng.
Hạng mục
Honda BR-V G
Honda BR-V L
Giá niêm yết
629.000.000đ
705.000.000đ
Động cơ – hộp số
1.5L i-VTEC – CVT
1.5L i-VTEC – CVT
Gói an toàn Honda Sensing
Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng
Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng
Đèn pha
Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng
Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng
Bọc ghế
Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng
Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng
So sánh Honda BR-V với đối thủ cùng phân khúc
Honda BR-V cạnh tranh trực tiếp với Mitsubishi Xpander, Toyota Veloz Cross và Suzuki Ertiga trong phân khúc MPV 7 chỗ phổ thông. BR-V có chiều dài cơ sở 2.662 mm, ngắn hơn Xpander (2.775 mm). Giá, kích thước và trang bị an toàn của các đối thủ cần đối chiếu công bố chính thức từ hãng tương ứng.
Tiêu chí
Honda BR-V
Mitsubishi Xpander
Toyota Veloz Cross
Suzuki Ertiga
Giá khởi điểm
629.000.000đ
Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng
Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng
Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng
Chiều dài cơ sở (mm)
2.662
2.775
Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng
Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng
Động cơ
1.5L i-VTEC
Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng
Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng
Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng
Số chỗ
7
7
7
7
Người dùng muốn đối chiếu trực quan từng tiêu chí có thể dùng công cụ so sánh xe ô tô để xem song song thông số, giá và trang bị giữa BR-V và 3 đối thủ kể trên.
Góc nhìn Tin Giá Xe: Honda BR-V định vị ở nhóm giá cao hơn Xpander và Ertiga, ngang Veloz Cross. Lợi thế chính là động cơ 1.5L i-VTEC kết hợp gói an toàn Honda Sensing trên bản L. Hạn chế là chiều dài cơ sở ngắn hơn Xpander, có thể ảnh hưởng tới độ rộng hàng ghế thứ ba — phù hợp gia đình ưu tiên cảm giác lái và an toàn.
Có nên mua Honda BR-V không, nên chọn phiên bản nào
Phù hợp với gia đình 5–7 thành viên ở đô thị Hà Nội, TP.HCM, ưu tiên xe MPV gầm cao, an toàn, vận hành nhẹ nhàng.
Không phù hợp với người chỉ cần xe 5 chỗ cá nhân, ngân sách dưới 600 triệu, hoặc cần xe có khoang chở hàng dài.
Nên chọn BR-V L nếu cần Honda Sensing, đèn LED, trang bị tiện nghi đầy đủ, ngân sách lăn bánh ~800 triệu trở lên.
Cân nhắc BR-V G nếu ưu tiên giá khởi điểm 629 triệu và chấp nhận trang bị tiêu chuẩn.
Người dùng đang phân vân về tổng chi phí sở hữu có thể tham khảo công cụ tính chi phí nuôi xe để dự trù các khoản nhiên liệu, bảo dưỡng, bảo hiểm hằng năm cho Honda BR-V trước khi quyết định.
Câu hỏi thường gặp liên quan
Giá xe Honda BR-V mới nhất bao nhiêu?
Honda BR-V hiện có 2 phiên bản với giá niêm yết: BR-V G 629 triệu đồng và BR-V L 705 triệu đồng. Khách hàng chọn màu Trắng Bạc cần cộng thêm 5 triệu đồng cho cả hai phiên bản. Giá trên chưa bao gồm phí lăn bánh, ưu đãi tại đại lý có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.
Honda BR-V có mấy phiên bản và mức giá từng phiên bản?
Honda Việt Nam phân phối Honda BR-V với 2 phiên bản chính: BR-V G (629 triệu đồng) và BR-V L (705 triệu đồng). Cả hai dùng chung động cơ xăng 1.5L i-VTEC, hộp số CVT, kích thước và số chỗ ngồi. Khác biệt nằm ở trang bị tiện nghi, an toàn và phụ phí 5 triệu đồng nếu khách chọn màu Trắng Bạc.
Giá lăn bánh Honda BR-V tại Hà Nội và TP.HCM là bao nhiêu?
Giá lăn bánh tham khảo của Honda BR-V tại Hà Nội khoảng 727 triệu đồng (bản G) và 812 triệu đồng (bản L) do áp lệ phí trước bạ 12% và phí biển số 20 triệu đồng. Tại TP.HCM, giá lăn bánh khoảng 714 triệu (bản G) và 798 triệu (bản L). Mức cuối cùng có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.
Honda BR-V dùng động cơ gì, hộp số gì?
Honda Việt Nam và các đại lý đang áp dụng chương trình tặng 50% lệ phí trước bạ cho Honda BR-V kèm gói phụ kiện, phim cách nhiệt, camera hành trình hoặc cảm biến lùi tùy đại lý. Mức ưu đãi và phụ kiện tặng kèm thay đổi theo từng đại lý, từng tháng; ưu đãi cần kiểm tra trực tiếp với đại lý trước khi đặt cọc.
Nên chọn Honda BR-V G hay BR-V L?
Chọn BR-V L phù hợp với người dùng cần gói an toàn Honda Sensing, đèn LED, ghế bọc da và ngân sách lăn bánh từ ~800 triệu đồng. BR-V G hợp với khách ưu tiên giá khởi điểm 629 triệu đồng, chấp nhận trang bị tiêu chuẩn. Mức chênh giá niêm yết 76 triệu đồng giữa hai phiên bản phản ánh khác biệt về tiện nghi và an toàn.
Honda BR-V có khuyến mãi gì trong năm 2026?
Honda BR-V trang bị động cơ xăng 1.5L i-VTEC đi cùng hộp số tự động vô cấp CVT, dẫn động cầu trước. Đây là cấu hình truyền thống của Honda cho phân khúc MPV gia đình. Các thông số chi tiết về công suất, mô-men xoắn và mức tiêu hao nhiên liệu cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng trên brochure BR-V hiện hành.
Honda BR-V và Mitsubishi Xpander, Toyota Veloz Cross khác nhau thế nào?
Honda BR-V dùng động cơ 1.5L i-VTEC, chiều dài cơ sở 2.662 mm, ngắn hơn Mitsubishi Xpander (2.775 mm). Toyota Veloz Cross thuộc nhóm MPV thiên hướng SUV-styling. Khác biệt chi tiết về giá khởi điểm, công suất, gói an toàn của Xpander, Veloz Cross và Suzuki Ertiga cần đối chiếu với công bố chính thức từ hãng tương ứng tại thời điểm mua.
Giá chỉ mang tính tham khảo, cần xác nhận tại đại lý. Tin Giá Xe không trực tiếp bán xe và không đại diện cho bất kỳ hãng xe hoặc đại lý nào.
Chia sẻ bài viết
Gửi nhanh bài viết này cho người đang quan tâm đến giá xe và chi phí lăn bánh.
Nguyễn Văn Chiến phụ trách biên tập nội dung trên Tin Giá Xe, tập trung vào thông tin tham khảo về giá xe, chi phí sử dụng xe và trải nghiệm người dùng.