Tóm tắt nhanh
- Honda HR-V có 3 phiên bản: G (699 triệu), L (750 triệu), e:HEV RS (835 triệu).
- HR-V e:HEV RS đã giảm 34 triệu đồng so với mức niêm yết cũ 869 triệu.
- Màu Trắng, Đỏ, Vàng Cát cộng thêm 8 triệu đồng so với Đen/Xám.
- HR-V e:HEV RS dùng hybrid 1.5L + mô-tơ điện, tiêu thụ 4,44L/100 km.
- Lăn bánh Hà Nội tham khảo từ ~805 triệu (G) đến ~957 triệu (e:HEV RS).

Giá xe Honda HR-V mới nhất — bảng giá niêm yết các phiên bản
Honda HR-V được Honda Việt Nam phân phối với 3 phiên bản: HR-V G 699 triệu đồng, HR-V L 750 triệu đồng, HR-V e:HEV RS 835 triệu đồng (đã điều chỉnh giảm 34 triệu so với mức cũ 869 triệu). Các màu Trắng, Đỏ (cả 3 bản) và Vàng Cát (bản RS) cộng thêm 8 triệu đồng so với màu Đen/Xám.
Mức chênh giá niêm yết giữa HR-V G và HR-V L là 51 triệu đồng; giữa HR-V L và HR-V e:HEV RS là 85 triệu đồng. Người dùng có thể tham khảo thêm chuyên mục bảng giá xe ô tô Honda để đối chiếu HR-V với các mẫu khác trong dải sản phẩm Honda Việt Nam.
| Phiên bản | Màu Đen/Xám | Màu Trắng/Đỏ/Vàng Cát |
|---|---|---|
| Honda HR-V G (1.5L CVT) | 699.000.000đ | 707.000.000đ |
| Honda HR-V L (1.5L CVT) | 750.000.000đ | 758.000.000đ |
| Honda HR-V e:HEV RS (Hybrid e-CVT) | 835.000.000đ | 843.000.000đ |
“Honda HR-V có 3 phiên bản: G 699 triệu, L 750 triệu và e:HEV RS 835 triệu đồng (giảm 34 triệu so với mức cũ).”

Giá lăn bánh Honda HR-V tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Giá lăn bánh tham khảo Honda HR-V: Hà Nội ~805 triệu (G), ~870 triệu (L), ~957 triệu (e:HEV RS); TP.HCM ~795 triệu (G), ~860 triệu (L), ~940 triệu (RS); tỉnh áp trước bạ 10% còn ~773 triệu (G), ~840 triệu (L), ~920 triệu (RS). Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.
| Phiên bản | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh tỉnh (trước bạ 10%) |
|---|---|---|---|
| Honda HR-V G | ~805.000.000đ | ~795.000.000đ | ~773.000.000đ |
| Honda HR-V L | ~870.000.000đ | ~860.000.000đ | ~840.000.000đ |
| Honda HR-V e:HEV RS | ~957.000.000đ | ~940.000.000đ | ~920.000.000đ |
Người dùng muốn tự ước tính cho từng địa phương cụ thể có thể dùng công cụ tính giá lăn bánh ô tô để áp đúng tỷ lệ trước bạ và phí biển số nơi đăng ký.
Cấu trúc các khoản phí lăn bánh Honda HR-V
- Lệ phí trước bạ: 12% tại Hà Nội, Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ; 10% tại các tỉnh khác.
- Phí biển số: 20 triệu đồng tại Hà Nội và TP.HCM; 1 triệu đồng tại khu vực khác.
- Phí đăng kiểm và phí bảo trì đường bộ: áp dụng theo văn bản hiện hành cho ô tô con dưới 9 chỗ.
- Bảo hiểm TNDS bắt buộc: theo văn bản pháp lý hiện hành.
- Bảo hiểm vật chất xe (tự nguyện): cần xác minh tại thời điểm mua.
Lưu ý Tin Giá Xe: Giá lăn bánh Honda HR-V trên chỉ mang tính tham khảo, biến động theo khu vực, đại lý, chương trình khuyến mãi và quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản pháp lý hiện hành. Người dùng cần kiểm tra trực tiếp với đại lý Honda ô tô chính hãng tại thời điểm mua.

Ưu đãi và khuyến mãi Honda HR-V hiện hành
Honda Việt Nam và đại lý đang áp dụng các chương trình ưu đãi cho Honda HR-V: hỗ trợ 30–50 triệu đồng tiền mặt tùy phiên bản, kết hợp ưu đãi 50% lệ phí trước bạ và gói phụ kiện (phim cách nhiệt, camera hành trình, thảm sàn). Mức ưu đãi cụ thể, thời gian áp dụng và phụ kiện tặng kèm cần kiểm tra trực tiếp với đại lý.
- Hỗ trợ tiền mặt 30–50 triệu đồng theo từng phiên bản (ưu đãi cần kiểm tra trực tiếp với đại lý).
- Hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ theo chương trình hãng tại một số thời điểm.
- Tặng phim cách nhiệt, thảm sàn, camera hành trình tùy đại lý.
- Hỗ trợ vay trả góp qua ngân hàng liên kết (lãi suất và điều kiện cần xác minh tại thời điểm mua).

Thông số kỹ thuật Honda HR-V
Honda HR-V là SUV đô thị cỡ B, kích thước bản RS 4.385 × 1.790 × 1.590 mm; bản G/L ngắn hơn 38 mm; chiều dài cơ sở 2.610 mm. Bản G và L dùng động cơ xăng 1.5L i-VTEC, công suất 119 mã lực, mô-men 240 Nm, hộp số CVT. Bản e:HEV RS dùng 1.5L Atkinson + mô-tơ điện, tổng công suất 129 mã lực, hộp số e-CVT, tiêu thụ 4,44L/100 km.
| Thông số | HR-V G | HR-V L | HR-V e:HEV RS |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L i-VTEC | 1.5L i-VTEC | 1.5L Atkinson + mô-tơ điện |
| Hộp số | CVT | CVT | e-CVT |
| Công suất | 119 mã lực | 119 mã lực | Tổng 129 mã lực |
| Mô-men xoắn | 240 Nm | 240 Nm | 253 Nm (mô-tơ) |
| Mức tiêu hao | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | 4,44L/100 km |
| Kích thước D×R×C (mm) | Ngắn hơn RS 38 mm | Ngắn hơn RS 38 mm | 4.385 × 1.790 × 1.590 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.610 | 2.610 | 2.610 |
| Vành la-zăng | 17 inch | 17 inch | 18 inch |
Honda HR-V là dòng SUV đô thị cỡ B của Honda; bản tiêu chuẩn G và L sử dụng động cơ xăng 1.5L i-VTEC kết hợp hộp số CVT, trong khi bản e:HEV RS dùng hệ truyền động hybrid 1.5L Atkinson kết hợp mô-tơ điện và hộp số e-CVT.

So sánh các phiên bản Honda HR-V G, L và e:HEV RS
Ba phiên bản Honda HR-V khác biệt ở hệ truyền động và trang bị. HR-V G dùng động cơ xăng 1.5L, vành 17 inch, trang bị tiêu chuẩn. HR-V L bổ sung ghế lái chỉnh điện, cốp điện cảm ứng, camera LaneWatch. HR-V e:HEV RS dùng hệ hybrid 1.5L + mô-tơ điện, vành 18 inch, điều hòa 2 vùng, sạc không dây. Mức chênh lần lượt 51 và 85 triệu đồng.
| Trang bị | HR-V G | HR-V L | HR-V e:HEV RS |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết (Đen/Xám) | 699.000.000đ | 750.000.000đ | 835.000.000đ |
| Vành la-zăng | 17 inch | 17 inch | 18 inch |
| Ghế lái chỉnh điện | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Có | Có |
| Cốp điện cảm ứng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Có | Có |
| Camera LaneWatch | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Có | Có |
| Điều hòa 2 vùng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Có |
| Sạc không dây | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Có |
| Hệ truyền động | Xăng 1.5L | Xăng 1.5L | Hybrid e:HEV |

So sánh Honda HR-V với đối thủ cùng phân khúc
Honda HR-V cạnh tranh trực tiếp với Toyota Yaris Cross, Kia Seltos và Hyundai Creta trong phân khúc SUV đô thị cỡ B. Lợi thế chính của HR-V là phiên bản hybrid e:HEV RS với mức tiêu thụ 4,44L/100 km và gói an toàn Honda Sensing. Giá, kích thước và trang bị của các đối thủ cần đối chiếu công bố chính thức từ hãng tương ứng.
| Tiêu chí | Honda HR-V | Toyota Yaris Cross | Kia Seltos | Hyundai Creta |
|---|---|---|---|---|
| Giá khởi điểm | 699.000.000đ | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng |
| Phiên bản hybrid | Có (e:HEV RS) | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng |
| Động cơ xăng | 1.5L i-VTEC, 119 mã lực | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng |
| Phân khúc | SUV cỡ B | SUV cỡ B | SUV cỡ B | SUV cỡ B |
Người dùng muốn đối chiếu trực quan từng tiêu chí có thể dùng công cụ so sánh xe ô tô để xem song song giá, thông số và trang bị giữa HR-V và 3 đối thủ.
Góc nhìn Tin Giá Xe: Honda HR-V định vị ở nhóm giá khá so với SUV cỡ B; HR-V e:HEV RS phù hợp khách hàng ưu tiên hybrid và Honda Sensing. Hạn chế chính là khoang ghế sau ngắn hơn một số đối thủ. Khách hàng ngân sách dưới 750 triệu đồng nên cân nhắc bản G hoặc đối thủ cùng phân khúc.

Có nên mua Honda HR-V không, nên chọn phiên bản nào
- Phù hợp với gia đình nhỏ 4–5 người ở đô thị Hà Nội, TP.HCM, ưu tiên SUV gọn, thiết kế trẻ trung và Honda Sensing.
- Không phù hợp với gia đình cần xe 7 chỗ, ngân sách lăn bánh dưới 800 triệu, hoặc cần khoang chở đồ rộng.
- Nên chọn HR-V e:HEV RS nếu cần hybrid tiết kiệm xăng (4,44L/100 km), vành 18 inch, điều hòa 2 vùng, sạc không dây.
- Nên chọn HR-V L nếu cần ghế lái chỉnh điện, cốp điện, camera LaneWatch ở mức giá 750 triệu đồng.
- Cân nhắc HR-V G nếu ưu tiên giá khởi điểm 699 triệu đồng và trang bị tiêu chuẩn.
Người dùng đang phân vân tổng chi phí sở hữu có thể tham khảo công cụ tính chi phí nuôi xe để dự trù khoản nhiên liệu, bảo dưỡng, bảo hiểm hằng năm cho Honda HR-V trước khi xuống tiền.

Câu hỏi thường gặp liên quan
Giá xe Honda HR-V mới nhất bao nhiêu?
Honda HR-V hiện có 3 phiên bản với giá niêm yết: HR-V G 699 triệu đồng, HR-V L 750 triệu đồng và HR-V e:HEV RS 835 triệu đồng. Bản RS đã giảm 34 triệu đồng so với mức cũ 869 triệu. Khách chọn màu Trắng, Đỏ hoặc Vàng Cát (riêng RS) cộng thêm 8 triệu đồng. Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.
Honda HR-V có mấy phiên bản và mức giá từng phiên bản?
Honda Việt Nam phân phối Honda HR-V với 3 phiên bản: G (699 triệu đồng), L (750 triệu đồng) và e:HEV RS (835 triệu đồng). Bản G và L dùng động cơ xăng 1.5L i-VTEC, hộp số CVT; bản e:HEV RS dùng hệ truyền động hybrid 1.5L Atkinson kết hợp mô-tơ điện và hộp số e-CVT. Phụ phí 8 triệu đồng áp dụng cho các màu đặc biệt.
Giá lăn bánh Honda HR-V tại Hà Nội và TP.HCM là bao nhiêu?
Giá lăn bánh tham khảo Honda HR-V tại Hà Nội: bản G ~805 triệu, bản L ~870 triệu, bản e:HEV RS ~957 triệu đồng do áp trước bạ 12% và phí biển số 20 triệu. Tại TP.HCM, các mức tương ứng khoảng ~795 triệu, ~860 triệu và ~940 triệu đồng. Mức cuối cùng có thể thay đổi theo đại lý và chương trình khuyến mãi tại thời điểm mua.
Honda HR-V e:HEV RS khác gì bản G và L?
HR-V e:HEV RS dùng hệ hybrid 1.5L Atkinson kết hợp mô-tơ điện, hộp số e-CVT, tổng công suất 129 mã lực và mức tiêu thụ 4,44L/100 km. Bản RS có vành 18 inch, điều hòa 2 vùng, sạc không dây — khác biệt so với G và L vốn dùng động cơ xăng 1.5L i-VTEC, hộp số CVT, vành 17 inch và trang bị tiện nghi tiêu chuẩn hơn.
Honda HR-V e:HEV RS tiêu thụ bao nhiêu xăng?
Honda HR-V e:HEV RS có mức tiêu thụ nhiên liệu công bố 4,44L/100 km nhờ hệ truyền động hybrid 1.5L Atkinson kết hợp mô-tơ điện và hộp số e-CVT. Mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc vào điều kiện vận hành, tải trọng và thói quen lái xe. Người dùng nên đối chiếu với công bố chính thức của hãng và đo lại trong điều kiện sử dụng cụ thể.
Nên chọn Honda HR-V G, L hay e:HEV RS?
Chọn HR-V G nếu ưu tiên giá khởi điểm 699 triệu đồng và trang bị tiêu chuẩn. Chọn HR-V L nếu cần ghế lái chỉnh điện, cốp điện cảm ứng, camera LaneWatch ở mức 750 triệu. Chọn HR-V e:HEV RS nếu ngân sách lăn bánh từ ~940 triệu trở lên và muốn hybrid tiết kiệm xăng, vành 18 inch, điều hòa 2 vùng, sạc không dây.
Honda HR-V và Toyota Yaris Cross khác nhau thế nào?
Honda HR-V và Toyota Yaris Cross cùng nằm phân khúc SUV đô thị cỡ B. HR-V có dải 3 phiên bản từ 699 đến 835 triệu đồng, trong đó bản e:HEV RS là điểm nhấn hybrid với 4,44L/100 km. Giá khởi điểm, kích thước, công suất và gói an toàn của Toyota Yaris Cross cần đối chiếu với công bố chính thức từ Toyota Việt Nam tại thời điểm mua.