Bảng giá niêm yết Hyundai Grand i10 2026

New Hyundai Grand i10 2026 được phân phối chính hãng bởi liên doanh ô tô Hyundai Thành Công Việt Nam với 6 phiên bản thuộc hai nhóm kiểu dáng Hatchback và Sedan. Bảng giá bán lẻ khuyến nghị dưới đây được áp dụng chính thức trên toàn hệ thống đại lý ủy quyền.

Bảng giá niêm yết xe Hyundai Grand i10 2026 cập nhật mới nhất:

Phiên bản Kiểu dáng Hộp số Giá niêm yết (VNĐ)
Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn Hatchback Số sàn 5 cấp (5MT) 360.000.000
Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn Hatchback Tự động 4 cấp (4AT) 405.000.000
Grand i10 Hatchback 1.2 AT Đặc biệt Hatchback Tự động 4 cấp (4AT) 435.000.000
Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn Sedan Số sàn 5 cấp (5MT) 380.000.000
Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn Sedan Tự động 4 cấp (4AT) 425.000.000
Grand i10 Sedan 1.2 AT Đặc biệt Sedan Tự động 4 cấp (4AT) 455.000.000

Nguồn tham khảo: Thông tin công bố từ Hyundai Thành Công Việt Nam và hệ thống đại lý ủy quyền toàn quốc.

Giá lăn bánh Hyundai i10 2026 tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh

Để xe có thể lăn bánh hợp pháp trên đường phố Việt Nam, bên cạnh giá xe niêm yết tại đại lý, chủ sở hữu cần hoàn tất các khoản thuế và lệ phí bắt buộc theo quy định của pháp luật.

Theo quy định tại Nghị định 10/2022/NĐ-CP của Chính phủ về lệ phí trước bạ, mức thu lệ phí trước bạ đối với ô tô con đăng ký lần đầu là 10% đến 12% tùy từng địa phương. Cụ thể, lệ phí trước bạ tại Hà Nội áp dụng mức 12%, trong khi tại TP.HCM và đa số các tỉnh thành khác áp dụng mức 10%.

Bên cạnh đó, chi phí lăn bánh tối thiểu còn bao gồm các khoản phí cố định khác:

  • Phí cấp biển số: 20.000.000 VNĐ đối với Hà Nội và TP.HCM; 1.000.000 VNĐ đối với các tỉnh thành khác.
  • Phí đăng kiểm: 340.000 VNĐ.
  • Phí bảo trì đường bộ năm đầu tiên (xe cá nhân): 1.560.000 VNĐ.
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc (xe dưới 6 chỗ không kinh doanh): 480.700 VNĐ (đã bao gồm thuế giá trị gia tăng).

Dưới đây là bảng dự toán chi tiết giá lăn bánh cho các phiên bản Hyundai Grand i10 2026 tại một số khu vực tiêu biểu:

Bảng giá lăn bánh Hyundai i10 bản Hatchback

Phiên bản Hà Nội (trước bạ 12%, biển số 20 triệu) TP.HCM (trước bạ 10%, biển số 20 triệu) Tỉnh khác (trước bạ 10%, biển số 1 triệu)
Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn ~425.580.000 VNĐ ~418.380.000 VNĐ ~399.380.000 VNĐ
Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn ~475.980.000 VNĐ ~468.180.000 VNĐ ~448.880.000 VNĐ
Hatchback 1.2 AT Đặc biệt ~509.580.000 VNĐ ~500.880.000 VNĐ ~481.880.000 VNĐ

Bảng giá lăn bánh Hyundai i10 bản Sedan

Phiên bản Hà Nội (trước bạ 12%, biển số 20 triệu) TP.HCM (trước bạ 10%, biển số 20 triệu) Tỉnh khác (trước bạ 10%, biển số 1 triệu)
Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn ~447.980.000 VNĐ ~440.380.000 VNĐ ~421.380.000 VNĐ
Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn ~498.380.000 VNĐ ~487.380.000 VNĐ ~468.380.000 VNĐ
Sedan 1.2 AT Đặc biệt ~531.980.000 VNĐ ~522.880.000 VNĐ ~503.880.000 VNĐ

Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất dự toán tại thời điểm cập nhật. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách ưu đãi của đại lý và các chương trình hỗ trợ thuế phí từ cơ quan nhà nước tại thời điểm khách hàng ký hợp đồng mua xe.

Đánh giá thông số kỹ thuật và trang bị của Hyundai Grand i10 2026

Mẫu xe New Hyundai Grand i10 2026 sở hữu nhiều thay đổi tích cực ở thiết kế nội – ngoại thất, đi cùng dải trang bị tiện ích hào phóng, củng cố vị trí dẫn đầu doanh số trong phân khúc xe đô thị cỡ nhỏ hạng A tại Việt Nam.

Khoang nội thất hiện đại của xe ô tô với màn hình trung tâm 8 inch và vô lăng tích hợp nút bấm.
Khoang nội thất hiện đại của xe ô tô với màn hình trung tâm 8 inch và vô lăng tích hợp nút bấm.

Kích thước tổng thể và động cơ vận hành

Cả hai kiểu dáng Hatchback và Sedan của Grand i10 đều sử dụng chung khối động cơ xăng Kappa 1.2L MPi hút khí tự nhiên, sản sinh công suất tối đa 83 mã lực tại 6.000 vòng/phút and mô-men xoắn cực đại 114 Nm tại 4.000 vòng/phút. Xe mang đến hai tùy chọn hộp số: hộp số sàn 5 cấp (5MT) linh hoạt hoặc hộp số tự động 4 cấp (4AT) êm ái khi đi trong đô thị đông đúc.

Về kích thước, phiên bản Sedan có chiều dài tổng thể nhỉnh hơn bản Hatchback để tạo không gian cho khoang hành lý (cốp sau) riêng biệt. Cụ thể thông số kích thước của hai dòng xe như sau:

  • Kiểu dáng Hatchback: dài 3.815 mm, rộng 1.680 mm, cao 1.520 mm.
  • Kiểu dáng Sedan: dài 3.995 mm, rộng 1.680 mm, cao 1.520 mm.
  • Cả hai biến thể đều chia sẻ chung chiều dài cơ sở 2.450 mm và khoảng sáng gầm xe đạt 157 mm, giúp xe dễ dàng leo lề hoặc vượt qua các đoạn đường ngập nước nhẹ tại đô thị Việt Nam.

Khác biệt trang bị giữa các phiên bản Tiêu chuẩn và Đặc biệt

Hyundai Thành Công phân cấp trang bị rõ rệt giữa hai dòng sản phẩm Tiêu chuẩn (MT/AT) và Đặc biệt (AT):

  • Các phiên bản Tiêu chuẩn hướng đến nhóm khách hàng tối ưu chi phí đầu tư ban đầu hoặc chạy xe dịch vụ. Xe trang bị mâm thép 14 inch, đèn halogen truyền thống, chìa khóa cơ, ghế nỉ chỉnh tay, hệ thống giải trí cơ bản và 1 túi khí an toàn cho người lái.
  • Các phiên bản Đặc biệt hướng tới người dùng gia đình hoặc cá nhân di chuyển hàng ngày. Xe nâng cấp lên mâm hợp kim phay xước 15 inch bắt mắt, đèn định vị LED ban ngày dạng xương cá ẩn hiện đại, cụm đèn hậu LED chữ H phong cách mới. Bên trong khoang lái trang bị ghế da thêu chỉ đỏ thể thao, màn hình giải trí trung tâm 8 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau (duy nhất phân khúc), cổng sạc nhanh USB-C tiện lợi.

Đặc biệt, hệ thống an toàn trên bản Đặc biệt được trang bị toàn diện với 2 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, camera lùi cùng cảm biến lùi. Ngoài ra, xe còn sở hữu hai tính năng vượt trội trong phân khúc là ga tự động Cruise Control và cảm biến áp suất lốp TPMS hiển thị chi tiết từng bánh xe, giúp tài xế chủ động theo dõi độ an toàn của lốp khi vận hành.

So sánh Hyundai i10 với các đối thủ Kia Morning và Toyota Wigo

Trong phân khúc xe đô thị hạng A tại Việt Nam, Hyundai Grand i10 cạnh tranh trực tiếp với hai đối thủ lớn là Kia Morning và Toyota Wigo. Việc so sánh chi tiết các mẫu xe này giúp người mua dễ dàng đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu thực tế.

Bảng so sánh thông số và trang bị cơ bản của ba dòng xe phân khúc A:

Tiêu chí so sánh Hyundai Grand i10 1.2 AT Đặc biệt Kia Morning Premium Toyota Wigo G
Giá niêm yết (VNĐ) 435.000.000 424.000.000 405.000.000
Kiểu dáng thân xe Hatchback / Sedan Hatchback Hatchback
Loại động cơ Xăng 1.2L Kappa Xăng 1.25L Kappa Xăng 1.2L Dual VVT-i
Công suất cực đại 83 mã lực 86 mã lực 87 mã lực
Loại hộp số Tự động 4 cấp (4AT) Tự động 4 cấp (4AT) Tự động vô cấp (D-CVT)
Trang bị nổi bật Cruise Control, cảm biến áp suất lốp TPMS, cửa gió điều hòa hàng ghế sau Thiết kế trẻ trung, nội thất da phối màu thể thao Cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo phương tiện cắt ngang RCTA

Trong phân khúc này, đối thủ trực tiếp là Toyota Wigo sở hữu lợi thế lớn về giá bán khởi điểm thấp hơn và trang bị hộp số vô cấp D-CVT mượt mà, kết hợp công nghệ an toàn chủ động như cảnh báo điểm mù. Tuy nhiên, Hyundai Grand i10 vẫn chứng minh sức hút nhờ kích thước rộng rãi nhất phân khúc, dải phiên bản phong phú bao gồm cả kiểu dáng Sedan lịch lãm, và các tiện nghi thực dụng hàng đầu như ga tự động Cruise Control cùng cửa gió hàng ghế sau.

Phân tích thực tế: Lựa chọn phiên bản nào tối ưu nhất?

Để lựa chọn được phiên bản Hyundai Grand i10 2026 phù hợp, người mua cần cân nhắc kỹ mục đích sử dụng và ngân sách đầu tư thực tế:

  • Phiên bản Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn hoặc Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn là lựa chọn tối ưu cho những khách hàng mua xe chạy dịch vụ taxi, Grab chuyên nghiệp hoặc các doanh nghiệp vận tải cần quay vòng vốn nhanh. Với mức đầu tư ban đầu thấp, động cơ 1.2L bền bỉ và mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp chỉ khoảng 5,4 lít/100km, các bản số sàn giúp giảm thiểu đáng kể chi phí vận hành.
  • Phiên bản Hatchback 1.2 AT Đặc biệt phù hợp nhất với cá nhân hoặc gia đình trẻ sống tại các đô thị lớn. Hộp số tự động giúp việc di chuyển trong các khung giờ tắc đường trở nên nhàn nhã hơn. Bên cạnh đó, các tiện nghi cao cấp như màn hình giải trí lớn, cổng sạc USB-C và hệ thống an toàn cân bằng điện tử mang lại trải nghiệm tiện lợi và an tâm khi di chuyển hàng ngày.
  • Phiên bản Sedan 1.2 AT Đặc biệt là phương án tối ưu cho những ai cần một chiếc xe gia đình đa dụng, thường xuyên đi du lịch hoặc chở nhiều hành lý nhờ khoang cốp sau rộng rãi lên tới 402 lít, tách biệt hoàn toàn với khoang hành khách để hạn chế mùi đồ ăn hay hành lý lọt vào cabin.

Phân tích: Dù thuộc phân khúc xe giá rẻ hạng A, Hyundai Grand i10 vẫn đáp ứng trọn vẹn các yêu cầu cơ bản về độ bền bỉ, tính kinh tế và trang bị tiện nghi ở mức đủ dùng. Nếu người mua có ngân sách dư dả hơn và muốn sở hữu không gian rộng rãi cùng khả năng vận hành mạnh mẽ hơn khi đi đường trường, có thể cân nhắc nâng tầm lựa chọn lên các dòng xe sedan hạng B như Toyota Vios với mức chênh lệch giá niêm yết khoảng 30 – 80 triệu đồng. Tuy nhiên, đối với nhu cầu di chuyển chủ yếu trong nội đô đông đúc, kích thước nhỏ gọn của Grand i10 vẫn mang lại sự linh hoạt vượt trội.

Ưu đãi và chương trình khuyến mại tại các đại lý

Hiện nay, để kích cầu tiêu dùng, hệ thống đại lý ủy quyền của Hyundai Thành Công trên toàn quốc thường xuyên triển khai các gói khuyến mại hấp dẫn cho dòng xe Grand i10. Các hình thức ưu đãi phổ biến bao gồm:

  • Giảm trực tiếp tiền mặt vào hợp đồng mua bán, dao động từ 10 triệu đến 25 triệu đồng tùy phiên bản và thời điểm.
  • Tặng gói phụ kiện chính hãng giá trị cao như phim cách nhiệt, camera hành trình, thảm lót sàn cao cấp hoặc bọc vô lăng da.
  • Hỗ trợ lãi suất vay mua xe trả góp cực kỳ ưu đãi từ các ngân hàng liên kết, hỗ trợ hạn mức vay lên đến 80 – 85% giá trị xe với thời hạn vay linh hoạt lên tới 8 năm.

Khách hàng quan tâm và có nhu cầu mua xe nên liên hệ trực tiếp với các đại lý Hyundai ủy quyền gần nhất tại địa phương để nhận báo giá chi tiết cùng chương trình khuyến mại áp dụng cụ thể tại thời điểm mua xe. Bạn cũng có thể truy cập trang chủ danh mục giá xe ô tô để tham khảo thêm giá bán của các dòng xe khác trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Câu hỏi thường gặp về giá xe Hyundai i10

Giá xe Hyundai i10 rẻ nhất là bao nhiêu?

Phiên bản có giá bán thấp nhất là Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn với mức giá niêm yết chính hãng là 360.000.000 VNĐ. Giá lăn bánh tạm tính của phiên bản này tại khu vực tỉnh lẻ dao động khoảng 399.380.000 VNĐ.

Hyundai Grand i10 có tùy chọn số sàn không?

Có. Hyundai Grand i10 2026 vẫn duy trì hai phiên bản số sàn 5 cấp là Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn (giá niêm yết 360 triệu đồng) và Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn (giá niêm yết 380 triệu đồng), đáp ứng nhu cầu tối ưu chi phí của nhóm khách hàng chạy dịch vụ.

Phí trước bạ khi đăng ký xe Hyundai i10 là bao nhiêu?

Tỷ lệ lệ phí trước bạ xe ô tô con lắp ráp trong nước đăng ký lần đầu hiện nay là 10% đến 12% tùy theo tỉnh thành ban hành quy định. Ví dụ, đăng ký xe tại Hà Nội áp dụng mức lệ phí 12%, trong khi đăng ký tại TP.HCM hoặc các tỉnh lẻ khác áp dụng mức thu 10% tính trên khung giá quy định của Bộ Tài chính.