Tóm tắt nhanh
- Hyundai Grand i10 2026 niêm yết từ 360 triệu đồng cho bản thấp nhất.
- 6 phiên bản gồm 3 Hatchback và 3 Sedan, động cơ 1.2L Kappa.
- Giá lăn bánh Hà Nội dao động 425,5–531,9 triệu đồng tùy bản.
- Đối thủ trực tiếp là Kia Morning và Toyota Wigo phân khúc A.
- Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.

Bảng giá niêm yết Hyundai i10 2026 theo phiên bản
Hyundai Grand i10 2026 niêm yết từ 360 triệu đồng cho bản Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn và lên tới 455 triệu đồng cho bản Sedan 1.2 AT cao cấp, áp dụng tháng 5/2026 tại thị trường Việt Nam. Mức giá phân theo 6 phiên bản, tách thành hai nhóm Hatchback và Sedan với cùng khối động cơ 1.2L. Bảng giá áp dụng cho khách hàng cá nhân tại đại lý chính hãng Hyundai Thành Công.
Bảng giá niêm yết Hyundai Grand i10 2026 dưới đây tham chiếu dữ liệu công bố từ hệ thống đại lý và các chuyên trang giá xe; mức cụ thể tại từng đại lý có thể chênh lệch theo chương trình của từng thời điểm. Người mua nên đối chiếu phương pháp tính giá xe trước khi ký hợp đồng để hiểu rõ cấu phần phương pháp tính giá xe.
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|
| Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn | 360 triệu đồng |
| Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn | 405 triệu đồng |
| Hatchback 1.2 AT Đặc biệt | 435 triệu đồng |
| Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn | 380 triệu đồng |
| Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn | 420 triệu đồng |
| Sedan 1.2 AT Đặc biệt | 455 triệu đồng |
Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.

Giá lăn bánh Hyundai i10 2026 tại Hà Nội, TP.HCM và tỉnh khác
Hyundai Grand i10 2026 có giá lăn bánh tại Hà Nội dao động khoảng 425,5–531,9 triệu đồng, tại TP.HCM khoảng 418,3–522,8 triệu đồng và tại tỉnh khác khoảng 399,3–503,8 triệu đồng tùy phiên bản. Chênh lệch giữa các khu vực đến từ tỷ lệ lệ phí trước bạ và mức phí biển số khác nhau. Mức tính áp dụng cho khách hàng cá nhân đăng ký xe lần đầu tại địa phương tương ứng.
Công thức ước tính giá lăn bánh: Giá niêm yết + Lệ phí trước bạ + Phí biển số + Phí đăng kiểm + Phí bảo trì đường bộ + Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Bảng dưới đây là dự toán; chi phí cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác lập trên hồ sơ thực tế. Người mua có thể tham khảo công cụ tính giá lăn bánh để ước lượng theo phiên bản và tỉnh thành cụ thể.
| Phiên bản | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh khác |
|---|---|---|---|
| Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn | ~425,5 triệu | ~418,3 triệu | ~399,3 triệu |
| Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn | ~475,9 triệu | ~468,1 triệu | ~447,3 triệu |
| Hatchback 1.2 AT Đặc biệt | Cần xác minh tại thời điểm mua. | Cần xác minh tại thời điểm mua. | Cần xác minh tại thời điểm mua. |
| Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn | Cần xác minh tại thời điểm mua. | Cần xác minh tại thời điểm mua. | Cần xác minh tại thời điểm mua. |
| Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn | Cần xác minh tại thời điểm mua. | Cần xác minh tại thời điểm mua. | Cần xác minh tại thời điểm mua. |
| Sedan 1.2 AT Đặc biệt | ~531,9 triệu | ~522,8 triệu | ~503,8 triệu |
Lưu ý Tin Giá Xe: Giá lăn bánh Hyundai i10 2026 nêu trên là dự toán tháng 5/2026; quy định và phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành, đặc biệt khi địa phương điều chỉnh tỷ lệ lệ phí trước bạ hoặc khung phí biển số.

Cấu trúc chi phí lăn bánh: các khoản phí phải nộp khi mua i10
Khi đăng ký Hyundai Grand i10 2026 lần đầu, người mua phải nộp 6 khoản phí cơ bản: lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí sử dụng đường bộ năm đầu, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc, và bảo hiểm vật chất tự nguyện. Trong đó lệ phí trước bạ và phí biển số chiếm tỷ trọng lớn nhất, phụ thuộc địa phương đăng ký.
- Lệ phí trước bạ: áp dụng theo tỷ lệ phần trăm trên giá tính lệ phí trước bạ; mức cụ thể quy định theo địa phương. Quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành.
- Phí biển số: Hà Nội và TP.HCM có khung cao hơn các tỉnh khác. Cần xác minh tại thời điểm mua.
- Phí đăng kiểm và cấp giấy chứng nhận: áp dụng cho ô tô con dưới 9 chỗ.
- Phí sử dụng đường bộ năm đầu: thu theo chu kỳ đăng kiểm.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: điều kiện để xe lưu thông hợp pháp.
- Bảo hiểm vật chất: tùy chọn, mức phí phụ thuộc gói bảo hiểm và giá trị xe.
Để hiểu rõ hơn về cách phân bổ các khoản phí trong tổng chi phí sở hữu xe, tham khảo bài tính chi phí nuôi xe cho phân khúc hatchback hạng A.

Hyundai i10 2026 có gì mới: thông số, trang bị và động cơ
Hyundai Grand i10 2026 sử dụng động cơ xăng 1.2L Kappa, kết hợp hộp số sàn 5 cấp hoặc số tự động, phân phối ở hai kiểu thân xe Hatchback và Sedan, định vị phân khúc A đô thị tại Việt Nam. Cùng khối động cơ và nền tảng kỹ thuật nhưng mỗi nhóm phiên bản có khác biệt về trang bị tiện nghi và an toàn. Thông số chi tiết cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.
Khác biệt giữa các bản nằm ở hộp số (MT hoặc AT) và gói trang bị (Tiêu chuẩn hoặc Đặc biệt), bao gồm hệ thống an toàn cơ bản như ABS, EBD, túi khí và camera lùi tùy bản. Thông số kích thước, công suất, mô-men xoắn và mức tiêu hao nhiên liệu cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng. Chi tiết về kích thước tổng thể và dung tích khoang hành lý chưa được đồng bộ giữa các nguồn đại lý.
Khác biệt giữa MT Tiêu chuẩn, AT Tiêu chuẩn và AT Đặc biệt
- MT Tiêu chuẩn: hộp số sàn 5 cấp, gói trang bị cơ bản, phù hợp khách hàng ưu tiên chi phí thấp.
- AT Tiêu chuẩn: hộp số tự động, vẫn giữ trang bị cơ bản, hợp với người dùng đô thị thường xuyên gặp tắc đường.
- AT Đặc biệt: hộp số tự động, bổ sung tiện nghi và an toàn so với bản Tiêu chuẩn. Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.

So sánh Hyundai i10 với Kia Morning và Toyota Wigo
Trong phân khúc hatchback hạng A 2026 tại Việt Nam, Hyundai Grand i10 (từ 360 triệu đồng) cạnh tranh trực tiếp Kia Morning (từ 369 triệu đồng) và Toyota Wigo (từ 352 triệu đồng). Hyundai Grand i10 sở hữu dải phiên bản rộng nhất với cả Hatchback và Sedan, trong khi Toyota Wigo dẫn về giá khởi điểm. Mức giá khởi điểm áp dụng tại đại lý chính hãng tháng 5/2026.
| Tiêu chí | Hyundai Grand i10 | Kia Morning | Toyota Wigo |
|---|---|---|---|
| Giá khởi điểm | 360 triệu đồng | 369 triệu đồng | 352 triệu đồng |
| Kiểu dáng | Hatchback + Sedan | Hatchback | Hatchback |
| Hộp số | MT 5 cấp / AT | Cần xác minh tại thời điểm mua. | Cần xác minh tại thời điểm mua. |
| Điểm khác biệt | Dải phiên bản rộng, có sedan | Thiết kế trẻ trung | Giá khởi điểm thấp nhất |
| Phù hợp với | Gia đình, dịch vụ | Người mua xe đầu tiên | Tối ưu chi phí |
Người mua quan tâm Toyota Wigo có thể tham khảo thêm bảng giá Toyota Wigo hoặc dùng công cụ so sánh xe để đối chiếu trực tiếp ba mẫu trên cùng một bảng.
Góc nhìn Tin Giá Xe: Hyundai Grand i10 2026 giữ lợi thế nhờ tùy chọn cả Hatchback lẫn Sedan và dải giá 360–455 triệu đồng, phù hợp gia đình đô thị lẫn khách chạy dịch vụ; tuy nhiên khoảng cách giá so với Toyota Wigo và Kia Morning rất hẹp, nên đối chiếu chi phí lăn bánh và ưu đãi đại lý theo từng thời điểm trước khi quyết định.

Ưu đãi và khuyến mại Hyundai i10 tháng 5/2026
Tháng 5/2026, một số đại lý Hyundai ủy quyền tại Việt Nam áp dụng giảm giá tiền mặt và tặng phụ kiện cho Hyundai Grand i10, ví dụ giảm khoảng 28,7 triệu đồng cho bản Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn, đưa giá thực mua xuống khoảng 331,3 triệu đồng. Mức ưu đãi cụ thể thay đổi theo phiên bản, khu vực và lô xe sẵn có. Ưu đãi cần kiểm tra trực tiếp với đại lý.
Hình thức ưu đãi thường gặp gồm giảm tiền mặt trên giá niêm yết, tặng phụ kiện (phim cách nhiệt, camera hành trình, thảm sàn) hoặc hỗ trợ một phần lệ phí trước bạ. Khác biệt giữa các đại lý lớn ở Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh chủ yếu nằm ở mức quà tặng kèm và chính sách hỗ trợ tài chính.
Lưu ý Tin Giá Xe: Ưu đãi Hyundai Grand i10 tháng 5/2026 thay đổi theo lô xe và chỉ tiêu doanh số từng đại lý; người mua nên xác nhận lại chính sách giá và quà tặng tại thời điểm ký hợp đồng để tránh chênh lệch so với thông tin công bố trước đó.

Nên chọn phiên bản nào?
- Phù hợp với: gia đình nhỏ tại đô thị, người mua xe đầu tiên, khách hàng chạy dịch vụ taxi/công nghệ.
- Không phù hợp với: người cần xe đa dụng đường dài, chở nặng hoặc đi địa hình.
- Nên chọn Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn (360 triệu đồng) nếu ưu tiên chi phí thấp, chạy dịch vụ và ít quan tâm tiện nghi.
- Cân nhắc Hatchback 1.2 AT Đặc biệt (435 triệu đồng) nếu dùng cá nhân hoặc gia đình tại nội đô và cần hộp số tự động cùng trang bị tốt hơn.
- Cân nhắc Sedan 1.2 AT Đặc biệt (455 triệu đồng) nếu cần khoang hành lý riêng và ưu tiên dáng sedan thay vì hatchback.
Người mua đang phân vân về ngân sách có thể xem thêm gợi ý tìm xe theo ngân sách cho khoảng 350–500 triệu đồng để đối chiếu với các lựa chọn cùng phân khúc.

Câu hỏi thường gặp liên quan
Hyundai i10 2026 có bao nhiêu phiên bản và giá bao nhiêu?
Hyundai Grand i10 2026 phân phối 6 phiên bản tại Việt Nam, gồm 3 bản Hatchback (1.2 MT Tiêu chuẩn, 1.2 AT Tiêu chuẩn, 1.2 AT Đặc biệt) và 3 bản Sedan tương ứng. Giá niêm yết dao động từ 360 triệu đồng cho bản Hatchback MT thấp nhất đến 455 triệu đồng cho bản Sedan 1.2 AT cao cấp, áp dụng tháng 5/2026. Mức giá áp dụng cho khách hàng cá nhân tại đại lý chính hãng.
Giá lăn bánh Hyundai i10 tại Hà Nội bao nhiêu?
Giá lăn bánh Hyundai Grand i10 2026 tại Hà Nội ước tính từ khoảng 425,5 triệu đồng cho bản Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn đến khoảng 531,9 triệu đồng cho bản Sedan 1.2 AT Đặc biệt. Mức này đã bao gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Bảo hiểm vật chất chưa được tính trong dự toán này.
Hyundai i10 hatchback và sedan khác nhau ra sao?
Bản Hatchback có 5 cửa, đuôi ngắn, ưu tiên di chuyển đô thị và linh hoạt khi đỗ xe; bản Sedan dài hơn nhờ khoang hành lý riêng, phù hợp khách hàng cần không gian chở đồ và dáng xe truyền thống. Cả hai dùng chung động cơ 1.2L, chênh lệch giá khởi điểm khoảng 20 triệu đồng giữa Hatchback (360 triệu đồng) và Sedan (380 triệu đồng) tại đại lý chính hãng tháng 5/2026.
Hyundai i10 đang có ưu đãi gì trong tháng 5/2026?
Một số đại lý Hyundai ủy quyền áp dụng giảm giá tiền mặt và tặng phụ kiện cho Grand i10 tháng 5/2026; ví dụ bản Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn được niêm yết ưu đãi từ 360 triệu xuống khoảng 331,3 triệu đồng tại một đại lý khu vực phía Nam. Mức ưu đãi cụ thể phụ thuộc đại lý, khu vực và thời điểm ký hợp đồng. Ưu đãi cần kiểm tra trực tiếp với đại lý.
Hyundai i10 cạnh tranh với những mẫu xe nào trong phân khúc?
Hyundai Grand i10 2026 cạnh tranh trực tiếp với Kia Morning và Toyota Wigo trong phân khúc hatchback hạng A tại Việt Nam. Giá khởi điểm của Hyundai Grand i10 là 360 triệu đồng, Kia Morning từ 369 triệu đồng, Toyota Wigo từ 352 triệu đồng, áp dụng tháng 5/2026. So với hai đối thủ, Hyundai Grand i10 có lợi thế về dải phiên bản rộng và tùy chọn thêm kiểu thân Sedan.
Hyundai i10 tiêu hao nhiên liệu bao nhiêu lít/100km?
Hyundai Grand i10 2026 trang bị động cơ xăng 1.2L Kappa, kết hợp hộp số sàn 5 cấp hoặc tự động. Mức tiêu hao nhiên liệu công bố theo từng phiên bản và điều kiện vận hành. Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng. Trên thực tế, dòng Grand i10 thường được người dùng đánh giá là tiết kiệm trong điều kiện đô thị nhờ dung tích động cơ nhỏ.
Mua Hyundai i10 trả góp cần trả trước bao nhiêu?
Mức trả trước khi mua Hyundai Grand i10 trả góp tại đại lý chính hãng thông thường dao động 20–30% giá xe, tương ứng khoảng 72–137 triệu đồng tùy phiên bản và chính sách ngân hàng liên kết. Lãi suất, kỳ hạn và yêu cầu hồ sơ phụ thuộc gói vay của từng ngân hàng. Cần xác minh tại thời điểm mua với đại lý và ngân hàng để có phương án tài chính phù hợp.
Có nên mua Hyundai i10 năm 2026 không?
Hyundai Grand i10 2026 phù hợp với người mua xe đầu tiên, gia đình nhỏ tại đô thị và khách hàng chạy dịch vụ nhờ giá khởi điểm 360 triệu đồng, dải phiên bản rộng và mạng lưới đại lý Hyundai phủ rộng tại Việt Nam. Khách hàng cần xe đường dài, chở nặng hoặc nhiều công nghệ hỗ trợ lái nâng cao nên cân nhắc các mẫu phân khúc B trở lên thay vì hatchback hạng A.