Tóm tắt nhanh
- Toyota Vios 2026 có 3 phiên bản: E MT 458 triệu, E CVT 488 triệu, G CVT 545 triệu VNĐ.
- Màu trắng ngọc trai cộng thêm 8 triệu VNĐ trên giá niêm yết của mọi phiên bản.
- Giá lăn bánh ước tính 506–638 triệu VNĐ tùy phiên bản và khu vực đăng ký.
- Tháng 5/2026 áp dụng giảm 50% lệ phí trước bạ cho tất cả phiên bản Vios.
- Phù hợp khách hàng gia đình và kinh doanh dịch vụ ưu tiên thương hiệu Toyota.

Giá niêm yết Toyota Vios theo phiên bản và màu sắc
Giá xe Toyota Vios 2026 phân thành ba mức niêm yết: 458 triệu VNĐ cho bản 1.5E MT, 488 triệu VNĐ cho 1.5E CVT và 545 triệu VNĐ cho 1.5G CVT. Khách hàng chọn màu trắng ngọc trai cộng thêm 8 triệu VNĐ ở mọi phiên bản.
| Phiên bản | Màu thường (VNĐ) | Trắng ngọc trai (VNĐ) |
|---|---|---|
| Vios 1.5E MT | 458.000.000 | 466.000.000 |
| Vios 1.5E CVT | 488.000.000 | 496.000.000 |
| Vios 1.5G CVT | 545.000.000 | 553.000.000 |
Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi. Người mua nên đối chiếu báo giá tại đại lý chính hãng và xác nhận ưu đãi trước khi đặt cọc, đặc biệt khi cân nhắc giữa hai bản số tự động E CVT và G CVT.
“Toyota Vios 2026 niêm yết từ 458 đến 545 triệu VNĐ với 3 phiên bản E MT, E CVT và G CVT.”
Tham khảo thêm các mẫu sedan hạng B trong bảng giá xe Toyota cập nhật trên Tin Giá Xe để có góc nhìn so sánh trong cùng dải ngân sách.

Giá lăn bánh Toyota Vios tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Giá lăn bánh Toyota Vios ước tính dao động 506–535 triệu VNĐ với bản E MT, 537–568 triệu VNĐ với E CVT và 600–638 triệu VNĐ với G CVT, tùy khu vực đăng ký. Khác biệt chủ yếu đến từ phí trước bạ: Hà Nội áp 12%, TP.HCM và đa số tỉnh áp 10% trên giá tính lệ phí.
| Phiên bản | Hà Nội (12%) | TP.HCM (10%) | Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|
| Vios E MT | ~529–535 triệu | ~515–526 triệu | ~506–507 triệu |
| Vios E CVT | ~562–568 triệu | ~553–559 triệu | ~537–540 triệu |
| Vios G CVT | ~631–638 triệu | ~619–626 triệu | ~600–608 triệu |
Cấu phần lăn bánh gồm: giá xe niêm yết, phí trước bạ, lệ phí biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Mức chi tiết từng cấu phần cần xác minh tại thời điểm mua do biểu phí và lệ phí biển số có thể được điều chỉnh.
Cấu phần phí lăn bánh chi tiết
Tổng lăn bánh được cộng dồn từ các khoản: giá xe niêm yết, phí trước bạ (12% tại Hà Nội, 10% tại TP.HCM và các tỉnh), lệ phí cấp biển số, phí đăng kiểm lần đầu, phí bảo trì đường bộ một năm và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành.
Lưu ý Tin Giá Xe: Phí trước bạ, lệ phí biển số và bảo hiểm bắt buộc có thể được điều chỉnh theo quy định mới; người mua cần đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành và báo giá đại lý tại thời điểm đăng ký xe.

Thông số kỹ thuật & trang bị Toyota Vios 2026
Toyota Vios 2026 là sedan hạng B 5 chỗ, lắp ráp trong nước, sử dụng động cơ xăng 1.5L Dual VVT-i. Bản E phân phối với hai lựa chọn hộp số sàn (MT) hoặc tự động vô cấp (CVT), trong khi G CVT là bản cao cấp nhất với hộp số tự động vô cấp.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kiểu xe | Sedan hạng B, 5 chỗ |
| Động cơ | 1.5L Dual VVT-i, xăng |
| Hộp số | MT (E) / CVT (E và G) |
| Công suất | Cần đối chiếu công bố hãng |
| Mô-men xoắn | Cần đối chiếu công bố hãng |
| Tiêu hao nhiên liệu | Cần đối chiếu công bố hãng |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước |
Kích thước DxRxC, dung tích bình nhiên liệu, số túi khí và trang bị an toàn (ABS, EBD, VSC, HAC) cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng theo brochure phiên bản 2026 để tránh nhầm lẫn giữa các bản.

Phiên bản và màu sắc Toyota Vios
Toyota Vios 2026 phân phối ba phiên bản: E MT, E CVT và G CVT, khác biệt ở hộp số, trang bị tiện nghi và an toàn. Danh mục màu ngoại thất do Toyota Việt Nam công bố, với mức cộng 8 triệu VNĐ cho màu trắng ngọc trai trên mọi phiên bản.
- Vios E MT: bản tiêu chuẩn, hộp số sàn, hướng tới khách hàng ưu tiên chi phí.
- Vios E CVT: cùng cấu hình bản E nhưng dùng hộp số tự động vô cấp.
- Vios G CVT: bản cao cấp, trang bị tiện nghi và an toàn đầy đủ hơn so với hai bản E.
- Màu trắng ngọc trai: cộng 8 triệu VNĐ trên giá niêm yết.
Khi đặt xe, khách hàng nên yêu cầu đại lý cung cấp brochure 2026 để xác nhận trang bị từng phiên bản, danh mục màu còn hàng và thời điểm giao xe theo từng lô.

Ưu đãi và khuyến mại Toyota Vios tháng 5/2026
Trong tháng 5/2026, Toyota Vios áp dụng giảm 50% lệ phí trước bạ cho cả ba phiên bản, bên cạnh các ưu đãi tiền mặt, phụ kiện và bảo hiểm vật chất từ đại lý. Mức tiết kiệm thực tế từ chương trình giảm 50% trước bạ rơi vào khoảng 22–33 triệu VNĐ tùy phiên bản và khu vực đăng ký.
- Giảm 50% lệ phí trước bạ áp dụng cho ba phiên bản Vios.
- Hỗ trợ tiền mặt trực tiếp trên giá niêm yết, mức tùy đại lý.
- Tặng phụ kiện chính hãng: thảm sàn, phim cách nhiệt, camera lùi.
- Tặng gói bảo hiểm vật chất năm đầu hoặc gói bảo dưỡng định kỳ.
- Gói trả góp lãi suất ưu đãi qua đối tác tài chính của Toyota.
Ưu đãi cần kiểm tra trực tiếp với đại lý trước khi quyết định, đặc biệt với phần xác định chương trình giảm 50% trước bạ thuộc chính sách hãng/đại lý hay quy định nhà nước. Người mua có thể tham khảo chuyên mục giá xe Toyota cập nhật trên Tin Giá Xe để theo dõi biến động ưu đãi theo tháng.
Góc nhìn Tin Giá Xe: Toyota Vios 2026 giữ dải giá 458–553 triệu VNĐ với ba phiên bản; chương trình giảm 50% lệ phí trước bạ có thể tiết kiệm 22–33 triệu VNĐ tùy bản, là yếu tố cần đưa vào tính toán chi phí lăn bánh thực tế thay vì chỉ nhìn giá niêm yết.

So sánh Toyota Vios với Honda City, Hyundai Accent và Mitsubishi Attrage
Trong phân khúc sedan hạng B, Toyota Vios cạnh tranh trực tiếp với Honda City, Hyundai Accent và Mitsubishi Attrage. Vios có lợi thế ở mạng lưới đại lý Toyota và thanh khoản trên thị trường xe đã qua sử dụng, trong khi các đối thủ thường nhỉnh hơn về trang bị công nghệ hoặc mức giá khởi điểm trong từng giai đoạn.
| Tiêu chí | Toyota Vios | Honda City | Hyundai Accent | Mitsubishi Attrage |
|---|---|---|---|---|
| Giá khởi điểm | 458 triệu VNĐ | Cần xác minh tại thời điểm mua | Cần xác minh tại thời điểm mua | Cần xác minh tại thời điểm mua |
| Động cơ | 1.5L Dual VVT-i | Thông số cần đối chiếu công bố hãng | Thông số cần đối chiếu công bố hãng | Thông số cần đối chiếu công bố hãng |
| Hộp số | MT / CVT | Cần đối chiếu công bố hãng | Cần đối chiếu công bố hãng | Cần đối chiếu công bố hãng |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | Cần xác minh tại thời điểm mua | Cần xác minh tại thời điểm mua | Cần xác minh tại thời điểm mua |
Với khách hàng ưu tiên thương hiệu, mạng lưới dịch vụ và giá trị bán lại, Vios là lựa chọn hợp lý. Người dùng cần thiết kế trẻ trung hoặc trang bị công nghệ phong phú hơn có thể cân nhắc các đối thủ sau khi đối chiếu báo giá và brochure cập nhật.

Có nên mua Toyota Vios? Nên chọn phiên bản nào
Quyết định mua Toyota Vios phụ thuộc vào mục đích sử dụng, ngân sách lăn bánh và mức độ ưu tiên trang bị an toàn. Ba phiên bản E MT, E CVT, G CVT bao phủ dải ngân sách từ khoảng 506 đến 638 triệu VNĐ lăn bánh tùy khu vực, đáp ứng cả nhu cầu cá nhân và kinh doanh dịch vụ.
- Phù hợp với: khách hàng gia đình, kinh doanh dịch vụ (taxi, xe công nghệ), người ưu tiên thương hiệu Toyota và thanh khoản cao.
- Không phù hợp với: nhu cầu xe phong cách trẻ trung hoặc trang bị công nghệ cao trong cùng tầm giá.
- Nên chọn E MT nếu: ngân sách lăn bánh dưới 535 triệu VNĐ, ưu tiên chạy dịch vụ và tiết kiệm chi phí vận hành.
- Nên chọn E CVT nếu: cần số tự động cho di chuyển đô thị, ngân sách trung bình giữa hai bản còn lại.
- Cân nhắc G CVT nếu: ưu tiên trang bị an toàn và tiện nghi đầy đủ, sẵn sàng chi 600–638 triệu VNĐ lăn bánh.
Lưu ý Tin Giá Xe: Giá niêm yết, ưu đãi và chính sách giảm trước bạ có thể điều chỉnh theo tháng; người mua nên đối chiếu báo giá đại lý chính hãng và văn bản pháp lý hiện hành tại thời điểm ký hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp liên quan
Giá xe Toyota Vios 2026 bao nhiêu tiền?
Giá niêm yết Toyota Vios 2026 gồm ba mức: 458 triệu VNĐ cho bản 1.5E MT, 488 triệu VNĐ cho 1.5E CVT và 545 triệu VNĐ cho 1.5G CVT. Khách hàng chọn màu trắng ngọc trai cộng thêm 8 triệu VNĐ ở mọi phiên bản. Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi tại thời điểm đặt mua.
Giá lăn bánh Toyota Vios tại Hà Nội bao nhiêu?
Giá lăn bánh Toyota Vios tại Hà Nội ước tính 529–535 triệu VNĐ với bản E MT, 562–568 triệu VNĐ với E CVT và 631–638 triệu VNĐ với G CVT, do phí trước bạ Hà Nội ở mức 12%. Con số này chưa trừ ưu đãi giảm 50% trước bạ tháng 5/2026 và cần xác minh tại thời điểm mua, vì biểu phí và lệ phí biển số có thể thay đổi.
Toyota Vios 2026 có bao nhiêu phiên bản và màu?
Toyota Vios 2026 phân phối ba phiên bản: 1.5E MT, 1.5E CVT và 1.5G CVT, khác biệt về hộp số và trang bị tiện nghi, an toàn. Danh mục màu ngoại thất do Toyota Việt Nam công bố, trong đó màu trắng ngọc trai cộng thêm 8 triệu VNĐ. Khách hàng nên đối chiếu màu còn hàng trực tiếp với đại lý tại thời điểm đặt cọc.
Toyota Vios E CVT và G CVT khác nhau gì?
Vios E CVT và G CVT cùng dùng động cơ 1.5L Dual VVT-i và hộp số tự động vô cấp, khác biệt nằm ở trang bị tiện nghi và an toàn. Bản G CVT là bản cao cấp nhất, nhỉnh hơn về trang bị an toàn so với bản E CVT. Chênh lệch giá niêm yết giữa hai bản là 57 triệu VNĐ; danh mục trang bị chi tiết cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.
Mua Toyota Vios trả góp cần bao nhiêu tiền mặt?
Số tiền mặt cần chuẩn bị khi mua Toyota Vios trả góp phụ thuộc tỷ lệ vay, lãi suất và phiên bản chọn. Thông thường khách hàng vay 70–80% giá xe và đóng phần còn lại cộng phí lăn bánh. Mức cụ thể, lãi suất, kỳ hạn và điều kiện hồ sơ cần kiểm tra trực tiếp với đại lý và đối tác tài chính của Toyota tại thời điểm mua.
Toyota Vios và Honda City nên chọn xe nào?
Lựa chọn giữa Toyota Vios và Honda City phụ thuộc vào ưu tiên cá nhân: Vios mạnh ở thanh khoản, mạng lưới đại lý Toyota và phù hợp khách hàng dịch vụ; City thường nhỉnh hơn về thiết kế và trang bị công nghệ trong cùng tầm giá. Người mua cần đối chiếu báo giá hiện hành và brochure hai mẫu xe trước khi quyết định, dựa trên ngân sách lăn bánh và nhu cầu sử dụng thực tế.