Bảng giá xe Toyota Vios 2026 niêm yết mới nhất

Toyota Việt Nam phân phối dòng xe Vios lắp ráp trong nước với 3 phiên bản chính. Dưới đây là bảng giá niêm yết chi tiết cập nhật tháng 7/2026, bao gồm tùy chọn màu sơn tiêu chuẩn và màu sơn trắng ngọc trai đặc biệt.

Phiên bản Giá niêm yết màu tiêu chuẩn (VNĐ) Giá niêm yết màu trắng ngọc trai (VNĐ)
Toyota Vios 1.5E MT (3 túi khí) 458.000.000 466.000.000
Toyota Vios 1.5E CVT (3 túi khí) 488.000.000 496.000.000
Toyota Vios 1.5G CVT (7 túi khí) 545.000.000 553.000.000

Nguồn tham khảo: website chính hãng Toyota, thông tin đại lý và dữ liệu thị trường; xác minh 07/2026. Giá chỉ mang tính tham khảo và cần xác nhận lại tại đại lý trước khi đặt cọc.

Mức giá niêm yết đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) 10% nhưng chưa bao gồm các khoản thuế trước bạ, phí cấp biển số và các chi phí lăn bánh bắt buộc khác. Để xem thêm giá bán của nhiều dòng xe khác trong cùng tầm ngân sách, người mua có thể tham khảo bảng giá xe ô tô cập nhật mới nhất.

Giá lăn bánh Toyota Vios 2026 tại các tỉnh thành

Để chiếc xe hợp pháp lưu thông trên đường bộ, ngoài giá mua xe tại đại lý, chủ sở hữu cần hoàn thành các khoản thuế và lệ phí bắt buộc theo quy định của pháp luật Việt Nam. Giá lăn bánh thực tế được chia theo các khu vực hành chính do chênh lệch về tỷ lệ lệ phí trước bạ và phí cấp biển số.

Bảng giá lăn bánh tạm tính của các phiên bản

Dưới đây là bảng tổng hợp giá lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Toyota Vios 2026 tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác trên cả nước.

Phiên bản Lăn bánh Hà Nội (VNĐ) Lăn bánh TP.HCM (VNĐ) Lăn bánh các tỉnh (VNĐ)
Toyota Vios 1.5E MT 529.000.000 đến 535.000.000 515.000.000 đến 526.000.000 506.000.000 đến 507.000.000
Toyota Vios 1.5E CVT 562.000.000 đến 568.000.000 553.000.000 đến 559.000.000 537.000.000 đến 540.000.000
Toyota Vios 1.5G CVT 631.000.000 đến 638.000.000 619.000.000 đến 626.000.000 600.000.000 đến 608.000.000

Các khoản chi phí cấu thành giá lăn bánh

Chi phí lăn bánh của một chiếc xe ô tô con dưới 9 chỗ ngồi đăng ký lần đầu tại Việt Nam bao gồm các hạng mục sau:

  1. Lệ phí trước bạ: Mức thu lệ phí trước bạ áp dụng theo Nghị định 10/2022/NĐ-CP là 10% giá trị tính lệ phí trước bạ của xe. Tuy nhiên, tùy thuộc vào quy định của Hội đồng nhân dân từng địa phương, mức thu này có thể được điều chỉnh tăng nhưng không quá 15%. Hiện nay, thành phố Hà Nội áp dụng mức thu 12%, thành phố Hồ Chí Minh và phần lớn các tỉnh thành khác áp dụng mức 10%.
  2. Lệ phí đăng ký và cấp biển số: Áp dụng theo Thông tư 60/2023/TT-BTC của Bộ Tài chính. Lệ phí cấp biển số đối với xe ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống đăng ký lần đầu tại Khu vực I (gồm Hà Nội và TP.HCM) là 20.000.000 VNĐ. Tại Khu vực II (các thành phố trực thuộc trung ương khác, thành phố thuộc tỉnh, thị xã) là 1.000.000 VNĐ và Khu vực III (các khu vực huyện, xã còn lại) là 200.000 VNĐ.
  3. Phí đăng kiểm xe lần đầu: 340.000 VNĐ đối với xe ô tô dưới 10 chỗ ngồi.
  4. Phí bảo trì đường bộ: 1.560.000 VNĐ cho thời hạn 12 tháng đối với xe ô tô cá nhân đăng ký tên cá nhân.
  5. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: Mức phí bảo hiểm cho xe dưới 6 chỗ ngồi không đăng ký kinh doanh vận tải là 480.700 VNĐ mỗi năm (đã bao gồm thuế giá trị gia tăng).

Khách hàng muốn tối ưu ngân sách mua xe cũng có thể cân nhắc các dòng sedan hoặc xe đô thị nhỏ gọn khác như xe Toyota Wigo để tiết kiệm chi phí mua xe và thuế phí ban đầu.

Thông số kỹ thuật chi tiết xe Toyota Vios 2026

Toyota Vios 2026 sử dụng khối động cơ xăng hút khí tự nhiên bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của cả 3 phiên bản đang phân phối trên thị trường Việt Nam.

Hạng mục thông số Vios 1.5E MT Vios 1.5E CVT Vios 1.5G CVT
Kiểu dáng thân xe Sedan hạng B, 5 chỗ Sedan hạng B, 5 chỗ Sedan hạng B, 5 chỗ
Kích thước dài x rộng x cao 4.425 x 1.730 x 1.475 mm 4.425 x 1.730 x 1.475 mm 4.425 x 1.730 x 1.475 mm
Chiều dài cơ sở 2.550 mm 2.550 mm 2.550 mm
Khoảng sáng gầm xe 133 mm 133 mm 133 mm
Động cơ xăng 1.5L Dual VVT-i (2NR-FE) 1.5L Dual VVT-i (2NR-FE) 1.5L Dual VVT-i (2NR-FE)
Công suất cực đại 106 mã lực tại 6.000 vòng/phút 106 mã lực tại 6.000 vòng/phút 106 mã lực tại 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 140 Nm tại 4.200 vòng/phút 140 Nm tại 4.200 vòng/phút 140 Nm tại 4.200 vòng/phút
Hộp số truyền động Hộp số sàn 5 cấp (5MT) Hộp số tự động vô cấp (CVT) Hộp số tự động vô cấp (CVT)
Dung tích bình nhiên liệu 42 lít 42 lít 42 lít
Tiêu thụ hỗn hợp (L/100km) 6,0 lít/100km 5,7 lít/100km 5,8 lít/100km
Tiêu thụ trong đô thị 7,6 lít/100km 7,7 lít/100km 7,7 lít/100km
Tiêu thụ ngoài đô thị 5,0 lít/100km 4,6 lít/100km 4,7 lít/100km
Số lượng túi khí an toàn 3 túi khí 3 túi khí 7 túi khí
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa thông gió / Đĩa đặc Đĩa thông gió / Đĩa đặc Đĩa thông gió / Đĩa đặc

Hệ thống treo trước của xe sử dụng kiểu MacPherson độc lập, hệ thống treo sau dạng dầm xoắn kết hợp thanh cân bằng giúp xe vận hành ổn định trên địa hình đô thị. Khách hàng quan tâm đến kiểu dáng hatchback năng động hơn có thể tìm hiểu thêm về mẫu xe Toyota Yaris để có thêm sự lựa chọn.

So sánh Toyota Vios với Honda City, Hyundai Accent và Mitsubishi Attrage

Trong phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam, Toyota Vios phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ lớn. Dưới đây là bảng so sánh trực tiếp các thông số kỹ thuật cốt lõi giữa 4 mẫu xe tiêu biểu để giúp người mua có cái nhìn tổng quan.

Chỉ số so sánh Toyota Vios (bản CVT) Honda City (bản CVT) Hyundai Accent (bản CVT) Mitsubishi Attrage (bản CVT)
Kích thước D x R x C 4.425 x 1.730 x 1.475 mm 4.580 x 1.748 x 1.467 mm 4.535 x 1.765 x 1.485 mm 4.305 x 1.670 x 1.515 mm
Chiều dài cơ sở 2.550 mm 2.600 mm 2.670 mm 2.550 mm
Khoảng sáng gầm 133 mm 135 mm 140 mm 170 mm
Động cơ xăng 1.5L, 4 xi-lanh 1.5L, 4 xi-lanh 1.5L, 4 xi-lanh 1.2L, 3 xi-lanh
Công suất tối đa 106 mã lực 119 mã lực 115 mã lực 78 mã lực
Mô-men xoắn cực đại 140 Nm 145 Nm 144 Nm 100 Nm
Hộp số truyền động Tự động vô cấp CVT Tự động vô cấp CVT Tự động vô cấp IVT Tự động vô cấp CVT
Tiêu thụ hỗn hợp 5,7 đến 5,8 lít/100km 5,6 lít/100km 5,5 đến 6,0 lít/100km 5,09 đến 5,59 lít/100km
Giá bán tham khảo Từ 488 triệu đồng Từ 559 triệu đồng Từ 439 triệu đồng Từ 380 triệu đồng

Nhận định kỹ thuật phân khúc

  • Hiệu năng vận hành: Mẫu xe Honda City dẫn đầu phân khúc về sức mạnh động cơ với công suất 119 mã lực, mang lại cảm giác lái bốc và thể thao hơn. Theo sau là Hyundai Accent với 115 mã lực. Toyota Vios xếp ở mức trung bình khá với 106 mã lực, đủ dùng cho đô thị và đường trường. Mitsubishi Attrage yếu nhất với động cơ 1.2L 3 xi-lanh sản sinh chỉ 78 mã lực, đổi lại xe có khối lượng nhẹ và tiết kiệm xăng nhất.
  • Không gian cabin: Hyundai Accent sở hữu trục cơ sở dài nhất phân khúc (2.670 mm), mang lại khoảng để chân rộng rãi cho hàng ghế sau. Honda City xếp thứ hai với trục cơ sở 2.600 mm và có khoang cabin được tối ưu rất tốt. Toyota Vios và Mitsubishi Attrage có cùng chiều dài cơ sở 2.550 mm, hẹp hơn một chút so với hai đối thủ Nhật và Hàn kể trên.
  • Khoảng sáng gầm xe: Mitsubishi Attrage vượt trội với khoảng sáng gầm lên tới 170 mm, giúp xe dễ dàng leo lề và vượt qua các đoạn đường ngập nước nhẹ trong đô thị mà không sợ cạ gầm. Toyota Vios có gầm thấp nhất với chỉ 133 mm, đòi hỏi người lái phải chú ý hơn khi đi vào đường xấu.

Đánh giá thực tế: Ưu nhược điểm và lựa chọn phiên bản phù hợp

Quyết định lựa chọn dòng xe Toyota Vios phụ thuộc nhiều vào mục đích sử dụng thực tế và khả năng tài chính của từng gia đình.

Ưu điểm nổi bật của Toyota Vios

  • Độ bền bỉ cao: Động cơ và hộp số của Toyota có tuổi thọ vận hành rất lớn, ít hỏng vặt và dễ dàng sửa chữa tại mọi garage trên toàn quốc.
  • Giá trị thanh lý tốt: Vios luôn là mẫu xe giữ giá tốt bậc nhất thị trường xe cũ tại Việt Nam, tính thanh khoản cao giúp người dùng dễ dàng nâng đời xe mà không lo mất giá nhiều.
  • Chi phí sử dụng rẻ: Chi phí bảo dưỡng định kỳ và thay thế phụ tùng của Toyota ở mức rất thấp, mạng lưới đại lý rộng khắp giúp việc chăm sóc xe trở nên vô cùng thuận tiện.

Nhược điểm cần cân nhắc

  • Thiết kế và công nghệ: Diện mạo ngoại thất và khoang nội thất của Vios được thiết kế theo hướng thực dụng, thiếu những trang bị công nghệ hiện đại hay tính thẩm mỹ trẻ trung như các đối thủ Hàn Quốc.
  • Khả năng cách âm: Tiếng ồn từ gầm và khoang động cơ dội vào cabin khi di chuyển trên cao tốc ở tốc độ cao vẫn còn khá rõ rệt.

Tư vấn lựa chọn phiên bản

  • Toyota Vios 1.5E MT: Đây là sự lựa chọn tối ưu cho những khách hàng mua xe để kinh doanh dịch vụ vận tải, taxi công nghệ hoặc chạy dịch vụ ở tỉnh nhờ chi phí đầu tư ban đầu thấp, hộp số sàn bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu tối đa.
  • Toyota Vios 1.5E CVT: Phù hợp cho những khách hàng mua xe phục vụ gia đình nhỏ, di chuyển chủ yếu trong các đô thị đông đúc cần sự nhàn nhã của số tự động, với mức giá hợp lý hơn bản G.
  • Toyota Vios 1.5G CVT: Phù hợp cho những gia đình có ngân sách thoải mái hơn, ưu tiên các trang bị an toàn cao cấp. Phiên bản này được trang bị hệ thống an toàn chủ động Toyota Safety Sense (gồm cảnh báo tiền va chạm và cảnh báo lệch làn đường) cùng hệ thống 7 túi khí bảo vệ toàn diện.

Nếu gia đình có nhu cầu sử dụng không gian rộng rãi hơn cho các chuyến đi đông người, các dòng xe MPV đa dụng như Toyota Avanza Premio hay Toyota Veloz Cross sẽ là những phương án thay thế đáng cân nhắc trong cùng hệ sinh thái Toyota. Ngoài ra, xu hướng xe gầm cao đô thị hiện nay cũng rất phát triển với mẫu Toyota Yaris Cross sở hữu thiết kế hiện đại và trang bị phong phú.

Chương trình ưu đãi và khuyến mại Toyota Vios mới nhất

Trong tháng 7/2026, các đại lý ủy quyền của Toyota Việt Nam triển khai nhiều chương trình khuyến mại để kích cầu mua sắm. Khách hàng mua xe Toyota Vios 2026 có thể nhận được các ưu đãi bao gồm:

  • Hỗ trợ gói quà tặng phụ kiện chính hãng bao gồm thảm lót sàn cabin, phim cách nhiệt chống nóng và camera hành trình ghi hình trước sau.
  • Tặng gói bảo hiểm vật chất xe hoặc các phiếu bảo dưỡng định kỳ miễn phí tại xưởng dịch vụ chính hãng của Toyota.
  • Hỗ trợ gói tài chính vay mua xe trả góp qua Công ty Tài chính Toyota Việt Nam (TFSVN) với lãi suất ưu đãi chỉ từ 3,99% mỗi năm cho các tháng đầu tiên, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu cho người mua.

Chính sách ưu đãi và quà tặng phụ kiện thực tế có sự khác biệt giữa các đại lý và các khu vực địa lý khác nhau. Do đó, người mua nên chủ động liên hệ trực tiếp với các đại lý Toyota chính hãng gần nhất để nhận báo giá chi tiết và xác nhận chính xác các chương trình khuyến mại áp dụng tại thời điểm ký hợp đồng mua xe.

Câu hỏi thường gặp về Toyota Vios 2026

Giá lăn bánh Toyota Vios 2026 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh của Toyota Vios 2026 dao động từ khoảng 506 triệu đến 638 triệu đồng tùy thuộc vào phiên bản xe, khu vực đăng ký biển số và các chương trình ưu đãi hiện hành của đại lý. Trong đó, chi phí lăn bánh tại khu vực Hà Nội luôn ở mức cao nhất do lệ phí trước bạ áp dụng là 12% và phí cấp biển số xe là 20.000.000 VNĐ.

Toyota Vios 2026 có bao nhiêu phiên bản tại Việt Nam?

Toyota Vios 2026 hiện được lắp ráp và phân phối chính thức tại thị trường Việt Nam với 3 phiên bản chính: bản số sàn tiêu chuẩn 1.5E MT, bản số tự động tiêu chuẩn 1.5E CVT (cả hai bản E đều trang bị hệ thống 3 túi khí an toàn) và bản số tự động cao cấp nhất 1.5G CVT (được trang bị hệ thống 7 túi khí an toàn cùng gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense).

Nên chọn Toyota Vios hay Honda City?

Lựa chọn giữa hai mẫu xe này phụ thuộc vào tiêu chí ưu tiên của người dùng. Toyota Vios là sự lựa chọn tối ưu cho những ai đề cao tính thực dụng, độ bền bỉ cơ học, chi phí bảo dưỡng rẻ và giá trị thanh khoản cao khi bán lại xe cũ. Trong khi đó, Honda City là lựa chọn phù hợp cho những khách hàng trẻ tuổi yêu thích phong cách thể thao, cảm giác lái năng động, công nghệ hiện đại và động cơ mạnh mẽ nhất phân khúc.

Chi phí bảo dưỡng định kỳ của Toyota Vios có đắt không?

Chi phí bảo dưỡng định kỳ của Toyota Vios được đánh giá là thuộc hàng rẻ nhất trong phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam. Các mốc bảo dưỡng nhỏ (mỗi 5.000 km hoặc 10.000 km) thường chỉ dao động từ vài trăm nghìn đến hơn một triệu đồng bao gồm công việc thay dầu động cơ, lọc dầu và kiểm tra tổng quát các hệ thống kỹ thuật của xe.

Nguyễn Văn Chiến

Tác giả / biên tập nội dung
Tin Giá Xe biên tập nội dung giá xe, chi phí sử dụng xe, hỏi đáp mua xe và cung cấp các công cụ tính giá lăn bánh tham khảo cho người dùng ô tô tại Việt Nam.
Xem hồ sơ tác giả