Giá xe Toyota Alphard 2026 tại Việt Nam mới nhất là bao nhiêu?
Toyota Alphard 2026 được nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản và phân phối chính hãng tại Việt Nam với hai phiên bản chính: Alphard 2.4L Turbo Xăng và Alphard 2.5L HEV Hybrid. Từ đầu năm 2025, Toyota Việt Nam đã điều chỉnh mức giá niêm yết cho dòng MPV cao cấp này tăng thêm 140.000.000 VNĐ đối với phiên bản màu Đen tiêu chuẩn, và tăng 149.000.000 VNĐ đối với các phiên bản màu Trắng ngọc trai hoặc Nâu ánh vàng.
Dưới đây là bảng tổng hợp giá xe Toyota Alphard 2026 niêm yết chính hãng:
| Phiên bản | Màu ngoại thất | Giá niêm yết chính hãng (VNĐ) | Giá thực tế sau ưu đãi (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Alphard 2.4 Turbo Xăng | Đen | 4.510.000.000 | 4.510.000.000 |
| Alphard 2.4 Turbo Xăng | Trắng ngọc trai / Nâu ánh vàng | 4.530.000.000 | 4.530.000.000 |
| Alphard 2.5 HEV Hybrid | Đen | 4.615.000.000 | 4.415.000.000 |
| Alphard 2.5 HEV Hybrid | Trắng ngọc trai / Nâu ánh vàng | 4.635.000.000 | 4.435.000.000 |
Theo thông tin ghi nhận từ hệ thống đại lý chính hãng của Toyota Việt Nam, phiên bản Hybrid (HEV) thường xuyên nhận được gói hỗ trợ giảm giá tiền mặt trị giá 200.000.000 VNĐ. Gói ưu đãi này đảo chiều tương quan giá bán thực tế giữa hai phiên bản, giúp khách hàng sở hữu phiên bản Hybrid tiết kiệm xăng với mức chi phí thấp hơn bản xăng thuần túy khoảng 95.000.000 VNĐ. Khách hàng quan tâm đến các dòng sản phẩm khác của hãng xe Nhật Bản có thể tham khảo thêm danh mục giá xe ô tô để cân đối nhu cầu tài chính trước khi đưa ra lựa chọn.
Bảng giá lăn bánh Toyota Alphard 2026 tại Hà Nội và TP.HCM
Để xe có thể lưu thông hợp pháp trên đường phố Việt Nam, ngoài mức giá mua tại đại lý, chủ sở hữu bắt buộc phải nộp thêm các khoản thuế và lệ phí. Lệ phí trước bạ xe ô tô được thực hiện theo quy định chung tại Nghị định 10/2022/NĐ-CP của Chính phủ.
Cụ thể, mức thu lệ phí trước bạ là 12% đối với địa bàn Hà Nội và một số tỉnh thành phía Bắc như Quảng Ninh, Hải Phòng. Mức thu lệ phí trước bạ tại TP.HCM và các tỉnh thành khác là 10% tính trên khung giá tính lệ phí trước bạ do Bộ Tài chính ban hành.
Dưới đây là bảng tạm tính chi phí lăn bánh của xe Toyota Alphard 2.4 Turbo Xăng (giá niêm yết 4.510.000.000 VNĐ) và Toyota Alphard 2.5 HEV Hybrid (giá niêm yết 4.615.000.000 VNĐ và được tính theo mức giá sau khi giảm trực tiếp 200.000.000 VNĐ còn 4.415.000.000 VNĐ tại đại lý):
| Khoản phí lăn bánh | Alphard Xăng (Hà Nội – 12%) | Alphard Xăng (TP.HCM – 10%) | Alphard HEV (Hà Nội – 12%) | Alphard HEV (TP.HCM – 10%) |
|---|---|---|---|---|
| Giá mua thực tế tại đại lý | 4.510.000.000 VNĐ | 4.510.000.000 VNĐ | 4.415.000.000 VNĐ | 4.415.000.000 VNĐ |
| Lệ phí trước bạ | 541.200.000 VNĐ | 451.000.000 VNĐ | 553.800.000 VNĐ | 461.500.000 VNĐ |
| Phí cấp biển số xe mới | 20.000.000 VNĐ | 20.000.000 VNĐ | 20.000.000 VNĐ | 20.000.000 VNĐ |
| Phí kiểm định an toàn kỹ thuật | 340.000 VNĐ | 340.000 VNĐ | 340.000 VNĐ | 340.000 VNĐ |
| Phí bảo trì đường bộ (12 tháng) | 1.560.000 VNĐ | 1.560.000 VNĐ | 1.560.000 VNĐ | 1.560.000 VNĐ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 873.400 VNĐ | 873.400 VNĐ | 873.400 VNĐ | 873.400 VNĐ |
| Tổng chi phí lăn bánh tạm tính | 5.073.973.400 VNĐ | 4.983.773.400 VNĐ | 5.011.573.400 VNĐ | 4.919.273.400 VNĐ |
Lưu ý: Đối với phiên bản Hybrid, tùy thuộc vào cơ quan thuế tại địa phương đăng ký, mức thu lệ phí trước bạ có thể áp dụng theo giá niêm yết chính hãng (4.615.000.000 VNĐ) hoặc giá hóa đơn mua bán thực tế. Nếu áp dụng giá niêm yết, lệ phí trước bạ tại Hà Nội sẽ là 553.800.000 VNĐ và TP.HCM là 461.500.000 VNĐ như trong bảng trên. Mức lăn bánh thực tế sẽ giảm thêm khoảng 20.000.000 VNĐ nếu xe được đăng ký tại các tỉnh thành ngoài Hà Nội và TP.HCM do phí biển số tại các tỉnh chỉ thu 1.000.000 VNĐ.
Chi tiết thông số kỹ thuật xe Toyota Alphard 2026
Thế hệ mới của Toyota Alphard (mã dòng xe AH40) được phát triển dựa trên nền tảng khung gầm toàn cầu TNGA-K giúp gia tăng độ cứng xoắn thêm 50% so với thế hệ cũ, giảm tiếng ồn dội vào khoang cabin và nâng cao sự êm ái khi di chuyển.

Dưới đây là thông số kỹ thuật cơ bản của hai phiên bản Toyota Alphard phân phối chính hãng tại Việt Nam:
| Thông số kỹ thuật | Alphard 2.4 Turbo Xăng | Alphard 2.5 HEV Hybrid |
|---|---|---|
| Kích thước Dài x Rộng x Cao | 5.010 x 1.850 x 1.950 mm | 5.010 x 1.850 x 1.950 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.000 mm | 3.000 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 158 mm | 160 mm |
| Bán kính quay vòng cực tiểu | 5,88 m | 5,88 m |
| Mã động cơ | T24A-FTS (2.4L Turbo tăng áp) | A25A-FXS (2.5L hút khí tự nhiên) |
| Công suất động cơ xăng | 275 mã lực tại 6.000 vòng/phút | 185 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn động cơ xăng | 430 Nm tại 1.700-3.600 vòng/phút | 233 Nm tại 4.300-4.500 vòng/phút |
| Hệ thống mô-tơ điện | Không có | Công suất 180 mã lực, mô-men xoắn 270 Nm |
| Loại pin cung cấp điện | Không có | Niken-Kim loại Hydride (NiMH) |
| Tổng công suất toàn hệ thống | 275 mã lực | Khoảng 247 mã lực |
| Hộp số truyền động | Tự động 8 cấp (8AT) | Vô cấp E-CVT |
| Hệ dẫn động bánh xe | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
Hệ thống treo trên Toyota Alphard 2026 là loại treo trước MacPherson và treo sau tay đòn kép được thiết kế lại, kết hợp cùng giảm chấn thích ứng tần số tự động thích ứng với bề mặt đường. Trải nghiệm thực tế cho thấy hệ thống treo mới triệt tiêu hiệu quả các rung động nhỏ từ mặt đường bê tông hoặc gờ giảm tốc, mang lại sự dễ chịu tối đa cho người ngồi ở hàng ghế thứ hai.
Đánh giá mức tiêu hao nhiên liệu của Toyota Alphard 2026
Khác biệt lớn nhất giữa phiên bản xăng tăng áp và phiên bản Hybrid nằm ở hiệu suất sử dụng nhiên liệu, đặc biệt trong điều kiện giao thông đông đúc tại các đô thị lớn ở Việt Nam.

Nguồn tham khảo: website chính hãng Toyota, thông tin đại lý và dữ liệu thị trường; xác minh 07/2026. Giá chỉ mang tính tham khảo và cần xác nhận lại tại đại lý trước khi đặt cọc.
Bảng so sánh mức tiêu hao nhiên liệu công bố của Toyota Việt Nam cho hai phiên bản (lít trên 100 km):
| Điều kiện thử nghiệm vận hành | Alphard 2.4 Turbo Xăng | Alphard 2.5 HEV Hybrid |
|---|---|---|
| Trong đô thị (Đường phố) | 13,47 lít / 100 km | 5,80 lít / 100 km |
| Ngoài đô thị (Cao tốc / Quốc lộ) | 7,54 lít / 100 km | 5,44 lít / 100 km |
| Đường hỗn hợp | 9,72 lít / 100 km | 5,59 lít / 100 km |
Phân tích: Nhờ cơ chế vận hành thông minh của hệ thống Hybrid Toyota thế hệ mới, mô-tơ điện sẽ chịu trách nhiệm chính trong việc khởi hành và di chuyển ở dải tốc độ thấp trong đô thị. Khi xe dừng đỗ hoặc tắc đường, động cơ xăng sẽ tạm ngắt hoàn toàn. Điều này giúp phiên bản Hybrid chỉ tiêu tốn 5,80 lít xăng cho mỗi 100 km di chuyển trong phố, tiết kiệm tới hơn một nửa so với con số 13,47 lít trên 100 km của phiên bản xăng 2.4 Turbo. Với dung tích bình xăng 60 lít cho cả hai bản, biến thể HEV cho phép di chuyển quãng đường dài hơn đáng kể sau mỗi lần đổ đầy bình.
So sánh giá xe Toyota Alphard 2026 và Mercedes-Benz V-Class
Trong phân khúc MPV hạng sang có mức giá trên 3 tỷ đồng tại thị trường Việt Nam, Toyota Alphard cạnh tranh trực tiếp với dòng xe Mercedes-Benz V-Class (hiện đã được nâng cấp lên các phiên bản V 300 Avantgarde và V 300 AMG nhập khẩu nguyên chiếc từ Tây Ban Nha).
Dưới đây là bảng so sánh tương quan về giá bán và động cơ giữa hai dòng xe:
| Tiêu chí so sánh | Toyota Alphard 2026 (HEV / Xăng) | Mercedes-Benz V-Class 2026 (V 300) |
|---|---|---|
| Giá bán đề xuất tại Việt Nam | Từ 4.510.000.000 VNĐ đến 4.615.000.000 VNĐ | Từ 3.399.000.000 VNĐ đến 3.999.000.000 VNĐ |
| Động cơ trang bị trên xe | 2.5L Hybrid xăng-điện hoặc 2.4L Turbo | 2.0L Turbo tăng áp thuần xăng |
| Công suất tối đa | 247 mã lực (HEV) / 275 mã lực (Xăng) | 231 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 430 Nm (Xăng) / 233 Nm + 270 Nm (HEV) | 370 Nm |
| Hộp số truyền động | Vô cấp E-CVT (HEV) hoặc tự động 8 cấp | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC |
| Hệ dẫn động bánh xe | Cầu trước (FWD) | Cầu sau (RWD) |
| Chiều dài tổng thể xe | 5.010 mm | 5.140 mm |
Mercedes-Benz V 300 sở hữu lợi thế lớn về mặt giá thành khi có mức giá khởi điểm thấp hơn Toyota Alphard khoảng 1,1 tỷ đồng. Dòng xe Đức cũng nhỉnh hơn về không gian khoang hành lý nhờ chiều dài tổng thể lớn hơn 130 mm và hệ dẫn động cầu sau mang lại cảm giác lái đầm chắc trên cao tốc.
Ngược lại, Toyota Alphard khẳng định giá trị riêng bằng sự êm ái tối đa của hàng ghế thứ hai thương gia chỉnh điện 8 hướng tích hợp sưởi ấm, thông gió, đệm đỡ chân Ottoman và chức năng massage. Bên cạnh đó, các trang bị cao cấp như điều hòa tự động 4 vùng độc lập có lọc nanoe-X, hệ thống âm thanh 15 loa JBL, màn hình giải trí trung tâm 14 inch và trần kính toàn cảnh chia đôi độc lập là những tiện nghi vượt trội so với đối thủ Mercedes-Benz V-Class.
Nên chọn phiên bản Toyota Alphard Xăng hay Hybrid?
Việc quyết định lựa chọn phiên bản nào phụ thuộc lớn vào mục đích sử dụng thực tế, tần suất di chuyển và sở thích trải nghiệm vận hành của chủ sở hữu.
Khách hàng nên ưu tiên lựa chọn phiên bản Toyota Alphard 2.5 HEV Hybrid nếu:
- Xe được sử dụng chủ yếu để đưa đón lãnh đạo, doanh nhân di chuyển thường xuyên trong khu vực nội đô đông đúc, nơi động cơ Hybrid phát huy tối đa khả năng tiết kiệm xăng và vận hành êm ái, yên tĩnh.
- Muốn tận dụng tối đa nguồn điện xoay chiều 220V với công suất tối đa lên đến 1500W được tích hợp sẵn trên bản Hybrid để phục vụ nhu cầu sạc thiết bị di động công suất cao hoặc làm việc trực tiếp trên xe.
- Muốn tối ưu chi phí mua xe ban đầu nhờ chương trình ưu đãi giảm trực tiếp 200.000.000 VNĐ của đại lý chính hãng.
Ngược lại, phiên bản Toyota Alphard 2.4 Turbo Xăng sẽ là lựa chọn phù hợp cho người dùng:
- Ưu tiên cảm giác lái thể thao, thích phản ứng chân ga nhạy bén và lực kéo mạnh mẽ từ khối động cơ tăng áp 275 mã lực kết hợp hộp số tự động 8 cấp có cấp số cơ học rõ ràng khi đi trên các cung đường đèo dốc hoặc đường cao tốc dài.
- Thích sự đơn giản trong bảo dưỡng dài hạn của khối động cơ xăng truyền thống, không cần quan tâm đến chu kỳ kiểm tra hoặc thay thế pin hybrid NiMH sau nhiều năm sử dụng.
Đối với các gia đình hoặc doanh nghiệp muốn tìm kiếm phương án MPV 7 chỗ thực dụng với mức ngân sách thấp hơn, việc tham khảo các dòng xe lắp ráp hoặc nhập khẩu khác của Toyota như giá xe Toyota Innova Cross hoặc các mẫu MPV cỡ nhỏ như giá xe Toyota Veloz Cross và giá xe Toyota Avanza Premio sẽ giúp cân đối tối ưu giữa chi phí đầu tư ban đầu và giá trị sử dụng thực tế mang lại. Đầu năm 2025, cùng với đợt điều chỉnh giá của dòng Alphard, một số mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc khác của hãng như giá xe Toyota Hilux cũng đã có sự thay đổi nhẹ về giá niêm yết tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về Toyota Alphard 2026
Toyota Alphard 2026 có mấy chỗ ngồi tại Việt Nam?
Toyota Alphard 2026 tại thị trường Việt Nam được thiết kế với cấu hình 7 chỗ ngồi theo sơ đồ bố trí ghế 2-2-3. Điểm nhấn lớn nhất là hàng ghế thứ hai với hai ghế ngồi độc lập kiểu thương gia, trang bị bệ tỳ tay lớn, bảng điều khiển cảm ứng không dây giống như một chiếc máy tính bảng nhỏ để hành khách chủ động điều chỉnh vị trí ghế, hệ thống giải trí, rèm che nắng và điều hòa nhiệt độ độc lập.
Xe Toyota Alphard được sản xuất ở đâu?
Dòng xe Toyota Alphard phân phối chính hãng bởi Toyota Việt Nam được nhập khẩu nguyên chiếc từ nhà máy Inabe của Toyota tại Nhật Bản. Xe đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe nhất của thị trường nội địa Nhật Bản về độ hoàn thiện chi tiết cơ khí, chất lượng vật liệu da Nappa cao cấp và các công nghệ an toàn đi kèm.
Toyota Alphard 2026 sử dụng những công nghệ an toàn nào?
Cả hai phiên bản Toyota Alphard xăng và hybrid tại Việt Nam đều được trang bị tiêu chuẩn gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense thế hệ mới nhất bao gồm hệ thống cảnh báo tiền va chạm, hệ thống cảnh báo chệch làn đường và hỗ trợ giữ làn, hệ thống điều khiển hành trình chủ động bằng radar trên toàn dải tốc độ, đèn pha thích ứng tự động kiểm soát luồng sáng độc lập. Ngoài ra, xe còn sở hữu hệ thống camera 360 độ hiển thị sắc nét xung quanh xe, hệ thống cảnh báo điểm mù hiển thị trên gương chiếu hậu và 6 túi khí bảo vệ hành khách.
Chi phí bảo dưỡng định kỳ của Toyota Alphard Hybrid có đắt không?
Theo công bố của hãng và trải nghiệm từ người dùng, chi phí bảo dưỡng định kỳ của phiên bản Hybrid không có sự chênh lệch lớn so với phiên bản xăng thuần túy ở các mốc bảo dưỡng tiêu chuẩn dưới 100.000 km. Động cơ xăng 2.5L hoạt động ít hơn do có sự hỗ trợ của mô-tơ điện, giúp giảm hao mòn động cơ và kéo dài tuổi thọ của hệ thống phanh nhờ cơ chế phanh tái tạo năng lượng sạc điện cho pin.