Toyota Yaris hatchback ngừng phân phối chính hãng tại Việt Nam từ khi nào?
Từ năm 2024, Toyota Việt Nam đã chính thức tạm ngừng nhập khẩu dòng xe hatchback cỡ B Toyota Yaris từ Thái Lan. Nguyên nhân chủ yếu đến từ xu hướng chuyển dịch nhu cầu của người tiêu dùng trong nước sang các dòng xe gầm cao đô thị (SUV/Crossover cỡ B), khiến doanh số hatchback truyền thống sụt giảm đáng kể. Hiện tại, mẫu xe này đã hoàn toàn bị gỡ khỏi danh mục sản phẩm mới trên website chính thức của Toyota Việt Nam.
Sự rút lui của Yaris hatchback khiến thị trường xe hatchback hạng B mới tại Việt Nam thu hẹp đáng kể. Hiện phân khúc này chỉ còn lại hai đại diện phân phối chính hãng nổi bật là Suzuki Swift và Mazda2 Hatchback. Để tham khảo thêm thông tin giá bán của nhiều dòng xe gầm thấp và gầm cao khác, bạn đọc có thể truy cập danh mục giá xe ô tô tại Tin Giá Xe.
Bảng giá xe Toyota Yaris hatchback cũ mới nhất
Dù đã ngừng bán xe mới chính hãng, Toyota Yaris hatchback cũ vẫn được nhiều người săn đón nhờ không gian nội thất rộng rãi, động cơ 1.5L bền bỉ và nguồn gốc nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Trên thị trường xe đã qua sử dụng, dòng xe này chủ yếu giao dịch với phiên bản Toyota Yaris 1.5G CVT.

Khảo sát tại các sàn giao dịch xe cũ uy tín trong tháng 7-2026, giá xe Toyota Yaris hatchback cũ đời 2020-2022 hiện dao động trong khoảng 445-588 triệu đồng tùy đời xe, số km đã đi và tình trạng thực tế của từng chiếc xe.
Bảng giá xe Toyota Yaris hatchback cũ tham khảo
| Đời xe | Phiên bản | Giá xe cũ tham khảo (triệu đồng) |
|---|---|---|
| Đời 2020 | Yaris 1.5G CVT | 445 – 510 |
| Đời 2021 | Yaris 1.5G CVT | 465 – 560 |
| Đời 2022 | Yaris 1.5G CVT | 550 – 588 |
Khi mua xe cũ, người mua cần chuẩn bị thêm lệ phí trước bạ sang tên xe cũ với mức thu là 2% giá trị xe tại thời điểm mua (sau khi đã khấu hao theo số năm sử dụng). Mức lệ phí này được quy định chi tiết tại Nghị định 10/2022/NĐ-CP ngày 15-01-2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ.
So với giá niêm yết xe mới trước đây (ở mức 684 triệu đồng), việc lựa chọn một chiếc Yaris cũ đời 2020-2021 giúp tiết kiệm khoảng 180-240 triệu đồng chi phí lăn bánh, là giải pháp kinh tế cho những gia đình đô thị. Tuy nhiên, người mua xe cũ cần cân nhắc chi phí bảo dưỡng định kỳ và các hao mòn kỹ thuật tự nhiên của xe. Nếu muốn lựa chọn một mẫu hatchback nhỏ gọn hơn với mức giá xe mới dễ tiếp cận hơn của hãng Toyota, bạn có thể tham khảo thêm giá xe Toyota Wigo mới nhất đang được phân phối chính hãng.
Giá xe Toyota Yaris Cross 2026 mới nhất (B-SUV thay thế)
Sau khi ngừng nhập khẩu dòng hatchback gầm thấp, mẫu xe mang tên “Yaris” duy nhất còn được bán mới chính hãng tại Việt Nam là dòng SUV đô thị 5 chỗ Toyota Yaris Cross. Mẫu xe này được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia với thiết kế khỏe khoắn, gầm cao đa dụng và trang bị nhiều công nghệ hiện đại.
Giá niêm yết xe Toyota Yaris Cross 2026
Toyota Yaris Cross 2026 đang được phân phối chính hãng với hai phiên bản chính: bản động cơ xăng truyền thống (1.5V) và bản động cơ hybrid xăng-điện tự sạc (1.5 HEV).
| Phiên bản | Tùy chọn màu sắc | Giá niêm yết tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Yaris Cross 1.5V (Xăng) | Màu đơn sắc | 650.000.000 |
| Yaris Cross 1.5V (Xăng) | Màu hai tông / Trắng ngọc trai | 662.000.000 |
| Yaris Cross 1.5 HEV (Hybrid) | Màu đơn sắc | 728.000.000 |
| Yaris Cross 1.5 HEV (Hybrid) | Màu hai tông / Trắng ngọc trai | 740.000.000 |
Đối với cấu hình hai tông màu (nóc xe sơn đen tương phản) hoặc tùy chọn màu ngoại thất Trắng ngọc trai, khách hàng sẽ phải chi thêm 12.000.000 đồng so với giá bán của các bản màu đơn sắc cơ bản.
Giá lăn bánh xe Toyota Yaris Cross 2026 tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Giá lăn bánh tạm tính dưới đây bao gồm các khoản thuế phí bắt buộc theo quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam: lệ phí trước bạ (10-12% tùy địa phương), phí cấp biển số (20 triệu đồng tại Hà Nội và TP.HCM, 1 triệu đồng tại tỉnh khác), phí đăng kiểm (340.000 đồng), phí bảo trì đường bộ (1.560.000 đồng/năm) và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc (480.700 đồng/năm).
Bảng giá lăn bánh Toyota Yaris Cross 1.5V (Xăng) tạm tính
| Địa phương | Giá niêm yết (VNĐ) | Lệ phí trước bạ (VNĐ) | Phí cấp biển số (VNĐ) | Các khoản phí khác (VNĐ) | Tổng giá lăn bánh tạm tính (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội (12%) | 650.000.000 | 78.000.000 | 20.000.000 | 2.380.700 | 750.380.700 |
| TP.HCM (10%) | 650.000.000 | 65.000.000 | 20.000.000 | 2.380.700 | 737.380.700 |
| Các tỉnh khác | 650.000.000 | 65.000.000 | 1.000.000 | 2.380.700 | 718.380.700 |
Bảng giá lăn bánh Toyota Yaris Cross 1.5 HEV (Hybrid) tạm tính
| Địa phương | Giá niêm yết (VNĐ) | Lệ phí trước bạ (VNĐ) | Phí cấp biển số (VNĐ) | Các khoản phí khác (VNĐ) | Tổng giá lăn bánh tạm tính (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội (12%) | 728.000.000 | 87.360.000 | 20.000.000 | 2.380.700 | 837.740.700 |
| TP.HCM (10%) | 728.000.000 | 72.800.000 | 20.000.000 | 2.380.700 | 823.180.700 |
| Các tỉnh khác | 728.000.000 | 72.800.000 | 1.000.000 | 2.380.700 | 804.180.700 |
Mức giá lăn bánh thực tế của Toyota Yaris Cross 2026 có thể thấp hơn đáng kể tùy thuộc vào các chương trình khuyến mãi giảm tiền mặt hoặc hỗ trợ một phần lệ phí trước bạ từ phía đại lý ủy quyền tại từng thời điểm mua xe cụ thể trong tháng 7-2026.
Điểm nổi bật về trang bị và công nghệ động cơ Hybrid
Toyota Yaris Cross 2026 nhận được nhiều đánh giá tích cực nhờ sở hữu gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense (gồm cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo chệch làn và hỗ trợ giữ làn, đèn chiếu xa tự động, kiểm soát hành trình chủ động). Bản hybrid 1.5 HEV kết hợp giữa động cơ xăng 1.5L (90 mã lực) và mô-tơ điện (79 mã lực), đi kèm hộp số tự động vô cấp e-CVT mang lại khả năng vận hành cực kỳ êm ái và mức tiêu hao nhiên liệu tối ưu trong đô thị chỉ khoảng 3.56 lít/100km.

Nguồn tham khảo: website chính hãng Toyota, thông tin đại lý và dữ liệu thị trường; xác minh 07/2026. Giá chỉ mang tính tham khảo và cần xác nhận lại tại đại lý trước khi đặt cọc.
Nếu quan tâm đến công nghệ Hybrid tự sạc cao cấp hơn của nhà Toyota với kích thước xe rộng rãi hơn cho cả gia đình, người mua có thể tham khảo thêm dòng xe gầm cao đa dụng Toyota Innova Cross với phiên bản HEV đang rất ăn khách trên thị trường.
So sánh Toyota Yaris hatchback cũ với các đối thủ cùng tầm tiền
Để có cái nhìn khách quan trước khi chọn mua Toyota Yaris hatchback cũ, người tiêu dùng có thể so sánh trực tiếp với hai mẫu hatchback hạng B đang được bán mới chính hãng trên thị trường hiện nay là Suzuki Swift và Mazda2 Hatchback.
| Tiêu chí so sánh | Toyota Yaris hatchback (Cũ 2020-2022) | Suzuki Swift (Mới 100%) | Mazda2 Hatchback (Mới 100%) |
|---|---|---|---|
| Giá bán tham khảo (triệu đồng) | 445 – 588 | 569 – 577 | 537 – 544 |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Thái Lan | Nhập khẩu Thái Lan | Nhập khẩu Thái Lan |
| Động cơ và công nghệ | Xăng 1.5L Dual VVT-i | Xăng 1.2L Mild-Hybrid | Xăng 1.5L Skyactiv-G |
| Hộp số | Tự động vô cấp CVT | Tự động vô cấp CVT | Tự động 6 cấp có chế độ thể thao |
| Ưu thế nổi bật | Nội thất siêu rộng rãi, độ bền bỉ cao, giữ giá tốt | Ngoại hình thể thao cá tính, động cơ hybrid tiết kiệm xăng | Thiết kế Kodo thời trang, nhiều công nghệ an toàn chủ động |
So với các mẫu xe mới như Suzuki Swift hay Mazda2, Toyota Yaris cũ có ưu thế vượt trội về độ rộng rãi của hàng ghế sau và khoang hành lý. Tuy nhiên, việc chọn mua xe mới 100% giúp người dùng yên tâm tuyệt đối với chính sách bảo hành chính hãng từ nhà sản xuất, đồng thời tiếp cận được công nghệ Mild-Hybrid tiết kiệm nhiên liệu mới nhất của dòng Swift hay thiết kế hiện đại của Mazda2.
Bên cạnh đó, nếu người tiêu dùng muốn nâng cấp lên dòng SUV đô thị gầm cao mới thay vì hatchback truyền thống, Toyota Yaris Cross 2026 cũng phải đối đầu trực tiếp với một đối thủ rất mạnh cùng phân khúc cỡ B là mẫu xe Honda HR-V vốn nổi tiếng với cảm giác lái thể thao và độ an toàn cao.
Có nên mua Toyota Yaris hatchback cũ hay chuyển sang xe khác?
Quyết định lựa chọn giữa Toyota Yaris hatchback cũ và các dòng xe mới cùng tầm tiền phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách và nhu cầu sử dụng thực tế của khách hàng:
Khách hàng nên chọn mua Toyota Yaris hatchback cũ (đời 2020-2022) nếu:
- Có ngân sách giới hạn dưới 550 triệu đồng và muốn sở hữu một mẫu xe Toyota rộng rãi, bền bỉ cho gia đình.
- Chấp nhận sử dụng xe đã qua sử dụng và có kinh nghiệm kiểm tra chất lượng xe cũ trước khi giao dịch.
Khách hàng nên chọn Suzuki Swift hoặc Mazda2 Hatchback mới nếu:
- Ưu tiên sở hữu xe mới 100%, được hưởng đầy đủ quyền lợi bảo hành chính hãng dài hạn của nhà sản xuất.
- Yêu thích phong cách nhỏ gọn thời trang, linh hoạt di chuyển trong các ngõ nhỏ đô thị hàng ngày.
Khách hàng nên chuyển hẳn sang Toyota Yaris Cross 2026 mới nếu:
- Có tầm tài chính dư dả hơn (khoảng 700-800 triệu đồng lăn bánh) và mong muốn sở hữu một chiếc xe gầm cao thời thượng.
- Quan tâm đến các công nghệ an toàn chủ động hiện đại (Toyota Safety Sense) và đặc biệt là khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội của phiên bản Hybrid tự sạc.
Câu hỏi thường gặp
Toyota Yaris hatchback còn xe mới chính hãng không?
Không. Toyota Việt Nam đã ngừng phân phối chính hãng dòng xe Yaris hatchback từ năm 2024. Hiện tại, dòng xe này chỉ còn giao dịch trên thị trường xe đã qua sử dụng.
Toyota Yaris Cross 2026 có mấy phiên bản và giá bao nhiêu?
Toyota Yaris Cross 2026 được bán chính hãng với hai phiên bản: phiên bản xăng 1.5V có giá niêm yết từ 650 triệu đồng và phiên bản hybrid 1.5 HEV có giá niêm yết từ 728 triệu đồng. Mức giá này sẽ tăng thêm 12 triệu đồng đối với các tùy chọn màu sơn hai tông hoặc màu Trắng ngọc trai.
Mua xe Toyota Yaris cũ cần lưu ý những gì?
Người mua cần kiểm tra kỹ lịch sử bảo dưỡng chính hãng của xe, xác minh xe không bị đâm đụng, tai nạn hay ngập nước bằng cách mang xe vào các đại lý Toyota hoặc trung tâm kiểm định độc lập. Đồng thời, cần xác minh kỹ giấy tờ pháp lý chính chủ và tình trạng phạt nguội của xe trước khi thực hiện giao dịch mua bán.
Giá lăn bánh Toyota Yaris Cross hybrid là bao nhiêu?
Giá lăn bánh tạm tính của phiên bản Yaris Cross 1.5 HEV (Hybrid) trong tháng 7-2026 dao động từ khoảng 804 triệu đồng tại các tỉnh thành, khoảng 823 triệu đồng tại TP.HCM và khoảng 837 triệu đồng tại Hà Nội. Giá thực tế tại đại lý có thể thấp hơn tùy thuộc vào các gói ưu đãi giảm giá cụ thể.