Giá xe Yamaha PG-1 niêm yết mới nhất 2026
Dòng xe số mang phong cách retro scrambler Yamaha PG-1 hiện được hãng phân phối chính hãng với 3 phiên bản riêng biệt. Dưới đây là bảng giá đề xuất chi tiết được cập nhật từ Yamaha Motor Việt Nam, cùng với mức giá tham khảo tại các đại lý lớn.
| Phiên bản xe | Giá đề xuất của hãng (đã gồm VAT) | Giá bán tham khảo tại đại lý |
|---|---|---|
| Yamaha PG-1 Tiêu chuẩn | 31.124.000 đồng | ~33.500.000 đồng |
| Yamaha PG-1 ABS Cao cấp | 34.364.000 đồng | ~36.500.000 đồng |
| Yamaha PG-1 ABS Giới hạn (Xanh Camo) | 34.855.000 đồng | ~37.500.000 đồng |
Nguồn tham khảo: website chính hãng Yamaha, thông tin đại lý và dữ liệu thị trường; xác minh 07/2026. Giá chỉ mang tính tham khảo và cần xác nhận lại tại đại lý trước khi đặt cọc.
Lưu ý: Mức giá đại lý trên đây chỉ mang tính tham khảo và có thể biến động liên tục tùy theo chính sách ưu đãi của từng Yamaha Town ở mỗi tỉnh thành. Người mua nên liên hệ trực tiếp đại lý gần nhất trước khi đặt cọc.
So với các dòng xe phổ thông khác trong cùng phân khúc, giá xe Yamaha PG-1 có phần nhỉnh hơn một chút nhưng bù lại xe mang thiết kế độc đáo và các trang bị đậm chất chơi dã ngoại. Để so sánh tương quan về chi phí, khách hàng có thể tham khảo thêm bảng giá xe máy tổng hợp của nhiều thương hiệu khác nhau tại Việt Nam.
Giá xe Yamaha PG-1 lăn bánh tạm tính năm 2026
Để xe có thể hợp pháp lăn bánh xuống đường, người mua cần phải đóng thêm một số khoản thuế, phí bắt buộc theo quy định pháp luật. Sự thay đổi lớn nhất đối với xe đăng ký mới từ năm 2025 là mức thuế trước bạ đã được điều chỉnh giảm mạnh ở các đô thị lớn.
Các khoản thuế phí lăn bánh xe máy năm 2026
Chi phí để hoàn thành thủ tục đăng ký xe máy mới bao gồm các hạng mục sau:
- Lệ phí trước bạ: Trước đây, mức lệ phí trước bạ đăng ký lần đầu đối với xe máy tại các thành phố trực thuộc Trung ương (như Hà Nội, TP.HCM) là 5%. Tuy nhiên, căn cứ theo Nghị định 175/2025/NĐ-CP của Chính phủ (sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 10/2022/NĐ-CP về lệ phí trước bạ), kể từ ngày 1/7/2025, mức thu lệ phí trước bạ đối với xe máy đăng ký lần đầu được áp dụng thống nhất ở mức 2% trên toàn quốc. Đây là mức giảm cực kỳ có lợi cho người tiêu dùng tại các thành phố lớn.
- Lệ phí cấp biển số: Theo Thông tư 60/2023/TT-BTC của Bộ Tài chính, lệ phí cấp biển số xe máy được tính dựa trên giá trị của chiếc xe và khu vực đăng ký. Đối với phân khúc xe có giá trị từ 15 triệu đến 40 triệu đồng như Yamaha PG-1, phí cấp biển tại Khu vực I (gồm Hà Nội và TP.HCM) là 1.400.000 đồng. Ở các tỉnh thành, thị xã khác (Khu vực II), mức phí là 400.000 đồng, và tại các huyện xã nhỏ (Khu vực III) mức phí chỉ là 150.000 đồng.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: Đối với xe máy dưới 150cc, mức phí bảo hiểm bắt buộc theo luật là 66.000 đồng/năm (đã bao gồm thuế giá trị gia tăng).
Bảng giá lăn bánh chi tiết theo từng khu vực
Dưới đây là bảng tạm tính chi phí lăn bánh cho 3 phiên bản Yamaha PG-1 năm 2026 tại Hà Nội, TP.HCM và các địa phương khác dựa trên mức giá bán thực tế trung bình tại đại lý:
| Phiên bản xe | Lăn bánh tại Hà Nội & TP.HCM (Khu vực I) | Lăn bánh tại các thị xã, thành phố tỉnh (Khu vực II) | Lăn bánh tại các huyện, xã (Khu vực III) |
|---|---|---|---|
| Yamaha PG-1 Tiêu chuẩn | ~35.588.000 đồng | ~34.588.000 đồng | ~34.338.000 đồng |
| Yamaha PG-1 ABS Cao cấp | ~38.653.000 đồng | ~37.653.000 đồng | ~37.403.000 đồng |
| Yamaha PG-1 ABS Giới hạn | ~39.663.000 đồng | ~38.663.000 đồng | ~38.413.000 đồng |
Lưu ý: Tiền lệ phí trước bạ được tính trên giá trị hóa đơn thực tế hoặc bảng giá tính thuế do UBND cấp tỉnh/thành phố ban hành (áp dụng thẩm quyền tự chủ bảng giá từ ngày 1/1/2026). Công thức lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại.
So sánh các phiên bản Yamaha PG-1 2026: Sự khác biệt
Bản nâng cấp Yamaha PG-1 model 2026 mang đến nhiều điểm thay đổi mang tính đột phá về công nghệ an toàn và trải nghiệm tiện ích, phân chia rõ rệt giữa phiên bản cơ sở và các phiên bản cao cấp hơn.

Hệ thống phanh ABS và đĩa phanh trước
Ở phiên bản Tiêu chuẩn, hệ thống phanh trước vẫn sử dụng phanh đĩa đơn thông thường đường kính 220 mm và phanh tang trống phía sau. Trong khi đó, bản ABS Cao cấp và ABS Giới hạn được nâng cấp hệ thống đĩa trước lên kích thước 245 mm nhằm tăng lực hãm phanh. Hệ thống chống bó cứng phanh ABS bánh trước được tích hợp giúp người lái kiểm soát tay lái tốt hơn, giảm thiểu nguy cơ trượt bánh khi phanh gấp trên mặt đường trơn trượt hoặc khi di chuyển qua các địa hình cát sỏi nhẹ.
Cụm màn hình hiển thị LCD và đồng hồ analog
Mặt đồng hồ hiển thị cũng là chi tiết định hình sự khác nhau giữa các dòng. Phiên bản Tiêu chuẩn tiếp tục sử dụng đồng hồ cơ analog hai khoang tròn-oval cổ điển, hiển thị đơn giản tốc độ và mức tiêu hao nhiên liệu cơ bản.
Trái lại, hai bản ABS được trang bị cụm đồng hồ LCD dạng tròn hiển thị kỹ thuật số hoàn toàn. Màn hình mới này cho phép hiển thị trực quan các thông số nâng cao như vòng tua máy, cấp số đang chạy, mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình và đèn cảnh báo hoạt động của hệ thống ABS.
Bảng màu sắc sơn theo phiên bản
Màu sắc xe là yếu tố quan trọng thu hút nhóm khách hàng trẻ tuổi. Yamaha đã chia phân khúc màu sắc khá tinh tế cho dòng xe này:
- Bản Tiêu chuẩn: Sở hữu các tông màu sơn nhám và sơn bóng đơn giản nhưng thu hút như Cam nhám, Vàng nhám, Nâu cát, Xanh rêu, Xanh dương nhạt và Đen nhám.
- Bản ABS Cao cấp: Được phối màu tinh xảo hai tông với 3 lựa chọn chính gồm Đỏ-Đen nhám, Xám-Đen nhám và Xanh dương-Đen nhám.
- Bản ABS Giới hạn: Chỉ có duy nhất màu sơn rằn ri quân đội Xanh Camo độc quyền kết hợp với các họa tiết rằn ri phong cách off-road đặc trưng.
Động cơ và thông số kỹ thuật vận hành
Dù có sự khác biệt rõ rệt về trang bị an toàn và thẩm mỹ bên ngoài, cả 3 phiên bản Yamaha PG-1 2026 vẫn sử dụng chung một nền tảng khung gầm và khối động cơ xi-lanh đơn bền bỉ.
- Kiểu động cơ: SOHC, 4 thì, xi-lanh đơn, 2 van, làm mát bằng không khí.
- Dung tích xi-lanh: 113,7 cc.
- Đường kính và hành trình pít-tông: 50,0 mm x 57,9 mm.
- Tỷ số nén: 9,3:1.
- Công suất cực đại: 6,6 kW (tương đương khoảng 8,85 mã lực) tại 7.000 vòng/phút.
- Mô-men xoắn cực đại: 9,5 Nm tại 5.500 vòng/phút.
- Hộp số: 4 cấp tròn (xe số tự động côn tải).
- Dung tích bình xăng: 5,1 lít.
- Mức tiêu hao nhiên liệu công bố: Khoảng 1,69 lít / 100 km.
- Giảm xóc trước: Phuộc ống lồng hành trình dài 130 mm bọc cao su chống bụi bẩn phong cách cổ điển.
- Giảm xóc sau: Phuộc nhún đôi giảm chấn thủy lực chịu lực tốt.
- Kích thước bánh xe: Lốp gai to bản kích cỡ 90/90-16 cho cả bánh trước và bánh sau.
Xe được nhà sản xuất áp dụng chính sách bảo hành chính hãng kéo dài 3 năm hoặc 30.000 km tùy điều kiện nào đến trước trên hệ thống Yamaha Town toàn quốc. Nhờ thiết kế ghi-đông cao, khoảng sáng gầm xe lớn lên tới 190 mm, PG-1 mang lại tư thế lái thẳng lưng cực kỳ thoải mái và dễ dàng vượt qua các cung đường gồ ghề hay vỉa hè đô thị.
Nên chọn phiên bản Yamaha PG-1 nào phù hợp nhất?
Việc quyết định lựa chọn phiên bản nào phụ thuộc lớn vào nhu cầu thực tế và ngân sách đầu tư của bạn:
- Chọn Yamaha PG-1 Tiêu chuẩn nếu: Bạn muốn tối ưu chi phí mua xe tối đa, nhu cầu đi lại chủ yếu trong khu vực đô thị với dải tốc độ vừa phải, hoặc thích tự mình độ xe theo sở thích cá nhân. Mẫu xe này nằm chung nhóm phân khúc giá rẻ tương tự như giá xe Honda Blade 110 nhưng có kiểu dáng phá cách hơn.
- Chọn Yamaha PG-1 ABS Cao cấp nếu: Bạn là người đề cao sự an toàn trong quá trình vận hành, thường xuyên phải di chuyển trên các cung đường trơn trượt vào mùa mưa, hoặc yêu thích giao diện đồng hồ hiển thị kỹ thuật số LCD hiện đại. Khoản chênh lệch hơn 3 triệu đồng cho trang bị ABS là cực kỳ xứng đáng.
- Chọn Yamaha PG-1 ABS Giới hạn nếu: Bạn mong muốn một diện mạo nổi bật nhất giữa đám đông. Màu sơn Xanh Camo độc quyền giúp tôn lên trọn vẹn nét bụi bặm, phong trần của dòng xe scrambler.
Nếu bạn đang cân nhắc thêm các lựa chọn xe máy đô thị nhẹ nhàng, nhỏ gọn và thời trang hơn của nhà Yamaha trong cùng khoảng giá 30 triệu đồng, thì việc tham khảo giá xe Yamaha Janus 125 cũng là một phương án rất đáng cân nhắc trước khi đưa ra quyết định mua sắm cuối cùng.
Câu hỏi thường gặp
Xe máy Yamaha PG-1 có hao xăng nhiều không?
Yamaha PG-1 có mức tiêu hao nhiên liệu công bố rất tiết kiệm, chỉ khoảng 1,69 lít cho 100 km đường hỗn hợp. Nhờ sử dụng động cơ dung tích nhỏ 113,7 cc tích hợp hệ thống phun xăng điện tử FI tiên tiến giúp tối ưu hóa lượng nhiên liệu sử dụng hàng ngày.
Hệ thống phanh ABS trên xe Yamaha PG-1 hoạt động ở bánh nào?
Hệ thống phanh chống bó cứng ABS trên hai phiên bản Cao cấp và Giới hạn chỉ được trang bị cho bánh trước (phanh đĩa 245 mm). Bánh sau của xe vẫn sử dụng hệ thống phanh tang trống truyền thống.
Chi phí bảo dưỡng xe Yamaha PG-1 hàng năm có đắt không?
Vì là dòng xe số phổ thông dùng chung động cơ với các mẫu xe cùng nhà như Yamaha Sirius FI hay Jupiter Finn, việc thay thế linh kiện, dầu nhớt và bảo dưỡng định kỳ cho Yamaha PG-1 cực kỳ tiết kiệm và có thể dễ dàng thực hiện tại bất kỳ đại lý Yamaha Town nào trên cả nước.
Chiều cao yên xe Yamaha PG-1 là bao nhiêu và có dễ chống chân không?
Chiều cao yên của xe ở mức 795 mm cho tất cả các phiên bản. Do bề mặt yên được thiết kế thuôn gọn ở phía trước kết hợp trọng lượng xe nhẹ chỉ khoảng 107-109 kg, những người có chiều cao từ 1m60 trở lên đều có thể chống chân và kiểm soát xe một cách cực kỳ dễ dàng.
Lưu ý: Mọi thông tin về kỹ thuật và quy định pháp lý được đề cập trong bài viết được cập nhật chính xác tại thời điểm xuất bản năm 2026. Khách hàng nên đối chiếu trực tiếp với đại lý bán hàng để nhận thông tin cập nhật mới nhất.