Bảng giá xe Yamaha Janus 125 mới nhất đề xuất và đại lý
Giá xe Yamaha Janus 125 chính hãng được Yamaha Việt Nam công bố có mức giá đề xuất từ 29.151.000 đồng cho phiên bản Tiêu chuẩn. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết giá đề xuất và giá bán tham khảo tại các đại lý ủy nhiệm (Yamaha Town) áp dụng cho năm 2026:
| Phiên bản | Giá niêm yết đề xuất (Đã gồm VAT) | Giá bán thực tế đại lý (Tham khảo) |
|---|---|---|
| Janus 125 Tiêu chuẩn (Hoàn toàn mới) | 29.151.000 đồng | 28.600.000 đồng |
| Janus 125 Đặc biệt (Hoàn toàn mới) | 33.176.000 đồng | 32.500.000 đồng |
| Janus 125 Giới hạn (Hoàn toàn mới) | 33.382.000 đồng | 33.000.000 đồng |
Phân tích: Mức giá giao dịch thực tế tại các đại lý Yamaha Town đang ghi nhận tín hiệu rất tích cực cho người mua. Khác với tình trạng đội giá thường thấy ở một số dòng xe tay ga của đối thủ cạnh tranh, giá bán thực tế của Yamaha Janus 125 thường thấp hơn mức đề xuất của hãng khoảng 380.000 đồng đến 680.000 đồng. Điều này giúp Janus 125 duy trì được khả năng tiếp cận tốt với nhóm khách hàng học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng trẻ tuổi. Người mua có thể so sánh thêm biến động giá cả toàn thị trường tại bảng giá xe máy để cân đối ngân sách cá nhân.
Giá xe Yamaha Janus 125 lăn bánh tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Giá lăn bánh xe Yamaha Janus 125 năm 2026 tại Hà Nội và TP.HCM (Khu vực I) dao động khoảng từ 31,2 triệu đồng đến 35,5 triệu đồng tùy phiên bản. Tại các tỉnh thành khác (Khu vực II và III), chi phí lăn bánh sẽ thấp hơn đáng kể do chênh lệch lệ phí cấp biển số.
Để tính toán chính xác chi phí lăn bánh của một chiếc xe máy đăng ký lần đầu vào năm 2026, người mua cần căn cứ vào hai văn bản pháp luật hiện hành:
- Mức thu lệ phí trước bạ: Áp dụng thống nhất tỷ lệ 2% trên toàn quốc cho xe máy đăng ký lần đầu (không phân biệt thành phố lớn hay nông thôn) theo quy định tại Nghị định 175/2025/NĐ-CP của Chính phủ (có hiệu lực từ ngày 1/7/2025).
- Lệ phí cấp biển số: Thực hiện theo biểu phí mới của Bộ Tài chính tại Thông tư 155/2025/TT-BTC (có hiệu lực từ ngày 1/1/2026). Theo đó, lệ phí cấp biển số tại Hà Nội và TP.HCM đối với xe máy có giá trị trên 15 triệu đồng đến 40 triệu đồng là 1.400.000 đồng (giảm 30% so với mức 2.000.000 đồng trước đây). Tại Khu vực II (các thành phố trực thuộc tỉnh, thị xã), lệ phí cấp biển số đồng loạt là 105.000 đồng cho mọi dòng xe.
Dưới đây là bảng tính chi tiết giá lăn bánh tạm tính cho các phiên bản xe Yamaha Janus 125 tại các khu vực địa lý khác nhau (tính theo mức giá đề xuất của hãng):
| Phiên bản | Lăn bánh tại Hà Nội & TP.HCM (Khu vực I) | Lăn bánh tại các thành phố thuộc tỉnh, thị xã (Khu vực II) |
|---|---|---|
| Janus 125 Tiêu chuẩn | 31.200.000 đồng | 29.905.000 đồng |
| Janus 125 Đặc biệt | 35.305.000 đồng | 34.010.000 đồng |
| Janus 125 Giới hạn | 35.515.000 đồng | 34.220.000 đồng |
Lưu ý: Công thức tính giá lăn bánh trên bao gồm Giá đề xuất + Lệ phí trước bạ (2%) + Lệ phí cấp biển số + Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc (66.000 đồng/năm đối với xe trên 50cc). Nếu người mua giao dịch tại đại lý với mức giá thực tế thấp hơn giá niêm yết, tổng chi phí lăn bánh thực tế sẽ giảm thêm tương ứng.
Các phiên bản và màu sắc của Yamaha Janus 125 thế hệ mới
Yamaha Janus 125 thế hệ mới mang phong cách thiết kế thanh lịch, gọn gàng với những tinh chỉnh đáng chú ý ở phần đuôi xe. Đèn hậu dạng LED được tạo hình chữ U tinh tế, các cụm đèn xi-nhan sau được tích hợp gọn gàng lên phía trên thay vì đặt tách rời ở dè chắn bùn như đời xe cũ.
Sự khác biệt giữa ba phiên bản chủ yếu nằm ở trang bị công nghệ tiện ích và cách phối màu sắc:
- Phiên bản Tiêu chuẩn: Sử dụng hệ thống khóa cơ thông thường (khóa từ tích hợp mở cốp). Phiên bản này có 3 phối màu cơ bản gồm đen bóng, trắng và đỏ đô, phù hợp cho người dùng tối ưu hóa ngân sách.
- Phiên bản Đặc biệt: Được trang bị hệ thống khóa thông minh Smart Key nâng cao độ an toàn và tích hợp hệ thống ngắt động cơ tạm thời Stop & Start System (SSS). Xe có 4 màu gồm đen nhám, xanh nhám, trắng bạc và đỏ.
- Phiên bản Giới hạn: Sở hữu toàn bộ các công nghệ của bản Đặc biệt, đồng thời yên xe được bọc da cao cấp tích hợp công nghệ chống nóng Anti Heat Seat tiên tiến (chỉ có trên bản Giới hạn). Bản Giới hạn có dải màu phong phú và cá tính nhất gồm đen đỏ, xám đen, trắng hồng, xám hồng và xanh hồng.
Thông số kỹ thuật và khả năng tiết kiệm xăng của Yamaha Janus 125
Động cơ Blue Core dung tích 124,9cc (4 kỳ, xi-lanh đơn, làm mát bằng không khí) trang bị trên Yamaha Janus 125 mang lại khả năng vận hành êm ái cùng mô-men xoắn mạnh mẽ ở dải tốc độ thấp. Khối động cơ này sản sinh công suất tối đa 7,0 kW (khoảng 9,5 mã lực) tại 8.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 9,6 Nm tại 5.500 vòng/phút.

Điểm cộng lớn nhất của Yamaha Janus 125 thế hệ mới nằm ở chỉ số tiêu hao nhiên liệu. Hãng công bố mức tiêu thụ xăng đạt 1,88 lít/100km, đưa mẫu xe này trở thành một trong những xe tay ga phân khúc 125cc tiết kiệm nhiên liệu nhất thị trường Việt Nam hiện nay. Bình xăng có dung tích 4,2 lít đảm bảo quãng đường di chuyển dài sau mỗi lần đổ đầy.
Bên cạnh khả năng tiết kiệm nhiên liệu, tiện ích cốp xe của Janus 125 mới cũng được cải tiến đáng kể với dung tích tăng thêm 1,1 lít (đạt 15,8 lít). Đáy cốp được bổ sung lớp cách nhiệt giúp bảo vệ các vật dụng điện tử bên trong khỏi hơi nóng tỏa ra từ động cơ, đồng thời tích hợp thêm cổng sạc điện thoại tiện lợi cùng hệ thống đèn chiếu sáng bên trong cốp (chỉ áp dụng trên bản Đặc biệt và Giới hạn).
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Yamaha Janus 125 thế hệ mới:
| Hạng mục thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Loại động cơ | Blue Core, 4 kỳ, xi-lanh đơn, làm mát bằng không khí, phun xăng điện tử |
| Dung tích xi-lanh | 124,9 cc |
| Công suất tối đa | 7,0 kW (9,5 mã lực) tại 8.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 9,6 Nm tại 5.500 vòng/phút |
| Độ cao yên xe | 769 mm |
| Trọng lượng bản thân | 99 kg |
| Dung tích bình xăng | 4,2 lít |
| Dung tích cốp xe | 15,8 lít (có lớp cách nhiệt và cổng sạc) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,88 lít/100 km |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1.850 x 705 x 1.115 mm |
So sánh Yamaha Janus 125 với Honda Vision và các đối thủ cùng tầm giá
Trong phân khúc xe tay ga cỡ nhỏ dưới 35 triệu đồng, Yamaha Janus 125 là đối thủ cạnh tranh trực tiếp nhất của mẫu giá xe Honda Vision. Bên cạnh đó, trong tầm ngân sách này, người mua cũng thường cân nhắc giữa xe tay ga và các dòng xe số chất lượng cao hoặc xe điện đô thị mới.

Nguồn tham khảo: website chính hãng Yamaha, thông tin đại lý và dữ liệu thị trường; xác minh 07/2026. Giá chỉ mang tính tham khảo và cần xác nhận lại tại đại lý trước khi đặt cọc.
Dưới đây là bảng đối chiếu chi tiết giữa Yamaha Janus 125 với các đối thủ nổi bật trong cùng tầm giá bán:
| Tiêu chí so sánh | Yamaha Janus 125 | Honda Vision 110 | Honda Wave RSX FI 110 | Honda ICON e (Xe điện) |
|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết (VAT) | 29,15 – 33,38 triệu | 31,11 – 36,61 triệu | 22,03 – 25,61 triệu | Khoảng 30 triệu (Chưa pin) |
| Dung tích động cơ | 124,9 cc | 109,5 cc | 109,1 cc | Động cơ điện 1,5 kW |
| Công suất cực đại | 9,5 mã lực | 8,8 mã lực | 8,8 mã lực | Vận tốc tối đa 60 km/h |
| Tiêu hao nhiên liệu | 1,88 lít/100 km | 1,85 lít/100 km | 1,56 lít/100 km | Mức tiêu thụ điện năng thấp |
| Trang bị Smart Key | Bản Đặc biệt / Giới hạn | Bản Cao cấp trở lên | Không hỗ trợ | Khóa cơ thông thường |
| Dung tích cốp xe | 15,8 lít (Có cách nhiệt) | 15,8 lít | 9,5 lít | Đang cập nhật |
Khi đặt lên bàn cân so sánh, Yamaha Janus 125 sở hữu lợi thế lớn về dung tích động cơ 125cc mạnh mẽ hơn so với Honda Vision (chỉ 110cc). Xe tăng tốc bốc và mượt mà hơn ở các dải vận tốc đầu, đồng thời trọng lượng xe nhẹ (99 kg) giúp điều khiển linh hoạt trong ngõ hẻm.
Tuy nhiên, Honda Vision có ưu thế về tính thanh khoản và khả năng giữ giá sau quá trình sử dụng. Đối với những khách hàng muốn tiết kiệm chi phí tối đa, các mẫu xe số như giá xe Honda Wave RSX FI hoặc giá xe Honda Wave Alpha, giá xe Honda Blade sẽ có chi phí vận hành rẻ hơn. Ngược lại, nếu quan tâm đến phương tiện di chuyển xanh không khói bụi cho học sinh, mẫu xe điện giá xe Honda ICON e là một gợi ý công nghệ mới rất đáng cân nhắc. Ở phân khúc xe tay ga cỡ trung lớn hơn, người dùng có thể tham khảo giá xe Yamaha NMAX 155 hoặc dòng xe côn tay giá xe Yamaha Exciter 155 VVA để có trải nghiệm lái thể thao hơn.
Đánh giá ưu nhược điểm: Có nên mua Yamaha Janus 125 năm 2026?
Yamaha Janus 125 thế hệ mới là sự lựa chọn hợp lý cho những ai tìm kiếm một mẫu xe tay ga đi phố thời trang, gọn nhẹ và có mức giá phải chăng. Tuy nhiên, xe vẫn tồn tại một số điểm hạn chế mà người mua cần lưu ý trước khi quyết định xuống tiền.
Những ưu điểm nổi bật
- Trọng lượng siêu nhẹ: Với khối lượng bản thân chỉ 99 kg, xe dễ dàng dắt, quay đầu và điều khiển linh hoạt trong các điều kiện đường sá đô thị đông đúc, đặc biệt phù hợp với các khách hàng nữ.
- Động cơ mạnh mẽ và tiết kiệm: Động cơ Blue Core 125cc hoạt động êm ái, bốc hơn hẳn các xe phân khúc 110cc nhưng mức tiêu hao xăng rất tiết kiệm (1,88 lít/100km).
- Thiết kế thời trang, hiện đại: Phong cách thiết kế châu Âu trẻ trung kết hợp hệ thống đèn hậu LED mới mang lại diện mạo thanh lịch.
- Cốp xe cải tiến thông minh: Lớp cách nhiệt đáy cốp ngăn sức nóng của động cơ truyền vào đồ đạc, đi kèm cổng sạc điện thoại tiện dụng cho các hành trình hằng ngày.
Các điểm hạn chế cần cân nhắc
- Đèn pha halogen truyền thống: Hệ thống đèn chiếu sáng chính của xe vẫn sử dụng bóng Halogen đời cũ, chưa được nâng cấp lên công nghệ LED như phần đèn định vị và đèn hậu.
- Chưa có trang bị phanh ABS: Trong phân khúc giá rẻ dưới 35 triệu đồng, Yamaha Janus 125 chưa được tích hợp hệ thống chống bó cứng phanh ABS. Người dùng khi di chuyển ở tốc độ cao hoặc trên mặt đường trơn trượt cần lưu ý điều phối lực phanh đĩa trước và phanh cơ sau hợp lý.
- Không gian cốp xe ở mức vừa phải: Mặc dù đã tăng thêm 1,1 lít dung tích, cốp xe Janus 125 (15,8 lít) vẫn nhỏ hơn đáng kể so với các xe ga phân khúc cao hơn như giá xe Honda SH Mode hay giá xe Honda SH (thường trên 28 lít), chỉ vừa đủ chứa 2 mũ bảo hiểm nửa đầu và một vài vật dụng cá nhân nhỏ.
Lưu ý: Bảng giá xe và chi phí lăn bánh của Yamaha Janus 125 nêu trên được tổng hợp và cập nhật theo chính sách thuế phí áp dụng trong năm 2026. Mức giá bán thực tế của xe có thể thay đổi liên tục theo chiến dịch khuyến mại của từng đại lý Yamaha Town và theo biến động thị trường tại mỗi địa phương. Người mua nên liên hệ trực tiếp hoặc đến trực tiếp các cửa hàng ủy nhiệm chính hãng để nhận báo giá chi tiết cùng các phần quà ưu đãi trước khi ký hợp đồng mua bán xe.
Câu hỏi thường gặp về giá xe Yamaha Janus 125
Lệ phí trước bạ xe Yamaha Janus 125 năm 2026 là bao nhiêu?
Theo quy định mới nhất tại Nghị định 175/2025/NĐ-CP của Chính phủ, lệ phí trước bạ đối với xe máy đăng ký lần đầu đã được thống nhất áp dụng mức thu 2% trên toàn quốc cho mọi địa phương. Do đó, lệ phí trước bạ tạm tính cho Yamaha Janus 125 theo giá niêm yết sẽ dao động từ 583.000 đồng (bản Tiêu chuẩn) đến 667.000 đồng (bản Giới hạn).
Phiên bản nào của Yamaha Janus 125 có trang bị Smartkey?
Hệ thống khóa thông minh Smart Key tăng cường khả năng chống trộm chỉ được trang bị sẵn trên phiên bản Đặc biệt và phiên bản Giới hạn của Yamaha Janus 125. Phiên bản Tiêu chuẩn sử dụng chìa khóa cơ từ truyền thống để tối ưu hóa chi phí sở hữu cho khách hàng.
Dung tích cốp xe Yamaha Janus 125 mới được nâng cấp là bao nhiêu lít?
Dung tích cốp xe Yamaha Janus 125 thế hệ mới đã được nâng cấp tăng thêm 1,1 lít so với đời cũ, đạt mức 15,8 lít. Điểm cải tiến đáng giá là cốp xe được bổ sung thêm lớp thảm cách nhiệt ở đáy để tránh làm nóng ví, điện thoại cất bên trong và tích hợp cổng sạc USB đa năng cùng đèn soi tiện lợi (trên bản Đặc biệt và Giới hạn).