Tóm tắt nhanh
- 3 phiên bản: Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Thể thao — đề xuất 18,9–21,94 triệu đồng.
- Giá đại lý HEAD chênh đề xuất 2,93–3,06 triệu đồng/xe ổn định 3 tháng đầu 2026.
- Lăn bánh tại Hà Nội/TP.HCM: 21–25,5 triệu đồng đã gồm thuế phí.
- Động cơ 110cc PGM-FI, kích thước 1.920 x 702 x 1.075 mm, bình xăng 3,7 lít.
- Khác biệt 3 bản nằm ở phanh đĩa/cơ và vành đúc/nan hoa.

Bảng giá đề xuất Honda Blade 110 2026 từ Honda Việt Nam
Honda Blade 110 2026 có 3 phiên bản với giá đề xuất 18.900.000 đồng (Tiêu chuẩn), 20.470.909 đồng (Đặc biệt) và 21.943.637 đồng (Thể thao) theo bảng giá đại lý Honda, đã bao gồm thuế GTGT 10%, ghi nhận ổn định từ tháng 1 đến tháng 3/2026. Mức giá áp dụng tại hệ thống HEAD Honda toàn quốc cho khách cá nhân.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Đỏ Đen, Xanh Đen (phanh cơ, vành nan hoa) | 18.900.000 đồng |
| Đặc biệt | Đen (phanh đĩa, vành nan hoa) | 20.470.909 đồng |
| Thể thao | Đen, Đen Đỏ, Đen Xanh (phanh đĩa, vành đúc) | 21.943.637 đồng |
Honda Blade 110 2026 giữ giá niêm yết ổn định 3 tháng liên tiếp, không điều chỉnh từ tháng 1 đến tháng 3/2026. Giá đề xuất chưa bao gồm phí trước bạ, biển số và bảo hiểm trách nhiệm dân sự; người mua có thể đối chiếu cấu phần niêm yết với phương pháp tính giá xe để hình dung khoảng cách giữa giá HEAD và giá ra biển.

Giá đại lý Honda Blade 110 và mức chênh so với niêm yết
Giá đại lý Honda Blade 110 cao hơn giá đề xuất 2.929.091–3.056.363 đồng/xe tùy phiên bản theo Báo Mới tháng 3/2026; mức chênh cao nhất ghi nhận ở phiên bản Thể thao và đã ổn định trong suốt 3 tháng đầu năm 2026 tại các HEAD Honda. Mức này áp dụng cho khách lẻ tại Hà Nội và TP.HCM.
| Phiên bản | Giá đề xuất | Giá đại lý ước tính | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 18,9 triệu đồng | ~21,83 triệu đồng | ~2,93 triệu đồng |
| Đặc biệt | 20,47 triệu đồng | ~23,4 triệu đồng | ~2,93 triệu đồng |
| Thể thao | 21,94 triệu đồng | ~25,0 triệu đồng | ~3,06 triệu đồng |
Tháng 1/2026 đại lý đã giảm 600.000 đồng/xe, sau đó giữ ổn định đến tháng 3/2026. Mức chênh phụ thuộc nguồn cung và chương trình phụ thu của từng HEAD; giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.

Giá lăn bánh Honda Blade 110 tại Hà Nội, TP.HCM và tỉnh khác
Honda Blade 110 có giá lăn bánh dao động 21–25,5 triệu đồng tại Hà Nội và TP.HCM tùy phiên bản, đã bao gồm thuế phí ra biển; tại tỉnh khác mức lăn bánh khoảng 19,5–24,5 triệu đồng do phí biển số chỉ 150.000 đồng theo khảo sát thị trường. Mức này tính trên giá đại lý hiện hành.
| Phiên bản | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh khác |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 21–22 triệu đồng | 21–22 triệu đồng | 19,5–21,5 triệu đồng |
| Đặc biệt | 22,5–23,5 triệu đồng | 22,5–23,5 triệu đồng | 21–23 triệu đồng |
| Thể thao | 24,5–25,5 triệu đồng | 24,5–25,5 triệu đồng | 22,5–24,5 triệu đồng |
Lăn bánh đã gồm giá đại lý, lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Người mua có thể nhập trực tiếp giá HEAD vào công cụ tính giá lăn bánh để có con số cụ thể theo địa phương đăng ký. Mức lăn bánh dao động theo HEAD, màu xe và chương trình khuyến mãi.
Lưu ý Tin Giá Xe: Giá lăn bánh Honda Blade 110 nêu trên ghi nhận khảo sát thị trường tháng 5/2026 và phụ thuộc giá HEAD tại từng khu vực; giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi, đặc biệt vào các tháng cao điểm mua xe.

Cấu trúc chi phí lăn bánh Honda Blade 110
Chi phí lăn bánh Honda Blade 110 gồm giá xe đại lý, lệ phí trước bạ 5% giá tính phí (Khu vực I — Hà Nội/TP.HCM) hoặc 2% (khu vực khác), phí biển số 1.400.000 đồng tại Hà Nội/TP.HCM hoặc 150.000 đồng tại tỉnh khác, bảo hiểm trách nhiệm dân sự 66.000 đồng và phí hồ sơ. Cấu phần này áp dụng cho người mua cá nhân đăng ký xe máy tại Việt Nam.
- Lệ phí trước bạ xe máy: 5% tại Hà Nội/TP.HCM (Khu vực I), 2% tại khu vực khác.
- Phí cấp biển số: 1.400.000 đồng tại Hà Nội/TP.HCM, 150.000 đồng tại tỉnh khác.
- Bảo hiểm TNDS xe máy bắt buộc: 66.000–105.000 đồng/năm với xe trên 50cc.
- Phí hồ sơ đăng ký: Cần xác minh tại thời điểm mua.
- Xe máy không phải nộp phí đăng kiểm và phí bảo trì đường bộ.
Hồ sơ và thủ tục đăng ký mới có thể tham khảo bài đăng ký xe máy cần những gì trước khi đến cơ quan công an. Quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành.

Honda Blade 110 2026 có gì: phiên bản, màu sắc và thông số
Honda Blade 110 2026 phân phối 3 phiên bản (Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Thể thao) sử dụng động cơ xăng 110cc, 4 kỳ, xi-lanh đơn, phun xăng điện tử PGM-FI; xe có kích thước 1.920 x 702 x 1.075 mm, độ cao yên 769 mm và bình xăng 3,7 lít theo công bố Honda Việt Nam. Cấu hình áp dụng cho xe đang bán tại HEAD Honda tháng 3/2026.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | 110cc, 4 kỳ, xi-lanh đơn, PGM-FI |
| Kích thước DxRxC | 1.920 x 702 x 1.075 mm |
| Khoảng cách trục | 1.217 mm |
| Cao yên / khoảng sáng gầm | 769 mm / 141 mm |
| Bình xăng | 3,7 lít |
Phiên bản Tiêu chuẩn dùng phanh cơ và vành nan hoa, bản Đặc biệt nâng lên phanh đĩa với vành nan hoa, còn bản Thể thao kết hợp phanh đĩa với vành đúc. Người dùng quan tâm dung tích nhiên liệu các dòng xe số Honda có thể tham khảo dung tích bình xăng xe Wave để so sánh nhanh. Mức tiêu thụ nhiên liệu cụ thể — Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.

So sánh Honda Blade 110 với Honda Wave Alpha và Yamaha Sirius FI
Honda Blade 110 (giá đề xuất 18,9–21,94 triệu đồng) định vị cao hơn Honda Wave Alpha và cạnh tranh với Yamaha Sirius FI ở phân khúc xe số 110cc; ưu thế chính là phanh đĩa và vành đúc ở bản Thể thao. Cần đối chiếu giá đối thủ tại thời điểm mua.
| Tiêu chí | Honda Blade 110 | Honda Wave Alpha | Yamaha Sirius FI |
|---|---|---|---|
| Giá đề xuất | 18,9–21,94 triệu đồng | Từ ~17,86 triệu đồng | Cần xác minh tại thời điểm mua. |
| Phân khúc | Xe số 110cc tầm trung | Xe số phổ thông tiết kiệm | Xe số phổ thông |
| Trang bị nổi bật bản cao | Phanh đĩa, vành đúc | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng. | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng. |
Người mua phân vân giữa Blade 110 với các xe số khác có thể dùng công cụ so sánh xe để đối chiếu giá và thông số trực tiếp. Tiêu chí khác biệt chính là thiết kế, hệ thống phanh/vành, mức tiêu hao và giá phụ tùng dài hạn.
Góc nhìn Tin Giá Xe: Honda Blade 110 2026 giữ thế mạnh ở phân khúc xe số tầm trung nhờ giá đề xuất dưới 22 triệu đồng và 3 phiên bản phanh/vành phân tầng rõ; mức chênh đại lý ổn định ~3 triệu đồng kéo dài 3 tháng đầu 2026 cho thấy nguồn cung không đột biến, người mua có dư địa thương lượng theo từng HEAD.

Nên chọn phiên bản Honda Blade 110 2026 nào?
- Phù hợp với: học sinh sinh viên, người đi lại hằng ngày, gia đình cần xe số tầm 22–26 triệu đồng lăn bánh.
- Không phù hợp với: người ưu tiên xe tay ga, người cần cốp lớn hoặc chạy đường dài tốc độ cao.
- Nên chọn Bản Tiêu chuẩn (18.900.000 đồng đề xuất) nếu ưu tiên ngân sách thấp nhất, chấp nhận phanh cơ và vành nan hoa.
- Cân nhắc Bản Đặc biệt (20.470.909 đồng) nếu cần nâng cấp lên phanh đĩa trước nhưng giữ vành nan hoa.
- Cân nhắc Bản Thể thao (21.943.637 đồng) nếu ưu tiên phanh đĩa kết hợp vành đúc và 3 tùy chọn màu thể thao.
Người mua có ngân sách 22–26 triệu đồng có thể tham khảo thêm danh mục giá xe máy Honda để đối chiếu Blade 110 với các mẫu xe số và tay ga cùng tầm tiền.
Lưu ý Tin Giá Xe: Giá đại lý Honda Blade 110 2026 đã chênh giá đề xuất 2,93–3,06 triệu đồng kéo dài từ tháng 1 đến tháng 3/2026 và có thể biến động theo HEAD; người mua nên khảo sát ít nhất 3 đại lý tại Hà Nội/TP.HCM, đối chiếu màu còn hàng và chương trình khuyến mãi trước khi đặt cọc.

Câu hỏi thường gặp liên quan
Honda Blade 110 2026 giá bao nhiêu?
Honda Blade 110 2026 có giá đề xuất 18.900.000 đồng cho bản Tiêu chuẩn, 20.470.909 đồng cho bản Đặc biệt và 21.943.637 đồng cho bản Thể thao theo bảng giá đại lý Honda ghi nhận tháng 3/2026. Tại đại lý HEAD, giá thực tế bán ra cao hơn giá đề xuất khoảng 2,93–3,06 triệu đồng/xe tùy phiên bản, mức chênh lớn nhất rơi vào bản Thể thao.
Giá lăn bánh Honda Blade 110 là bao nhiêu?
Theo khảo sát thị trường, giá lăn bánh Honda Blade 110 dao động 21–22 triệu đồng cho bản Tiêu chuẩn, 22,5–23,5 triệu đồng cho bản Đặc biệt và 24,5–25,5 triệu đồng cho bản Thể thao tại Hà Nội và TP.HCM. Mức này đã bao gồm trước bạ, phí biển số 1.400.000 đồng và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc; tại tỉnh khác lăn bánh thấp hơn 1,5–2 triệu đồng do phí biển số chỉ 150.000 đồng.
Vì sao giá Honda Blade 110 tại đại lý cao hơn giá niêm yết?
Honda Blade 110 hiện được đại lý HEAD bán cao hơn giá đề xuất 2.929.091–3.056.363 đồng/xe do mỗi HEAD áp dụng chính sách phụ thu riêng. Mức chênh đã ổn định trong suốt tháng 1, tháng 2 và tháng 3/2026 theo Báo Mới, mức cao nhất ghi nhận ở phiên bản Thể thao do vành đúc và phanh đĩa kéo nhu cầu lên.
Honda Blade 110 có mấy phiên bản và mấy màu?
Honda Blade 110 2026 phân phối 3 phiên bản gồm Tiêu chuẩn (Đỏ Đen, Xanh Đen), Đặc biệt (Đen) và Thể thao (Đen, Đen Đỏ, Đen Xanh) theo bảng giá HEAD. Bản Tiêu chuẩn dùng phanh cơ và vành nan hoa, Đặc biệt nâng lên phanh đĩa với vành nan hoa, còn Thể thao dùng phanh đĩa kết hợp vành đúc với giá đề xuất 21.943.637 đồng.
Honda Blade 110 phiên bản Thể thao giá bao nhiêu?
Honda Blade 110 phiên bản Thể thao có giá đề xuất 21.943.637 đồng theo bảng giá HEAD Honda, được trang bị phanh đĩa và vành đúc với 3 màu Đen, Đen Đỏ và Đen Xanh. Giá đại lý thực tế quanh 25 triệu đồng và giá lăn bánh tại Hà Nội/TP.HCM khoảng 24,5–25,5 triệu đồng đã bao gồm thuế phí ra biển.
Honda Blade 110 có thông số kỹ thuật như thế nào?
Honda Blade 110 sử dụng động cơ 110cc, 4 kỳ, xi-lanh đơn, phun xăng điện tử PGM-FI theo công bố Honda Việt Nam. Xe có kích thước Dài x Rộng x Cao 1.920 x 702 x 1.075 mm, khoảng cách trục bánh 1.217 mm, độ cao yên 769 mm, khoảng sáng gầm 141 mm và bình xăng 3,7 lít.
Nên chọn Honda Blade Tiêu chuẩn, Đặc biệt hay Thể thao?
Người mua ưu tiên ngân sách thấp nhất nên chọn bản Tiêu chuẩn 18.900.000 đồng với phanh cơ, vành nan hoa; người muốn nâng cấp phanh đĩa trước nên cân nhắc bản Đặc biệt 20.470.909 đồng; người ưu tiên trang bị tốt nhất với vành đúc và phanh đĩa nên chọn bản Thể thao 21.943.637 đồng. Cả 3 phiên bản dùng chung động cơ 110cc PGM-FI.
Honda Blade 110 và Honda Wave Alpha nên chọn xe nào?
Honda Blade 110 (đề xuất 18,9–21,94 triệu đồng) định vị cao hơn Honda Wave Alpha về giá, bù lại có thiết kế trẻ trung hơn và phiên bản Thể thao trang bị vành đúc, phanh đĩa. Người ưu tiên ngân sách dưới 19 triệu đồng nên chọn Wave Alpha; người muốn xe số trang bị tốt hơn trong tầm 22 triệu đồng nên chọn Blade 110.