Bảng giá xe Honda Blade 110 niêm yết mới nhất 2026

Mức giá bán lẻ đề xuất từ nhà sản xuất Honda Việt Nam dành cho dòng xe số Blade 110 được niêm yết cụ thể cho 3 phiên bản. Khác với thông tin hiểu nhầm phổ biến về việc áp thuế VAT 10%, dòng xe này có dung tích xi-lanh dưới 125cc nên được hưởng mức thuế VAT ưu đãi 8% theo quy định hiện hành kéo dài trong năm 2026.

Xe Honda Blade 110 phiên bản Đặc biệt màu đen nhám trang bị phanh đĩa.
Xe Honda Blade 110 phiên bản Đặc biệt màu đen nhám trang bị phanh đĩa.
Phiên bản Trang bị phanh & vành Giá đề xuất chưa thuế (VNĐ) Giá niêm yết gồm VAT 8% (VNĐ)
Tiêu chuẩn Phanh cơ, vành nan hoa 17.500.000 18.900.000
Đặc biệt Phanh đĩa, vành nan hoa 18.954.545 20.470.909
Thể thao Phanh đĩa, vành đúc 20.318.182 21.943.637

Giá niêm yết chính hãng là căn cứ để cơ quan thuế tính lệ phí trước bạ khi người mua làm thủ tục đăng ký xe mới. Mức giá lẻ đề xuất này áp dụng thống nhất cho toàn bộ hệ thống đại lý ủy quyền trên toàn quốc.

Giá bán Honda Blade 110 thực tế tại đại lý HEAD

Tại các đại lý HEAD Honda, giá bán thực tế của xe thường biến động và có sự chênh lệch so với giá đề xuất của hãng. Khảo sát thị trường cho thấy mức giá tại đại lý chênh cao hơn niêm yết từ 2,9 triệu đến 3,1 triệu đồng mỗi xe.

  • Bản Tiêu chuẩn: Giá bán tại đại lý dao động khoảng 20.000.000 đồng (chênh lệch khoảng 2,9 triệu đồng).
  • Bản Đặc biệt: Giá bán thực tế tại HEAD khoảng 21.500.000 đồng (chênh lệch khoảng 2,9 triệu đồng).
  • Bản Thể thao: Giá bán lẻ tại đại lý khoảng 23.000.000 đồng (chênh lệch khoảng 3,0 triệu đồng).

Mức giá chênh lệch này được lý giải do chi phí vận chuyển, vận hành của từng đại lý và nhu cầu mua sắm thực tế của người dùng. Để có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường xe máy, người mua có thể tham khảo thêm bảng giá xe máy Honda mới nhất để so sánh Blade 110 với các sản phẩm xe số cùng nhà như Wave Alpha hay các mẫu xe ga phân khúc cao hơn như Giá xe Honda Vision 2026 để đưa ra lựa chọn tối ưu nhất.

Giá xe Honda Blade 110 lăn bánh chi tiết tại các khu vực

Chi phí lăn bánh của xe máy mới mua bao gồm giá bán thực tế tại đại lý cộng thêm các khoản thuế phí bắt buộc theo quy định của pháp luật Việt Nam. Dưới đây là bảng dự toán chi phí lăn bánh cho từng khu vực đăng ký cụ thể.

Bảng dự toán chi phí lăn bánh xe mới

Phiên bản Khu vực I (Hà Nội, TP.HCM) Khu vực II & III (Tỉnh, huyện khác)
Tiêu chuẩn 21.900.000 VNĐ 19.500.000 – 21.500.000 VNĐ
Đặc biệt 23.400.000 VNĐ 21.000.000 – 23.000.000 VNĐ
Thể thao 25.000.000 VNĐ 22.500.000 – 24.500.000 VNĐ

Các khoản phí cấu thành giá lăn bánh

Để chiếc xe số Blade 110 hợp pháp lưu thông trên đường, người mua cần hoàn thành 3 khoản thuế phí chính dưới đây:

  1. Lệ phí trước bạ xe máy: Áp dụng theo Nghị định 10/2022/NĐ-CP của Chính phủ. Đối với xe đăng ký lần đầu tại các thành phố trực thuộc trung ương (Khu vực I như Hà Nội, TP.HCM), mức thuế trước bạ là 5% tính trên giá đề xuất của hãng. Đối với các khu vực tỉnh, huyện khác, mức áp dụng chung là 2%.
  2. Phí cấp biển số xe: Tại Hà Nội và TP.HCM, phí cấp biển số cho xe máy có giá trị dưới 40 triệu đồng là 1.400.000 đồng. Tại các tỉnh thành và khu vực huyện xã khác, mức phí này thấp hơn nhiều, chỉ dao động từ 50.000 đến 150.000 đồng tùy địa phương.
  3. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: Mức phí quy định chung cho xe máy dung tích trên 50cc đến dưới 150cc là 66.000 đồng mỗi năm.

Ngoài ra, người mua xe cần lưu ý thông tin pháp lý mới áp dụng trong năm 2026. Theo Nghị quyết 66.22/2026/NQ-CP ban hành ngày 09/7/2026 và có hiệu lực từ ngày 15/8/2026, Chính phủ hỗ trợ miễn 100% lệ phí trước bạ cho người dân khi thực hiện sang tên, đăng ký xe máy từ lần thứ hai trở đi (xe cũ) qua ứng dụng định danh điện tử VNeID mức độ 2. Tuy nhiên, chính sách này chỉ áp dụng cho giao dịch xe cũ, còn xe máy mới mua lần đầu như Honda Blade 110 vẫn áp dụng thuế suất trước bạ 5% hoặc 2% như bình thường.

Đánh giá Honda Blade 110 2026: Phiên bản, màu sắc và thông số kỹ thuật

Mẫu xe số phổ thông này ghi điểm nhờ thiết kế thon gọn, tem xe thể thao cá tính và khả năng vận hành bền bỉ qua nhiều năm tháng.

Chi tiết phanh đĩa và vành đúc thể thao trên xe Honda Blade 110.
Chi tiết phanh đĩa và vành đúc thể thao trên xe Honda Blade 110.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Hạng mục Thông số kỹ thuật chi tiết
Động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xi-lanh 109,1 cm3
Công suất tối đa 6,18 kW tại 7.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 8,65 Nm tại 5.500 vòng/phút
Mức tiêu hao nhiên liệu 1,85 lít / 100 km
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 1.920 x 702 x 1.075 mm
Độ cao yên / Khoảng sáng gầm 769 mm / 141 mm
Dung tích bình xăng 3,7 lít
Trọng lượng bản thân 98 kg (bản Tiêu chuẩn) – 99 kg (bản Thể thao)

Phân biệt trang bị và màu sắc của 3 phiên bản

Sự phân tầng giá bán của dòng xe này chủ yếu đến từ các trang bị hệ thống phanh và vành bánh xe:

  • Phiên bản Tiêu chuẩn: Đây là phiên bản có giá bán thấp nhất, sử dụng phanh cơ ở cả bánh trước và sau kết hợp với vành nan hoa cổ điển. Phiên bản này cung cấp 2 tùy chọn màu sắc gồm Đỏ Đen và Xanh Đen, phù hợp với nhóm khách hàng ưu tiên tiết kiệm ngân sách tối đa.
  • Phiên bản Đặc biệt: Phiên bản tầm trung được nâng cấp phanh đĩa an toàn ở bánh trước, giữ nguyên vành nan hoa ở cả 2 bánh. Phiên bản này chỉ có duy nhất 1 màu Đen nhám sang trọng, hướng tới nhóm người thích sự đơn giản và tinh tế.
  • Phiên bản Thể thao: Phiên bản cao cấp nhất kết hợp phanh đĩa trước an toàn và vành đúc hợp kim cứng cáp, mang lại vẻ ngoài khỏe khoắn. Bản Thể thao sở hữu bộ tem cá tính cùng 3 phối màu gồm Đen Đỏ, Đen Xanh và Đen thuần.

So sánh Honda Blade 110 với Honda Wave Alpha và Yamaha Sirius FI

Trong phân khúc xe số 110cc tại thị trường Việt Nam, xe nằm trong nhóm cạnh tranh trực tiếp cùng người anh em Wave Alpha và đối thủ Yamaha Sirius FI.

Tiêu chí so sánh Honda Blade 110 Honda Wave Alpha Yamaha Sirius FI
Giá đề xuất (VNĐ) 18,90 – 21,94 triệu Từ 17,86 triệu Từ 21,10 triệu
Trang bị bản cao nhất Phanh đĩa, vành đúc Phanh cơ, vành nan hoa Phanh đĩa, vành đúc
Dung tích động cơ 109,1 cc 109,1 cc 114 cc
Mức tiêu hao nhiên liệu 1,85 lít / 100 km 1,72 lít / 100 km 1,65 lít / 100 km
Kiểu dáng thiết kế Thể thao, góc cạnh Truyền thống, đơn giản Trẻ trung, vuốt nhọn

Mặc dù có mức tiêu thụ nhiên liệu cao hơn một chút so với Wave Alpha hay Sirius FI (sử dụng phun xăng điện tử Fi), Blade 110 bù lại bằng cảm giác lái đầm chắc, tư thế ngồi thoải mái và mức giá dễ tiếp cận hơn đối thủ Sirius FI khi so sánh cùng phiên bản vành đúc phanh đĩa. Những khách hàng muốn tìm kiếm dòng xe tay ga sang trọng hơn thay vì xe số phổ thông có thể tìm hiểu thêm về phân khúc Giá xe Honda SH Mode hoặc dòng xe ga cao cấp Giá xe Honda SH để có thêm phương án lựa chọn.

Nên mua phiên bản Honda Blade 110 2026 nào phù hợp?

Việc quyết định xuống tiền cho phiên bản nào tùy thuộc hoàn toàn vào nhu cầu đi lại hằng ngày và ngân sách cá nhân của bạn:

  • Chọn phiên bản Tiêu chuẩn nếu bạn cần một phương tiện di chuyển cơ bản với chi phí đầu tư ban đầu thấp nhất. Phiên bản này rất thích hợp cho các bạn sinh viên đi học hoặc người làm công việc giao hàng tần suất cao.
  • Chọn phiên bản Đặc biệt nếu bạn thường xuyên di chuyển trong khu vực đô thị đông đúc, đòi hỏi lực phanh đĩa nhạy bén hơn để xử lý các tình huống bất ngờ nhưng vẫn muốn tiết kiệm một khoản chi phí so với bản vành đúc.
  • Chọn phiên bản Thể thao nếu bạn yêu thích phong cách năng động, thường xuyên đi đường dài hoặc các cung đường gồ ghề. Vành đúc hợp kim sẽ giúp xe vận hành ổn định, đầm chắc và dễ dàng vệ sinh hơn vành nan hoa.

Nếu ngân sách thoải mái hơn và hướng tới các dòng xe máy điện hiện đại đi trong thành phố, người dùng có thể tham khảo thêm các mẫu xe xanh mới của hãng như Giá xe Honda UC3 hoặc mẫu xe điện cao cấp Giá xe Honda CUV e: để đón đầu xu hướng tiêu dùng mới.

Câu hỏi thường gặp về giá xe Honda Blade 110 2026

Giá lăn bánh xe Honda Blade 110 tại các tỉnh lẻ là bao nhiêu?

Tại các tỉnh thành ngoài Hà Nội và TP.HCM, chi phí lăn bánh xe dao động từ 19.500.000 đồng đến 24.500.000 đồng tùy theo phiên bản. Nguyên nhân là do lệ phí trước bạ ở tỉnh chỉ áp dụng mức 2% (thay vì 5%) và lệ phí cấp biển số tại các khu vực huyện xã chỉ khoảng 50.000 đến 150.000 đồng.

Dòng xe Honda Blade 110 có được giảm thuế VAT còn 8% trong năm 2026 không?

Có. Honda Blade 110 sở hữu dung tích xi-lanh động cơ là 109,1 cm3 (dưới 125cc), do đó thuộc diện được áp dụng mức thuế suất VAT ưu đãi 8% theo quy định kích cầu tiêu dùng của Chính phủ. Giá bán đề xuất của hãng công bố đã tính mức VAT 8% này.

Xe Honda Blade 110 chạy 1 lít xăng đi được bao nhiêu km?

Theo số liệu thử nghiệm chính thức được Honda Việt Nam công bố và đăng ký với Cục Đăng kiểm, mức tiêu hao nhiên liệu của xe là 1,85 lít cho 100 km. Như vậy, với 1 lít xăng, xe có thể di chuyển quãng đường trung bình khoảng 54 km trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn.

Thông tin biên tập:

  • Tác giả biên tập: Nguyễn Văn Chiến
  • Nguồn tham khảo: Dữ liệu giá công bố từ website chính hãng Honda Việt Nam và khảo sát thực tế tại các HEAD khu vực miền Bắc và miền Nam.
  • Lưu ý pháp lý: Mọi thông tin về thuế suất và lệ phí trước bạ được cập nhật theo văn bản pháp luật hiện hành tính đến tháng 7/2026. Người mua xe nên liên hệ trực tiếp đại lý gần nhất để nhận báo giá chi tiết cùng các chương trình khuyến mãi đi kèm.