Tóm tắt nhanh
- Corolla Altis 2026 có 3 phiên bản: 1.8G, 1.8V và 1.8HEV nhập khẩu Thái Lan.
- Giá niêm yết tham khảo: 725 triệu, 780 triệu và 870 triệu đồng.
- Trắng ngọc trai phụ thu khoảng 8 triệu đồng so với các màu còn lại.
- Lăn bánh tạm tính 800–996 triệu đồng tùy khu vực và phiên bản.
- Bản 1.8HEV bổ sung hệ truyền động hybrid và nhiều trang bị an toàn.

Giá niêm yết Toyota Corolla Altis theo phiên bản
Toyota Corolla Altis 2026 đang được Toyota Việt Nam phân phối 3 phiên bản, đều nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan: 1.8G giá niêm yết tham khảo 725.000.000đ, 1.8V 780.000.000đ và 1.8HEV 870.000.000đ. Khách chọn màu trắng ngọc trai phụ thu khoảng 8.000.000đ so với các màu khác. Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.
| Phiên bản | Tùy chọn màu | Giá niêm yết tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Corolla Altis 1.8G | Màu tiêu chuẩn | 725.000.000 |
| Corolla Altis 1.8V | Màu tiêu chuẩn | 780.000.000 |
| Corolla Altis 1.8HEV | Màu tiêu chuẩn | 870.000.000 |
| Trắng ngọc trai (mọi phiên bản) | Phụ thu | +8.000.000 |
Người mua có thể đối chiếu thêm dải sản phẩm cùng thương hiệu trong danh mục giá xe Toyota tại Tin Giá Xe để cân nhắc theo tầm tiền.
“Toyota Corolla Altis 2026 niêm yết tham khảo 725–870 triệu đồng cho ba phiên bản 1.8G, 1.8V và 1.8HEV nhập khẩu Thái Lan.”

Giá lăn bánh Corolla Altis tại Hà Nội, TP.HCM và tỉnh
Giá lăn bánh Toyota Corolla Altis 2026 tạm tính dao động 800–996 triệu đồng. Cụ thể bản 1.8G khoảng 800–834 triệu, 1.8V khoảng 861–895 triệu và 1.8HEV khoảng 960–996 triệu đồng. Chênh lệch giữa các khu vực chủ yếu do trước bạ 10–12% và phí cấp biển số 1–20 triệu đồng.
| Phiên bản | TP.HCM (VNĐ) | Hà Nội (VNĐ) | Tỉnh khác (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Corolla Altis 1.8G | ~819.000.000 | ~834.000.000 | ~800.000.000 |
| Corolla Altis 1.8V | ~880.000.000 | ~895.000.000 | ~861.000.000 |
| Corolla Altis 1.8HEV | ~979.000.000 | ~996.000.000 | ~960.000.000 |
Bạn đọc có thể chủ động ước tính theo địa phương đăng ký bằng công cụ tính giá lăn bánh ô tô.
Lưu ý Tin Giá Xe: Bảng lăn bánh chỉ là mức tạm tính theo trước bạ và biển số hiện hành; phụ thu trắng ngọc trai 8 triệu chưa được cộng. Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.

Cấu thành chi phí lăn bánh Corolla Altis
Chi phí lăn bánh Corolla Altis gồm sáu nhóm chính: lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc và phí dịch vụ đăng ký. Quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành.
- Lệ phí trước bạ: 12% giá niêm yết tại Hà Nội, 10% tại TP.HCM và phần lớn tỉnh thành.
- Phí cấp biển số: 20.000.000đ tại Hà Nội và TP.HCM, 1.000.000đ tại các tỉnh khác.
- Phí đăng kiểm: 340.000đ cho lần đầu cấp giấy chứng nhận.
- Phí bảo trì đường bộ: 1.560.000đ cho 12 tháng.
- Bảo hiểm TNDS bắt buộc: 480.700đ/năm cho xe dưới 9 chỗ không kinh doanh.
- Phí dịch vụ đăng ký, ra biển: thay đổi theo đại lý.
| Khoản phí | Mức tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
| Lệ phí trước bạ | 10–12% giá niêm yết |
| Phí cấp biển số | 1.000.000 – 20.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ (12 tháng) | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS | 480.700 |

Thông số kỹ thuật và trang bị nổi bật
Toyota Corolla Altis là sedan hạng C 5 chỗ, kích thước dài 4.630mm, rộng 1.780mm, cao 1.435mm (bản HEV cao 1.455mm), chiều dài cơ sở 2.700mm. Bản 1.8G và 1.8V dùng động cơ xăng 1.8L công suất 138 mã lực; bản 1.8HEV kết hợp động cơ xăng 1.8L với mô-tơ điện, mức tiêu hao tham khảo khoảng 4,3 lít/100km trong đô thị. Toàn dải dùng hộp số CVT. Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.
| Hạng mục | 1.8G | 1.8V | 1.8HEV |
|---|---|---|---|
| Dài × rộng × cao (mm) | 4.630 × 1.780 × 1.435 | 4.630 × 1.780 × 1.435 | 4.630 × 1.780 × 1.455 |
| Chiều dài cơ sở | 2.700mm | 2.700mm | 2.700mm |
| Hệ truyền động | Xăng 1.8L, 138 mã lực | Xăng 1.8L, 138 mã lực | Hybrid 1.8L + mô-tơ điện |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Mức tiêu hao tham khảo | Cần đối chiếu brochure chính hãng. | Cần đối chiếu brochure chính hãng. | ~4,3 L/100km đô thị |

So sánh phiên bản 1.8G, 1.8V và 1.8HEV
Khoản chênh giữa các phiên bản Corolla Altis lần lượt là 55 triệu đồng (1.8V – 1.8G) và 90 triệu đồng (1.8HEV – 1.8V). Bản 1.8V bổ sung gói an toàn Toyota Safety Sense 2.0, còn 1.8HEV thêm hệ truyền động hybrid, BSM, TPWS, HUD và camera 360. Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.
- Khác biệt động cơ: 1.8G và 1.8V dùng xăng thuần; 1.8HEV dùng hybrid xăng-điện.
- Khác biệt an toàn: 1.8V bổ sung TSS 2.0; 1.8HEV thêm BSM, TPWS, HUD.
- Khác biệt tiện nghi: 1.8HEV có thêm camera 360 và trang bị nội thất cao cấp hơn.
- Giống nhau: kích thước cơ bản, hộp số CVT, định vị sedan hạng C.
Góc nhìn Tin Giá Xe: Khoản chênh 90 triệu đồng giữa 1.8V và 1.8HEV đáng cân nhắc với người di chuyển đô thị nhiều, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu (~4,3 L/100km) và muốn đầy đủ trang bị an toàn cao cấp; có thể chưa tối ưu nếu chạy đường trường ổn định.

Ưu đãi và khuyến mãi Toyota Corolla Altis tháng 5/2026
Tại tháng 5/2026, hãng và đại lý Toyota đang triển khai các chương trình tham khảo gồm hỗ trợ một phần lệ phí trước bạ, giảm tiền mặt, tặng phụ kiện chính hãng và bảo hiểm thân vỏ cho Corolla Altis. Mức ưu đãi không cố định, thay đổi theo từng đại lý và đợt bán hàng.
- Hỗ trợ một phần lệ phí trước bạ hoặc tiền mặt quy đổi.
- Tặng phụ kiện chính hãng: thảm sàn, camera, phim cách nhiệt.
- Tặng bảo hiểm vật chất hoặc giảm phí dịch vụ đăng ký.
- Gói vay trả góp lãi suất ưu đãi cho 6–12 tháng đầu.
Để so sánh tổng chi phí sở hữu giữa các mẫu cùng tầm tiền, người mua có thể tham khảo công cụ tính chi phí nuôi xe. Ưu đãi cần kiểm tra trực tiếp với đại lý.

So sánh Toyota Corolla Altis với đối thủ phân khúc sedan hạng C
Trong phân khúc sedan hạng C tại Việt Nam, Toyota Corolla Altis cạnh tranh trực tiếp với Honda Civic, Mazda3, Hyundai Elantra và Kia K3. Corolla Altis là một trong số ít mẫu có tùy chọn hybrid và trang bị Toyota Safety Sense 2.0 ở bản 1.8V trở lên. Giá và trang bị từng đối thủ cần xác minh tại thời điểm mua.
| Mẫu xe | Phân khúc | Điểm khác biệt chính |
|---|---|---|
| Toyota Corolla Altis 1.8HEV | Sedan hạng C | Tùy chọn hybrid, TSS 2.0, BSM/TPWS |
| Honda Civic | Sedan hạng C | Cảm giác lái thể thao, động cơ tăng áp |
| Mazda3 | Sedan hạng C | Thiết kế Kodo, nội thất cao cấp |
| Hyundai Elantra | Sedan hạng C | Tiện nghi, mặt bằng giá đa dạng |
| Kia K3 | Sedan hạng C | Trang bị tiện nghi tốt trong tầm giá |
Bạn đọc có thể đối chiếu chi tiết hơn với giá xe Honda Civic hoặc dùng công cụ so sánh xe của Tin Giá Xe để cân nhắc theo nhu cầu.

Có nên mua Toyota Corolla Altis và nên chọn phiên bản nào?
Toyota Corolla Altis phù hợp với khách hàng ưu tiên độ bền, chi phí vận hành ổn định và xe nhập khẩu nguyên chiếc. Lựa chọn phiên bản phụ thuộc ngân sách, mức độ ưu tiên trang bị an toàn và đặc điểm di chuyển hằng ngày.
- Phù hợp với: gia đình, người dùng đô thị, ưu tiên độ bền và chi phí vận hành ổn định.
- Không phù hợp với: nhu cầu xe gầm cao, off-road, ngân sách dưới 800 triệu lăn bánh.
- Nên chọn 1.8HEV nếu: di chuyển đô thị nhiều, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, ngân sách 960–996 triệu đồng lăn bánh.
- Cân nhắc 1.8V nếu: muốn đầy đủ gói an toàn TSS 2.0 với chi phí thấp hơn HEV.
- Cân nhắc 1.8G nếu: tối ưu chi phí ban đầu, chấp nhận trang bị an toàn cơ bản hơn.

Câu hỏi thường gặp liên quan
Toyota Corolla Altis 2026 giá bao nhiêu?
Toyota Corolla Altis 2026 có ba phiên bản với giá niêm yết tham khảo: 1.8G 725.000.000đ, 1.8V 780.000.000đ và 1.8HEV 870.000.000đ. Màu trắng ngọc trai phụ thu khoảng 8.000.000đ so với các màu còn lại. Đây là giá chưa bao gồm thuế phí đăng ký, đăng kiểm và bảo hiểm. Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.
Corolla Altis có mấy phiên bản và khác nhau ra sao?
Corolla Altis hiện có ba phiên bản: 1.8G dùng động cơ xăng 1.8L công suất 138 mã lực với trang bị cơ bản, 1.8V bổ sung gói Toyota Safety Sense 2.0, và 1.8HEV dùng hệ truyền động hybrid xăng-điện kèm các trang bị an toàn cao cấp như BSM, TPWS, HUD và camera 360. Toàn dải dùng hộp số CVT và nhập khẩu nguyên chiếc Thái Lan.
Giá lăn bánh Corolla Altis tại Hà Nội là bao nhiêu?
Tại Hà Nội, giá lăn bánh tạm tính của Corolla Altis 1.8G khoảng 834 triệu đồng, 1.8V khoảng 895 triệu đồng và 1.8HEV khoảng 996 triệu đồng. Mức này đã bao gồm trước bạ 12%, phí cấp biển số 20.000.000đ, đăng kiểm, bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Con số cuối cùng còn phụ thuộc phí dịch vụ đại lý và phụ thu màu trắng ngọc trai (nếu chọn).
Corolla Altis 1.8HEV tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu?
Bản Corolla Altis 1.8HEV sử dụng hệ truyền động hybrid kết hợp động cơ xăng 1.8L với mô-tơ điện, mức tiêu hao nhiên liệu tham khảo khoảng 4,3 lít/100km trong điều kiện đô thị. Mức tiêu hao thực tế có thể khác tùy địa hình, phong cách lái và tải trọng. Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.
Corolla Altis nhập khẩu hay lắp ráp trong nước?
Toyota Corolla Altis 2026 hiện được Toyota Việt Nam nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan và phân phối qua hệ thống đại lý ủy quyền. Nguồn gốc nhập khẩu giúp xe đồng nhất chất lượng với mặt bằng khu vực, song giá bán chịu ảnh hưởng từ thuế nhập khẩu và chi phí vận chuyển. Thông tin cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng tại thời điểm mua.
Trắng ngọc trai trên Corolla Altis có phải trả thêm không?
Có. Khách chọn màu trắng ngọc trai cho Corolla Altis phải phụ thu thêm khoảng 8.000.000đ so với các màu tiêu chuẩn. Mức phụ thu áp dụng cho cả ba phiên bản 1.8G, 1.8V và 1.8HEV. Đây là khoản cộng vào giá niêm yết, chưa tính các khoản thuế phí đăng ký xe. Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.