Tóm tắt nhanh
- Hyundai Venue 2026 niêm yết 499 và 539 triệu đồng cho 2 phiên bản.
- Động cơ tăng áp 1.0L T-GDi cho công suất 120 mã lực, 172 Nm.
- Giá lăn bánh Hà Nội dao động 582–621 triệu đồng tùy phiên bản.
- Đang giảm 40 triệu đồng so với giá ra mắt 539–579 triệu đồng.
- Ưu đãi cần kiểm tra trực tiếp với đại lý.

Bảng giá niêm yết Hyundai Venue 2026 theo phiên bản
Hyundai Venue 2026 niêm yết 499 triệu đồng cho bản 1.0 T-GDi Tiêu chuẩn và 539 triệu đồng cho bản 1.0 T-GDi Đặc biệt tại Việt Nam tháng 5/2026, do Hyundai Thành Công lắp ráp trong nước. Mức giá này đã giảm 40 triệu đồng so với giá ra mắt 539–579 triệu đồng. Bảng giá áp dụng cho khách hàng cá nhân tại đại lý chính hãng.
Người mua có thể tham khảo cách bóc tách cấu phần phương pháp tính giá xe để hình dung phần giá niêm yết và các khoản phụ thu của đại lý trước khi ký hợp đồng đặt cọc.
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|
| Hyundai Venue 1.0 T-GDi Tiêu chuẩn | 499 triệu đồng |
| Hyundai Venue 1.0 T-GDi Đặc biệt | 539 triệu đồng |
Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.

Giá lăn bánh Hyundai Venue 2026 tại Hà Nội, TP.HCM và tỉnh khác
Hyundai Venue 2026 có giá lăn bánh tại Hà Nội ước tính 582 triệu đồng cho bản 1.0 T-GDi Tiêu chuẩn và 621 triệu đồng cho bản 1.0 T-GDi Đặc biệt; tại TP.HCM lần lượt khoảng 570 và 609 triệu đồng; tại tỉnh khác khoảng 550 và 588 triệu đồng. Mức tính áp dụng cho khách hàng cá nhân đăng ký xe lần đầu tháng 5/2026.
Công thức ước tính: Giá lăn bánh = Giá niêm yết + Lệ phí trước bạ + Phí biển số + Phí đăng kiểm + Phí bảo trì đường bộ + Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Người mua có thể dùng công cụ tính giá lăn bánh để ước lượng theo phiên bản và tỉnh thành cụ thể trước khi đến đại lý.
| Phiên bản | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh khác |
|---|---|---|---|
| Hyundai Venue 1.0 T-GDi Tiêu chuẩn | ~582 triệu | ~570 triệu | ~550 triệu |
| Hyundai Venue 1.0 T-GDi Đặc biệt | ~621 triệu | ~609 triệu | ~588 triệu |
Lưu ý Tin Giá Xe: Giá lăn bánh Hyundai Venue 2026 nêu trên là dự toán tháng 5/2026; quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành, đặc biệt khi địa phương điều chỉnh tỷ lệ lệ phí trước bạ hoặc khung phí biển số.

Cấu trúc chi phí lăn bánh: các khoản phí phải nộp khi mua Venue
Khi đăng ký Hyundai Venue 2026 lần đầu, người mua phải nộp 6 khoản phí cơ bản: lệ phí trước bạ (12% tại Hà Nội và một số tỉnh phía Bắc, 11% tại Hà Tĩnh, 10% tại các tỉnh còn lại), phí biển số (20 triệu đồng tại Hà Nội và TP.HCM, 1 triệu đồng tại tỉnh), phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành.
- Lệ phí trước bạ: 12% tại Hà Nội, Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn; 11% tại Hà Tĩnh; 10% tại các tỉnh còn lại. Quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành.
- Phí biển số: 20 triệu đồng tại Hà Nội và TP.HCM; 1 triệu đồng tại các tỉnh còn lại.
- Phí đăng kiểm và cấp giấy chứng nhận: áp dụng cho ô tô con dưới 9 chỗ.
- Phí sử dụng đường bộ năm đầu: thu theo chu kỳ đăng kiểm.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: điều kiện để xe lưu thông hợp pháp.
- Bảo hiểm vật chất: tùy chọn, mức phí phụ thuộc gói bảo hiểm và giá trị xe.
Để hình dung tổng chi phí sở hữu năm đầu cho một CUV hạng A như Venue, người mua có thể tham khảo bài tính chi phí nuôi xe ở khoảng giá 500–550 triệu đồng.

Hyundai Venue 2026 có gì: thông số, động cơ và trang bị
Hyundai Venue 2026 trang bị động cơ xăng tăng áp 1.0L T-GDi cho công suất 120 mã lực và mô-men xoắn 172 Nm tại 1.500–4.000 vòng/phút, kết hợp hộp số ly hợp kép, định vị phân khúc CUV hạng A đô thị do Hyundai Thành Công lắp ráp. Kích thước DxRxC 3.995 x 1.770 x 1.645 mm, trục cơ sở 2.500 mm, khoảng sáng gầm 195 mm.
Trang bị an toàn cơ bản gồm ABS, EBD, HAC, TCS và túi khí cho cả hai phiên bản; danh sách trang bị khác biệt giữa bản Tiêu chuẩn và Đặc biệt cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng. Mức tiêu hao nhiên liệu lít/100km theo từng điều kiện vận hành cũng cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.
Khác biệt giữa bản Tiêu chuẩn và Đặc biệt
- 1.0 T-GDi Tiêu chuẩn (499 triệu đồng): giữ trang bị an toàn cơ bản và tiện nghi nền tảng, phù hợp khách hàng ưu tiên chi phí.
- 1.0 T-GDi Đặc biệt (539 triệu đồng): bổ sung tiện nghi và trang bị an toàn nâng cao so với bản Tiêu chuẩn. Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.

So sánh Hyundai Venue với Toyota Raize, Kia Sonet và Honda WR-V
Trong phân khúc SUV/CUV hạng A 2026 tại Việt Nam, Hyundai Venue (499–539 triệu đồng) cạnh tranh trực tiếp Toyota Raize, Kia Sonet và Honda WR-V (559–599 triệu đồng). Hyundai Venue có lợi thế giá khởi điểm và động cơ tăng áp 1.0L T-GDi 120 mã lực, trong khi Honda WR-V có giá cao hơn. Giá khởi điểm Toyota Raize và Kia Sonet 2026 cần xác minh tại thời điểm mua.
| Tiêu chí | Hyundai Venue | Toyota Raize | Kia Sonet | Honda WR-V |
|---|---|---|---|---|
| Giá khởi điểm | 499 triệu đồng | Cần xác minh tại thời điểm mua. | Cần xác minh tại thời điểm mua. | 559 triệu đồng |
| Động cơ | 1.0L T-GDi tăng áp, 120 mã lực | Cần xác minh tại thời điểm mua. | Cần xác minh tại thời điểm mua. | Cần xác minh tại thời điểm mua. |
| Trang bị an toàn | ABS, EBD, HAC, TCS, túi khí | Toyota Safety Sense | Cần xác minh tại thời điểm mua. | Honda Sensing |
| Phù hợp với | Đô thị, gia đình trẻ, nữ tài xế | Khách hàng ưu tiên thanh khoản | Người dùng thiên về thiết kế trẻ | Người mua thiên về công nghệ |
Người mua có thể đối chiếu trực tiếp ba mẫu bằng công cụ so sánh xe hoặc xem bảng giá xe Toyota Raize để cân nhắc cùng tầm tiền.
Góc nhìn Tin Giá Xe: Hyundai Venue 2026 giữ lợi thế nhờ giá khởi điểm 499 triệu đồng và động cơ tăng áp 1.0L T-GDi 120 mã lực hiếm gặp ở phân khúc CUV hạng A, phù hợp khách hàng đô thị ưu tiên kích thước nhỏ gọn; tuy vậy người mua nên đối chiếu chi phí lăn bánh thực tế và thanh khoản dài hạn so với Toyota Raize trước khi quyết định.

Ưu đãi và khuyến mại Hyundai Venue tháng 5/2026
Tháng 5/2026, Hyundai Thành Công và đại lý ủy quyền áp dụng giảm 40 triệu đồng cho cả hai phiên bản Hyundai Venue so với giá ra mắt, đưa giá thực tế về 499 và 539 triệu đồng. Một số đại lý còn giảm thêm tiền mặt và hỗ trợ trả góp tới 85–90% giá trị xe, kỳ hạn tối đa 8 năm. Ưu đãi cần kiểm tra trực tiếp với đại lý.
Hình thức ưu đãi thường gặp gồm giảm tiền mặt trên giá niêm yết (ví dụ Venue Tiêu chuẩn được ghi nhận giá thực tế còn 483 triệu đồng tại một số đại lý), tặng phụ kiện như phim cách nhiệt, camera hành trình, thảm sàn và hỗ trợ trả góp tới 85–90% giá trị xe với mức trả trước tối thiểu khoảng 119 triệu đồng. Mức cụ thể cần kiểm tra trực tiếp với đại lý.

Nên chọn phiên bản nào?
- Phù hợp với: khách hàng đô thị, gia đình trẻ, nữ tài xế, người mua xe đầu tiên cần CUV nhỏ gọn.
- Không phù hợp với: gia đình đông người cần không gian rộng, người chạy đường trường nhiều hoặc cần xe gầm cao thực thụ.
- Nên chọn Venue 1.0 T-GDi Tiêu chuẩn (499 triệu đồng) nếu ưu tiên chi phí thấp và ít quan tâm tiện nghi nâng cao.
- Cân nhắc Venue 1.0 T-GDi Đặc biệt (539 triệu đồng) nếu cần đầy đủ trang bị tiện nghi và an toàn nâng cao. Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.
Người mua đang phân vân ở ngân sách 500–600 triệu đồng có thể tham khảo gợi ý tìm xe theo ngân sách để đối chiếu Hyundai Venue với các lựa chọn cùng tầm giá.
Lưu ý Tin Giá Xe: Giá niêm yết và giá lăn bánh Hyundai Venue 2026 áp dụng tháng 5/2026 và có thể thay đổi khi Hyundai Thành Công điều chỉnh chính sách giá, khi địa phương điều chỉnh tỷ lệ lệ phí trước bạ hoặc khi chương trình giảm 40 triệu đồng kết thúc.

Câu hỏi thường gặp liên quan
Hyundai Venue 2026 có mấy phiên bản và giá bao nhiêu?
Hyundai Venue 2026 phân phối 2 phiên bản tại Việt Nam, gồm 1.0 T-GDi Tiêu chuẩn và 1.0 T-GDi Đặc biệt. Giá niêm yết lần lượt là 499 triệu đồng và 539 triệu đồng, áp dụng tháng 5/2026, do Hyundai Thành Công lắp ráp và phân phối tại đại lý chính hãng. Mức giá đã giảm 40 triệu đồng so với giá ra mắt ban đầu là 539 và 579 triệu đồng.
Giá lăn bánh Hyundai Venue tại Hà Nội bao nhiêu?
Giá lăn bánh Hyundai Venue 2026 tại Hà Nội ước tính 582 triệu đồng cho bản 1.0 T-GDi Tiêu chuẩn và 621 triệu đồng cho bản 1.0 T-GDi Đặc biệt. Mức này đã bao gồm lệ phí trước bạ 12%, phí biển số 20 triệu đồng, phí đăng kiểm, bảo trì đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc, chưa gồm bảo hiểm vật chất tự nguyện.
Hyundai Venue 2026 có khuyến mại gì không?
Tháng 5/2026, Hyundai Thành Công và đại lý ủy quyền giảm 40 triệu đồng cho cả hai phiên bản Hyundai Venue so với giá ra mắt, đưa giá thực tế về 499 và 539 triệu đồng. Một số đại lý tặng thêm phụ kiện và hỗ trợ trả góp tới 85–90% giá trị xe; mức cụ thể phụ thuộc khu vực, lô xe và thời điểm ký hợp đồng tại từng đại lý. Ưu đãi cần kiểm tra trực tiếp với đại lý.
Hyundai Venue dùng động cơ gì, công suất bao nhiêu?
Hyundai Venue 2026 trang bị động cơ xăng tăng áp 1.0L T-GDi cho cả hai phiên bản, công suất 120 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 172 Nm tại 1.500–4.000 vòng/phút, kết hợp hộp số ly hợp kép. Đây là mức công suất cao hơn nhiều động cơ 1.5L thông thường trong phân khúc, phù hợp di chuyển đô thị và đường trường ngắn.
Hyundai Venue có kích thước bao nhiêu?
Hyundai Venue 2026 có kích thước dài x rộng x cao lần lượt 3.995 x 1.770 x 1.645 mm, trục cơ sở 2.500 mm và khoảng sáng gầm 195 mm. Kích thước này định vị Venue ở phân khúc CUV hạng A đô thị, nhỏ gọn hơn các mẫu CUV hạng B nhưng giữ ưu thế gầm cao và tầm quan sát rộng cho người lái phố.
Hyundai Venue cạnh tranh với những mẫu xe nào trong phân khúc?
Hyundai Venue 2026 cạnh tranh trực tiếp với Toyota Raize, Kia Sonet và Honda WR-V trong phân khúc SUV/CUV hạng A đô thị tại Việt Nam. Giá khởi điểm 499 triệu đồng giúp Venue rẻ hơn Honda WR-V (559–599 triệu đồng) và tiệm cận Toyota Raize, kết hợp động cơ tăng áp 120 mã lực là điểm khác biệt rõ trong phân khúc.
Mua Hyundai Venue trả góp cần trả trước bao nhiêu?
Theo công bố từ một số đại lý, Hyundai Venue 2026 được hỗ trợ trả góp tới 85–90% giá trị xe, kỳ hạn tối đa 8 năm, mức trả trước tối thiểu khoảng 119 triệu đồng cho bản Tiêu chuẩn. Theo ghi nhận khác, trả trước có thể dao động từ 155 triệu đồng tại tỉnh đến 180 triệu đồng tại Hà Nội. Cần xác minh tại thời điểm mua với ngân hàng liên kết.
Có nên mua Hyundai Venue năm 2026 không?
Hyundai Venue 2026 phù hợp với khách hàng đô thị, gia đình trẻ và nữ tài xế nhờ kích thước nhỏ gọn 3.995 mm, gầm cao 195 mm, động cơ tăng áp 1.0L 120 mã lực và giá khởi điểm 499 triệu đồng. Khách hàng cần xe 7 chỗ, không gian rộng hoặc thường xuyên đi đường trường dài nên cân nhắc các mẫu CUV hạng B+ thay vì hạng A.