Tóm tắt nhanh
- Toyota Corolla Cross 2026 nhập khẩu Thái Lan, phân phối hai phiên bản 1.8V và 1.8HEV.
- Giá niêm yết tham khảo: 1.8V 820 triệu đồng, 1.8HEV 865 triệu đồng (màu tiêu chuẩn).
- Trắng ngọc trai và đỏ phụ thu 8 triệu đồng, thành 828 triệu và 873 triệu đồng.
- Lăn bánh tạm tính 904–968 triệu đồng tùy phiên bản và khu vực đăng ký.
- Bản 1.8HEV dùng hệ truyền động hybrid, mức tiêu hao công bố 3,67 lít/100km hỗn hợp.

Giá niêm yết Toyota Corolla Cross theo phiên bản
Toyota Corolla Cross 2026 có giá niêm yết tham khảo 820 triệu đồng cho phiên bản 1.8V và 865 triệu đồng cho phiên bản 1.8HEV ở màu tiêu chuẩn, áp dụng từ Toyota Việt Nam tại tháng 5/2026. Hai màu trắng ngọc trai và đỏ phụ thu 8 triệu đồng, đẩy giá thành 828 triệu và 873 triệu đồng. Mức giá này áp dụng cho khách hàng cá nhân mua mới tại đại lý chính hãng, chưa gồm thuế phí đăng ký xe.
| Phiên bản | Màu | Giá niêm yết tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Corolla Cross 1.8V | Màu tiêu chuẩn | 820.000.000 |
| Corolla Cross 1.8V | Trắng ngọc trai / Đỏ | 828.000.000 |
| Corolla Cross 1.8HEV | Màu tiêu chuẩn | 865.000.000 |
| Corolla Cross 1.8HEV | Trắng ngọc trai / Đỏ | 873.000.000 |
Người mua có thể đối chiếu thêm dải sản phẩm cùng thương hiệu trong danh mục giá xe Toyota tại Tin Giá Xe để cân nhắc theo tầm tiền.

Giá lăn bánh Corolla Cross tại Hà Nội, TP.HCM và tỉnh
Giá lăn bánh Toyota Corolla Cross 2026 tạm tính dao động 904,5–967,8 triệu đồng tùy phiên bản và khu vực đăng ký. Cụ thể bản 1.8V khoảng 904,5 triệu đồng tại tỉnh và 918,3 triệu đồng tại Hà Nội/TP.HCM; bản 1.8HEV khoảng 954,0 triệu đồng tại tỉnh và 967,8 triệu đồng tại hai thành phố lớn. Chênh lệch chủ yếu đến từ trước bạ 10–12% và biển số 1–20 triệu đồng.
| Phiên bản | Hà Nội (VNĐ) | TP.HCM (VNĐ) | Tỉnh khác (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Corolla Cross 1.8V | ~918.300.000 | ~918.300.000 | ~904.500.000 |
| Corolla Cross 1.8HEV | ~967.800.000 | ~967.800.000 | ~954.000.000 |
Bạn đọc có thể chủ động ước tính cho địa phương đăng ký bằng công cụ tính giá lăn bánh ô tô.
Lưu ý Tin Giá Xe: Bảng lăn bánh chỉ là mức tạm tính theo trước bạ và biển số hiện hành; chưa cộng phụ thu màu trắng ngọc trai/đỏ 8 triệu. Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.

Cấu thành chi phí lăn bánh Corolla Cross
Chi phí lăn bánh Toyota Corolla Cross gồm sáu khoản: lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc và phí dịch vụ đăng ký tại đại lý. Mức trước bạ tham chiếu 10–12% giá niêm yết theo khu vực. Quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành.
- Lệ phí trước bạ: 12% giá niêm yết tại Hà Nội, 10% tại TP.HCM và phần lớn tỉnh thành; ví dụ 1.8HEV tại Hà Nội khoảng 86,5 triệu đồng theo giá tiêu chuẩn.
- Phí cấp biển số: 20.000.000đ tại Hà Nội và TP.HCM, 1.000.000đ tại các tỉnh khác.
- Phí đăng kiểm: 340.000đ cho lần cấp giấy chứng nhận đầu tiên.
- Phí bảo trì đường bộ: 1.560.000đ cho 12 tháng đầu.
- Bảo hiểm TNDS bắt buộc: 437.000đ/năm cho xe chở người ≤9 chỗ không kinh doanh.
- Phí dịch vụ đăng ký, ra biển: thay đổi theo đại lý.
| Khoản phí | Mức tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
| Lệ phí trước bạ | 10–12% giá niêm yết |
| Phí cấp biển số | 1.000.000 – 20.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ (12 tháng) | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS | 437.000 |

Thông số kỹ thuật và trang bị nổi bật
Toyota Corolla Cross 2026 là SUV cỡ C 5 chỗ, sử dụng động cơ xăng 1.8L công suất 138 mã lực, mô-men xoắn 172 Nm, hộp số CVT trên bản 1.8V; bản 1.8HEV kết hợp xăng 1.8L 97 mã lực với mô-tơ điện 71 mã lực, hộp số e-CVT, mức tiêu hao công bố 3,67 lít/100km hỗn hợp. Trang bị an toàn gồm Toyota Safety Sense, màn hình 9 inch và điều hòa hai vùng. Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.
| Hạng mục | 1.8V | 1.8HEV |
|---|---|---|
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Động cơ | Xăng 1.8L, 138 mã lực, 172 Nm | Hybrid 1.8L (97 mã lực) + mô-tơ điện 71 mã lực |
| Hộp số | CVT | e-CVT |
| Tiêu hao hỗn hợp | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng. | 3,67 lít/100km |
| An toàn | Toyota Safety Sense | Toyota Safety Sense |
| Tiện nghi | Màn hình 9 inch, điều hòa 2 vùng | Màn hình 9 inch, điều hòa 2 vùng |

So sánh phiên bản 1.8V và 1.8HEV
Toyota Corolla Cross 1.8HEV đắt hơn 1.8V đúng 45 triệu đồng ở giá niêm yết, đổi lại bổ sung hệ truyền động hybrid xăng-điện và hộp số e-CVT. Bản 1.8HEV có mức tiêu hao 3,67 lít/100km hỗn hợp, bản 1.8V dùng động cơ xăng 1.8L thuần với chi phí mua ban đầu thấp hơn. Cả hai phiên bản dùng chung trang bị an toàn Toyota Safety Sense. Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.
- Hệ truyền động: 1.8V dùng xăng 1.8L thuần, 1.8HEV dùng hybrid xăng-điện.
- Hộp số: 1.8V dùng CVT, 1.8HEV dùng e-CVT.
- Công suất hệ động lực: 1.8V 138 mã lực, 1.8HEV xăng 97 mã lực + mô-tơ 71 mã lực.
- Tiêu hao công bố: 1.8HEV 3,67 lít/100km hỗn hợp; 1.8V cần đối chiếu brochure chính hãng.
- Khoảng chênh giá: 45 triệu đồng giữa 1.8HEV và 1.8V.
Góc nhìn Tin Giá Xe: Khoản chênh 45 triệu đồng giữa 1.8V và 1.8HEV đáng cân nhắc với người di chuyển đô thị nhiều, ưu tiên mức tiêu hao 3,67 lít/100km hỗn hợp; có thể chưa tối ưu nếu khách hàng chạy ngoại ô và muốn tối thiểu chi phí mua ban đầu.

Ưu đãi và khuyến mãi Toyota Corolla Cross tháng 5/2026
Tại tháng 5/2026, Toyota Việt Nam và đại lý chính hãng áp dụng cho Corolla Cross gói hỗ trợ một phần lệ phí trước bạ, lãi suất ưu đãi cho khách vay trả góp tới 85% giá trị xe, tặng phụ kiện chính hãng và bảo hiểm thân vỏ. Mức ưu đãi không cố định, phụ thuộc đại lý và đợt bán hàng. Ưu đãi cần kiểm tra trực tiếp với đại lý.
- Hỗ trợ một phần lệ phí trước bạ hoặc tiền mặt quy đổi.
- Gói lãi suất ưu đãi với hạn mức vay tới 85% giá trị xe.
- Tặng phụ kiện chính hãng: thảm sàn, camera, phim cách nhiệt.
- Tặng bảo hiểm vật chất hoặc giảm phí dịch vụ đăng ký.
Để so sánh tổng chi phí sở hữu giữa các mẫu cùng tầm tiền, người mua có thể tham khảo công cụ tính chi phí nuôi xe.

So sánh Toyota Corolla Cross với đối thủ phân khúc SUV cỡ C
Toyota Corolla Cross 2026 cạnh tranh trực tiếp tại Việt Nam với Mazda CX-30, Hyundai Creta, Kia Seltos và Honda HR-V. Corolla Cross có lợi thế ở tùy chọn 1.8HEV hybrid và gói an toàn Toyota Safety Sense trang bị tiêu chuẩn. Giá và trang bị cụ thể của từng đối thủ cần xác minh tại thời điểm mua.
| Mẫu xe | Phân khúc | Điểm khác biệt chính | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Toyota Corolla Cross 1.8HEV | SUV cỡ C | Tùy chọn hybrid, Toyota Safety Sense | 865 triệu đồng |
| Mazda CX-30 | SUV cỡ C | Thiết kế Kodo, vận hành cảm xúc | Cần xác minh tại thời điểm mua. |
| Hyundai Creta | SUV cỡ B+ | Trang bị tiện nghi, giá cạnh tranh | Cần xác minh tại thời điểm mua. |
| Kia Seltos | SUV cỡ B+ | Đa dạng cấu hình động cơ | Cần xác minh tại thời điểm mua. |
| Honda HR-V | SUV cỡ B+ | Có tùy chọn e:HEV hybrid | Cần xác minh tại thời điểm mua. |
Người mua có thể đối chiếu chi tiết với giá xe Toyota Yaris Cross trong cùng dải SUV của Toyota hoặc dùng công cụ so sánh xe của Tin Giá Xe theo nhu cầu.

Có nên mua Toyota Corolla Cross và nên chọn phiên bản nào?
Toyota Corolla Cross 2026 phù hợp với gia đình nhỏ, khách hàng di chuyển đô thị nhiều và ưu tiên xe Nhật bền với gói an toàn chủ động tiêu chuẩn. Lựa chọn phiên bản phụ thuộc ngân sách, mức tiêu hao mong muốn và đặc điểm di chuyển hằng ngày.
- Phù hợp với: gia đình nhỏ, người di chuyển đô thị nhiều, ưu tiên xe Nhật bền và an toàn chủ động.
- Không phù hợp với: nhu cầu xe 7 chỗ, ngân sách dưới 900 triệu đồng lăn bánh.
- Nên chọn 1.8HEV nếu: đi đô thị nhiều, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu (3,67 lít/100km hỗn hợp), ngân sách 950–970 triệu đồng lăn bánh.
- Cân nhắc 1.8V nếu: tối ưu chi phí ban đầu, ngân sách 900–920 triệu đồng lăn bánh, ít di chuyển đô thị tắc đường.

Câu hỏi thường gặp liên quan
Toyota Corolla Cross 2026 giá bao nhiêu?
Toyota Corolla Cross 2026 có giá niêm yết tham khảo 820 triệu đồng cho bản 1.8V và 865 triệu đồng cho bản 1.8HEV ở màu tiêu chuẩn. Hai màu trắng ngọc trai và đỏ phụ thu 8 triệu đồng, đẩy giá lần lượt thành 828 triệu và 873 triệu đồng. Mức này áp dụng cho khách mua mới tại đại lý chính hãng và có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.
Corolla Cross có mấy phiên bản và khác nhau ra sao?
Toyota Corolla Cross 2026 có hai phiên bản gồm 1.8V dùng động cơ xăng 1.8L 138 mã lực, hộp số CVT và 1.8HEV dùng hệ hybrid xăng 1.8L 97 mã lực kết hợp mô-tơ điện 71 mã lực, hộp số e-CVT. Khoản chênh giữa hai bản là 45 triệu đồng, đổi lại bản hybrid có mức tiêu hao công bố 3,67 lít/100km hỗn hợp.
Giá lăn bánh Corolla Cross tại Hà Nội là bao nhiêu?
Tại Hà Nội, giá lăn bánh tạm tính của Toyota Corolla Cross bản 1.8V khoảng 918,3 triệu đồng và bản 1.8HEV khoảng 967,8 triệu đồng. Mức này đã cộng trước bạ 12% giá niêm yết, phí cấp biển số 20 triệu đồng, đăng kiểm, bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Con số cuối cùng còn phụ thuộc phí dịch vụ đại lý và phụ thu màu trắng ngọc trai/đỏ nếu khách lựa chọn.
Corolla Cross HEV tiêu hao nhiên liệu bao nhiêu?
Bản Toyota Corolla Cross 1.8HEV có mức tiêu hao công bố 3,67 lít/100km ở chu trình hỗn hợp, nhờ hệ truyền động hybrid xăng-điện kết hợp hộp số e-CVT. Mức tiêu hao thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành, tải trọng và thói quen lái. Người mua nên đối chiếu thông số với brochure chính thức của hãng và trải nghiệm lái thử trước khi quyết định.
Corolla Cross nhập khẩu hay lắp ráp trong nước?
Toyota Corolla Cross 2026 hiện được Toyota Việt Nam nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, không lắp ráp trong nước ở giai đoạn hiện tại. Nguồn gốc nhập khẩu giúp xe đồng nhất chất lượng với mặt bằng khu vực, song chi phí có thể chịu ảnh hưởng từ thuế nhập khẩu và vận chuyển. Thông tin cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng tại thời điểm mua.
Phụ thu màu trắng ngọc trai/đỏ trên Corolla Cross là bao nhiêu?
Toyota Corolla Cross 2026 phụ thu 8 triệu đồng cho hai màu trắng ngọc trai và đỏ trên cả hai phiên bản. Theo đó, bản 1.8V hai màu này có giá 828 triệu đồng và bản 1.8HEV có giá 873 triệu đồng, so với 820 triệu và 865 triệu đồng của các màu tiêu chuẩn. Phụ thu là khoản cố định nằm ngoài chi phí lăn bánh.