Các thế hệ Honda Civic phân phối tại Việt Nam

Dòng xe sedan hạng C Honda Civic chính thức được giới thiệu tại thị trường Việt Nam từ năm 2006. Trải qua nhiều năm phát triển, mẫu xe này đã khẳng định vị thế vững chắc nhờ phong cách năng động, khả năng vận hành bền bỉ và giữ giá tốt trên thị trường xe cũ. Để biết thêm chi tiết về chi phí sở hữu dòng xe này, bạn có thể tham khảo bảng giá xe Honda Civic các thế hệ cập nhật mới nhất.

Dưới đây là tổng quan về 3 thế hệ của xe ô tô Honda Civic đã và đang lăn bánh tại Việt Nam:

Thế hệ 8 (2006-2011)

Ra mắt vào tháng 8 năm 2006, Honda Civic thế hệ thứ 8 (mã khung gầm FD) là mẫu xe đầu tiên được Honda Việt Nam lắp ráp trong nước. Đây là thế hệ tạo nên cơn sốt mạnh mẽ nhờ thiết kế ngoại thất mang tính cách mạng thời bấy giờ, kết hợp cùng khoang cabin rộng rãi và bảng đồng hồ hiển thị hai tầng độc đáo. Đối với những ai đang tìm kiếm thông tin tra cứu, thông số kỹ thuật xe Honda Civic 2006 và các đời sau đó của thế hệ này phản ánh cấu hình xe thuần chất cơ học, mang lại cảm giác lái chân thật.

Thiết kế khoang lái và bảng đồng hồ hiển thị hai tầng đặc trưng của Honda Civic thế hệ thứ 8.
Thiết kế khoang lái và bảng đồng hồ hiển thị hai tầng đặc trưng của Honda Civic thế hệ thứ 8.

Thế hệ 9 (2012-2015)

Thế hệ thứ 9 (mã khung gầm FB) được ra mắt Việt Nam tại Triển lãm Ô tô Việt Nam năm 2012. Ở thế hệ này, hãng tập trung cải tiến khả năng cách âm, gia cố độ cứng vững của khung gầm và tích hợp chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu Econ Mode cùng hệ thống hướng dẫn lái xe tiết kiệm Eco Assist. Tra cứu thông số kỹ thuật Civic 2014 cho thấy dòng xe này bắt đầu dịch chuyển sang xu hướng tối ưu hóa mức tiêu thụ nhiên liệu đô thị.

Thế hệ 10 (2016-2020)

Honda Civic thế hệ thứ 10 được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan thay vì lắp ráp trong nước. Thiết kế của xe lột xác hoàn toàn theo phong cách coupe 4 cửa thể thao fastback. Sự xuất hiện của động cơ tăng áp 1.5L VTEC Turbo kết hợp với hộp số vô cấp CVT đã nâng tầm trải nghiệm vận hành thể thao cho dòng xe này.

Bảng thông số kỹ thuật Honda Civic 2016-2020

Thế hệ thứ 10 của Civic tại Việt Nam mang đến sự đa dạng về phiên bản gồm 1.8E, 1.8G và 1.5 RS (giai đoạn 2016-2018 có thêm bản 1.5L Turbo và 1.5G Turbo). Kích thước tổng thể và kích thước xe ô tô Honda Civic thế hệ này được mở rộng đáng kể so với thế hệ cũ, tạo tư thế đầm chắc và hạ thấp trọng tâm xe.

Thông số Honda Civic 1.8E, 1.5G, 1.5L (2018-2019)

Vào giai đoạn 2018-2019, Honda Civic được phân phối với 3 phiên bản chính: 1.8E CVT, 1.8G CVT và 1.5L CVT (sau đó được nâng cấp thành bản RS). Khi người mua tra cứu thông số kỹ thuật Honda Civic 2018, sự khác biệt lớn nhất nằm ở trang bị động cơ giữa bản hút khí tự nhiên 1.8L và bản tăng áp 1.5L Turbo.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của các phiên bản Honda Civic trong giai đoạn 2018-2019:

Thông số kỹ thuật Bản Civic 1.8E CVT Bản Civic 1.8G CVT Bản Civic 1.5L / RS CVT
Kiểu động cơ 1.8L SOHC i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng 1.8L SOHC i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng 1.5L DOHC VTEC TURBO, tăng áp
Dung tích xi-lanh (cc) 1.799 1.799 1.498
Công suất cực đại (mã lực / vòng/phút) 139 @ 6.500 139 @ 6.500 170 @ 5.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm / vòng/phút) 174 @ 4.300 174 @ 4.300 220 @ 1.700 – 5.500
Hộp số Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT
Hệ thống truyền động Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD)
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700 2.700 2.700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133 133 133

Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình hỗn hợp công bố dao động từ 5,8 lít đến 6,2 lít/100 km tùy phiên bản.

Theo công bố từ nhà sản xuất Honda Việt Nam và các thử nghiệm thực tế từ chuyên trang DanhgiaXe, phiên bản động cơ tăng áp 1.5L mang lại khả năng tăng tốc vượt trội từ 0-100 km/h chỉ trong khoảng 8,3 giây nhờ dải mô-men xoắn cực đại đạt sớm từ 1.700 vòng/phút.

Phân tích: Khối động cơ 1.5L VTEC Turbo mang lại công suất đầu ra tương đương động cơ 2.4L hút khí tự nhiên thông thường nhưng vẫn duy trì được mức tiêu hao nhiên liệu tối ưu tương đương động cơ 1.5L truyền thống nhờ sự kết hợp của hộp số CVT ứng dụng công nghệ Earth Dreams.

Bảng so sánh trên cung cấp chi tiết thông số kỹ thuật xe Honda Civic các phiên bản đời 2018-2019. Người mua có thể đối chiếu các thông số này để nắm rõ cấu hình động cơ, hệ thống truyền động và khung gầm được duy trì đồng nhất giữa hai đời xe khi chọn mua xe cũ.

Thông số kích thước và trọng lượng Honda Civic 2020

Đời xe 2020 tiếp tục duy trì những tinh chỉnh ngoại thất từ đợt nâng cấp năm 2019. Người dùng tìm kiếm Honda Civic 2020 thông số kỹ thuật cần lưu ý kích thước tổng thể có sự thay đổi nhẹ về chiều dài so với các đời 2016-2018.

Bảng thông số kích thước và khối lượng chi tiết của Honda Civic 2020:

Thông số kỹ thuật Bản Civic 1.8E CVT Bản Civic 1.8G CVT Bản Civic 1.5 RS CVT
Kích thước Dài x Rộng x Cao (mm) 4.648 x 1.799 x 1.416 4.648 x 1.799 x 1.416 4.648 x 1.799 x 1.416
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700 2.700 2.700
Chiều rộng cơ sở Trước/Sau (mm) 1.547 / 1.563 1.547 / 1.563 1.537 / 1.553
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133 133 133
Trọng lượng bản thân (kg) 1.226 1.238 1.310
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.601 1.613 1.685

Thông số Honda Civic 2016-2017

Giai đoạn khởi đầu thế hệ thứ 10 tại Việt Nam (2016-2017), xe được đưa về dưới dạng nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với một phiên bản duy nhất sử dụng động cơ VTEC Turbo 1.5L. Dữ liệu thông số kỹ thuật xe Honda Civic đời 2016-2017 cho thấy xe sở hữu kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.630 x 1.799 x 1.416 mm.

Bảng thông số kỹ thuật Honda Civic 2006-2012

Giai đoạn từ 2006 đến 2012 bao gồm toàn bộ thế hệ thứ 8 và năm đầu tiên của thế hệ thứ 9 tại thị trường Việt Nam.

Thông số Honda Civic 2.0 (2006-2009)

Phiên bản Civic 2.0 AT đời đầu là một trong những mẫu xe được giới chơi xe cũ săn đón nhờ sử dụng khối động cơ DOHC i-VTEC mã hiệu K20Z2 mạnh mẽ. Tra cứu dữ liệu thông số kỹ thuật Civic 2.0 giai đoạn 2007-2009 cho thấy các thông số hiệu suất ấn tượng:

  • Động cơ: 2.0L DOHC i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van.
  • Dung tích xi-lanh: 1.998 cc.
  • Công suất tối đa: 155 mã lực tại 6.200 vòng/phút.
  • Mô-men xoắn cực đại: 188 Nm tại 4.300 vòng/phút.
  • Hộp số: Tự động 5 cấp.
  • Hệ thống treo trước/sau: Độc lập kiểu MacPherson / Độc lập liên kết đa điểm kép.

Thông số Honda Civic 1.8 AT/MT (2008-2011)

Bên cạnh bản 2.0L, các bản động cơ 1.8L (bao gồm số sàn và số tự động) là sự lựa chọn phổ biến hơn nhờ chi phí vận hành kinh tế. Người dùng cần tra cứu thông số xe Honda Civic 2008 có thể dễ dàng tham khảo các thông tin về tính năng và thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe này trong bảng số liệu dưới đây.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Honda Civic 1.8L đời 2008-2011 (áp dụng chung cho cả các phiên bản đời 2010 và 2011):

Thông số kỹ thuật Bản Civic 1.8 MT Bản Civic 1.8 AT
Động cơ 1.8L SOHC i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng 1.8L SOHC i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng
Dung tích xi-lanh (cc) 1.799 1.799
Công suất cực đại (mã lực / vòng/phút) 140 @ 6.300 140 @ 6.300
Mô-men xoắn cực đại (Nm / vòng/phút) 174 @ 4.300 174 @ 4.300
Hộp số Số sàn 5 cấp Tự động 5 cấp
Trọng lượng bản thân (kg) 1.210 1.210
Kích thước Dài x Rộng x Cao (mm) 4.540 x 1.755 x 1.450 4.540 x 1.755 x 1.450
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700 2.700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150

Theo dữ liệu kỹ thuật từ Bonbanh, sự kết hợp này mang lại khả năng vận hành ổn định. Dữ liệu kỹ thuật của Honda Civic 2009 cũng tương đồng với các thông số này.

Thông số Honda Civic 2012

Ra mắt vào tháng 8/2012, thế hệ thứ 9 sở hữu kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.525 x 1.755 x 1.450 mm. Đối với thông số kỹ thuật Honda Civic 2012, điểm thay đổi lớn nhất so với thế hệ 8 chính là chiều dài cơ sở được rút ngắn còn 2.670 mm nhằm tăng sự linh hoạt, đồng thời khoảng sáng gầm xe được nâng cao lên mức 170 mm giúp xe di chuyển dễ dàng hơn trong điều kiện đường sá Việt Nam.

Dung tích bình xăng Honda Civic theo từng thế hệ

Dung tích bình chứa nhiên liệu của Honda Civic có sự khác biệt rõ rệt giữa các thế hệ do cấu trúc khung gầm được tinh chỉnh qua từng thời kỳ nâng cấp sản phẩm.

Bình xăng Civic thế hệ 8 (2006-2011): 50 lít

Tất cả các phiên bản của thế hệ 8 bao gồm 1.8 MT, 1.8 AT và 2.0 AT đều trang bị bình xăng dung tích tối đa là 50 lít. Mức dung tích này bảo đảm quãng đường di chuyển dài trước khi cần tiếp nhiên liệu. Theo ghi nhận thông số kỹ thuật từ chuyên trang Thiên Minh Autosafety, bình xăng 50 lít kết hợp cùng động cơ i-VTEC hoạt động rất hiệu quả ở dải tốc độ hành trình. Người dùng tra cứu dung tích bình xăng xe Honda Civic 2008 có thể yên tâm về con số 50 lít tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

Bình xăng Civic thế hệ 10 (2016-2020): 47 lít

Bước sang thế hệ thứ 10, cấu trúc khung gầm hạ thấp trọng tâm cùng việc ứng dụng công nghệ động cơ tăng áp 1.5L Turbo tiết kiệm nhiên liệu vượt trội đã giúp nhà sản xuất tối ưu hóa dung tích bình xăng xuống còn 47 lít cho cả 3 phiên bản E, G và RS.

Thông số lốp Honda Civic theo phiên bản

Kích thước mâm (la-zăng) và thông số lốp Honda Civic được trang bị tương ứng theo định hướng vận hành của từng phiên bản và thế hệ xe.

Cận cảnh mâm xe hợp kim 18 inch và lốp xe Honda Civic RS thể thao thế hệ thứ 10.
Cận cảnh mâm xe hợp kim 18 inch và lốp xe Honda Civic RS thể thao thế hệ thứ 10.

Dưới đây là bảng tổng hợp cỡ lốp tiêu chuẩn của Honda Civic qua các thời kỳ:

Thế hệ xe Phiên bản xe Kích thước lốp tiêu chuẩn Loại mâm (la-zăng)
Thế hệ 8 (2006-2011) Civic 1.8 MT / 1.8 AT 195/65R15 Hợp kim 15 inch
Civic 2.0 AT 205/55R16 Hợp kim 16 inch
Thế hệ 9 (2012-2015) Civic 1.8 MT 195/65R15 Hợp kim 15 inch
Civic 1.8 AT / 2.0 AT 205/55R16 Hợp kim 16 inch
Thế hệ 10 (2016-2020) Civic 1.8E / 1.8G 215/55R16 Hợp kim 16 inch
Civic 1.5G / 1.5L Turbo 215/50R17 Hợp kim 17 inch
Civic 1.5 RS Turbo 235/40R18 Hợp kim 18 inch

Lưu ý: Việc thay đổi kích thước mâm lốp không đúng thông số đăng kiểm ban đầu của nhà sản xuất có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của đồng hồ đo tốc độ (công-tơ-mét) và khả năng vận hành an toàn của hệ thống treo, đồng thời có thể bị từ chối đăng kiểm định kỳ.

Câu hỏi thường gặp về thông số kỹ thuật Honda Civic

Thông số kỹ thuật Honda Civic 2019 khác gì so với 2018?

Honda Civic đời 2019 (bản nâng cấp facelift giữa dòng đời) có chiều dài tổng thể tăng lên 4.648 mm (dài hơn 18 mm so với mức 4.630 mm của đời 2018). Đồng thời, đời 2019 giới thiệu phiên bản RS thể thao sử dụng la-zăng 18 inch đi kèm cỡ lốp rộng hơn 235/40R18, thay thế cho bản 1.5L dùng mâm 17 inch lốp 215/50R17 của đời 2018.

Honda Civic 2007 dùng động cơ gì?

Honda Civic đời 2007 phân phối tại Việt Nam sở hữu hai cấu hình động cơ xăng i-VTEC: phiên bản 1.8L sử dụng động cơ SOHC i-VTEC (mã R18A) cho công suất cực đại 140 mã lực và mô-men xoắn cực đại 174 Nm; phiên bản 2.0L sử dụng động cơ DOHC i-VTEC (mã K20Z2) sản sinh công suất tối đa 155 mã lực và mô-men xoắn cực đại 188 Nm.

Honda Civic 1.8 AT và 1.8 MT khác nhau thông số nào?

Khác biệt cốt lõi giữa hai phiên bản này nằm ở cơ cấu truyền động và trọng lượng bản thân. Phiên bản 1.8 MT sử dụng hộp số sàn 5 cấp có trọng lượng nhẹ hơn và mức tiêu hao nhiên liệu tối ưu hơn trong một số điều kiện vận hành. Ngược lại, bản 1.8 AT sử dụng hộp số tự động 5 cấp mang lại trải nghiệm lái thoải mái và tiện lợi hơn trong đô thị. Kích thước lốp của hai bản này ở thế hệ 8 đều là 195/65R15.