Bảng giá xe máy điện Honda ICON e mới nhất (Cập nhật chính hãng)
Vào ngày 01/04/2026, Honda Việt Nam chính thức công bố điều chỉnh giảm giá bán lẻ đề xuất cho mẫu xe gắn máy điện đầu tiên của hãng tại thị trường Việt Nam. Động thái giảm giá mạnh này nhằm tăng sức cạnh tranh trong bối cảnh phân khúc xe máy điện đô thị ngày càng khốc liệt. Mức giá mới giúp mẫu xe này tiếp cận dễ dàng hơn với nhóm khách học sinh, sinh viên và các gia đình có nhu cầu mua xe phụ đi lại trong phố.
Dưới đây là bảng giá bán lẻ đề xuất chi tiết được cập nhật từ Honda Việt Nam, áp dụng cho khách hàng cá nhân tại toàn bộ hệ thống đại lý HEAD Honda trên toàn quốc:
| Phiên bản | Giá bán lẻ đề xuất (VAT 8%) | Giá bán lẻ đề xuất (VAT 10%) | Đặc điểm màu sắc sơn |
|---|---|---|---|
| ICON e: Cao cấp | 20.520.000 đồng | 20.900.000 đồng | Đen xám, Đỏ xám, Trắng xám |
| ICON e: Đặc biệt | 20.716.363 đồng | 21.100.000 đồng | Bạc nhám sang trọng |
| ICON e: Thể thao | 20.912.727 đồng | 21.300.000 đồng | Xám cá tính, Xanh năng động |
Mức thuế VAT 8% được áp dụng theo các nghị quyết hỗ trợ thuế của Chính phủ tại từng thời kỳ cụ thể, trong khi mức VAT 10% là thuế suất tiêu chuẩn. So với dải giá niêm yết cũ thời điểm mở bán là từ 26.410.909 đồng đến 26.803.637 đồng (VAT 8%), mức giá mới đã giảm sâu khoảng 5,89 triệu đồng mỗi phiên bản. Người tiêu dùng muốn tìm hiểu thêm về biến động giá của các dòng xe khác có thể tham khảo bảng giá xe máy tại Việt Nam để có cái nhìn tổng quan.
Chi phí pin Honda ICON e: Giá mua đứt và các gói thuê pin
Điểm khác biệt của Honda ICON e: so với các dòng xe máy truyền thống là cơ chế sở hữu nguồn năng lượng. Nhằm tối ưu hóa chi phí ban đầu cho khách hàng, Honda cung cấp hai hình thức: mua đứt pin hoặc thuê pin hàng tháng thông qua ứng dụng My Honda+. Xe sử dụng một khối pin Lithium-ion 48V – 30.6Ah đặt dưới sàn để chân, có trọng lượng khoảng 11.4 kg và đạt chuẩn kháng nước IP67.
Bảng chi tiết giá bán pin và các gói thuê bao pin được Honda Việt Nam quy định như sau:
| Hình thức sở hữu pin | Đơn giá (VAT 8%) | Đơn giá (VAT 10%) | Điều kiện bảo hành và lưu ý |
|---|---|---|---|
| Mua kèm theo xe | 8.836.363 đồng | 9.000.000 đồng | Bảo hành chính hãng 2 năm từ nhà sản xuất |
| Mua lẻ phụ tùng (mua rời) | 12.219.120 đồng | 12.445.400 đồng | Bảo hành chính hãng 1 năm |
| Thuê pin hàng tháng (kỳ 1 tháng) | 245.455 đồng | 250.000 đồng | Bảo hành trọn đời, đổi pin mới khi chai dưới 70% |
| Thuê pin định kỳ 6 tháng | 1.472.730 đồng | Không áp dụng | Trả trước 6 tháng được tặng thêm 1 tháng miễn phí |
Đối với hình thức thuê pin, khách hàng cần chuẩn bị thêm một khoản đặt cọc pin ban đầu trị giá 2.000.000 đồng. Khoản tiền đặt cọc này sẽ được hoàn trả đầy đủ cho khách hàng khi chấm dứt hợp đồng thuê pin và bàn trả lại pin nguyên vẹn cho đại lý.
Phân tích bài toán kinh tế: Nên mua đứt hay thuê pin?
- Phương án mua đứt pin kèm xe: Tổng chi phí mua xe Cao cấp kèm pin (thuế VAT 8%) là 20.520.000 + 8.836.363 = 29.356.363 đồng. Ưu điểm là người dùng hoàn toàn sở hữu pin, không phải lo lắng về chi phí đóng tiền thuê bao hàng tháng.
- Phương án thuê pin: Người dùng chỉ cần chi trả 20.520.000 đồng tiền xe và 2.000.000 đồng tiền cọc pin (tổng cộng 22.520.000 đồng). Tuy nhiên, mỗi tháng sẽ phát sinh phí thuê pin cố định là 245.455 đồng.
- Điểm hòa vốn: Lấy chi phí mua pin đứt (8.836.363 đồng) chia cho phí thuê pin hàng tháng (245.455 đồng), ta thu được con số xấp xỉ 36 tháng. Điều này có nghĩa là nếu người dùng xác định sử dụng xe liên tục trên 3 năm, việc mua đứt pin sẽ tiết kiệm hơn. Ngược lại, nếu chỉ sử dụng ngắn hạn dưới 3 năm hoặc muốn được Honda bảo hành pin trọn đời (hỏng hóc hoặc chai pin dưới 70% được đổi pin miễn phí), phương án thuê pin là lựa chọn an toàn và tối ưu chi phí ban đầu.
Giá lăn bánh Honda ICON e tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Để xe máy điện Honda ICON e: có thể lưu thông hợp pháp trên đường phố Việt Nam, người mua cần hoàn thành thủ tục đăng ký cấp biển số xe tại cơ quan công an quận hoặc huyện nơi đăng ký hộ khẩu. Chi phí lăn bánh thực tế bao gồm giá xe đề xuất tại HEAD cộng với các khoản thuế, phí bắt buộc theo quy định của pháp luật.
Cơ cấu chi phí đăng ký lăn bánh xe máy điện bao gồm:
- Lệ phí trước bạ: Theo chính sách ưu đãi phát triển phương tiện xanh hiện hành của Chính phủ, xe máy điện được hưởng mức lệ phí trước bạ 0%.
- Lệ phí cấp biển số: Áp dụng theo Thông tư của Bộ Tài chính về lệ phí đăng ký xe. Vì giá trị hóa đơn của Honda ICON e: (chưa pin hoặc kèm pin) đều nằm dưới mốc 40 triệu đồng, xe chịu mức phí cấp biển số dành cho xe giá trị thấp. Tại khu vực I (Hà Nội, TP.HCM), lệ phí cấp biển số là 2.000.000 đồng; tại khu vực II (các thành phố trực thuộc tỉnh) là 800.000 đồng và khu vực III (các huyện, xã) là 150.000 đồng.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: Mức phí áp dụng cho xe máy điện công suất nhỏ là 66.000 đồng/năm (đã bao gồm VAT).
Dưới đây là bảng tạm tính chi phí lăn bánh cho phiên bản Cao cấp (VAT 8%) tại các khu vực khác nhau:
| Phương án sở hữu | Chi phí thành phần | Lăn bánh tại Hà Nội / TP.HCM | Lăn bánh tại Tỉnh, Rìa đô thị |
|---|---|---|---|
| Thuê pin (Cọc pin 2 triệu) | Giá xe + Lệ phí trước bạ (0%) + Phí biển số + Bảo hiểm dân sự | 22.586.000 đồng | 21.386.000 đồng |
| Mua đứt pin kèm xe | Giá xe và pin + Lệ phí trước bạ (0%) + Phí biển số + Bảo hiểm dân sự | 31.422.000 đồng | 30.222.000 đồng |
Mức giá lăn bánh thực tế có thể dao động nhẹ tùy thuộc vào các chương trình khuyến mãi giảm giá trực tiếp tiền mặt hoặc hỗ trợ chi phí đăng ký biển số riêng của từng đại lý HEAD Honda tại địa phương.
Thông số kỹ thuật Honda ICON e: Pin, thời gian sạc và quãng đường thực tế
Mẫu xe điện Honda ICON e: được phát triển dựa trên ngôn ngữ thiết kế tối giản, thanh lịch nhưng không kém phần hiện đại. Xe có kích thước nhỏ gọn rất phù hợp với thể trạng của học sinh và phụ nữ Việt Nam, giúp việc di chuyển trong các ngõ nhỏ hay phố đông trở nên dễ dàng.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Honda ICON e: được hãng công bố như sau:
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1.796 x 680 x 1.085 mm |
| Chiều cao yên xe | 742 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 132 mm |
| Trọng lượng bản thân | 87 kg (chưa lắp pin) |
| Động cơ điện | DC không chổi than tích hợp ở bánh sau |
| Công suất định mức | 1.5 kW |
| Công suất tối đa | 1.81 kW |
| Mô-men xoắn cực đại | 85 Nm tại 110 vòng/phút |
| Tốc độ tối đa thiết kế | 48 km/h |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa thủy lực trước, phanh tang trống sau (hệ thống phanh kết hợp CBS) |
| Kích thước lốp | Lốp trước 90/90-12, lốp sau 100/90-10 (lốp không săm) |
| Dung tích cốp xe | 26 lít (để vừa mũ bảo hiểm nửa đầu và các vật dụng cá nhân) |
Thời gian sạc pin thực tế
Khối pin Lithium-ion đi kèm xe có dung lượng khoảng 1.5 kWh (48V – 30.6 Ah). Xe sử dụng bộ sạc tiêu chuẩn đi kèm công suất khoảng 400W.
- Sạc thông thường (0-100%): Mất khoảng 8 giờ đồng hồ. Người dùng có thể cắm sạc qua đêm trực tiếp trên xe ở gara hoặc tháo rời pin mang lên nhà sạc.
- Sạc nhanh (25-75%): Mất khoảng 3 giờ 30 phút. Đây là chế độ tiện lợi giúp người dùng nhanh chóng bổ sung dung lượng pin trong thời gian nghỉ trưa.
Quãng đường di chuyển thực tế
Theo công bố từ Honda Việt Nam dựa trên kết quả chạy thử nghiệm nội bộ tiêu chuẩn WMTC, xe có thể đi được quãng đường tối đa là 71 km cho một lần sạc đầy. Tuy nhiên, kết quả này được thực hiện trong phòng thí nghiệm với tải trọng nhẹ, đường bằng phẳng và duy trì tốc độ ổn định ở mức 25 đến 30 km/h.
Trong điều kiện sử dụng thực tế tại các đô thị Việt Nam (có kẹt xe, dừng đèn đỏ, tăng giảm ga liên tục và chở thêm người), quãng đường đi được sẽ thay đổi theo các kịch bản sử dụng:
- Từ 50 km đến 60 km: Đây là quãng đường thực tế phổ biến nhất (chiếm tới 90% phản hồi từ người sử dụng) khi đi một người có cân nặng trung bình từ 55 đến 65 kg, di chuyển bình thường ở chế độ lái Standard.
- Từ 62 km đến 65 km: Đạt được khi người lái chủ động chuyển sang chế độ Eco (chế độ này giới hạn gia tốc và tốc độ tối đa thấp hơn giúp tiết kiệm năng lượng khoảng 15%), đi một mình nhẹ nhàng trên đường bằng phẳng, ít dừng đỗ.
- Từ 40 km đến 48 km: Khi xe chở hai người (tổng tải trọng trên 110 kg), di chuyển qua các tuyến đường dốc cầu vượt, hoặc vận hành trong thời tiết lạnh dưới 15 độ C (khiến hiệu suất pin giảm tự nhiên).
Mặc dù cự ly di chuyển 50 đến 60 km thực tế là đủ cho nhu cầu đi học hay đi làm hàng ngày trong nội đô, đây vẫn là một điểm hạn chế nhỏ khiến những người thường xuyên đi xa phải cân nhắc. Nếu quan tâm đến các dòng xe điện cao cấp hơn của hãng, bạn có thể tham khảo bảng giá xe Honda CUV e: hoặc thông tin về dòng giá xe Honda UC3 sắp mở bán.
Bằng lái xe Honda ICON e: Học sinh cấp 3 có được điều khiển không?
Đây là câu hỏi được rất nhiều bậc phụ huynh và các bạn học sinh THPT quan tâm khi tìm hiểu về dòng xe máy điện này. Theo quy định của Luật Trật tự an toàn giao thông đường bộ 2024 (chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2025), phương tiện giao thông đường bộ chạy điện được phân loại rõ ràng dựa trên công suất định mức của động cơ và tốc độ thiết kế lớn nhất.
- Phân loại xe: Honda ICON e: sở hữu động cơ điện có công suất định mức là 1.5 kW và vận tốc thiết kế tối đa không quá 48 km/h. Do đó, mẫu xe này được xếp vào nhóm xe gắn máy điện (xe gắn máy hai bánh chạy bằng động cơ điện có công suất định mức không vượt quá 4 kW và vận tốc thiết kế lớn nhất không vượt quá 50 km/h).
- Quy định về giấy phép lái xe (bằng lái): Luật Trật tự an toàn giao thông đường bộ 2024 quy định giấy phép lái xe hạng A1 chỉ cấp cho người điều khiển xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh từ 50 cc đến 125 cc hoặc xe máy điện có công suất động cơ định mức từ 4 kW đến 11 kW. Nhóm xe gắn máy (bao gồm xe máy dưới 50 cc và xe gắn máy điện dưới 4 kW) hoàn toàn không bắt buộc người điều khiển phải có giấy phép lái xe.
- Quy định về độ tuổi điều khiển: Người từ đủ 16 tuổi trở lên được phép điều khiển xe gắn máy và xe gắn máy điện. Do đó, các bạn học sinh cấp 3 (thường từ 16 đến 18 tuổi) hoàn toàn đủ điều kiện điều khiển Honda ICON e: tham gia giao thông mà không cần bằng lái. Đối với học sinh cấp 2 (dưới 16 tuổi), luật nghiêm cấm điều khiển dòng xe này.
Mặc dù không yêu cầu bằng lái, các bậc phụ huynh cần lưu ý trang bị đầy đủ mũ bảo hiểm đạt chuẩn cho con em mình, đồng thời nhắc nhở chấp hành nghiêm chỉnh luật giao thông đường bộ khi lưu thông trên đường. Xe cũng bắt buộc phải thực hiện thủ tục đăng ký cấp biển số xe gắn máy điện theo đúng quy định.
So sánh Honda ICON e với VinFast Evo Lite và Yadea VoltGuard P-L
Để giúp người mua có cái nhìn khách quan trước khi xuống tiền, dưới đây là bảng đối chiếu chi tiết thông số kỹ thuật và chi phí sử dụng của Honda ICON e: với hai đối thủ lớn trong phân khúc xe điện đô thị tại Việt Nam: VinFast Evo Lite (phiên bản giới hạn tốc độ dưới 50 km/h cho học sinh) và Yadea VoltGuard P-L (dòng xe điện thể thao có pin đi kèm sẵn).

Nguồn tham khảo: website chính hãng Honda, thông tin đại lý và dữ liệu thị trường; xác minh 07/2026. Giá chỉ mang tính tham khảo và cần xác nhận lại tại đại lý trước khi đặt cọc.
| Tiêu chí đối chiếu | Honda ICON e: | VinFast Evo Lite (Neo) | Yadea VoltGuard P-L |
|---|---|---|---|
| Thương hiệu | Honda (Nhật Bản) | VinFast (Việt Nam) | Yadea (Trung Quốc) |
| Giá xe tham khảo (chưa pin) | 20.520.000 đồng | 14.300.000 đồng | 27.990.000 đồng (đã gồm pin) |
| Chính sách pin | Thuê pin 245.455 đồng/tháng hoặc mua đứt pin kèm xe giá 8.836.363 đồng. | Thuê pin từ 150.000 – 350.000 đồng/tháng hoặc mua đứt pin giá 10.900.000 đồng. | Giá xe đã bao gồm pin và bộ sạc, không mất phí thuê bao hàng tháng. |
| Công suất động cơ | Định mức 1.5 kW, tối đa 1.81 kW | Định mức 1.5 kW, tối đa 1.6 kW | Định mức 1.5 kW, tối đa 2.8 kW |
| Tốc độ tối đa | 48 km/h | 49 km/h | 60 km/h |
| Loại pin sử dụng | Lithium-ion 48V-30.6Ah (tháo rời được) | LFP 48V-30Ah (hoán đổi pin tại trạm) | Graphene TTFAR thế hệ mới 72V-30Ah |
| Quãng đường lý thuyết | 71 km (chuẩn WMTC) | 203 km (chuẩn VinFast tốc độ 30 km/h) | 120 km (chuẩn Yadea) |
| Quãng đường thực tế | 50 – 60 km | 80 – 100 km | 90 – 105 km |
| Thời gian sạc đầy | Khoảng 8 giờ | Khoảng 10 giờ | Khoảng 5 – 6 giờ |
| Hạ tầng hỗ trợ | Tự sạc tại nhà hoặc nơi làm việc | Hệ thống trạm sạc và trạm đổi pin phủ khắp cả nước | Tự sạc tại nhà hoặc nơi làm việc |
| Yêu cầu bằng lái | Không cần bằng lái | Không cần bằng lái | Bắt buộc phải có bằng lái xe A1 (do tốc độ >50 km/h) |
Nhận định lựa chọn:
- Chọn VinFast Evo Lite: Nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí mua xe ban đầu tốt nhất (chỉ khoảng 14.3 triệu đồng chưa pin), cần di chuyển quãng đường dài hơn mỗi ngày và muốn tận dụng lợi thế đổi pin nhanh tại trạm sạc mà không cần chờ đợi cắm sạc.
- Chọn Honda ICON e: Nếu bạn đặt niềm tin lớn vào thương hiệu xe máy lâu năm Honda, yêu cầu cao về độ hoàn thiện chi tiết sắc sảo và muốn sở hữu một khối pin Lithium-ion chất lượng cao, dễ dàng tháo rời để xách tay cắm sạc trong nhà chung cư.
- Chọn Yadea VoltGuard P-L: Nếu bạn cần một chiếc xe đi khỏe, gia tốc mạnh mẽ để vượt dốc, tốc độ tối đa lên tới 60 km/h để đi đường trường và không muốn vướng bận chi phí thuê bao pin hàng tháng, đồng thời bản thân đã có sẵn bằng lái xe hạng A1.
Nên chọn phiên bản Honda ICON e nào cho phù hợp?
Cả ba phiên bản Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao của Honda ICON e: đều được trang bị chung một hệ thống khung sườn, động cơ điện 1.5 kW, khối pin Lithium-ion tháo rời và các tính năng an toàn đi kèm. Điểm khác biệt duy nhất giúp phân biệt giữa các phiên bản là màu sơn ngoại thất và bộ tem dán trang trí thân xe.
- Chọn phiên bản Cao cấp (20.520.000 đồng): Đây là lựa chọn phù hợp nhất cho những khách hàng muốn tối giản chi phí, không quá cầu kỳ về màu sắc. Phiên bản này cung cấp 3 gam màu trung tính cơ bản là Đen xám, Đỏ xám và Trắng xám, dễ dàng phù hợp với mọi lứa tuổi từ học sinh đến người lớn tuổi.
- Chọn phiên bản Đặc biệt (20.716.363 đồng): Dành riêng cho những ai yêu thích sự sang trọng, thanh lịch của lớp sơn mờ (nhám). Màu Bạc nhám trên bản Đặc biệt mang lại hiệu ứng thị giác cứng cáp và hiện đại hơn. Mức chênh lệch giá khoảng 196.000 đồng so với bản Cao cấp là hoàn toàn hợp lý cho một lớp sơn nhám chất lượng. Bạn có thể đối chiếu thêm dải màu sắc nhám tương tự trên dòng xe ga giá xe Honda SH Mode để thấy sự đồng điệu trong thiết kế của Honda.
- Chọn phiên bản Thể thao (20.912.727 đồng): Đây là bản có giá cao nhất, sở hữu hai phối màu trẻ trung và cá tính là Xám và Xanh, đi kèm bộ tem thể thao thiết kế nổi bật dọc thân xe. Đây là phiên bản sinh ra dành riêng cho những bạn học sinh, sinh viên năng động, muốn thể hiện cá tính riêng trên đường phố. Nếu thích phong cách thiết kế thể thao hiện đại dạng này, bạn cũng có thể so sánh thêm với mẫu xe ga giá xe Yamaha LEXi để đưa ra đánh giá toàn diện.
Câu hỏi thường gặp liên quan
Honda ICON e giá bao nhiêu tại đại lý HEAD?
Hiện nay, Honda ICON e: có giá bán lẻ đề xuất chưa bao gồm pin từ 20.520.000 đồng đến 20.912.727 đồng (đã bao gồm VAT 8%), tùy thuộc vào 3 phiên bản Cao cấp, Đặc biệt hoặc Thể thao. Tổng chi phí lăn bánh tạm tính tại khu vực Hà Nội và TP.HCM dao động từ 21,8 triệu đến 22,2 triệu đồng (nếu chọn thuê pin) và từ 30,6 triệu đến 31 triệu đồng (nếu chọn mua đứt pin kèm xe).
Pin xe máy điện Honda ICON e đi được bao nhiêu km thực tế?
Mặc dù quãng đường lý thuyết công bố theo chuẩn WMTC là 71 km, nhưng trong điều kiện vận hành đô thị thực tế tại Việt Nam, xe đi được trung bình từ 50 km đến 60 km cho mỗi lần sạc đầy. Khi di chuyển ở chế độ Eco tiết kiệm điện, cự ly có thể đạt từ 62 km đến 65 km. Nếu chở thêm người và hành lý nặng hoặc đi đường dốc, quãng đường thực tế sẽ giảm xuống còn khoảng 40 km đến 48 km.
Học sinh đi xe Honda ICON e có cần bằng lái không?
Học sinh cấp 3 từ đủ 16 tuổi trở lên hoàn toàn được phép điều khiển Honda ICON e: tham gia giao thông mà không cần bằng lái xe máy (giấy phép lái xe hạng A1). Lý do là xe có công suất định mức động cơ 1.5 kW và tốc độ tối đa thiết kế 48 km/h, thuộc nhóm xe gắn máy điện theo quy định của Luật Trật tự an toàn giao thông đường bộ 2024. Đối với học sinh dưới 16 tuổi, luật nghiêm cấm điều khiển dòng xe này.
Chính sách thuê pin xe điện Honda ICON e thế nào?
Khách hàng có thể đăng ký thuê pin qua ứng dụng My Honda+ của Honda Việt Nam. Chi phí thuê pin cố định hàng tháng là 245.455 đồng (VAT 8%) hoặc 250.000 đồng (VAT 10%) và hoàn toàn không giới hạn quãng đường di chuyển. Khi đăng ký thuê pin lần đầu, người dùng cần đóng một khoản tiền đặt cọc pin là 2.000.000 đồng (sẽ hoàn trả khi thanh lý hợp đồng). Nếu trả trước gói thuê pin 6 tháng với giá 1.472.730 đồng, người dùng sẽ được tặng thêm 1 tháng thuê pin miễn phí.
Lưu ý: Thông tin về giá xe, chính sách pin và quy định giao thông trong bài viết được cập nhật chính xác tại thời điểm tháng 07/2026. Các mức giá lăn bánh chỉ mang tính chất tham khảo tạm tính tại thời điểm mua xe, người tiêu dùng nên liên hệ trực tiếp các đại lý HEAD Honda gần nhất để cập nhật bảng giá chính xác cùng các chương trình khuyến mãi thực tế đang áp dụng.