Tóm tắt nhanh
- 3 phiên bản: Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Thể thao — đề xuất 22,03–25,57 triệu đồng (VAT 8%).
- Giá VAT 10% sau hết Nghị quyết 204/2025/QH15: 22,44–26,04 triệu đồng.
- Giá đại lý HEAD chênh đề xuất 1–2,3 triệu đồng từ tháng 8/2025 đến tháng 4/2026.
- Lăn bánh tại Hà Nội/TP.HCM: 26,1–28,9 triệu đồng đã gồm thuế phí.
- Động cơ 110cc PGM-FI, tiêu hao 1,56 lít/100km theo Honda Việt Nam.

Bảng giá đề xuất Honda Wave RSX FI 2026 từ Honda Việt Nam
Honda Wave RSX FI 2026 có 3 phiên bản với giá đề xuất 22.032.000 đồng (Tiêu chuẩn), 23.602.909 đồng (Đặc biệt) và 25.566.545 đồng (Thể thao) đã bao gồm VAT 8% theo Honda Việt Nam, áp dụng từ ngày 8/8/2025 và duy trì đến tháng 4/2026. Mức giá áp dụng tại hệ thống HEAD Honda toàn quốc cho khách cá nhân.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất VAT 8% | Giá đề xuất VAT 10% |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Đỏ Đen, Đen | 22.032.000 đồng | 22.440.000 đồng |
| Đặc biệt | Đen | 23.602.909 đồng | 24.040.000 đồng |
| Thể thao | Xanh Đen, Đỏ Đen, Xám Đen | 25.566.545 đồng | 26.040.000 đồng |
Honda Wave RSX FI 2026 đang áp dụng VAT 8% theo Nghị quyết 204/2025/QH15 đến hết năm 2026, sau đó chuyển về VAT 10%. Giá đề xuất chưa bao gồm phí trước bạ, biển số và bảo hiểm trách nhiệm dân sự; người mua có thể đối chiếu cấu phần niêm yết với phương pháp tính giá xe trước khi đến HEAD.

Giá đại lý Honda Wave RSX FI và mức chênh so với niêm yết
Giá đại lý Honda Wave RSX FI dao động 25.700.000–27.800.000 đồng/xe (chưa lăn bánh) tùy phiên bản theo khảo sát Minh Long Motor và 24h tháng 2–4/2026, cao hơn giá đề xuất khoảng 1,5–2,3 triệu đồng. Mức chênh phụ thuộc chính sách phụ thu của từng HEAD Honda tại Hà Nội và TP.HCM.
| Phiên bản | Giá đề xuất | Giá đại lý | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 22,03 triệu đồng | 25,7 triệu đồng | ~3,67 triệu đồng |
| Đặc biệt | 23,6 triệu đồng | 24,7 triệu đồng | ~1,1 triệu đồng |
| Thể thao | 25,57 triệu đồng | 27,8 triệu đồng | ~2,2 triệu đồng |
Mức chênh đại lý đã ghi nhận liên tục từ tháng 8/2025 đến tháng 4/2026 và biến động theo HEAD, màu xe cũng như thời điểm khảo sát. Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.

Giá lăn bánh Honda Wave RSX FI tại Hà Nội, TP.HCM và tỉnh khác
Honda Wave RSX FI 2026 có giá lăn bánh 26.100.000 đồng (Tiêu chuẩn), 27.300.000 đồng (Đặc biệt) và 28.900.000 đồng (Thể thao) tại Hà Nội và TP.HCM theo khảo sát các HEAD lớn; mức này đã bao gồm toàn bộ thuế phí ra biển số. Một số nguồn ghi nhận bản Thể thao có thể lên tới 29,9 triệu đồng tùy HEAD.
| Phiên bản | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh khác |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 26,1 triệu đồng | 26,1 triệu đồng | Cần xác minh tại thời điểm mua. |
| Đặc biệt | 27,3 triệu đồng | 27,3 triệu đồng | Cần xác minh tại thời điểm mua. |
| Thể thao | 28,9–29,9 triệu đồng | 28,9–29,9 triệu đồng | Cần xác minh tại thời điểm mua. |
Lăn bánh đã gồm giá đại lý, lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc; giá lăn bánh tại tỉnh khác thấp hơn ~1,3 triệu đồng do phí biển số chỉ 150.000 đồng. Người mua có thể nhập trực tiếp giá HEAD vào công cụ tính giá lăn bánh để có con số cụ thể theo địa phương.
Lưu ý Tin Giá Xe: Giá lăn bánh Honda Wave RSX FI 2026 nêu trên ghi nhận khảo sát các HEAD lớn từ tháng 9/2025 đến tháng 4/2026 và phụ thuộc giá đại lý từng khu vực; giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.

Cấu trúc chi phí lăn bánh Honda Wave RSX FI
Chi phí lăn bánh Honda Wave RSX FI gồm giá xe đại lý, lệ phí trước bạ 5% giá tính phí (Khu vực I — Hà Nội/TP.HCM) hoặc 2% (khu vực khác), phí biển số 1.400.000 đồng tại Hà Nội/TP.HCM hoặc 105.000 đồng tại tỉnh khác và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Cấu phần áp dụng cho người mua cá nhân đăng ký xe máy tại Việt Nam.
- Lệ phí trước bạ xe máy: 5% tại Hà Nội/TP.HCM, 2% tại khu vực khác.
- Phí cấp biển số: 1.400.000 đồng tại Hà Nội/TP.HCM, 105.000 đồng tại tỉnh khác.
- Bảo hiểm TNDS xe máy bắt buộc: áp dụng cho xe trên 50cc.
- Phí hồ sơ đăng ký: Cần xác minh tại thời điểm mua.
- Xe máy không phải nộp phí đăng kiểm và phí bảo trì đường bộ.
Hồ sơ và thủ tục đăng ký xe mới có thể tham khảo bài đăng ký xe máy cần những gì trước khi đến cơ quan công an. Quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành.

Honda Wave RSX FI 2026 có gì: phiên bản, màu sắc và thông số
Honda Wave RSX FI 2026 phân phối 3 phiên bản (Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Thể thao) sử dụng động cơ 110cc, 4 kỳ, xi-lanh đơn, phun xăng điện tử PGM-FI; xe có kích thước 1.921 x 709 x 1.081 mm, cao yên 760 mm và mức tiêu hao 1,56 lít/100km theo Honda Việt Nam. Cấu hình áp dụng cho xe đang bán tại HEAD Honda từ ngày 8/8/2025.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | 110cc, 4 kỳ, xi-lanh đơn, PGM-FI |
| Kích thước DxRxC | 1.921 x 709 x 1.081 mm |
| Cao yên / khoảng sáng gầm | 760 mm / 135 mm |
| Tiêu hao nhiên liệu | 1,56 lít/100km |
| Phanh / vành (theo phiên bản) | Cơ + nan hoa / Đĩa + nan hoa / Đĩa + đúc |
Phiên bản Tiêu chuẩn dùng phanh cơ và vành nan hoa, bản Đặc biệt nâng lên phanh đĩa với vành nan hoa, còn bản Thể thao kết hợp phanh đĩa với vành đúc với 6 tùy chọn màu phân theo phiên bản. Người dùng quan tâm dung tích nhiên liệu các dòng Wave có thể tham khảo dung tích bình xăng xe Wave để so sánh nhanh.

So sánh Honda Wave RSX FI với Honda Blade 110 và Yamaha Jupiter Finn
Honda Wave RSX FI (giá đề xuất 22,03–25,57 triệu đồng) định vị cao hơn Honda Blade 110 trong cùng dải xe số 110cc của Honda và cạnh tranh trực tiếp với Yamaha Jupiter Finn; ưu thế chính là phanh đĩa kết hợp vành đúc ở bản Thể thao. Cần đối chiếu giá đối thủ tại thời điểm mua.
| Tiêu chí | Honda Wave RSX FI | Honda Blade 110 | Yamaha Jupiter Finn |
|---|---|---|---|
| Giá đề xuất | 22,03–25,57 triệu đồng (VAT 8%) | 18,9–21,94 triệu đồng | Cần xác minh tại thời điểm mua. |
| Phân khúc | Xe số 110cc cao cấp | Xe số 110cc tầm trung | Xe số phổ thông |
| Tiêu hao | 1,56 lít/100km | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng. | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng. |
| Bản cao nhất | Phanh đĩa, vành đúc | Phanh đĩa, vành đúc | Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng. |
Người mua phân vân giữa Wave RSX FI với các xe số khác có thể dùng công cụ so sánh xe để đối chiếu giá và thông số trực tiếp; ngoài ra có thể đối chiếu nhanh với giá xe Honda Blade ở phân khúc thấp hơn.
Góc nhìn Tin Giá Xe: Honda Wave RSX FI 2026 giữ vị thế dẫn đầu phân khúc xe số 110cc cao cấp của Honda nhờ giá đề xuất 22–25,57 triệu đồng, mức tiêu hao 1,56 lít/100km và 6 tùy chọn màu cho 3 phiên bản; tuy nhiên giá đại lý cao hơn niêm yết 1–2,3 triệu đồng kéo dài từ tháng 8/2025 đến tháng 4/2026 nên người mua có dư địa thương lượng theo từng HEAD.

Nên chọn phiên bản Honda Wave RSX FI 2026 nào?
- Phù hợp với: học sinh sinh viên, người đi lại hằng ngày, người ưu tiên xe số tiết kiệm 1,56 lít/100km tầm 26–29 triệu đồng lăn bánh.
- Không phù hợp với: người ưu tiên xe tay ga, người cần cốp lớn hoặc xe phân khối lớn chạy đường dài.
- Nên chọn Bản Tiêu chuẩn (22.032.000 đồng đề xuất) nếu ưu tiên ngân sách thấp nhất, chấp nhận phanh cơ và vành nan hoa.
- Cân nhắc Bản Đặc biệt (23.602.909 đồng) nếu cần nâng cấp phanh đĩa trước nhưng giữ vành nan hoa.
- Cân nhắc Bản Thể thao (25.566.545 đồng) nếu ưu tiên phanh đĩa kết hợp vành đúc và 3 tùy chọn màu thể thao.
Người mua có ngân sách 26–29 triệu đồng lăn bánh có thể tham khảo thêm danh mục giá xe máy Honda để đối chiếu Wave RSX FI với các mẫu xe số và tay ga cùng tầm tiền.
Lưu ý Tin Giá Xe: Giá đề xuất Honda Wave RSX FI 2026 áp dụng VAT 8% theo Nghị quyết 204/2025/QH15 đến hết năm 2026 và sẽ tăng lên 22,44–26,04 triệu đồng khi áp dụng VAT 10%; giá đại lý vẫn cao hơn niêm yết 1–2,3 triệu đồng nên cần khảo sát ít nhất 3 HEAD trước khi đặt cọc.

Câu hỏi thường gặp liên quan
Honda Wave RSX FI 2026 giá bao nhiêu?
Honda Wave RSX FI 2026 có giá đề xuất 22.032.000 đồng cho bản Tiêu chuẩn, 23.602.909 đồng cho bản Đặc biệt và 25.566.545 đồng cho bản Thể thao đã bao gồm VAT 8% theo Honda Việt Nam, áp dụng từ ngày 8/8/2025. Khi hết Nghị quyết giảm thuế, giá VAT 10% tương ứng là 22.440.000–26.040.000 đồng tùy phiên bản, áp dụng tại hệ thống HEAD toàn quốc.
Giá lăn bánh Honda Wave RSX FI tại Hà Nội và TP.HCM bao nhiêu?
Theo khảo sát các HEAD lớn, giá lăn bánh Honda Wave RSX FI 2026 khoảng 26.100.000 đồng cho bản Tiêu chuẩn, 27.300.000 đồng cho bản Đặc biệt và 28.900.000 đồng cho bản Thể thao tại Hà Nội và TP.HCM. Mức này đã bao gồm trước bạ, phí biển số 1.400.000 đồng và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc cho xe máy trên 50cc.
Giá đại lý Honda Wave RSX FI có chênh giá đề xuất không?
Honda Wave RSX FI 2026 hiện được đại lý HEAD bán 25,7–27,8 triệu đồng/xe (chưa lăn bánh) theo khảo sát Minh Long Motor và 24h, cao hơn giá đề xuất 1–2,3 triệu đồng tùy phiên bản. Mức chênh đã ghi nhận liên tục từ tháng 8/2025 đến tháng 4/2026 và phụ thuộc chính sách phụ thu của từng HEAD Honda.
Honda Wave RSX FI có mấy phiên bản và mấy màu?
Honda Wave RSX FI 2026 phân phối 3 phiên bản gồm Tiêu chuẩn (Đỏ Đen, Đen), Đặc biệt (Đen) và Thể thao (Xanh Đen, Đỏ Đen, Xám Đen) theo bảng giá Honda Việt Nam. Bản Tiêu chuẩn dùng phanh cơ và vành nan hoa, bản Đặc biệt nâng lên phanh đĩa với vành nan hoa, còn bản Thể thao kết hợp phanh đĩa với vành đúc với giá 25.566.545 đồng.
Honda Wave RSX FI bản Thể thao giá bao nhiêu?
Honda Wave RSX FI 2026 bản Thể thao có giá đề xuất 25.566.545 đồng đã bao gồm VAT 8% theo Honda Việt Nam, được trang bị phanh đĩa và vành đúc với 3 màu Xanh Đen, Đỏ Đen, Xám Đen. Giá tại đại lý khoảng 27,8 triệu đồng và giá lăn bánh tại Hà Nội/TP.HCM khoảng 28,9 triệu đồng đã bao gồm thuế phí ra biển.
Honda Wave RSX FI ăn xăng bao nhiêu lít/100km?
Honda Wave RSX FI 2026 có mức tiêu hao nhiên liệu công bố 1,56 lít/100km nhờ động cơ 110cc, 4 kỳ, xi-lanh đơn, phun xăng điện tử PGM-FI theo Honda Việt Nam. Mức tiêu hao này áp dụng cho cả 3 phiên bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt và Thể thao, đo theo điều kiện chuẩn của nhà sản xuất.
Honda Wave RSX FI 2026 ra mắt khi nào?
Honda Wave RSX FI 2026 chính thức ra mắt thị trường Việt Nam ngày 8/8/2025 thông qua hệ thống HEAD trên toàn quốc theo công bố của Honda Việt Nam. Mẫu xe này bổ sung 2 màu sơn mới và duy trì 3 phiên bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Thể thao với giá bán lẻ đề xuất từ 22.032.000 đồng đến 25.566.545 đồng đã bao gồm VAT 8%.
Nên chọn Honda Wave RSX FI Tiêu chuẩn, Đặc biệt hay Thể thao?
Người mua ưu tiên ngân sách thấp nhất nên chọn bản Tiêu chuẩn 22.032.000 đồng với phanh cơ, vành nan hoa; người muốn nâng cấp phanh đĩa trước nên cân nhắc bản Đặc biệt 23.602.909 đồng; người ưu tiên trang bị tốt nhất với vành đúc và phanh đĩa nên chọn bản Thể thao 25.566.545 đồng. Cả 3 phiên bản dùng chung động cơ 110cc PGM-FI tiêu hao 1,56 lít/100km.