Bảng giá đề xuất xe Honda Wave RSX FI 2026 mới nhất

Honda Việt Nam hiện phân phối dòng xe Wave RSX FI 110 với 3 phiên bản chính bao gồm Tiêu chuẩn, Đặc biệt và Thể thao. Kể từ ngày 08/08/2025, hãng đã cập nhật mức giá đề xuất mới áp dụng thuế VAT 8% theo Nghị quyết 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP của Chính phủ. Chính sách giảm thuế suất giá trị gia tăng này có hiệu lực kéo dài đến hết ngày 31/12/2026, sau đó mức thuế sẽ quay trở lại 10%.

Dưới đây là bảng giá bán lẻ đề xuất chính thức của Honda Việt Nam áp dụng cho hệ thống cửa hàng bán xe và dịch vụ do Honda ủy nhiệm (HEAD) trên toàn quốc:

Phiên bản Trang bị cốt lõi Giá đề xuất (VAT 8%) Giá đề xuất (VAT 10%)
Tiêu chuẩn Phanh cơ, vành nan hoa (bánh căm) 22.032.000 đồng 22.440.000 đồng
Đặc biệt Phanh đĩa, vành nan hoa (bánh căm) 23.602.909 đồng 24.040.000 đồng
Thể thao Phanh đĩa, vành đúc (bánh mâm) 25.566.545 đồng 26.040.000 đồng

Nguồn tham khảo: website chính hãng Honda, thông tin đại lý và dữ liệu thị trường; xác minh 07/2026. Giá chỉ mang tính tham khảo và cần xác nhận lại tại đại lý trước khi đặt cọc.

Lưu ý: Mức giá đề xuất trên đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) nhưng chưa bao gồm lệ phí trước bạ, lệ phí cấp biển số và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.

Giá xe Honda Wave RSX FI tại đại lý HEAD thực tế

Mặc dù Honda Việt Nam đưa ra mức giá niêm yết rõ ràng, giá bán thực tế tại các đại lý HEAD thường có sự chênh lệch tùy thuộc vào nhu cầu thị trường, khu vực địa lý và chính sách phụ thu của từng đại lý. Theo khảo sát tại hệ thống HEAD lớn ở khu vực Hà Nội, TP.HCM và một số đại lý phân phối lớn như Minh Long Motor, giá xe Wave RSX FI ghi nhận mức biến động qua các tháng trong năm 2026.

Vào giai đoạn thấp điểm hoặc cuối tháng 6/2026, giá đại lý giảm mạnh nhằm kích cầu mua sắm. Ngược lại, ở giai đoạn cao điểm như đầu năm 2026, giá xe ghi nhận mức chênh lệch từ 1.000.000 đến 2.300.000 đồng so với giá đề xuất của hãng, đặc biệt là phiên bản Thể thao.

Bảng khảo sát giá bán thực tế tại đại lý HEAD (chưa bao gồm chi phí lăn bánh):

Phiên bản Giá đề xuất (VAT 8%) Giá đại lý (Tháng 6/2026) Giá đại lý (Tháng 4/2026) Mức chênh lệch cao điểm
Tiêu chuẩn 22.032.000 đồng 22.000.000 đồng 24.000.000 đồng ~1.968.000 đồng
Đặc biệt 23.602.909 đồng 23.000.000 đồng 24.700.000 đồng ~1.097.000 đồng
Thể thao 25.566.545 đồng 25.000.000 đồng 27.800.000 đồng ~2.233.000 đồng

Sự dao động giá tại đại lý đòi hỏi người mua cần chủ động liên hệ trước với các cửa hàng HEAD để khảo sát mức giá bán thực tế cũng như các chương trình ưu đãi quà tặng đi kèm. Tại một số thời điểm, khách hàng mua xe còn được tham gia các chương trình lớn của Honda Việt Nam như quay số trúng thưởng xe Honda Wave Alpha hoặc các voucher mua sắm giá trị.

Giá lăn bánh xe Honda Wave RSX FI 2026 mới nhất

Để sở hữu một chiếc xe máy hợp pháp lưu thông trên đường, ngoài giá xe mua tại đại lý, chủ xe phải hoàn thành các nghĩa vụ tài chính bắt buộc bao gồm lệ phí trước bạ, lệ phí cấp biển số và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc đối với xe máy trên 50cc.

Từ ngày 01/01/2026, lệ phí đăng ký cấp biển số xe máy được điều chỉnh giảm 30% theo Thông tư 155/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính (sửa đổi từ Thông tư 60/2023/TT-BTC). Do dòng xe Honda Wave RSX FI có giá trị tính lệ phí trước bạ nằm trong khoảng từ 15.000.000 đến 40.000.000 đồng, mức lệ phí cấp biển số lần đầu được quy định cụ thể như sau:

  • Khu vực I (Hà Nội, TP.HCM): Giảm từ 2.000.000 đồng xuống còn 1.400.000 đồng (tiết kiệm 600.000 đồng).
  • Khu vực II (các tỉnh, thành phố khác trực thuộc Trung ương hoặc cấp tỉnh/thị xã): Áp dụng mức phí đồng đều là 105.000 đồng (tiết kiệm 45.000 đồng so với mức 150.000 đồng trước đây).
  • Khu vực III (các địa phương còn lại): Áp dụng mức phí đồng đều là 105.000 đồng.

Dưới đây là bảng tính giá lăn bánh tạm tính của Honda Wave RSX FI 2026 dựa trên giá đại lý khảo sát ở giai đoạn bình ổn (Tháng 6/2026) và quy định thuế phí hiện hành:

Phiên bản xe Giá đại lý tạm tính Lệ phí trước bạ (5% Khu vực I / 2% Khu vực II) Lệ phí cấp biển số (Thông tư 155) Bảo hiểm TNDS bắt buộc Tổng giá lăn bánh tạm tính (Hà Nội / TP.HCM) Tổng giá lăn bánh tạm tính (Các tỉnh thành khác)
Tiêu chuẩn 22.000.000 đồng 1.100.000 đồng / 440.000 đồng 1.400.000 đồng / 105.000 đồng 66.000 đồng 24.566.000 đồng 22.611.000 đồng
Đặc biệt 23.000.000 đồng 1.150.000 đồng / 460.000 đồng 1.400.000 đồng / 105.000 đồng 66.000 đồng 25.616.000 đồng 23.631.000 đồng
Thể thao 25.000.000 đồng 1.250.000 đồng / 500.000 đồng 1.400.000 đồng / 105.000 đồng 66.000 đồng 27.716.000 đồng 25.671.000 đồng

Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo. Lệ phí trước bạ được tính dựa trên khung giá tính thuế trước bạ do Bộ Tài chính ban hành, có thể sai lệch nhỏ so với giá bán thực tế của đại lý. Giá lăn bánh thực tế tại khu vực nông thôn hoặc các tỉnh lẻ sẽ rẻ hơn đáng kể nhờ mức phí biển số chỉ 105.000 đồng và mức lệ phí trước bạ 2%.

Chi tiết các phiên bản và màu sắc Honda Wave RSX FI 2026

Thiết kế của Honda Wave RSX FI 2026 hướng tới phong cách thể thao, nhỏ gọn và linh hoạt, rất phù hợp với nhóm khách hàng trẻ tuổi, học sinh sinh viên hoặc những người cần một phương tiện di chuyển hàng ngày tiết kiệm chi phí. Điểm nhấn trên dòng xe này là phần mặt nạ trước chữ V thể thao cùng tem xe sắc sảo chạy dọc thân xe.

Cận cảnh phanh đĩa và vành đúc thể thao của xe máy Honda Wave RSX FI 2026
Cận cảnh phanh đĩa và vành đúc thể thao của xe máy Honda Wave RSX FI 2026

Honda Việt Nam cung cấp 3 tùy chọn phiên bản với sự khác biệt rõ rệt về trang bị phanh, vành xe và màu sắc để đáp ứng đa dạng ngân sách của người tiêu dùng:

  • Phiên bản Tiêu chuẩn: Đây là bản có giá thành dễ tiếp cận nhất. Xe trang bị phanh cơ (phanh tang trống) cho cả bánh trước và bánh sau, kết hợp với vành nan hoa (bánh căm). Phiên bản này có 2 màu sắc lựa chọn là Đỏ Đen và Đen, hướng tới sự đơn giản và bền bỉ.
  • Phiên bản Đặc biệt: Bản nâng cấp nhẹ về tính năng an sau với phanh đĩa phía trước và phanh cơ phía sau, sử dụng vành nan hoa. Phiên bản Đặc biệt sở hữu duy nhất tông màu Đen nhám sang trọng và nam tính.
  • Phiên bản Thể thao: Đây là phiên bản cao cấp nhất của dòng xe, trang bị hệ thống phanh đĩa bánh trước, phanh tang trống bánh sau cùng vành đúc hợp kim (bánh mâm) cứng cáp, mang lại vẻ ngoài năng động vượt trội. Bản Thể thao có 3 phối màu cá tính bao gồm Xanh Đen, Đỏ Đen và Xám Đen.

Thông số kỹ thuật xe Honda Wave RSX FI 110

Về mặt vận hành, Honda Wave RSX FI 2026 được đánh giá cao nhờ khối động cơ 110cc hoạt động bền bỉ, êm ái và đặc biệt là khả năng tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Nhờ trang bị hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI độc quyền của Honda, xe chỉ tiêu thụ trung bình 1,56 lít xăng cho mỗi 100 km hành trình theo công bố chính thức của nhà sản xuất. Đây là một trong những mẫu xe số tiết kiệm nhiên liệu nhất tại thị trường Việt Nam hiện nay.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Honda Wave RSX FI 110:

Hạng mục thông số Giá trị kỹ thuật chính thức
Loại động cơ Động cơ xăng, 4 kỳ, xi-lanh đơn, SOHC, làm mát bằng không khí, phun xăng điện tử PGM-FI
Dung tích xi-lanh 109,2 cm3
Đường kính x Hành trình pít-tông 50,00 mm x 55,60 mm
Tỷ số nén 9,3 : 1
Công suất tối đa 6,46 kW (tương đương 8,6 mã lực) tại 7.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 8,70 Nm tại 6.000 vòng/phút
Hộp số Hộp số cơ khí 4 số tròn
Hệ thống khởi động Đạp chân và đề điện
Dung tích nhớt máy 0,8 lít (khi thay nhớt) / 1,0 lít (khi rã máy)
Dài x Rộng x Cao 1.922 mm x 709 mm x 1.082 mm (Riêng bản Tiêu chuẩn có chiều rộng 698 mm)
Khoảng cách trục bánh xe 1.227 mm
Độ cao yên xe 760 mm
Khoảng sáng gầm xe 135 mm
Dung tích bình xăng 4,0 lít
Mức tiêu hao nhiên liệu 1,56 lít / 100 km
Kích cỡ lốp trước / sau Lốp trước: 70/90 – 17 M/C 38P / Lốp sau: 80/90 – 17 M/C 50P

Khung sườn xe chắc chắn kết hợp với phuộc ống lồng giảm chấn thủy lực phía trước và lò xo trụ đôi phía sau giúp xe vận hành ổn định ngay cả khi chở thêm người hoặc hàng hóa phía sau.

So sánh Honda Wave RSX FI với các đối thủ trong phân khúc

Trong dải sản phẩm xe số của Honda Việt Nam, Wave RSX FI nằm ở phân khúc giữa xe số phổ thông giá rẻ Honda Wave Alpha và mẫu xe số cao cấp Future 125cc. Xe định vị cao hơn hẳn so với người anh em Honda Blade 110 về mặt trang bị động cơ phun xăng điện tử (Blade vẫn sử dụng bộ chế hòa khí truyền thống) và thiết kế góc cạnh thể thao hơn.

Bảng so sánh thông số cơ bản giữa Wave RSX FI với Honda Blade 110 và Yamaha Jupiter Finn:

Tiêu chí so sánh Honda Wave RSX FI Honda Blade 110 Yamaha Jupiter Finn
Dung tích động cơ 109,2 cc 109,1 cc 113,7 cc
Công nghệ phun xăng Phun xăng điện tử PGM-FI Bộ chế hòa khí (xăng cơ) Phun xăng điện tử FI
Công suất cực đại 6,46 kW tại 7.500 vòng/phút 6,18 kW tại 7.500 vòng/phút 6,60 kW tại 7.000 vòng/phút
Mức tiêu thụ nhiên liệu 1,56 lít / 100 km 1,85 lít / 100 km 1,64 lít / 100 km
Hệ thống phanh Cơ hoặc Đĩa tùy phiên bản Cơ hoặc Đĩa tùy phiên bản Phanh đĩa tích hợp hệ thống UBS
Giá đề xuất tham khảo 22,03 – 25,57 triệu đồng 18,90 – 21,94 triệu đồng 27,60 – 28,10 triệu đồng

Nhìn vào bảng so sánh, Wave RSX FI tỏ ra vượt trội so với Honda Blade 110 ở hiệu suất vận hành và khả năng tiết kiệm xăng vượt trội (1,56 lít so với 1,85 lít/100km). Đối với Yamaha Jupiter Finn, dù Jupiter Finn sở hữu khối động cơ lớn hơn (115cc) và công nghệ phanh kết hợp UBS an toàn, Wave RSX FI lại có lợi thế cạnh tranh rất lớn về mức giá đề xuất rẻ hơn từ 2 đến 3 triệu đồng, đồng thời chi phí bảo dưỡng và thay thế phụ tùng tại các HEAD Honda luôn dễ chịu và sẵn có hơn.

Nếu người nộp thuế muốn cân nhắc sang phân khúc xe tay ga giá rẻ có trang bị hiện đại hơn, mẫu xe Honda Vision với giá lăn bánh tầm 35 – 38 triệu đồng cũng là một phương án nâng cấp đáng cân nhắc. Ngoài ra, quý khách có thể tham khảo đầy đủ danh mục giá xe máy tại Việt Nam để có cái nhìn toàn cảnh trước khi đưa ra quyết định mua sắm cuối cùng.

Nên chọn phiên bản Honda Wave RSX FI 2026 nào?

Việc quyết định lựa chọn phiên bản nào của Honda Wave RSX FI 2026 phụ thuộc chủ yếu vào ngân sách thực tế và nhu cầu trang bị an toàn của bạn:

  • Chọn phiên bản Tiêu chuẩn (Vành nan hoa, phanh cơ): Phù hợp với những khách hàng có ngân sách eo hẹp, chủ yếu di chuyển trong khu vực nội đô bằng phẳng, tốc độ thấp hoặc những người mua xe làm phương tiện chạy dịch vụ chở hàng, giao hàng cần tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu và bảo dưỡng định kỳ đơn giản nhất.
  • Chọn phiên bản Đặc biệt (Vành nan hoa, phanh đĩa): Đây là sự lựa chọn cân bằng cho những ai muốn nâng cao tính an toàn khi phanh ở tốc độ trung bình nhờ cụm phanh đĩa phía trước, nhưng vẫn muốn tiết kiệm chi phí so với bản Thể thao và yêu thích tông màu đen nhám lịch lãm.
  • Chọn phiên bản Thể thao (Vành đúc, phanh đĩa): Dành riêng cho các bạn trẻ yêu thích phong cách năng động, cá tính. Vành đúc hợp kim không chỉ giúp xe trông khỏe khoắn hơn mà còn giúp xe vận hành đầm chắc ở tốc độ cao, đồng thời dễ dàng vệ sinh hơn và có thể lắp lốp không săm dễ dàng nếu khách hàng có nhu cầu tự nâng cấp sau này.

Khi mua xe, người tiêu dùng cần lưu ý kiểm tra kỹ chế độ bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 30.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) của Honda Việt Nam. Hãy yêu cầu nhân viên HEAD bàn giao đầy đủ sổ bảo hành và hướng dẫn kích hoạt bảo hành điện tử trên ứng dụng My Honda+.

Câu hỏi thường gặp liên quan

Honda Wave RSX FI 2026 giá bao nhiêu?
Honda Wave RSX FI 2026 có giá bán lẻ đề xuất từ 22.032.000 đồng đến 25.566.545 đồng đã bao gồm thuế VAT 8%. Tại các đại lý HEAD, giá xe bán thực tế chưa bao gồm phí lăn bánh dao động từ 22.000.000 đến 27.800.000 đồng tùy từng phiên bản và chính sách giá của mỗi đại lý.

Giá lăn bánh Honda Wave RSX FI tại Hà Nội và TP.HCM là bao nhiêu?
Tại Hà Nội và TP.HCM (Khu vực I), giá lăn bánh tạm tính của Honda Wave RSX FI 2026 là khoảng 24.500.000 đồng cho bản Tiêu chuẩn, 25.600.000 đồng cho bản Đặc biệt và 27.700.000 đồng cho bản Thể thao. Chi phí này đã bao gồm lệ phí trước bạ 5%, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc và lệ phí cấp biển số mới giảm còn 1.400.000 đồng theo Thông tư 155/2025/TT-BTC.

Xe Honda Wave RSX FI tiêu thụ bao nhiêu lít xăng cho 100km?
Theo công bố chính thức của Honda Việt Nam được kiểm định bởi cơ quan chức năng, mức tiêu hao nhiên liệu của Honda Wave RSX FI 110 là 1,56 lít/100km. Xe được trang bị bình xăng dung tích 4,0 lít cho phép di chuyển quãng đường liên tục hơn 250 km sau mỗi lần đổ đầy bình trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn.

Màu sắc các phiên bản Honda Wave RSX FI 2026 như thế nào?
Phiên bản Tiêu chuẩn có 2 màu sắc là Đỏ Đen và Đen bóng. Phiên bản Đặc biệt có duy nhất màu Đen nhám (Đen mờ). Phiên bản Thể thao có 3 phối màu cá tính là Xanh Đen, Đỏ Đen và Xám Đen kết hợp cùng vành đúc đen thể thao.

Có nên mua Honda Wave RSX FI trả góp không?
Nếu chưa đủ điều kiện tài chính trả thẳng một lần, bạn hoàn toàn có thể mua xe Wave RSX FI trả góp thông qua các công ty tài chính liên kết tại HEAD với mức trả trước từ 20% đến 50% giá trị xe. Một số HEAD có liên kết chương trình trả góp lãi suất ưu đãi hoặc trả góp qua thẻ tín dụng giúp người mua giảm thiểu áp lực tài chính ban đầu.