Tóm tắt nhanh
- Toyota Innova hiện hành tại Việt Nam là Innova Cross, nhập khẩu Indonesia.
- Ba phiên bản: 2.0G 730 triệu, 2.0V 825 triệu (8 chỗ), 2.0HEV 960 triệu (7 chỗ).
- Trắng ngọc trai phụ thu 8 triệu đồng so với màu tiêu chuẩn.
- Giá lăn bánh tạm tính 900–1.131 triệu đồng tùy khu vực và phiên bản.
- Bản 2.0HEV dùng hệ truyền động hybrid xăng-điện, chỉ 7 chỗ.

Giá niêm yết Toyota Innova theo phiên bản hiện hành
Toyota Innova đang được Toyota Việt Nam phân phối dưới tên thương mại Innova Cross, nhập khẩu nguyên chiếc Indonesia. Dải giá niêm yết tham khảo gồm 2.0G 730.000.000đ (8 chỗ), 2.0V 825.000.000đ (8 chỗ) và 2.0HEV 960.000.000đ (7 chỗ). Khách chọn màu trắng ngọc trai phụ thu khoảng 8.000.000đ. Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.
| Phiên bản | Số chỗ | Giá niêm yết tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Innova Cross 2.0G | 8 | 730.000.000 |
| Innova Cross 2.0V | 8 | 825.000.000 |
| Innova Cross 2.0HEV | 7 | 960.000.000 |
| Trắng ngọc trai (mọi phiên bản) | – | +8.000.000 |
Người mua có thể đối chiếu thêm dải sản phẩm cùng thương hiệu trong danh mục giá xe Toyota tại Tin Giá Xe để cân nhắc theo tầm tiền.
“Toyota Innova hiện hành niêm yết 730–960 triệu đồng cho ba phiên bản 2.0G, 2.0V và 2.0HEV nhập khẩu Indonesia.”

Giá lăn bánh Toyota Innova tại Hà Nội, TP.HCM và tỉnh
Giá lăn bánh Toyota Innova tạm tính dao động 900–1.131 triệu đồng. Cụ thể bản 2.0G khoảng 903–930 triệu, 2.0V khoảng 915–946 triệu và 2.0HEV khoảng 1.060–1.131 triệu đồng. Chênh lệch giữa các khu vực chủ yếu do lệ phí trước bạ 10–12% và phí cấp biển số 1–20 triệu đồng.
| Phiên bản | Hà Nội (VNĐ) | TP.HCM (VNĐ) | Tỉnh khác (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Innova Cross 2.0G | ~930.000.000 | ~914.000.000 | ~903.000.000 |
| Innova Cross 2.0V | ~946.000.000 | ~930.000.000 | ~915.000.000 |
| Innova Cross 2.0HEV | ~1.131.000.000 | ~1.112.000.000 | ~1.060.000.000 |
Bạn đọc có thể chủ động ước tính theo địa phương đăng ký bằng công cụ tính giá lăn bánh ô tô.
Lưu ý Tin Giá Xe: Bảng lăn bánh chỉ là mức tạm tính theo trước bạ và biển số hiện hành; chưa cộng phụ thu trắng ngọc trai 8 triệu. Giá có thể thay đổi theo khu vực, đại lý và chương trình khuyến mãi.

Cấu thành chi phí lăn bánh Toyota Innova
Chi phí lăn bánh Toyota Innova gồm sáu nhóm chính: lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc và phí dịch vụ đăng ký tại đại lý. Quy định/phí có thể thay đổi theo văn bản hiện hành.
- Lệ phí trước bạ: 12% giá niêm yết tại Hà Nội, 10% tại TP.HCM và phần lớn tỉnh thành.
- Phí cấp biển số: 20.000.000đ tại Hà Nội và TP.HCM, 1.000.000đ tại các tỉnh khác.
- Phí đăng kiểm: 340.000đ cho lần cấp giấy chứng nhận đầu tiên.
- Phí bảo trì đường bộ: 1.560.000đ cho 12 tháng.
- Bảo hiểm TNDS bắt buộc: 873.000đ/năm cho xe 7–9 chỗ không kinh doanh.
- Phí dịch vụ đăng ký, ra biển: thay đổi theo đại lý.
| Khoản phí | Mức tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
| Lệ phí trước bạ | 10–12% giá niêm yết |
| Phí cấp biển số | 1.000.000 – 20.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ (12 tháng) | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS | 873.000 |

Thông số kỹ thuật và trang bị nổi bật
Toyota Innova thế hệ hiện hành là MPV/SUV đa dụng 7–8 chỗ, kích thước dài 4.755mm, rộng 1.845mm (bản HEV 1.850mm), cao 1.790mm. Bản 2.0G và 2.0V dùng động cơ xăng 2.0L công suất 172 mã lực, mô-men 205 Nm; bản 2.0HEV kết hợp động cơ xăng 2.0L (150 mã lực) với mô-tơ điện (111 mã lực). Bản xăng dùng hộp số CVT, bản hybrid dùng e-CVT. Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.
| Hạng mục | 2.0G | 2.0V | 2.0HEV |
|---|---|---|---|
| Số chỗ | 8 | 8 | 7 |
| Dài × rộng × cao (mm) | 4.755 × 1.845 × 1.790 | 4.755 × 1.845 × 1.790 | 4.755 × 1.850 × 1.790 |
| Động cơ | Xăng 2.0L, 172 mã lực | Xăng 2.0L, 172 mã lực | Hybrid 2.0L (150 mã lực) + mô-tơ 111 mã lực |
| Mô-men xoắn | 205 Nm | 205 Nm | Cần đối chiếu brochure chính hãng. |
| Hộp số | CVT | CVT | e-CVT |

So sánh phiên bản 2.0G, 2.0V và 2.0HEV
Khoản chênh giữa các phiên bản Toyota Innova lần lượt là 95 triệu đồng (2.0V – 2.0G) và 135 triệu đồng (2.0HEV – 2.0V). Bản 2.0V bổ sung trang bị an toàn và tiện nghi so với 2.0G, còn 2.0HEV thêm hệ truyền động hybrid và giảm số ghế từ 8 xuống 7 chỗ. Thông số cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.
- Số chỗ: 2.0G và 2.0V có 8 chỗ; 2.0HEV chỉ 7 chỗ.
- Hệ truyền động: 2.0G/2.0V dùng xăng thuần; 2.0HEV dùng hybrid xăng-điện.
- Trang bị an toàn/tiện nghi: 2.0V cao hơn 2.0G; 2.0HEV cao nhất dải.
- Hộp số: 2.0G/2.0V dùng CVT, 2.0HEV dùng e-CVT.
Góc nhìn Tin Giá Xe: Khoản chênh 135 triệu đồng giữa 2.0V và 2.0HEV đáng cân nhắc với người di chuyển đô thị nhiều, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và trang bị an toàn cao cấp; có thể chưa phù hợp nếu hộ gia đình bắt buộc dùng đủ 8 ghế.

Lược sử các đời Toyota Innova tại Việt Nam
Toyota Innova từng được lắp ráp trong nước và phân phối qua nhiều thế hệ với các bản 2.0E, 2.0G, 2.0V và Innova Venturer. Từ năm 2023, dòng xe được kế nhiệm bằng Innova Cross nhập khẩu nguyên chiếc Indonesia, bổ sung tùy chọn hybrid lần đầu trên dải sản phẩm. Thông tin cần đối chiếu với công bố chính thức của hãng.
| Giai đoạn | Bản chính | Hình thức cung ứng |
|---|---|---|
| Innova thế hệ trước | 2.0E, 2.0G, 2.0V, Venturer | Lắp ráp tại Việt Nam |
| Innova hiện hành | Innova Cross 2.0G, 2.0V, 2.0HEV | Nhập khẩu nguyên chiếc Indonesia |
Ưu đãi và khuyến mãi Toyota Innova tháng 5/2026
Tại tháng 5/2026, Toyota và đại lý đang triển khai cho Innova các chương trình hỗ trợ một phần lệ phí trước bạ, gói lãi suất ưu đãi cho khách vay trả góp, tặng phụ kiện chính hãng và bảo hiểm thân vỏ. Mức ưu đãi không cố định, thay đổi theo từng đại lý và đợt bán hàng.
- Hỗ trợ một phần lệ phí trước bạ hoặc tiền mặt quy đổi.
- Gói lãi suất ưu đãi trong 6–12 tháng đầu cho khách vay trả góp.
- Tặng phụ kiện chính hãng: thảm sàn, camera, phim cách nhiệt.
- Tặng bảo hiểm vật chất hoặc giảm phí dịch vụ đăng ký.
Để so sánh tổng chi phí sở hữu giữa các mẫu cùng tầm tiền, người mua có thể tham khảo công cụ tính chi phí nuôi xe. Ưu đãi cần kiểm tra trực tiếp với đại lý.

So sánh Toyota Innova với đối thủ phân khúc MPV/SUV đa dụng
Trong phân khúc MPV/SUV đa dụng tại Việt Nam, Toyota Innova cạnh tranh trực tiếp với Mitsubishi Xpander/Xpander Cross, Hyundai Custin, Kia Carens và Suzuki XL7. Innova Cross có lợi thế ở tùy chọn hybrid và kích thước lớn hơn nhóm MPV cỡ B. Giá và trang bị từng đối thủ cần xác minh tại thời điểm mua.
| Mẫu xe | Phân khúc | Điểm khác biệt chính |
|---|---|---|
| Toyota Innova Cross 2.0HEV | MPV/SUV đa dụng | Tùy chọn hybrid, kích thước lớn |
| Mitsubishi Xpander/Xpander Cross | MPV cỡ B | Giá mềm, phổ biến chạy dịch vụ |
| Hyundai Custin | MPV cỡ C+ | Trang bị tiện nghi đa dạng |
| Kia Carens | MPV cỡ C | Cấu hình động cơ và giá nhiều lựa chọn |
| Suzuki XL7 | MPV cỡ B | Gầm cao, vận hành nhẹ nhàng |
Người mua có thể đối chiếu chi tiết với giá xe Toyota Veloz Cross trong cùng dải MPV của Toyota hoặc dùng công cụ so sánh xe của Tin Giá Xe theo nhu cầu.

Có nên mua Toyota Innova và nên chọn phiên bản nào?
Toyota Innova phù hợp với gia đình đông người, hộ kinh doanh dịch vụ và khách hàng ưu tiên không gian rộng kèm độ bền của thương hiệu. Lựa chọn phiên bản phụ thuộc ngân sách, số ghế cần dùng và đặc điểm di chuyển.
- Phù hợp với: gia đình đông người, kinh doanh dịch vụ, ưu tiên không gian rộng và độ bền.
- Không phù hợp với: nhu cầu xe đô thị nhỏ gọn, ngân sách dưới 900 triệu đồng lăn bánh.
- Nên chọn 2.0HEV nếu: di chuyển đô thị nhiều, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, ngân sách 1,06–1,13 tỷ đồng lăn bánh, chấp nhận 7 chỗ.
- Cân nhắc 2.0V nếu: cần 8 chỗ với trang bị tiện nghi/an toàn cao hơn 2.0G.
- Cân nhắc 2.0G nếu: tối ưu chi phí ban đầu, ưu tiên xe gia đình/dịch vụ phổ thông 8 chỗ.
