Bảng giá niêm yết xe Toyota Innova Cross mới nhất

Tại thị trường Việt Nam, dòng xe đa dụng Toyota Innova thế hệ mới đã chuyển sang cấu hình khung liền thương mại hóa dưới tên gọi Toyota Innova Cross. Xe được phân phối theo dạng nhập khẩu nguyên chiếc từ thị trường Indonesia.

Dưới đây là bảng giá niêm yết chi tiết của từng phiên bản xe do Toyota Việt Nam công bố áp dụng cho tháng 7-2026:

Phiên bản Số chỗ ngồi Động cơ / Hộp số Giá niêm yết (VNĐ)
Innova Cross 2.0G 8 chỗ Xăng 2.0L / CVT 730.000.000
Innova Cross 2.0V 8 chỗ Xăng 2.0L / CVT 825.000.000
Innova Cross 2.0HEV 7 chỗ Hybrid 2.0L / e-CVT 960.000.000
Trắng ngọc trai (áp dụng mọi bản) + 8.000.000

Nguồn tham khảo: website chính hãng Toyota, thông tin đại lý và dữ liệu thị trường; xác minh 07/2026. Giá chỉ mang tính tham khảo và cần xác nhận lại tại đại lý trước khi đặt cọc.

Đối với khách hàng mua xe trả góp trong tháng 7-2026, Toyota Việt Nam cùng các đại lý ủy quyền triển khai gói hỗ trợ tài chính với mức lãi suất vay ưu đãi chỉ từ 7.75%/năm áp dụng cố định trong 6 tháng đầu tiên. Mức giá bán thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách chiết khấu của từng đại lý và quà tặng đi kèm tại thời điểm giao dịch.

Giá lăn bánh xe Toyota Innova Cross tạm tính tại các khu vực

Bên cạnh giá bán niêm yết tại đại lý, người mua xe cần chi trả thêm một số khoản thuế và lệ phí bắt buộc theo quy định pháp luật Việt Nam để xe có thể lưu thông hợp pháp. Dưới đây là bảng tính tổng chi phí lăn bánh xe tạm tính cho ba phiên bản tại ba khu vực tiêu biểu:

Bảng giá lăn bánh bản Innova Cross 2.0G (Xăng – 8 chỗ)

  • Giá niêm yết: 730.000.000 VNĐ
  • Hà Nội: 840.373.400 VNĐ
  • TP.HCM: 825.773.400 VNĐ
  • Các tỉnh khác: 806.773.400 VNĐ

Bảng giá lăn bánh bản Innova Cross 2.0V (Xăng – 8 chỗ)

  • Giá niêm yết: 825.000.000 VNĐ
  • Hà Nội: 946.773.400 VNĐ
  • TP.HCM: 930.273.400 VNĐ
  • Các tỉnh khác: 911.273.400 VNĐ

Bảng giá lăn bánh bản Innova Cross 2.0HEV (Hybrid – 7 chỗ)

  • Giá niêm yết: 960.000.000 VNĐ
  • Hà Nội: 1.098.073.400 VNĐ
  • TP.HCM: 1.079.773.400 VNĐ
  • Các tỉnh khác: 1.060.773.400 VNĐ

Lưu ý: Mức giá lăn bánh ở trên được tính dựa trên phiên bản màu sơn tiêu chuẩn. Nếu khách hàng chọn phiên bản màu trắng ngọc trai, tổng chi phí lăn bánh thực tế sẽ cộng thêm 8.000.000 VNĐ tiền sơn và khoản chênh phí trước bạ tương ứng theo tỷ lệ quy định tại địa phương.

Chi tiết các khoản thuế phí cấu thành giá lăn bánh xe ô tô

Quy trình hoàn thiện thủ tục đăng ký xe ô tô tại Việt Nam được điều chỉnh bởi nhiều văn bản quy phạm pháp luật hiện hành. Tổng số tiền lăn bánh của xe Innova Cross bao gồm các nhóm chi phí cố định sau:

  1. Lệ phí trước bạ: Mức thu lệ phí trước bạ đối với ô tô chở người dưới 9 chỗ ngồi đăng ký lần đầu được áp dụng theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị xe. Cụ thể, mức thu là 12% tại Hà Nội và một số tỉnh thành phía Bắc, và 10% tại TP.HCM cũng như các tỉnh còn lại. Quy định chi tiết được áp dụng theo Nghị định 10/2022/NĐ-CP của Chính phủ về lệ phí trước bạ.
  2. Lệ phí cấp biển số: Mức thu lệ phí cấp mới giấy đăng ký và biển số phương tiện được quy định rõ tại Thông tư 60/2023/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành. Hà Nội và TP.HCM áp dụng mức lệ phí cao nhất là 20.000.000 VNĐ. Các tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương khác áp dụng mức thu từ 1.000.000 VNĐ.
  3. Phí đăng kiểm: Bao gồm giá dịch vụ kiểm định xe cơ giới là 240.000 VNĐ và lệ phí cấp giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật là 50.000 VNĐ, tổng cộng chi phí là 290.000 VNĐ (hoặc 340.000 VNĐ nếu tính thêm thuế VAT và phí dịch vụ đăng kiểm tùy trung tâm).
  4. Phí bảo trì đường bộ: Mức thu phí sử dụng đường bộ đối với xe ô tô chở người dưới 10 chỗ đăng ký tên cá nhân là 130.000 VNĐ/tháng, tương đương 1.560.000 VNĐ cho chu kỳ 12 tháng đầu tiên.
  5. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: Đối với ô tô từ 6 đến 11 chỗ ngồi không kinh doanh vận tải, phí bảo hiểm là 794.000 VNĐ/năm (chưa tính thuế VAT). Khi tính đủ thuế VAT 10% theo quy định tại Nghị định 67/2023/NĐ-CP, mức phí thực tế người dùng phải đóng là 873.400 VNĐ/năm.

Thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản Toyota Innova Cross

Việc thay đổi từ cấu trúc khung gầm rời (body-on-frame) sang hệ khung gầm liền khối toàn cầu TNGA-C giúp Toyota Innova thế hệ mới cải thiện đáng kể không gian cabin và khả năng vận hành êm ái. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của ba phiên bản đang được phân phối:

Màn hình giải trí cảm ứng và khoang lái xe ô tô Toyota Innova Cross
Màn hình giải trí cảm ứng và khoang lái xe ô tô Toyota Innova Cross
Hạng mục thông số Bản 2.0G (Xăng) Bản 2.0V (Xăng) Bản 2.0HEV (Hybrid)
Kích thước Dài x Rộng x Cao 4.755 x 1.850 x 1.790 mm 4.755 x 1.850 x 1.790 mm 4.755 x 1.850 x 1.790 mm
Chiều dài cơ sở 2.850 mm 2.850 mm 2.850 mm
Khoảng sáng gầm xe 170 mm 170 mm 167 mm
Động cơ sử dụng Xăng 2.0L (M20A-FKS) Xăng 2.0L (M20A-FKS) Xăng 2.0L kết hợp mô-tơ điện
Công suất tối đa 172 mã lực tại 6.600 rpm 172 mã lực tại 6.600 rpm 150 mã lực (xăng) + 111 mã lực (mô-tơ)
Mô-men xoắn cực đại 205 Nm tại 4.500-4.900 rpm 205 Nm tại 4.500-4.900 rpm 188 Nm (xăng) + 206 Nm (mô-tơ)
Hộp số đi kèm Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp e-CVT
Hệ dẫn động Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD)
Mức tiêu hao (hỗn hợp) 7.2 lít / 100 km 7.2 lít / 100 km 4.92 lít / 100 km

Các phiên bản xăng 2.0G và 2.0V được trang bị bộ mâm xe hợp kim kích thước 17 inch, trong khi phiên bản hybrid 2.0HEV cao cấp sử dụng bộ mâm thể thao kích thước 18 inch.

Đánh giá thực tế: Chi phí vận hành và phương án lựa chọn tối ưu

Một trong những băn khoăn lớn nhất của khách hàng khi cân nhắc dòng xe này là liệu phiên bản Hybrid 2.0HEV có thực sự mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt so với bản xăng truyền thống hay không. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta tiến hành thực hiện một bài toán so sánh chi phí thực tế.

Khoản chênh lệch giá niêm yết giữa bản xăng cao cấp 2.0V (825 triệu VNĐ) và bản hybrid 2.0HEV (960 triệu VNĐ) là 135 triệu đồng.

Xét trên mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp công bố từ nhà sản xuất, bản 2.0V tiêu thụ trung bình 7.2 lít xăng/100 km, trong khi bản hybrid 2.0HEV chỉ tiêu thụ khoảng 4.92 lít xăng/100 km. Giả định xe di chuyển trung bình 20.000 km mỗi năm với giá xăng tạm tính ở mức 23.000 VNĐ/lít:

  • Bản xăng 2.0V: Tiêu thụ hết khoảng 1.440 lít xăng một năm, tương đương chi phí nhiên liệu khoảng 33.120.000 VNĐ.
  • Bản hybrid 2.0HEV: Tiêu thụ hết khoảng 984 lít xăng một năm, tương đương chi phí nhiên liệu khoảng 22.632.000 VNĐ.

Như vậy, khi lựa chọn bản hybrid, người dùng tiết kiệm được khoảng 10.488.000 VNĐ tiền nhiên liệu mỗi năm. Điều này đồng nghĩa với việc khách hàng cần sử dụng xe liên tục khoảng 12.8 năm (với quãng đường 20.000 km/năm) để chi phí tiết kiệm nhiên liệu bù đắp hoàn toàn khoản chênh lệch giá mua xe ban đầu.

Phân tích: Mặc dù thời gian hoàn vốn về mặt chi phí xăng xe kéo dài, bản hybrid 2.0HEV vẫn thu hút người dùng nhờ những giá trị vượt trội khác không thể quy đổi thuần túy bằng tiền xăng. Xe mang lại trải nghiệm vận hành cực kỳ êm ái, yên tĩnh khi khởi động bằng mô-tơ điện, gia tốc tức thời tốt hơn và được trang bị gói công nghệ an toàn cao cấp Toyota Safety Sense. Hơn thế nữa, cấu hình 7 ghế với hàng ghế thứ hai dạng ghế thương gia chỉnh điện kèm bệ đỡ chân mang lại không gian thư giãn vượt trội cho những chuyến đi dài của gia đình.

Do đó, người mua nên đưa ra quyết định dựa trên nhu cầu thực tế:

  • Chọn bản xăng 2.0G: Phù hợp cho nhu cầu tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu, phục vụ gia đình đông thành viên (cần 8 ghế) hoặc kết hợp kinh doanh vận tải hành khách với nguồn vốn vừa phải.
  • Chọn bản xăng 2.0V: Lựa chọn cân bằng cho những ai muốn sở hữu một mẫu xe gia đình 8 chỗ rộng rãi, đầy đủ trang bị tiện nghi hiện đại và an toàn nhưng không muốn trả thêm chi phí lớn cho công nghệ hybrid.
  • Chọn bản hybrid 2.0HEV: Dành cho người dùng cá nhân hoặc gia đình có ngân sách rộng rãi, mong muốn có những trải nghiệm tiện nghi sang trọng bậc nhất phân khúc và thường xuyên di chuyển trong các đô thị đông đúc nơi động cơ hybrid phát huy tối đa lợi thế tiết kiệm xăng.

So sánh giá xe Toyota Innova Cross với các đối thủ cùng tầm tiền

Trong phân khúc xe đa dụng gầm cao cỡ trung tại thị trường Việt Nam, Toyota Innova Cross nằm ở khoảng giá giao thoa giữa nhóm MPV cỡ nhỏ giá rẻ và nhóm crossover 7 chỗ cỡ lớn.

Nếu khách hàng muốn tham khảo thêm các mẫu xe khác trong cùng thương hiệu Toyota hoặc phân khúc xe gia đình, có thể đối chiếu bảng giá tham khảo sau:

  • Xe gia đình cỡ nhỏ: Khách hàng có thể tìm hiểu thêm dòng xe giá xe Toyota Avanza Premio hoặc dòng xe SUV đô thị cỡ nhỏ giá xe Toyota Raize với mức chi phí ban đầu dễ tiếp cận hơn.
  • Mẫu xe phân khúc cao cấp: Nếu muốn hướng tới các lựa chọn hạng sang rộng rãi hơn, khách hàng có thể tham khảo chuyên trang giá xe Toyota Alphard phục vụ giới thượng lưu.
  • Xe du lịch hạng sang khác: Để so sánh chi phí trong các phân khúc sedan cao cấp hoặc SUV cỡ lớn, người dùng có thể tham khảo giá xe Toyota Camry hoặc mẫu xe địa hình giá xe Toyota Land Cruiser nổi tiếng.

Để bao quát toàn bộ thị trường và cập nhật các xu hướng xe mới, người dùng có thể truy cập danh mục giá xe ô tô của hệ thống Tin Giá Xe nhằm so sánh trực quan các thông số và ưu đãi hiện hành của từng hãng xe.

Câu hỏi thường gặp về giá xe Toyota Innova 2026

Xe Toyota Innova thế hệ mới có còn lắp ráp trong nước không?

Không, kể từ thế hệ mới với tên gọi Innova Cross, dòng xe này đã được Toyota Việt Nam chuyển từ lắp ráp trong nước sang hình thức nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia. Thay đổi này mang lại chất lượng hoàn thiện đồng đều theo tiêu chuẩn xuất khẩu khu vực, tuy nhiên nguồn cung xe sẽ phụ thuộc lớn vào tiến độ nhập khẩu của hãng.

Chi phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc của Innova Cross là bao nhiêu?

Theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, đối với dòng xe Innova Cross (được đăng ký dưới dạng xe chở người từ 6 đến 11 chỗ ngồi không kinh doanh vận tải), mức phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc là 794.000 VNĐ/năm. Khi cộng thêm 10% thuế giá trị gia tăng, tổng số tiền chủ xe phải đóng cho cơ quan bảo hiểm là 873.400 VNĐ/năm.

Toyota Innova Cross màu trắng ngọc trai giá bao nhiêu?

Tất cả các phiên bản xe Toyota Innova Cross khi lựa chọn màu sơn ngoại thất trắng ngọc trai đều có giá niêm yết cao hơn 8.000.000 VNĐ so với các màu sơn tiêu chuẩn khác. Cụ thể, bản 2.0G trắng ngọc trai có giá 738 triệu đồng, bản 2.0V là 833 triệu đồng và bản hybrid 2.0HEV là 968 triệu đồng.